Amar Haidara

FK Liepaja·Tiền vệ
Số áo 23 23
Tuổi
22 (28-11-2003)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
21/08/2026 22:00FK Liepaja Logo FK Liepaja3-1Logo Grobina Grobina80'6.20
09/08/2026 20:00Super Nova Logo Super Nova1-2Logo FK Liepaja FK Liepaja84'7.00
02/08/2026 20:00Tukums-2000 Logo Tukums-20002-1Logo FK Liepaja FK Liepaja69'6.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/07/2026 01:30Austria Wien Logo Austria Wien3-1Logo FK Liepaja FK Liepaja172'7.50
23/07/2026 22:00FK Liepaja Logo FK Liepaja0-2Logo Austria Wien Austria Wien90'6.80

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)2
Phút153
Avg chấm điểm1.37
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn
Sút4
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng25%
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền34
Tỉ lệ chính xác64.7%
Chuyền quan trọng3
Kiến tạo0
Chuyền dài5
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1

Phòng ngự

Xoạc bóng0
Đánh chặn1
Giải vây2
Chặn sút0
Không chiến thắng0
Mất bóng0
Lỗi1