Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Midtjylland, 01:45 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 28/08/2026
Rijeka 1 Kết thúc HT 1-1 4
Midtjylland
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Rijeka
Midtjylland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jasper Vergoote
🎯 Dứt điểm - Daniel Adu Adjei (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Adu Adjei 1-0, kiến tạo: Ante Orec
8'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Justas Lasickas
14'
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân phải) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (đánh đầu) — vào lưới
17'
⚽ BÀN THẮNG - Stanley Iheanacho 1-1
🎯 Dứt điểm - Niko Jankovic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Toni Fruk (chân trái) — chệch khung thành
31'
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Martin Erlic
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Mads Bech Sorensen (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ante Majstorovic (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Sofus Johannesen, ra Kjell Watjen
46'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Yusuf Kabadayi, ra Niko Jankovic
48'
🟨 Thẻ vàng - Mads Bech Sorensen
🎯 Dứt điểm - Yusuf Kabadayi (chân trái) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Dario Esteban Osorio 1-2, kiến tạo: Denil Castillo
51'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân phải) — bị cản phá
56'
⚽ BÀN THẮNG - Magnus Jensen 1-3, kiến tạo: Rasmus Nissen Kristensen
56'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Cho Gue-Sung, ra Stanley Iheanacho
57'
🔁 Thay người: vào Franculino Gluda Dju, ra Dario Esteban Osorio
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ante Majstorovic (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ivan Cubelic, ra Samuele Vignato
🔁 Thay người: vào Jakov Puljic, ra Daniel Adu Adjei
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Toni Fruk (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anel Husic (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jakov Puljic
72'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
72'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ante Majstorovic
77'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân trái) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
78'
⚽ BÀN THẮNG - Cho Gue-Sung 1-4, kiến tạo: Sofus Johannesen
78'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Valdemar Andreasen, ra Phillip Billing
🔁 Thay người: vào Goran Grulovic, ra Toni Fruk
🔁 Thay người: vào Amer Gojak, ra Branko Pavic
🎯 Dứt điểm - Jakov Puljic (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Rijeka | Phút | |
| Daniel Adu Adjei(Assists:Ante Orec) (Kiến tạo: Ante Orec) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Daniel Adu Adjei (Kiến tạo: Ante Orec) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Justas Lasickas | 13' | |
| Lasickas J. | 13' | |
| 17' | ⚽ 2 - 1 Stanley Iheanacho | |
| 17' | ⚽ 2 - 2 Stanley Iheanacho | |
| 18' | ⚽ 2 - 3 Stanley Iheanacho (Kiến tạo: Kjell Watjen) | |
| 31' ⇄ | ▲ Adam Gabriel ▼ Martin Erlic | |
| 31' ⇄ | ▲ Gabriel A. ▼ | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sofus Johannesen ▼ Kjell Watjen | |
| ▲ Yusuf Kabadayi ▼ Niko Jankovic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Johannesen S. ▼ | |
| ▲ Y.Kabadayi ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | Mads Bech Sorensen | |
| 48' | Bech Sorensen M. | |
| 51' | ⚽ 2 - 4 Dario Esteban Osorio(Assists:Denil Castillo) (Kiến tạo: Denil Castillo) | |
| 51' | ⚽ 2 - 5 Osorio D. (Kiến tạo: Denil Castillo) | |
| 56' | ⚽ 2 - 6 Magnus Jensen(Assists:Rasmus Nissen Kristensen) (Kiến tạo: Rasmus Nissen Kristensen) | |
| 56' | ⚽ 2 - 7 Risgaard Jensen M. (Kiến tạo: Rasmus Nissen Kristensen) | |
| 57' ⇄ | ▲ Cho Gue-Sung ▼ Stanley Iheanacho | |
| 57' ⇄ | ▲ Franculino Gluda Dju ▼ Dario Esteban Osorio | |
| 57' ⇄ | ▲ C. Gue-Sung ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Franculino ▼ | |
| ▲ Ivan Cubelic ▼ Samuele Vignato | 64' ⇄ | |
| ▲ Jakov Puljic ▼ Daniel Adu Adjei | 64' ⇄ | |
| ▲ Puljic J. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Cubelic I. ▼ | 64' ⇄ | |
| Jakov Puljic | 70' | |
| 70' | ||
| Puljic J. | 70' | |
| Ante Majstorovic | 74' | |
| Ante Majstorovic | 74' | |
| 78' | ⚽ 2 - 8 Cho Gue-Sung(Assists:Sofus Johannesen) (Kiến tạo: Sofus Johannesen) | |
| 78' | ⚽ 2 - 9 C. Gue-Sung (Kiến tạo: Sofus Johannesen) | |
| 82' ⇄ | ▲ Valdemar Andreasen ▼ Phillip Billing | |
| 82' ⇄ | ▲ Andreasen V. ▼ | |
| ▲ Goran Grulovic ▼ Toni Fruk | 83' ⇄ | |
| ▲ Amer Gojak ▼ Branko Pavic | 83' ⇄ | |
| ▲ Grulovic G. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Gojak A. ▼ | 83' ⇄ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 12 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 6 | 7 | 14 | 22 |
Chủ = Rijeka · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rijeka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rijeka 0 (0%)Hòa 0 (0%)Midtjylland 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Midtjylland | 2-0 (1-0) | Rijeka | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rijeka
TBBHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Rijeka | 3-2 (2-0) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Midtjylland | 2-0 (1-0) | Rijeka | -1 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | +2 | 3 | T |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | +1.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Midtjylland
TTHTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Midtjylland | 1-0 (1-0) | Randers FC | +1.25 | 3 | T |
| 21/08/26 | Midtjylland | 2-0 (1-0) | Rijeka | +1 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Lyngby | 1-1 (0-0) | Midtjylland | +0.75 | 3 | H |
| 14/08/26 | Midtjylland | 3-2 (1-0) | Bohemians | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | +1.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Rijeka
Midtjylland
99Aleksa Todorovic22Ante Orec23Justas Lasickas45CAnte Majstorovic51Anel Husic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk19Samuele Vignato18Daniel Adu Adjei1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo21Denil Castillo29Kjell Watjen18Stanley Iheanacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Niko Jankovic▼ Rời sân 46'6.3
- 6Branko Pavic▼ Rời sân 83'6.2
- 10Toni Fruk▼ Rời sân 83'5.9
- 18Daniel Adu Adjei⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 64'7.1
- 19Samuele Vignato▼ Rời sân 64'6.3
- 22Ante Orec🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4'6.9
- 23Justas Lasickas🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13'5.4
- 26Tiago Dantas6.9
- 45Ante Majstorovic C🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74'6.2
- 51Anel Husic5.5
- 99Aleksa Todorovic6.7
Khách · 451
- 1Elias Rafn Olafsson7.2
- 3Magnus Jensen⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 56'7.5
- 5Rasmus Nissen Kristensen C🎯 Kiến tạo 56' · 🎯 Kiến tạo 56'7.3
- 6Martin Erlic▼ Rời sân 31'6.2
- 8Phillip Billing▼ Rời sân 82'6.8
- 11Dario Esteban Osorio⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 57'7.8
- 18Stanley Iheanacho⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 57'7.4
- 19Pedro Bravo6.8
- 21Denil Castillo🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 51'7.3
- 22Mads Bech Sorensen🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48'6.7
- 29Kjell Watjen🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
919
Sút cầu môn
48
Tấn công
84119
Tấn công nguy hiểm
1842
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
349455
TL chuyền bóng thành công
75%78%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
31
Cứu thua
43
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
917
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.94
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rijeka (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV
Midtjylland (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rijeka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Daniel Adu Adjei Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 26Tiago Dantas Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 29/44 | 2 | |||
| 22Ante Orec Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 25/32 | 5 | ||
| 99Aleksa Todorovic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 4Niko Jankovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 19Samuele Vignato Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 45Ante Majstorovic Trung vệ | 6.2 | 2/2 | 32/43 | 6 | 🟨 | ||
| 6Branko Pavic Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 27/30 | 3 | |||
| 10Toni Fruk Tiền vệ tấn công | 5.9 | 2/0 | 16/21 | 0 | |||
| 51Anel Husic Trung vệ | 5.5 | 1/0 | 37/46 | 0 | |||
| 23Justas Lasickas Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 34/40 | 2 | 🟨 | ||
| 15Goran Grulovic (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Jakov Puljic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 14Amer Gojak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 8Ivan Cubelic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 7Yusuf Kabadayi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 4/8 | 0 |
Midtjylland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Dario Esteban Osorio Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 15/18 | 0 | ||
| 3Magnus Jensen Trung vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 42/49 | 2 | ||
| 18Stanley Iheanacho Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 8/12 | 0 | ||
| 5Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 48/59 | 4 | ||
| 21Denil Castillo Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 28/31 | 7 | ||
| 1Elias Rafn Olafsson Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/36 | 0 | |||
| 8Phillip Billing Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 40/47 | 3 | |||
| 19Pedro Bravo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 26/30 | 4 | |||
| 22Mads Bech Sorensen Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 39/53 | 2 | 🟨 | ||
| 29Kjell Watjen Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 6Martin Erlic Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 20/22 | 3 | |||
| 10Cho Gue-Sung (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/2 | 6/10 | 0 | ||
| 13Adam Gabriel (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 21/29 | 7 | |||
| 20Valdemar Andreasen (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 13/15 | 0 | |||
| 27Sofus Johannesen (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 14/16 | 2 | ||
| 7Franculino Gluda Dju (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 9/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rijeka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Kantrida | Sân nhà | SAS Arena |
| 21000 | Sức chứa | 12500 |
| Matjaz Kek | HLV | Mike Tullberg |
| Rijeka | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.08 | 2.13 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.10 ↑ | 2.40 ↑ | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.29 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.20 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 214.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.37 ↑ | 1.01 ↓ | 5.77 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.20 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 214.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.35 | 2.23 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.07 | 2.29 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.18 | 2.38 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 78.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.85 | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 135.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.35 | 2.45 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.75 ↑ | 9.56 ↑ | 1.09 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 3.25 | 1.97 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 | 2.50 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.56 | 3.21 | 2.96 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.24 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.20 ↓ | 2.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rijeka | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Midtjylland | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).