Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Rijeka, 00:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 21/08/2026
Midtjylland
2 Kết thúc HT 1-0 0
Rijeka
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

MidtjyllandRijeka
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Balazs Berke
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⚽ BÀN THẮNG - Cho Gue-Sung 1-0, kiến tạo: Franculino Gluda Dju
20'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
26'
🚩 Việt vị
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Toni Fruk (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
31'
35'
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Cubelic
🎯 Dứt điểm - Rasmus Nissen Kristensen (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Niko Jankovic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — bị chặn
42'
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Ante Majstorovic (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Franculino Gluda Dju
46'
🔁 Thay người: vào Sofus Johannesen, ra Valdemar Andreasen
46'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — vào lưới
48'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân trái) — bị chặn
48'
⚽ BÀN THẮNG - Sofus Johannesen 2-0, kiến tạo: Stanley Iheanacho
49'
49'
🎯 Dứt điểm - Niko Jankovic (chân phải) — bị cản phá
50'
🟨 Thẻ vàng - Toni Fruk
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (chân phải) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
54'
🔁 Thay người: vào Kjell Watjen, ra Denil Castillo
59'
🟨 Thẻ vàng - Sofus Johannesen
60'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (đánh đầu) — bị cản phá
65'
66'
🚩 Việt vị
67'
🔁 Thay người: vào Jakov Puljic, ra Tiago Dantas
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
68'
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Ivan Cubelic (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Niko Jankovic (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Friday Ubi Etim, ra Cho Gue-Sung
74'
74'
🔁 Thay người: vào Yusuf Kabadayi, ra Niko Jankovic
74'
🔁 Thay người: vào Amer Gojak, ra Ivan Cubelic
🎯 Dứt điểm - Friday Ubi Etim (chân trái) — bị cản phá
79'
🚩 Việt vị
80'
🎯 Dứt điểm - Kjell Watjen (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Friday Ubi Etim (chân phải) — bị cản phá
86'
87'
🔁 Thay người: vào Justas Lasickas, ra Toni Fruk
87'
🔁 Thay người: vào Ante Matej Juric, ra Daniel Adu Adjei
89'
🟨 Thẻ vàng - Alfonso Barco
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Dario Esteban Osorio
89'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (đánh đầu) — bị cản phá
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jakov Puljic (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ante Matej Juric (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Justas Lasickas (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Midtjylland Phút Rijeka
Cho Gue-Sung(Assists:Franculino Gluda Dju) (Kiến tạo: Franculino Gluda Dju) 1 - 0 ⚽20'
36' Ivan Cubelic
HT 1-0
▲ Stanley Iheanacho ▼ Franculino Gluda Dju46' ⇄
▲ Sofus Johannesen ▼ Valdemar Andreasen46' ⇄
Sofus Johannesen 2 - 0 ⚽48'
50' Toni Fruk
▲ Kjell Watjen ▼ Denil Castillo59' ⇄
Sofus Johannesen 60'
67' ⇄▲ Jakov Puljic ▼ Tiago Dantas
▲ Friday Ubi Etim ▼ Cho Gue-Sung74' ⇄
74' ⇄▲ Yusuf Kabadayi ▼ Niko Jankovic
74' ⇄▲ Amer Gojak ▼ Ivan Cubelic
87' ⇄▲ Justas Lasickas ▼ Toni Fruk
87' ⇄▲ Ante Matej Juric ▼ Daniel Adu Adjei
89' Alfonso Barco
▲ Adam Gabriel ▼ Dario Esteban Osorio89' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 10 42
Bại 01 04
Ghi bàn 129 2518
Mất bàn 21 713
Điểm 76 2214

Chủ = Midtjylland · Khách = Rijeka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (25)Hiệp 1 / Cả trậnRijeka (17)
11 (44%)Thắng/Thắng9 (53%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (8%)Hòa/Hòa3 (18%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (4%)Bại/Bại2 (12%)

Thành tích gần đây — Midtjylland

HTTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL16/08/26Lyngby1-1 (0-0)Midtjylland3-5+0.753H
UEFA ECL14/08/26Midtjylland3-2 (1-0)Bohemians6-3+1.753.25T
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8+1.52.75T
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3+1.53T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T

Thành tích gần đây — Rijeka

BHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D116/08/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Rijeka2-9+0.252.5B
UEFA ECL13/08/26Ilves Tampere1-1 (0-0)Rijeka4-3+0.752.5H
UEFA ECL07/08/26Rijeka1-0 (1-0)Ilves Tampere9-1+23T
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1+1.753T
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B
CRO Cup08/04/26Rijeka2-0 (0-0)Slaven Belupo7-2+1.252.5T

Đội hình

MidtjyllandRijeka
1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen8Phillip Billing22Mads Bech Sorensen5CRasmus Nissen Kristensen11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo20Valdemar Andreasen21Denil Castillo7Franculino Gluda Dju10Cho Gue-Sung99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic8Ivan Cubelic4Niko Jankovic10Toni Fruk26Tiago Dantas18Daniel Adu Adjei

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
139
81
Tấn công nguy hiểm
68
37
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
19
17
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
457
298
TL chuyền bóng thành công
81%
69%
Phạm lỗi
17
19
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
11
2
Chuyền dài
51
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
0.31
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Midtjylland (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO

Rijeka (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
04
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
32
B.thắng H2
MidtjyllandRijeka

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MidtjyllandRijeka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
85
Thắng 1
54
Hòa
21
Thua 1
13
Thua 2+
MidtjyllandRijeka

Midtjylland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Mads Bech Sorensen
Hậu vệ
90/052/571
8Phillip Billing
Tiền vệ
8.61/162/743
3Magnus Jensen
Trung vệ
8.32/250/614
11Dario Esteban Osorio
Tiền đạo
7.71/024/301
5Rasmus Nissen Kristensen
Hậu vệ
7.61/046/525
10Cho Gue-Sung
Tiền đạo
7.512/115/233
1Elias Rafn Olafsson
Thủ môn
7.20/024/360
19Pedro Bravo
Tiền vệ
7.20/018/231
7Franculino Gluda Dju
Tiền đạo
7.211/010/120
20Valdemar Andreasen
Tiền đạo
7.10/020/260
21Denil Castillo
Tiền vệ
6.22/017/211
27Sofus Johannesen (dự bị)
Tiền vệ
7.912/211/141🟨
29Kjell Watjen (dự bị)
Tiền vệ
7.11/113/141
90Friday Ubi Etim (dự bị)
Tiền đạo
6.92/21/21
18Stanley Iheanacho (dự bị)
Tiền đạo
6.93/16/81
13Adam Gabriel (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/40

Rijeka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Aleksa Todorovic
Thủ môn
8.80/09/301
8Ivan Cubelic
Tiền vệ phòng ngự
71/019/282🟨
22Ante Orec
Hậu vệ phải
6.90/027/366
5Alfonso Barco
Tiền vệ phòng ngự
6.60/026/351🟨
26Tiago Dantas
Tiền vệ phòng ngự
6.50/012/144
45Ante Majstorovic
Trung vệ
6.21/024/356
4Niko Jankovic
Tiền vệ tấn công
6.23/114/150
6Branko Pavic
Tiền vệ phòng ngự
6.20/028/332
34Mladen Devetak
Hậu vệ trái
60/013/213
10Toni Fruk
Tiền vệ tấn công
5.91/07/140🟨
18Daniel Adu Adjei
Tiền đạo
5.40/010/120
14Amer Gojak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/09/110
77Ante Matej Juric (dự bị)
Tiền đạo
6.61/01/10
7Yusuf Kabadayi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/50
21Jakov Puljic (dự bị)
Tiền đạo
6.51/03/50
23Justas Lasickas (dự bị)
Hậu vệ phải
6.51/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Midtjylland Thông tin Rijeka
1999-7-1 Thành lập 1946
SAS Arena Sân nhà Kantrida
12500 Sức chứa 21000
Mike Tullberg HLV Matjaz Kek
Herning Khu vực Rijeka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.473.734.400.872.750.750.971.000.73
Live1.40 ↓3.735.20 ↑0.97 ↑2.750.65 ↓1.14 ↑1.250.56 ↓
EasybetsSớm1.653.704.500.922.750.820.991.000.74
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.10 ↑2.500.03 ↓4.50 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.653.754.600.942.750.800.840.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.95 ↑2.500.19 ↓0.37 ↓0.001.93 ↑
Mansion88Sớm1.733.553.850.802.501.000.950.750.85
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.704.104.600.702.501.100.700.501.15
Live1.01 ↓35.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.83 ↑1.000.90 ↓
10BETSớm1.684.004.600.872.750.87---
Live1.01 ↓37.87 ↑100.00 ↑3.47 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.733.553.850.802.501.000.950.750.85
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.574.004.700.962.750.841.031.000.79
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.563.694.780.762.501.040.770.751.05
Live1.14 ↓6.10 ↑15.50 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.663.764.330.902.750.900.870.750.95
Live1.15 ↓5.85 ↑26.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.754.004.000.672.501.10---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.623.904.400.852.750.830.770.750.92
Live1.01 ↓59.00 ↑301.00 ↑10.32 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.563.744.830.932.750.810.991.000.76
Live1.15 ↓6.80 ↑25.98 ↑3.16 ↑2.500.23 ↓0.41 ↓0.001.91 ↑
HK Jockey ClubSớm1.324.356.800.812.750.89---
Live1.34 ↑4.10 ↓7.00 ↑0.82 ↑2.500.88 ↓---
BwinSớm1.723.803.900.662.501.05---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.85 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm1.714.054.800.722.501.171.791.500.47
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.96 ↑2.500.14 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
Bet 365Sớm1.733.604.200.982.750.830.950.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.703.704.200.752.500.950.931.000.71
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓0.82 ↓1.000.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Midtjylland+3/4400
Rijeka-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).