Kết quả bóng đá trận Silkeborg IF vs Midtjylland, 19:00 ngày 30/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 30/08/2026
Silkeborg IF 1 Kết thúc HT 1-0 1
Midtjylland
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Gisk Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Silkeborg IF | Phút | |
| William Kirk 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Kirk W. 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dje Beni ▼ Mads Bech Sorensen | |
| 46' ⇄ | ▲ Friday Ubi Etim ▼ Denil Castillo | |
| 46' ⇄ | ▲ Julius Emefile ▼ Sofus Johannesen | |
| 57' | Julius Emefile | |
| 58' | 📺 (Reason:Pending VAR - red card) VAR | |
| 62' ⇄ | ▲ Kjell Watjen ▼ Franculino Gluda Dju | |
| ▲ Oliver Ross ▼ William Møller | 62' ⇄ | |
| ▲ Maël de Gevigney ▼ Malthe Hansen | 62' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Stanley Iheanacho(Assists:Friday Ubi Etim) (Kiến tạo: Friday Ubi Etim) | |
| 77' ⇄ | ▲ Cho Gue-Sung ▼ Stanley Iheanacho | |
| ▲ Julius Nielsen ▼ Villads Westh | 77' ⇄ | |
| ▲ Kristian Bogild ▼ Lucas Riisgaard | 77' ⇄ | |
| Kristian Bogild(Assists:Julius Nielsen) (Kiến tạo: Julius Nielsen) 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| Kristian Bogild(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 81' | |
| ▲ Sofus Berger Brix ▼ William Kirk | 86' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 10 | 22 |
Chủ = Silkeborg IF · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Silkeborg IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Silkeborg IF 2 (10%)Hòa 3 (15%)Midtjylland 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-1) | Midtjylland | -1 | 3 | B |
| 30/10/25 | Midtjylland | 4-0 (0-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/08/25 | Midtjylland | 4-2 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/25 | Midtjylland | 2-0 (2-0) | Silkeborg IF | -0.5 | 3 | B |
| 26/11/24 | Midtjylland | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | B |
| 01/09/24 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | Midtjylland | 0 | 3 | B |
| 26/05/24 | Midtjylland | 3-3 (0-2) | Silkeborg IF | -1.5 | 3 | H |
| 30/04/24 | Silkeborg IF | 3-0 (3-0) | Midtjylland | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/11/23 | Silkeborg IF | 1-4 (1-1) | Midtjylland | 0 | 2.5 | B |
| 30/07/23 | Midtjylland | 2-0 (2-0) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/23 | Silkeborg IF | 3-3 (1-1) | Midtjylland | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/23 | Midtjylland | 3-0 (3-0) | Silkeborg IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/03/23 | Silkeborg IF | 3-3 (1-2) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/22 | Midtjylland | 1-3 (0-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/22 | Silkeborg IF | 1-4 (0-1) | Midtjylland | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/22 | Midtjylland | 3-2 (0-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/03/22 | Silkeborg IF | 0-1 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/08/21 | Midtjylland | 3-0 (2-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/01/21 | Silkeborg IF | 0-2 (0-0) | Midtjylland | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Silkeborg IF
BBBTBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Vejle | 3-0 (1-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/08/26 | Brondby IF | 3-1 (0-1) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Silkeborg IF | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/08/26 | Silkeborg IF | 1-0 (0-0) | Odense BK | 0 | 3 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | +0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland
TTTHTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Rijeka | 1-4 (1-1) | Midtjylland | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/08/26 | Midtjylland | 1-0 (1-0) | Randers FC | +1.25 | 3 | T |
| 21/08/26 | Midtjylland | 2-0 (1-0) | Rijeka | +1 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Lyngby | 1-1 (0-0) | Midtjylland | +0.75 | 3 | H |
| 14/08/26 | Midtjylland | 3-2 (1-0) | Bohemians | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | +1.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Silkeborg IF
Midtjylland
1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom24Alexander Madsen29William Møller7Villads Westh19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen27William Kirk21Lucas Riisgaard22Rami Hajal23Malthe Hansen1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen5CRasmus Nissen Kristensen22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo27Sofus Johannesen21Denil Castillo7Franculino Gluda Dju18Stanley Iheanacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Aske Leth Andresen6.7
- 3Robin Dahl Ostrom C6.8
- 7Villads Westh▼ Rời sân 77'6.7
- 19Jens Martin Gammelby6.2
- 20Mads Kaalund Larsen7.4
- 21Lucas Riisgaard▼ Rời sân 77'7.2
- 22Rami Hajal6.4
- 23Malthe Hansen▼ Rời sân 62'6.7
- 24Alexander Madsen6.4
- 27William Kirk⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 86'7
- 29William Møller▼ Rời sân 62'6.5
Khách · 3412
- 1Elias Rafn Olafsson7.2
- 3Magnus Jensen6.5
- 5Rasmus Nissen Kristensen C8.2
- 7Franculino Gluda Dju▼ Rời sân 62'6.1
- 8Phillip Billing7.6
- 11Dario Esteban Osorio8.1
- 18Stanley Iheanacho⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 77'8
- 19Pedro Bravo7.5
- 21Denil Castillo▼ Rời sân 46'6.6
- 22Mads Bech Sorensen▼ Rời sân 46'6.6
- 27Sofus Johannesen▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
54
Tấn công
75125
Tấn công nguy hiểm
4148
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
365469
TL chuyền bóng thành công
76%84%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
42
Cứu thua
34
Tắc bóng
166
Quả ném biên
1120
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
410
Chuyền dài
1336
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.112.5
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Silkeborg IF (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Silkeborg IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Midtjylland (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Mads Kaalund Larsen Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 38/43 | 3 | |||
| 21Lucas Riisgaard Tiền đạo | 7.2 | 1/1 | 14/17 | 0 | |||
| 27William Kirk Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 15/25 | 1 | ||
| 3Robin Dahl Ostrom Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 31/36 | 4 | |||
| 1Aske Leth Andresen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/35 | 0 | |||
| 7Villads Westh Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/28 | 5 | |||
| 23Malthe Hansen Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 12/15 | 2 | |||
| 29William Møller Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 22Rami Hajal Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 24Alexander Madsen Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 23/28 | 1 | |||
| 19Jens Martin Gammelby Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 20/26 | 0 | |||
| 42Kristian Bogild (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 2/3 | 1 | |||
| 6Maël de Gevigney (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 11Oliver Ross (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 10/16 | 0 | |||
| 36Julius Nielsen (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Sofus Berger Brix (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 7/10 | 1 |
Midtjylland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ | 8.2 | 1/1 | 69/76 | 3 | |||
| 11Dario Esteban Osorio Tiền đạo | 8.1 | 2/0 | 37/49 | 1 | |||
| 18Stanley Iheanacho Tiền đạo | 8 | 1 | 5/1 | 5/9 | 2 | ||
| 8Phillip Billing Tiền vệ | 7.6 | 2/1 | 51/57 | 3 | |||
| 19Pedro Bravo Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 48/51 | 3 | |||
| 1Elias Rafn Olafsson Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 22Mads Bech Sorensen Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 21Denil Castillo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 3Magnus Jensen Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 57/63 | 2 | |||
| 7Franculino Gluda Dju Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 7/16 | 0 | |||
| 27Sofus Johannesen Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 90Friday Ubi Etim (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 9/13 | 1 | ||
| 29Kjell Watjen (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 15Dje Beni (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 10Cho Gue-Sung (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 38Julius Emefile (dự bị) Tiền đạo | 4.9 | 1/1 | 3/3 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Silkeborg IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-26 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Gisk Park Stadium | Sân nhà | SAS Arena |
| 9800 | Sức chứa | 12500 |
| Kjaergaard Morten Dahm | HLV | Mike Tullberg |
| Silkeborg | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.30 | 4.55 | 1.40 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 6.90 ↑ | 4.80 ↑ | 1.30 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.78 ↓ | -1.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.45 | 0.97 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.20 ↓ | 8.80 ↑ | 5.80 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.44 | 0.86 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.45 | 1.50 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.57 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | -1.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.53 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 12.83 ↑ | 1.07 ↓ | 14.95 ↑ | 6.18 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.45 | 1.50 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.70 | 1.47 | 0.99 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.27 | 1.43 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.69 | 4.08 | 1.52 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 6.85 ↑ | 1.26 ↓ | 7.70 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.30 | 1.51 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.25 | 5.07 | 1.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 8.86 ↑ | 1.14 ↓ | 10.55 ↑ | 3.76 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.36 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 5.10 ↑ | 1.25 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.53 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.36 | 4.40 | 1.55 | 1.28 | 3.50 | 0.58 | 0.53 | -1.50 | 1.29 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.07 ↓ | 18.30 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.45 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.86 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Silkeborg IF | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Midtjylland | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).