Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Rijeka, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 21/08/2026
Midtjylland 2 Kết thúc HT 1-0 0
Rijeka
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Midtjylland
Rijeka
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Balazs Berke
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Cho Gue-Sung 1-0, kiến tạo: Franculino Gluda Dju
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🚩 Việt vị
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Toni Fruk (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
35'
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Cubelic
🎯 Dứt điểm - Rasmus Nissen Kristensen (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Niko Jankovic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Ante Majstorovic (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Franculino Gluda Dju
🔁 Thay người: vào Sofus Johannesen, ra Valdemar Andreasen
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Sofus Johannesen 2-0, kiến tạo: Stanley Iheanacho
49'
🎯 Dứt điểm - Niko Jankovic (chân phải) — bị cản phá
50'
🟨 Thẻ vàng - Toni Fruk
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kjell Watjen, ra Denil Castillo
🟨 Thẻ vàng - Sofus Johannesen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (đánh đầu) — bị cản phá
66'
🚩 Việt vị
67'
🔁 Thay người: vào Jakov Puljic, ra Tiago Dantas
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Ivan Cubelic (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Niko Jankovic (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Friday Ubi Etim, ra Cho Gue-Sung
74'
🔁 Thay người: vào Yusuf Kabadayi, ra Niko Jankovic
74'
🔁 Thay người: vào Amer Gojak, ra Ivan Cubelic
🎯 Dứt điểm - Friday Ubi Etim (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kjell Watjen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Friday Ubi Etim (chân phải) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Justas Lasickas, ra Toni Fruk
87'
🔁 Thay người: vào Ante Matej Juric, ra Daniel Adu Adjei
89'
🟨 Thẻ vàng - Alfonso Barco
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Dario Esteban Osorio
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jakov Puljic (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ante Matej Juric (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Justas Lasickas (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Midtjylland | Phút | |
| Cho Gue-Sung(Assists:Franculino Gluda Dju) (Kiến tạo: Franculino Gluda Dju) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 36' | Ivan Cubelic | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Stanley Iheanacho ▼ Franculino Gluda Dju | 46' ⇄ | |
| ▲ Sofus Johannesen ▼ Valdemar Andreasen | 46' ⇄ | |
| Sofus Johannesen 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 50' | Toni Fruk | |
| ▲ Kjell Watjen ▼ Denil Castillo | 59' ⇄ | |
| Sofus Johannesen | 60' | |
| 67' ⇄ | ▲ Jakov Puljic ▼ Tiago Dantas | |
| ▲ Friday Ubi Etim ▼ Cho Gue-Sung | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Yusuf Kabadayi ▼ Niko Jankovic | |
| 74' ⇄ | ▲ Amer Gojak ▼ Ivan Cubelic | |
| 87' ⇄ | ▲ Justas Lasickas ▼ Toni Fruk | |
| 87' ⇄ | ▲ Ante Matej Juric ▼ Daniel Adu Adjei | |
| 89' | Alfonso Barco | |
| ▲ Adam Gabriel ▼ Dario Esteban Osorio | 89' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 9 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 14 |
Chủ = Midtjylland · Khách = Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích gần đây — Midtjylland
HTTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lyngby | 1-1 (0-0) | Midtjylland | +0.75 | 3 | H |
| 14/08/26 | Midtjylland | 3-2 (1-0) | Bohemians | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | +1.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rijeka
BHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | +2 | 3 | T |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | +1.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Midtjylland
Rijeka
1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen8Phillip Billing22Mads Bech Sorensen5CRasmus Nissen Kristensen11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo20Valdemar Andreasen21Denil Castillo7Franculino Gluda Dju10Cho Gue-Sung99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic8Ivan Cubelic4Niko Jankovic10Toni Fruk26Tiago Dantas18Daniel Adu Adjei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Elias Rafn Olafsson7.2
- 3Magnus Jensen8.3
- 5Rasmus Nissen Kristensen C7.6
- 7Franculino Gluda Dju🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 8Phillip Billing8.6
- 10Cho Gue-Sung⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 11Dario Esteban Osorio▼ Rời sân 89'7.7
- 19Pedro Bravo7.2
- 20Valdemar Andreasen▼ Rời sân 46'7.1
- 21Denil Castillo▼ Rời sân 59'6.2
- 22Mads Bech Sorensen9
Khách · 4231
- 4Niko Jankovic▼ Rời sân 74'6.2
- 5Alfonso Barco🟨 Thẻ vàng 89'6.6
- 6Branko Pavic6.2
- 8Ivan Cubelic🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 74'7
- 10Toni Fruk🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 87'5.9
- 18Daniel Adu Adjei▼ Rời sân 87'5.4
- 22Ante Orec6.9
- 26Tiago Dantas▼ Rời sân 67'6.5
- 34Mladen Devetak6
- 45Ante Majstorovic C6.2
- 99Aleksa Todorovic8.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
189
Sút cầu môn
101
Tấn công
13981
Tấn công nguy hiểm
6837
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
457298
TL chuyền bóng thành công
81%69%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
22
Cứu thua
18
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
5119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.460.31
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Midtjylland (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Rijeka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Midtjylland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Mads Bech Sorensen Hậu vệ | 9 | 0/0 | 52/57 | 1 | |||
| 8Phillip Billing Tiền vệ | 8.6 | 1/1 | 62/74 | 3 | |||
| 3Magnus Jensen Trung vệ | 8.3 | 2/2 | 50/61 | 4 | |||
| 11Dario Esteban Osorio Tiền đạo | 7.7 | 1/0 | 24/30 | 1 | |||
| 5Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 46/52 | 5 | |||
| 10Cho Gue-Sung Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 15/23 | 3 | ||
| 1Elias Rafn Olafsson Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 19Pedro Bravo Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 7Franculino Gluda Dju Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 10/12 | 0 | ||
| 20Valdemar Andreasen Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 21Denil Castillo Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 17/21 | 1 | |||
| 27Sofus Johannesen (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 1 | 2/2 | 11/14 | 1 | 🟨 | |
| 29Kjell Watjen (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 13/14 | 1 | |||
| 90Friday Ubi Etim (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/2 | 1/2 | 1 | |||
| 18Stanley Iheanacho (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 6/8 | 1 | |||
| 13Adam Gabriel (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Rijeka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Aleksa Todorovic Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 9/30 | 1 | |||
| 8Ivan Cubelic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 19/28 | 2 | 🟨 | ||
| 22Ante Orec Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 27/36 | 6 | |||
| 5Alfonso Barco Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 26/35 | 1 | 🟨 | ||
| 26Tiago Dantas Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 4 | |||
| 45Ante Majstorovic Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 24/35 | 6 | |||
| 4Niko Jankovic Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/1 | 14/15 | 0 | |||
| 6Branko Pavic Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 34Mladen Devetak Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 13/21 | 3 | |||
| 10Toni Fruk Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 7/14 | 0 | 🟨 | ||
| 18Daniel Adu Adjei Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 14Amer Gojak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 77Ante Matej Juric (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Yusuf Kabadayi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 21Jakov Puljic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 23Justas Lasickas (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Midtjylland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999-7-1 | Thành lập | 1946 |
| SAS Arena | Sân nhà | Kantrida |
| 12500 | Sức chứa | 21000 |
| Mike Tullberg | HLV | Matjaz Kek |
| Herning | Khu vực | Rijeka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.73 | 4.40 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.97 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.73 | 5.20 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.65 ↓ | 1.14 ↑ | 1.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.60 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.87 ↑ | 100.00 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.70 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.69 | 4.78 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.10 ↑ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.76 | 4.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.85 ↑ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 301.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.74 | 4.83 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.80 ↑ | 25.98 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.32 | 4.35 | 6.80 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↑ | 4.10 ↓ | 7.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.90 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.05 | 4.80 | 0.72 | 2.50 | 1.17 | 1.79 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
| Rijeka | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).