Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Burnley, 01:45 ngày 09/09/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 09/09/2026
Wrexham 1 Kết thúc HT 0-1 1
Burnley
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: The Racecourse Ground Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Wrexham | Phút | |
| Kabore I. | 14' | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Amdouni Z. (Kiến tạo: Largie Ramazani) | |
| ▲ Vyner Z. ▼ | 30' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ OHare C. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Rathbone O. ▼ | 46' ⇄ | |
| Ekomie J. (Kiến tạo: Issa Kabore) 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| ▲ Smith S. ▼ | 61' ⇄ | |
| 65' | Ramsey A. | |
| 68' ⇄ | ▲ Ekdal H. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lucas Pires ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Hatate R. ▼ | |
| Hyam D. | 84' | |
| ▲ Longman R. ▼ | 85' ⇄ | |
| 86' | Lucas Pires | |
| 90' | Hatate R. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Wrexham · Khách = Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wrexham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Wrexham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
Burnley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 23 |
Đội hình
Wrexham
Burnley
22Patterson A.2Doyle C.4M.Cleworth5Hyam D.3Ekomie J.8Whiteman B.12Kabore I.37James M.10Windass J.27O''Brien L.19Moore K.1M.Weiß2Walker K.3Alleyne M.14Roberts C.44Igor8Raghouber U.29Laurent J.19Ramazani L.21Ramsey A.22Sonne O.11Amdouni Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Doyle C.
- 3Ekomie J.⚽ Ghi bàn 55'
- 4M.Cleworth
- 5Hyam D.🟨 Thẻ vàng 84'
- 8Whiteman B.
- 10Windass J.
- 12Kabore I.🎯 Kiến tạo 55' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 19Moore K.
- 22Patterson A.
- 27O''Brien L.
- 37James M.
Khách · 4231
- 1M.Weiß
- 2Walker K.
- 3Alleyne M.
- 8Raghouber U.
- 11Amdouni Z.⚽ Ghi bàn 26'
- 14Roberts C.
- 19Ramazani L.🎯 Kiến tạo 26'
- 21Ramsey A.🟨 Thẻ vàng 65'
- 22Sonne O.
- 29Laurent J.
- 44Igor
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1519
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
17
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
510469
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
13
Cứu thua
24
Quả ném biên
1714
Chuyền dài
3328
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Burnley (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wrexham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872/9/28 | Thành lập | 1882 |
| The Racecourse Ground | Sân nhà | Turf Moor Stadium |
| 15500 | Sức chứa | 22610 |
| Phil Parkinson | HLV | Nicky Hayen |
| Wrexham | Khu vực | Burnley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.53 | 3.01 | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.41 ↓ | 2.98 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.40 | 1.03 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.55 | 3.30 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.55 | 3.30 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.17 | 3.12 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 14.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.87 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.67 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wrexham | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Burnley | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).