Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Wrexham, 02:00 ngày 12/09/2026
Championship (Anh) · 02:00 ngày 12/09/2026
West Ham United 6 Kết thúc HT 2-0 0
Wrexham
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: London Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| West Ham United | Phút | |
| Bowen J. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| ▲ Walker-Peters K. ▼ | 30' ⇄ | |
| Piroe J. (Kiến tạo: Valentin Mariano Castellanos Gimenez) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| Mavropanos K. (Kiến tạo: Jarrod Bowen) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| Castellanos T. (Kiến tạo: Kyle Walker-Peters) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Scarles O. ▼ | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kabore I. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ James M. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Moore K. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Hyam D. ▼ | |
| ▲ M.Kanté ▼ | 68' ⇄ | |
| M.Kanté (Kiến tạo: Manor Solomon) 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| ▲ L.Orford ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Ajala J. ▼ | 81' ⇄ | |
| Solomon M. (Kiến tạo: Kyle Walker-Peters) 6 - 0 ⚽ | 82' | |
| Scarles O. | 90' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 29 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 13 |
Chủ = West Ham United · Khách = Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Ham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
West Ham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
Wrexham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
Đội hình
West Ham United
Wrexham
1Hermansen M.3Kilman M.5Morato15Mavropanos K.34Veltman J.7Engels A.10Solomon M.14Mukasa D.20Bowen J.9Piroe J.11Castellanos T.22Patterson A.2Doyle C.6Worrall J.26Vyner Z.3Ekomie J.8Whiteman B.15Dobson G.30Imray D.17OHare C.27O''Brien L.28Smith S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hermansen M.
- 3Kilman M.
- 5Morato🎯 Kiến tạo 28'
- 7Engels A.
- 9Piroe J.⚽ Ghi bàn 37'
- 10Solomon M.⚽ Ghi bàn 82' · 🎯 Kiến tạo 76'
- 11Castellanos T.⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 37'
- 14Mukasa D.
- 15Mavropanos K.⚽ Ghi bàn 48'
- 20Bowen J.⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 48'
- 34Veltman J.
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
10
Sút bóng
197
Sút cầu môn
91
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
569492
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
107
Việt vị
01
Cứu thua
03
Quả ném biên
1415
Chuyền dài
2419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Ham United (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| West Ham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1872/9/28 |
| London Stadium | Sân nhà | The Racecourse Ground |
| 35303 | Sức chứa | 15500 |
| Nuno Herlander Simoes Espirito Santo | HLV | Phil Parkinson |
| London | Khu vực | Wrexham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.15 | 4.75 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 5.30 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.30 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.20 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.45 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.85 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 59.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.85 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.80 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.68 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.25 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.83 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.18 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| West Ham United | +1 | 3 | 0 | 0 |
| Wrexham | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).