Kết quả bóng đá trận Silkeborg IF vs Midtjylland, 19:00 ngày 30/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 30/08/2026
Silkeborg IF
1 Kết thúc HT 1-0 1
Midtjylland
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Gisk Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Silkeborg IF Phút Midtjylland
William Kirk 1 - 0 ⚽13'
Kirk W. 2 - 0 ⚽13'
HT 1-0
46' ⇄▲ Dje Beni ▼ Mads Bech Sorensen
46' ⇄▲ Friday Ubi Etim ▼ Denil Castillo
46' ⇄▲ Julius Emefile ▼ Sofus Johannesen
57' Julius Emefile
58'📺 (Reason:Pending VAR - red card) VAR
62' ⇄▲ Kjell Watjen ▼ Franculino Gluda Dju
▲ Oliver Ross ▼ William Møller62' ⇄
▲ Maël de Gevigney ▼ Malthe Hansen62' ⇄
66'⚽ 2 - 1 Stanley Iheanacho(Assists:Friday Ubi Etim) (Kiến tạo: Friday Ubi Etim)
77' ⇄▲ Cho Gue-Sung ▼ Stanley Iheanacho
▲ Julius Nielsen ▼ Villads Westh77' ⇄
▲ Kristian Bogild ▼ Lucas Riisgaard77' ⇄
Kristian Bogild(Assists:Julius Nielsen) (Kiến tạo: Julius Nielsen) 3 - 1 ⚽81'
Kristian Bogild(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR81'
▲ Sofus Berger Brix ▼ William Kirk86' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 21 44
Bại 00 40
Ghi bàn 712 1225
Mất bàn 32 157
Điểm 57 1022

Chủ = Silkeborg IF · Khách = Midtjylland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Silkeborg IF (18)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (25)
4 (22%)Thắng/Thắng11 (44%)
3 (17%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (16%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
5 (28%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Silkeborg IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61235959
Sân nhà31113447
Sân khách30122519
6 gần6114411--

Midtjylland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532085115
Sân nhà22003166
Sân khách31205452
6 gần6510134--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Silkeborg IF 2 (10%)Hòa 3 (15%)Midtjylland 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4-12.75B
DEN SASL22/02/26Silkeborg IF0-4 (0-1)Midtjylland6-6-13B
DAN Cup30/10/25Midtjylland4-0 (0-0)Silkeborg IF12-2-1.253.25B
DEN SASL24/08/25Midtjylland4-2 (1-1)Silkeborg IF6-4-0.753.25B
INT CF27/06/25Midtjylland2-0 (2-0)Silkeborg IF3-4-0.53B
DEN SASL26/11/24Midtjylland1-0 (1-0)Silkeborg IF2-6-0.753B
DEN SASL01/09/24Silkeborg IF1-3 (1-2)Midtjylland3-503B
DEN SASL26/05/24Midtjylland3-3 (0-2)Silkeborg IF6-2-1.53H
DEN SASL30/04/24Silkeborg IF3-0 (3-0)Midtjylland1-5-0.752.75T
DEN SASL28/11/23Silkeborg IF1-4 (1-1)Midtjylland0-702.5B
DEN SASL30/07/23Midtjylland2-0 (2-0)Silkeborg IF1-0-0.752.75B
DEN SASL29/05/23Silkeborg IF3-3 (1-1)Midtjylland4-3-0.252.75H
DEN SASL02/05/23Midtjylland3-0 (3-0)Silkeborg IF4-5-0.52.5B
DEN SASL19/03/23Silkeborg IF3-3 (1-2)Midtjylland11-6+0.252.5H
DEN SASL23/07/22Midtjylland1-3 (0-1)Silkeborg IF12-2-0.752.75T
DEN SASL17/05/22Silkeborg IF1-4 (0-1)Midtjylland8-3-0.252.75B
DEN SASL05/04/22Midtjylland3-2 (0-1)Silkeborg IF4-6-0.752.5B
DEN SASL20/03/22Silkeborg IF0-1 (0-0)Midtjylland4-7-0.252.75B
DEN SASL21/08/21Midtjylland3-0 (2-0)Silkeborg IF3-5-1.252.75B
INT CF28/01/21Silkeborg IF0-2 (0-0)Midtjylland3-9-0.753.5B

Thành tích gần đây — Silkeborg IF

BBBTBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup28/08/26Vejle3-0 (1-0)Silkeborg IF3-5-0.252.75B
DEN SASL25/08/26Brondby IF3-1 (0-1)Silkeborg IF9-5-1.253B
DEN SASL16/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Silkeborg IF8-1-1.53.5B
DEN SASL11/08/26Silkeborg IF1-0 (0-0)Odense BK6-303T
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4-0.752.75B
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7-0.752.75H
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1+0.253.25T
INT CF11/07/26Silkeborg IF6-0 (2-0)Thisted FC7-1+23.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2+0.253.25B
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4-12.75B
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---B
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6-0.253B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5-0.753.25B
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3-0.753.25T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75T
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403T
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4+0.53H
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3-0.253T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3-1.253B
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3-0.753T

Thành tích gần đây — Midtjylland

TTTHTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Rijeka1-4 (1-1)Midtjylland2-7+0.252.25T
DEN SASL23/08/26Midtjylland1-0 (1-0)Randers FC10-5+1.253T
UEFA ECL21/08/26Midtjylland2-0 (1-0)Rijeka5-4+12.75T
DEN SASL16/08/26Lyngby1-1 (0-0)Midtjylland3-5+0.753H
UEFA ECL14/08/26Midtjylland3-2 (1-0)Bohemians6-3+1.753.25T
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8+1.52.75T
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3+1.53T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H

Đội hình

Silkeborg IFMidtjylland
1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom24Alexander Madsen29William Møller7Villads Westh19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen27William Kirk21Lucas Riisgaard22Rami Hajal23Malthe Hansen1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen5CRasmus Nissen Kristensen22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo27Sofus Johannesen21Denil Castillo7Franculino Gluda Dju18Stanley Iheanacho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
5
Sút bóng
12
15
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
75
125
Tấn công nguy hiểm
41
48
Sút ngoài cầu môn
5
10
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
365
469
TL chuyền bóng thành công
76%
84%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
4
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
16
6
Quả ném biên
11
20
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
4
10
Chuyền dài
13
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
2.5
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15
T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Silkeborg IF (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Silkeborg IF (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU

Midtjylland (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
42
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
35
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Silkeborg IFMidtjylland

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Silkeborg IFMidtjylland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
46
Thắng 1
25
Hòa
32
Thua 1
71
Thua 2+
Silkeborg IFMidtjylland

Silkeborg IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Mads Kaalund Larsen
Tiền vệ
7.41/038/433
21Lucas Riisgaard
Tiền đạo
7.21/114/170
27William Kirk
Tiền vệ
711/115/251
3Robin Dahl Ostrom
Hậu vệ
6.80/031/364
1Aske Leth Andresen
Thủ môn
6.70/015/350
7Villads Westh
Tiền vệ
6.70/023/285
23Malthe Hansen
Tiền đạo
6.73/012/152
29William Møller
Hậu vệ
6.50/018/213
22Rami Hajal
Tiền vệ
6.40/031/390
24Alexander Madsen
Hậu vệ
6.42/123/281
19Jens Martin Gammelby
Hậu vệ
6.21/120/260
42Kristian Bogild (dự bị)
Tiền đạo
6.81/12/31
6Maël de Gevigney (dự bị)
Trung vệ
6.60/019/221
11Oliver Ross (dự bị)
Tiền đạo
6.51/010/160
36Julius Nielsen (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/10
14Sofus Berger Brix (dự bị)
Tiền vệ
-1/07/101

Midtjylland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Rasmus Nissen Kristensen
Hậu vệ
8.21/169/763
11Dario Esteban Osorio
Tiền đạo
8.12/037/491
18Stanley Iheanacho
Tiền đạo
815/15/92
8Phillip Billing
Tiền vệ
7.62/151/573
19Pedro Bravo
Tiền vệ
7.50/048/513
1Elias Rafn Olafsson
Thủ môn
7.20/024/330
22Mads Bech Sorensen
Hậu vệ
6.60/022/252
21Denil Castillo
Tiền vệ
6.60/022/250
3Magnus Jensen
Trung vệ
6.51/057/632
7Franculino Gluda Dju
Tiền đạo
6.11/07/160
27Sofus Johannesen
Tiền vệ
6.11/08/90
90Friday Ubi Etim (dự bị)
Tiền đạo
7.410/09/131
29Kjell Watjen (dự bị)
Tiền vệ
6.51/010/110
15Dje Beni (dự bị)
Hậu vệ
6.40/020/252
10Cho Gue-Sung (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/40
38Julius Emefile (dự bị)
Tiền đạo
4.91/13/30🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Silkeborg IF Thông tin Midtjylland
1917-4-26 Thành lập 1999-7-1
Gisk Park Stadium Sân nhà SAS Arena
9800 Sức chứa 12500
Kjaergaard Morten Dahm HLV Mike Tullberg
Silkeborg Khu vực Herning
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.304.551.400.913.250.810.83-1.250.95
Live6.90 ↑4.80 ↑1.30 ↓1.00 ↑3.500.72 ↓0.78 ↓-1.751.00 ↑
EasybetsSớm5.604.401.450.973.250.840.82-1.250.99
Live7.70 ↑1.20 ↓8.80 ↑5.80 ↑2.750.05 ↓0.76 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm5.754.401.440.863.000.970.79-1.251.05
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.10 ↑2.500.35 ↓0.84 ↑0.000.99 ↓
Mansion88Sớm5.504.451.500.993.250.870.81-1.251.07
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm5.254.201.570.552.501.300.85-1.000.85
Live18.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.85-1.500.85
10BETSớm5.204.101.530.803.000.87---
Live12.83 ↑1.07 ↓14.95 ↑6.18 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm5.504.451.500.993.250.870.81-1.251.07
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm5.304.701.470.993.250.880.85-1.251.03
Live7.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm5.304.271.431.013.250.850.85-1.251.03
Live11.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm4.694.081.520.863.000.980.94-1.000.92
Live6.85 ↑1.26 ↓7.70 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓4.30 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm4.804.201.500.502.501.40---
Live7.50 ↑1.15 ↓8.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm5.254.301.510.823.000.930.93-1.000.82
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑11.58 ↑2.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm6.255.071.400.853.250.950.96-1.250.85
Live8.86 ↑1.14 ↓10.55 ↑3.76 ↑2.500.18 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm5.804.401.361.013.250.71---
Live7.25 ↑5.10 ↑1.25 ↓0.78 ↓3.250.92 ↑---
BwinSớm5.254.401.531.253.500.57---
Live8.00 ↑1.17 ↓9.00 ↑1.00 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm5.364.401.551.283.500.580.53-1.501.29
Live16.20 ↑1.07 ↓18.30 ↑4.91 ↑2.500.14 ↓0.78 ↑0.001.06 ↓
SNAISớm5.754.501.48------
Live6.00 ↑4.75 ↑1.45 ↓------
Bet 365Sớm5.754.331.450.833.000.980.80-1.251.00
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm5.004.001.531.303.500.570.86-1.000.77
Live11.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.83 ↓-1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Silkeborg IF-1 1/4002
Midtjylland+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).