Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Birmingham City, 02:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 02:00 ngày 29/08/2026
Wrexham 1 Kết thúc HT 0-1 2
Birmingham City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: The Racecourse Ground Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Wrexham
Birmingham City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Jones
🚩 Việt vị
7'
⛳ Phạt góc
7'
🟨 Thẻ vàng - Alex Cochrane
7'
🎯 Dứt điểm - Christoph Klarer (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - August Priske (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Demarai Gray (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
13'
⚽ BÀN THẮNG - Phil Neumann 0-1, kiến tạo: Alex Cochrane
13'
🎯 Dứt điểm - Phil Neumann (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver Rathbone (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zak Vyner (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Patrick Roberts, ra Demarai Gray
50'
🟨 Thẻ vàng - Bright Osayi Samuel
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Callum Doyle 1-1, kiến tạo: Lewis OBrien
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — vào lưới
56'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - August Priske (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — bị cản phá
63'
⚽ BÀN THẮNG - Phil Neumann 1-2, kiến tạo: August Priske
63'
🎯 Dứt điểm - Phil Neumann (đánh đầu) — vào lưới
70'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Sam Smith, ra Nathan Broadhead
🔁 Thay người: vào Ryan James Longman, ra Jacques Ekomie
🔁 Thay người: vào Issa Kabore, ra Daniel Imray
🔁 Thay người: vào Josh Windass, ra Oliver Rathbone
74'
🔁 Thay người: vào Paik Seung-Ho, ra Jay Stansfield
75'
🎯 Dứt điểm - August Priske (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bailey Cadamarteri, ra Kieffer Moore
82'
🔁 Thay người: vào Luis Vasquez, ra August Priske
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Dael Fry, ra Carlos Vicente
90'
🔁 Thay người: vào Ethan Laird, ra Bright Osayi Samuel
🟨 Thẻ vàng - Bailey Cadamarteri
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Wrexham | Phút | |
| 7' | Alex Cochrane | |
| 7' | Cochrane A. | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Phil Neumann(Assists:Alex Cochrane) (Kiến tạo: Alex Cochrane) | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Neumann P. (Kiến tạo: Alex Cochrane) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Patrick Roberts ▼ Demarai Gray | |
| 46' ⇄ | ▲ Roberts P. ▼ | |
| 50' | Bright Osayi Samuel | |
| 50' | Osayi-Samuel B. | |
| Callum Doyle(Assists:Lewis OBrien) (Kiến tạo: Lewis OBrien) 1 - 2 ⚽ | 54' | |
| Doyle C. (Kiến tạo: Lewis OBrien) 2 - 2 ⚽ | 54' | |
| 63' | ⚽ 2 - 3 Phil Neumann(Assists:August Priske) (Kiến tạo: August Priske) | |
| 63' | ⚽ 2 - 4 Neumann P. (Kiến tạo: August Priske) | |
| ▲ Sam Smith ▼ Nathan Broadhead | 70' ⇄ | |
| ▲ Smith S. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Josh Windass ▼ Oliver Rathbone | 71' ⇄ | |
| ▲ Ryan James Longman ▼ Jacques Ekomie | 71' ⇄ | |
| ▲ Issa Kabore ▼ Daniel Imray | 71' ⇄ | |
| ▲ Kabore I. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Windass J. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Longman R. ▼ | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Paik Seung-Ho ▼ Jay Stansfield | |
| 74' ⇄ | ▲ P. Seung-Ho ▼ | |
| ▲ Bailey Cadamarteri ▼ Kieffer Moore | 79' ⇄ | |
| ▲ B.Cadamarteri ▼ | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Luis Vasquez ▼ August Priske | |
| 82' ⇄ | ▲ Vazquez L. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Dael Fry ▼ Carlos Vicente | |
| 90' ⇄ | ▲ Ethan Laird ▼ Bright Osayi Samuel | |
| B.Cadamarteri | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Fry D. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Laird E. ▼ | |
| Bailey Cadamarteri | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Wrexham · Khách = Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wrexham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Wrexham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Birmingham City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Wrexham 0 (0%)Hòa 3 (60%)Birmingham City 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/10/25 | Wrexham | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.25 | H |
| 24/01/25 | Wrexham | 1-1 (1-1) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/09/24 | Birmingham City | 3-1 (1-1) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/09/06 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Wrexham | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Wrexham
HHBBBTTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Wrexham | 1-1 (1-1) | Watford | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/08/26 | Cardiff City | 1-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Wrexham | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | -1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Birmingham City
BHHTHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Birmingham City | 1-6 (1-3) | Brentford | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Swansea City | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | -1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | +1 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | B |
| 15/07/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-1) | Birmingham City | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Wrexham
Birmingham City
22Anthony Patterson2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner3Jacques Ekomie8Benjamin Whiteman27Lewis OBrien30Daniel Imray20Oliver Rathbone33Nathan Broadhead19Kieffer Moore1James Beadle4CChristoph Klarer5Phil Neumann20Alex Cochrane26Bright Osayi Samuel14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata7Carlos Vicente10Demarai Gray28Jay Stansfield9August Priske
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Callum Doyle⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 54'7.7
- 3Jacques Ekomie▼ Rời sân 71'6.4
- 5Dominic Hyam C6.9
- 8Benjamin Whiteman6.6
- 19Kieffer Moore▼ Rời sân 79'6.2
- 20Oliver Rathbone▼ Rời sân 71'7.4
- 22Anthony Patterson6.7
- 26Zak Vyner6.4
- 27Lewis OBrien🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 54'7.3
- 30Daniel Imray▼ Rời sân 71'6.2
- 33Nathan Broadhead▼ Rời sân 70'6.8
Khách · 4231
- 1James Beadle7.3
- 4Christoph Klarer C6.9
- 5Phil Neumann⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 63'8.7
- 7Carlos Vicente▼ Rời sân 90'7.3
- 9August Priske🎯 Kiến tạo 63' · 🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 82'6.7
- 10Demarai Gray▼ Rời sân 46'6.8
- 14Jhon Elmer Solis Romero6.6
- 20Alex Cochrane🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 7' · 🟨 Thẻ vàng 7'7.2
- 24Tomoki Iwata6.8
- 26Bright Osayi Samuel🟨 Thẻ vàng 50' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 90'6.6
- 28Jay Stansfield▼ Rời sân 74'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
99
Sút cầu môn
44
Tấn công
11790
Tấn công nguy hiểm
4334
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
494311
TL chuyền bóng thành công
79%66%
Phạm lỗi
914
Việt vị
22
Cứu thua
13
Tắc bóng
35
Quả ném biên
2527
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.421.62
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
41 59
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wrexham (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Birmingham City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wrexham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Callum Doyle Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 57/83 | 1 | ||
| 20Oliver Rathbone Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 23/25 | 3 | |||
| 27Lewis OBrien Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 56/67 | 2 | ||
| 5Dominic Hyam Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 51/60 | 3 | |||
| 33Nathan Broadhead Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 22Anthony Patterson Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 8Benjamin Whiteman Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 48/62 | 1 | |||
| 26Zak Vyner Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 52/63 | 1 | |||
| 3Jacques Ekomie Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 19Kieffer Moore Tiền đạo | 6.2 | 4/2 | 9/13 | 0 | |||
| 30Daniel Imray Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 9/15 | 0 | |||
| 12Issa Kabore (dự bị) Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 47Ryan James Longman (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 10Josh Windass (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 11Bailey Cadamarteri (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 28Sam Smith (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Birmingham City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Phil Neumann Hậu vệ | 8.7 | 2 | 2/2 | 14/25 | 4 | ||
| 1James Beadle Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 11/32 | 0 | |||
| 7Carlos Vicente Tiền đạo | 7.3 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 20Alex Cochrane Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 18/30 | 4 | 🟨 | |
| 4Christoph Klarer Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 24/34 | 5 | |||
| 10Demarai Gray Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 24Tomoki Iwata Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 35/49 | 1 | |||
| 9August Priske Tiền đạo | 6.7 | 1 | 3/1 | 10/16 | 0 | ||
| 26Bright Osayi Samuel Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 26/31 | 2 | 🟨 | ||
| 14Jhon Elmer Solis Romero Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 36/44 | 3 | |||
| 28Jay Stansfield Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 3/10 | 1 | |||
| 8Paik Seung-Ho (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 16Patrick Roberts (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 32Luis Vasquez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 23Dael Fry (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Ethan Laird (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wrexham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872/9/28 | Thành lập | 1875 |
| The Racecourse Ground | Sân nhà | St Andrews stadium |
| 15500 | Sức chứa | 30079 |
| Phil Parkinson | HLV | Chris Davies |
| Wrexham | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.27 | 2.65 | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.27 | 2.80 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.80 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.08 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 481.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.80 | 1.01 | 2.50 | 0.84 | 0.73 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.69 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.35 | 2.80 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.37 ↑ | 1.02 ↓ | 7.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.69 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.76 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.08 | 2.77 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 230.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.19 | 2.62 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.05 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.21 | 2.76 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 29.23 ↑ | 4.90 ↑ | 1.23 ↓ | 4.39 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.96 ↓ | 3.15 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.75 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.20 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wrexham | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Birmingham City | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).