Kết quả bóng đá trận Egnatia vs Midtjylland, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Conference League · 23:45 ngày 15/10/2026
Egnatia 1 Kết thúc HT 1-1 1
Midtjylland
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Egnatia | Phút | |
| Gruda I. (Kiến tạo: Altin Kryeziu) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 C. Gue-Sung (Kiến tạo: Rasmus Nissen Kristensen) | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 | |
| 40' | 📺 C. Gue-Sung VAR | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stanley Iheanacho ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Etim F. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Watjen K. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Johannesen S. ▼ | |
| ▲ Smajli G. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ I.Diabate ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Montenegro J. ▼ | 72' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 22 |
Chủ = Egnatia · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Egnatia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Đội hình
Egnatia
Midtjylland
98Mario Dajsinani22Jaime G.28Sota E.29Yago A.33Bitri E.6Aleksi A.17Kryeziu A.20Loukili K.2Adjessa D.10Albanese A.77Gruda I.25Bakker N.4O.Diao5Kristensen R.22Bech Sorensen M.8Billing P.20Hong Hyun-Seok21D.Castillo98Martinez D.9Rajovic M.10C. Gue-Sung38Emefile J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Adjessa D.
- 6Aleksi A.
- 10Albanese A.
- 17Kryeziu A.🎯 Kiến tạo 26'
- 20Loukili K.
- 22Jaime G.
- 28Sota E.
- 29Yago A.
- 33Bitri E.
- 77Gruda I.⚽ Ghi bàn 26'
- 98Mario Dajsinani
Khách · 343
- 4O.Diao
- 5Kristensen R.🎯 Kiến tạo 33'
- 8Billing P.
- 9Rajovic M.
- 10C. Gue-Sung⚽ Ghi bàn 33'
- 20Hong Hyun-Seok
- 21D.Castillo
- 22Bech Sorensen M.
- 25Bakker N.
- 38Emefile J.
- 98Martinez D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
358277
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
11
Cứu thua
34
Quả ném biên
1316
Chuyền dài
2823
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Egnatia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1999-7-1 | |
| Sân nhà | SAS Arena | |
| 0 | Sức chứa | 12500 |
| Nevil Dede | HLV | Mike Tullberg |
| Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.42 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.91 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 5.90 ↑ | 4.45 ↑ | 1.37 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.02 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 3.90 | 1.53 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.50 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.55 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.65 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.55 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.85 | 1.48 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.21 ↓ | 5.10 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.61 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.73 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 15.53 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 4.03 | 1.73 | 0.82 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Egnatia | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Midtjylland | +3/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).