Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Birmingham City, 02:00 ngày 29/08/2026

Championship (Anh) · 02:00 ngày 29/08/2026
Wrexham
1 Kết thúc HT 0-1 2
Birmingham City
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: The Racecourse Ground Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

WrexhamBirmingham City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Jones
🚩 Việt vị
5'
7'
⛳ Phạt góc
7'
🟨 Thẻ vàng - Alex Cochrane
7'
🎯 Dứt điểm - Christoph Klarer (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - August Priske (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
13'
⚽ BÀN THẮNG - Phil Neumann 0-1, kiến tạo: Alex Cochrane
13'
🎯 Dứt điểm - Phil Neumann (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (đánh đầu) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rathbone (chân trái) — bị chặn
19'
23'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Zak Vyner (chân phải) — chệch khung thành
39'
41'
⛳ Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Patrick Roberts, ra Demarai Gray
50'
🟨 Thẻ vàng - Bright Osayi Samuel
⛳ Phạt góc
53'
⚽ BÀN THẮNG - Callum Doyle 1-1, kiến tạo: Lewis OBrien
54'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — vào lưới
54'
56'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - August Priske (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (chân trái) — chệch khung thành
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — bị cản phá
63'
⚽ BÀN THẮNG - Phil Neumann 1-2, kiến tạo: August Priske
63'
🎯 Dứt điểm - Phil Neumann (đánh đầu) — vào lưới
70'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Sam Smith, ra Nathan Broadhead
70'
🔁 Thay người: vào Ryan James Longman, ra Jacques Ekomie
71'
🔁 Thay người: vào Issa Kabore, ra Daniel Imray
71'
🔁 Thay người: vào Josh Windass, ra Oliver Rathbone
71'
74'
🔁 Thay người: vào Paik Seung-Ho, ra Jay Stansfield
75'
🎯 Dứt điểm - August Priske (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Bailey Cadamarteri, ra Kieffer Moore
79'
82'
🔁 Thay người: vào Luis Vasquez, ra August Priske
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
88'
90'
🔁 Thay người: vào Dael Fry, ra Carlos Vicente
90'
🔁 Thay người: vào Ethan Laird, ra Bright Osayi Samuel
🟨 Thẻ vàng - Bailey Cadamarteri
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Wrexham Phút Birmingham City
7' Alex Cochrane
7' Cochrane A.
13'⚽ 0 - 1 Phil Neumann(Assists:Alex Cochrane) (Kiến tạo: Alex Cochrane)
13'⚽ 0 - 2 Neumann P. (Kiến tạo: Alex Cochrane)
HT 0-1
46' ⇄▲ Patrick Roberts ▼ Demarai Gray
46' ⇄▲ Roberts P. ▼
50' Bright Osayi Samuel
50' Osayi-Samuel B.
Callum Doyle(Assists:Lewis OBrien) (Kiến tạo: Lewis OBrien) 1 - 2 ⚽54'
Doyle C. (Kiến tạo: Lewis OBrien) 2 - 2 ⚽54'
63'⚽ 2 - 3 Phil Neumann(Assists:August Priske) (Kiến tạo: August Priske)
63'⚽ 2 - 4 Neumann P. (Kiến tạo: August Priske)
▲ Sam Smith ▼ Nathan Broadhead70' ⇄
▲ Smith S. ▼ 70' ⇄
▲ Josh Windass ▼ Oliver Rathbone71' ⇄
▲ Ryan James Longman ▼ Jacques Ekomie71' ⇄
▲ Issa Kabore ▼ Daniel Imray71' ⇄
▲ Kabore I. ▼ 71' ⇄
▲ Windass J. ▼ 71' ⇄
▲ Longman R. ▼ 71' ⇄
74' ⇄▲ Paik Seung-Ho ▼ Jay Stansfield
74' ⇄▲ P. Seung-Ho ▼
▲ Bailey Cadamarteri ▼ Kieffer Moore79' ⇄
▲ B.Cadamarteri ▼ 79' ⇄
82' ⇄▲ Luis Vasquez ▼ August Priske
82' ⇄▲ Vazquez L. ▼
90' ⇄▲ Dael Fry ▼ Carlos Vicente
90' ⇄▲ Ethan Laird ▼ Bright Osayi Samuel
B.Cadamarteri 90'
90' ⇄▲ Fry D. ▼
90' ⇄▲ Laird E. ▼
Bailey Cadamarteri 90+3'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 45
Bại 11 42
Ghi bàn 35 915
Mất bàn 85 1418
Điểm 44 1014

Chủ = Wrexham · Khách = Birmingham City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wrexham (14)Hiệp 1 / Cả trậnBirmingham City (15)
3 (21%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (21%)Hòa/Hòa4 (27%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (21%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Wrexham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302134220
Sân nhà201123118
Sân khách101011115
6 gần612357--

Birmingham City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31204359
Sân nhà101022113
Sân khách21102143
6 gần6231811--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Wrexham 0 (0%)Hòa 3 (60%)Birmingham City 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3-0.52.5B
ENG LCH04/10/25Wrexham1-1 (1-0)Birmingham City5-502.25H
ENG L124/01/25Wrexham1-1 (1-1)Birmingham City5-5-0.252.25H
ENG L117/09/24Birmingham City3-1 (1-1)Wrexham5-1-0.52.5B
ENG LC20/09/06Birmingham City1-1 (1-1)Wrexham--1.252.75H

Thành tích gần đây — Wrexham

HHBBBTTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Wrexham1-1 (1-1)Watford10-3+0.52.5H
ENG LCH18/08/26Cardiff City1-1 (0-1)Wrexham9-902.75H
ENG LC08/08/26Middlesbrough1-0 (0-0)Wrexham7-3-0.752.75B
INT CF02/08/26Wrexham0-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-5-0.52.75B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4-1.53.5B
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0-0.53T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2-13.5T
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5-0.252.75H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4-0.252.75B
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25T
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6+0.752.5T
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3-0.52.5B
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5B
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6-0.252.25H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5-0.52.75T
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5+0.252.25T
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4+0.52.5B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3-1.253.25H

Thành tích gần đây — Birmingham City

BHHTHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Birmingham City1-6 (1-3)Brentford4-7-0.52.75B
ENG LCH22/08/26Birmingham City2-2 (1-1)Bristol City7-3+0.752.5H
ENG LCH15/08/26Sheffield United0-0 (0-0)Birmingham City2-802.5H
ENG LC08/08/26Swansea City0-1 (0-1)Birmingham City6-4+0.252.5T
INT CF01/08/26Birmingham City2-2 (1-1)FC Barcelona3-5-13.5H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0+12.75T
INT CF23/07/26Burton Albion0-1 (0-1)Birmingham City2-2+1.253T
INT CF19/07/26Birmingham City1-2 (0-0)FC Porto---B
INT CF15/07/26Solihull Moors0-3 (0-1)Birmingham City2-3+1.53.25T
INT CF10/07/26Huddersfield Town1-3 (0-1)Birmingham City3-2+1.252.75T
ENG LCH02/05/26Portsmouth1-1 (1-1)Birmingham City3-902.5H
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5+0.752.5T
ENG LCH23/04/26Birmingham City2-1 (2-1)Preston North End3-3+0.752.5T
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3+0.52.5T
ENG LCH06/04/26Ipswich Town2-1 (2-1)Birmingham City6-4-0.752.5B
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10+0.752.25B
ENG LCH21/03/26Derby County1-0 (1-0)Birmingham City6-202.5B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0+0.252.5H
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1+0.752.5T

Đội hình

WrexhamBirmingham City
22Anthony Patterson2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner3Jacques Ekomie8Benjamin Whiteman27Lewis OBrien30Daniel Imray20Oliver Rathbone33Nathan Broadhead19Kieffer Moore1James Beadle4CChristoph Klarer5Phil Neumann20Alex Cochrane26Bright Osayi Samuel14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata7Carlos Vicente10Demarai Gray28Jay Stansfield9August Priske

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
117
90
Tấn công nguy hiểm
43
34
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
494
311
TL chuyền bóng thành công
79%
66%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
3
5
Quả ném biên
25
27
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
32
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
1.62
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wrexham (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wrexham (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Birmingham City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
01
B.thắng H2
WrexhamBirmingham City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WrexhamBirmingham City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
46
Thắng 1
66
Hòa
44
Thua 1
41
Thua 2+
WrexhamBirmingham City

Wrexham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Callum Doyle
Hậu vệ
7.711/157/831
20Oliver Rathbone
Tiền vệ
7.41/023/253
27Lewis OBrien
Tiền vệ
7.310/056/672
5Dominic Hyam
Hậu vệ
6.90/051/603
33Nathan Broadhead
Tiền vệ
6.80/019/220
22Anthony Patterson
Thủ môn
6.70/016/250
8Benjamin Whiteman
Tiền vệ
6.60/048/621
26Zak Vyner
Hậu vệ
6.41/052/631
3Jacques Ekomie
Hậu vệ trái
6.40/011/153
19Kieffer Moore
Tiền đạo
6.24/29/130
30Daniel Imray
Hậu vệ
6.21/19/150
12Issa Kabore (dự bị)
Hậu vệ phải
7.40/08/100
47Ryan James Longman (dự bị)
Tiền vệ
6.70/014/170
10Josh Windass (dự bị)
Tiền vệ
6.60/011/130
11Bailey Cadamarteri (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/10🟨
28Sam Smith (dự bị)
Tiền đạo
6.31/03/30

Birmingham City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Phil Neumann
Hậu vệ
8.722/214/254
1James Beadle
Thủ môn
7.30/011/320
7Carlos Vicente
Tiền đạo
7.30/014/170
20Alex Cochrane
Hậu vệ
7.210/018/304🟨
4Christoph Klarer
Trung vệ
6.91/024/345
10Demarai Gray
Tiền đạo
6.81/07/81
24Tomoki Iwata
Tiền vệ
6.80/035/491
9August Priske
Tiền đạo
6.713/110/160
26Bright Osayi Samuel
Hậu vệ
6.60/026/312🟨
14Jhon Elmer Solis Romero
Tiền vệ
6.60/036/443
28Jay Stansfield
Tiền đạo
6.12/13/101
8Paik Seung-Ho (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/60
16Patrick Roberts (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/72
32Luis Vasquez (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/20
23Dael Fry (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00
2Ethan Laird (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wrexham Thông tin Birmingham City
1872/9/28 Thành lập 1875
The Racecourse Ground Sân nhà St Andrews stadium
15500 Sức chứa 30079
Phil Parkinson HLV Chris Davies
Wrexham Khu vực Birmingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.272.650.982.500.741.020.250.76
Live2.15 ↓3.272.80 ↑0.92 ↓2.250.80 ↑0.92 ↓0.250.86 ↑
EasybetsSớm2.363.202.801.012.500.811.080.250.74
Live481.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓6.30 ↑3.500.02 ↓0.39 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.383.202.801.012.500.840.730.001.06
Live251.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓3.40 ↑3.500.20 ↓0.48 ↓0.001.75 ↑
Mansion88Sớm2.393.302.691.032.500.831.130.250.76
Live300.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.453.302.750.952.500.750.750.000.95
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.463.352.800.972.500.78---
Live100.00 ↑11.37 ↑1.02 ↓7.33 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.393.302.691.032.500.831.130.250.76
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm2.353.402.761.052.500.821.080.250.80
Live36.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.293.082.771.042.500.820.760.001.13
Live230.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm2.383.192.621.012.500.850.800.001.08
Live73.00 ↑9.15 ↑1.05 ↓7.65 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.503.252.800.952.500.75---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.65 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.553.152.700.972.500.780.810.000.93
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.593.212.761.002.500.810.850.000.97
Live29.23 ↑4.90 ↑1.23 ↓4.39 ↑3.500.17 ↓0.45 ↓0.001.86 ↑
HK Jockey ClubSớm2.053.153.050.952.500.750.880.250.88
Live2.09 ↑2.96 ↓3.15 ↑1.04 ↑2.500.69 ↓0.90 ↑0.250.90 ↑
BwinSớm2.503.252.800.952.500.75---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.423.302.750.962.500.780.750.001.00
Live468.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.07 ↓0.42 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm2.353.402.80------
Live2.353.20 ↓2.90 ↑------
Bet 365Sớm2.403.202.751.052.500.800.800.001.05
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
William HillSớm2.403.202.880.952.500.750.970.250.66
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑3.500.01 ↓0.82 ↓0.250.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wrexham0020
Birmingham City0020

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).