Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Midtjylland, 01:45 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 07/08/2026
Bohemians
Sắp đá --:--:--
Midtjylland
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 67
Hòa 10 21
Bại 11 22
Ghi bàn 55 1823
Mất bàn 55 711
Điểm 46 2022

Chủ = Bohemians · Khách = Midtjylland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians (36)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (15)
9 (25%)Thắng/Thắng5 (33%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (17%)Hòa/Thắng3 (20%)
7 (19%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (11%)Hòa/Bại2 (13%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (8%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích gần đây — Bohemians

HBTTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3+13H
UEFA ECL31/07/26FC Ballkani3-2 (1-1)Bohemians2-6-0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3+0.252.25H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7+0.52.25H
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6-0.252.25B
IRE PR18/04/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)Bohemians5-11-0.252.5B

Thành tích gần đây — Midtjylland

TBTBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3+1.53T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--T
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6+0.53H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Midtjylland (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Midtjylland (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
50
B.thắng H2
BohemiansMidtjylland

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
BohemiansMidtjylland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
27
Thắng 1
46
Hòa
42
Thua 1
21
Thua 2+
BohemiansMidtjylland

Thông tin đội bóng

Bohemians Thông tin Midtjylland
1890-9-6 Thành lập 1999-7-1
Dalymount Park Sân nhà SAS Arena
14500 Sức chứa 12500
Alan Reynolds HLV Mike Tullberg
Dublin Khu vực Herning
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.004.551.230.732.750.890.81-1.500.89
Live6.10 ↓4.10 ↓1.30 ↑0.88 ↑3.000.74 ↓0.94 ↑-1.250.76 ↓
EasybetsSớm6.304.601.350.873.000.880.83-1.500.91
Live5.90 ↓4.40 ↓1.41 ↑0.98 ↑3.000.81 ↓0.86 ↑-1.250.91
VcbetSớm9.005.001.290.983.000.770.89-1.500.85
Live7.00 ↓4.60 ↓1.40 ↑0.99 ↑3.000.86 ↑0.85 ↓-1.250.88 ↑
Mansion88Sớm5.404.251.430.842.750.920.79-1.250.97
Live5.20 ↓4.35 ↑1.430.96 ↑3.000.86 ↓0.86 ↑-1.250.98 ↑
InterwettenSớm9.504.501.330.652.501.100.80-1.500.90
Live6.50 ↓4.80 ↑1.45 ↑0.57 ↓2.501.30 ↑1.10 ↑-1.000.65 ↓
10BETSớm9.004.501.330.792.750.88---
Live6.20 ↓4.70 ↑1.43 ↑0.89 ↑3.000.81 ↓---
12betSớm5.404.251.430.862.750.900.78-1.250.98
Live5.20 ↓4.35 ↑1.430.96 ↑3.000.86 ↓0.86 ↑-1.250.98
CrownSớm7.604.901.270.772.750.930.84-1.500.86
Live5.60 ↓4.45 ↓1.39 ↑0.89 ↑3.000.91 ↓0.88 ↑-1.250.94 ↑
SbobetSớm5.203.871.440.852.750.950.99-1.000.83
Live5.90 ↑4.24 ↑1.39 ↓1.00 ↑3.000.82 ↓0.88 ↓-1.250.96 ↑
WewbetSớm9.054.681.290.852.750.950.89-1.500.93
Live6.10 ↓4.40 ↓1.41 ↑0.92 ↑3.000.88 ↓0.88 ↓-1.250.94 ↑
LadbrokesSớm8.504.801.350.652.501.15---
Live6.50 ↓4.801.44 ↑0.57 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm9.004.501.300.812.750.870.84-1.500.84
Live6.50 ↓4.70 ↑1.42 ↑0.91 ↑3.000.83 ↓0.85 ↑-1.250.90 ↑
PinnacleSớm6.044.271.400.892.750.850.79-1.250.95
Live6.42 ↑5.12 ↑1.38 ↓1.00 ↑3.000.83 ↓0.93 ↑-1.250.89 ↓
HK Jockey ClubSớm8.505.101.221.123.250.641.12-1.250.68
Live6.40 ↓4.55 ↓1.32 ↑1.10 ↓3.250.65 ↑0.87 ↓-1.250.89 ↑
BwinSớm7.754.801.330.622.501.15---
Live6.25 ↓4.60 ↓1.41 ↑0.55 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm9.804.821.370.882.750.960.87-1.500.98
Live7.48 ↓5.21 ↑1.40 ↑0.78 ↓2.751.09 ↑0.94 ↑-1.250.90 ↓
SNAISớm7.004.751.33------
Live6.50 ↓4.751.40 ↑------
Bet 365Sớm8.005.001.301.003.000.800.93-1.500.88
Live5.75 ↓4.50 ↓1.42 ↑0.95 ↓3.000.85 ↑0.88 ↓-1.250.93 ↑
William HillSớm6.004.201.440.672.501.100.97-1.000.70
Live6.50 ↑4.60 ↑1.40 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑0.80 ↓-1.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bohemians-1 1/2Chưa có trận cùng mức
Midtjylland+1 1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).