Rasmus Nissen Kristensen
Đan Mạch·Hậu vệ phải
13 Giá trị
€12M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2029
Tuổi
29 (11-07-1997)
Chiều cao
187cm
Cân nặng
75kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 19:00 | Silkeborg IF | 1-1 | 90' | 8.20 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 01:45 | Rijeka | 1-4 | 90' | 7.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 19:00 | Midtjylland | 1-0 | 90' | 7.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 00:00 | Midtjylland | 2-0 | 90' | 7.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 21:00 | Lyngby | 1-1 | 90' | 6.10 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)27
Phút1993
Avg chấm điểm6.33
Bàn thắng (penalty)2
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)7 / 1
Tấn công
Phút / Bàn996.5
Sút18
Sút trúng đích7
Tỉ lệ sút trúng38.9%
Bị phạm lỗi13
Việt vị3
Hay nhất trận1
Chuyền bóng
Số đường chuyền1297
Tỉ lệ chính xác81%
Chuyền quan trọng11
Kiến tạo0
Chuyền dài138
Chuyền chọc khe1
Rê bóng thành công19
Phòng ngự
Xoạc bóng49
Đánh chặn25
Giải vây67
Chặn sút1
Không chiến thắng36
Mất bóng10
Lỗi27

