Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs FK Liepaja, 23:00 ngày 25/08/2026

Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 25/08/2026
FK Auda Riga
1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Liepaja
🟨 0 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

FK Auda Riga Phút FK Liepaja
▲ Sebastian Aranda ▼ Hrvoj Tin14'
▲ Sebastian Aranda 14'
HT 0-0
62' Danila Patijcuks
64' ▲ Ekou Rodolphe ▼ Irad Mushindi
70' ▲ Bruno Melnis ▼ Abiodun Ogunniyi
71' ▲ Afonso Leite ▼ Danila Patijcuks
▲ Andrews Appiah ▼ Kader Kone71'
Youba Traore(Assists:Edvin Bongemba) (Kiến tạo: Edvin Bongemba) 1 - 0 77'
▲ Roberts Bocs ▼ Edvin Bongemba84'
▲ Brian Pena Perez-Vico ▼ Jevgenijs Minins84'
▲ Jayen Gerold ▼ Barthelemy Diedhiou84'
85' Ekou Rodolphe
88' Ekou Rodolphe
88' Bart Straalman
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 85
Hòa 10 10
Bại 01 15
Ghi bàn 65 1712
Mất bàn 23 912
Điểm 76 2515

Chủ = FK Auda Riga · Khách = FK Liepaja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Auda Riga (37)Hiệp 1 / Cả trậnFK Liepaja (41)
14 (38%)Thắng/Thắng14 (34%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (16%)Hòa/Thắng3 (7%)
5 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (5%)Hòa/Bại5 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (10%)
7 (19%)Bại/Bại12 (29%)

Bảng xếp hạng

FK Auda Riga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2515464226493
Sân nhà127142414225
Sân khách138321812273
6 gần6411117--

FK Liepaja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26114113638375
Sân nhà127232312234
Sân khách144281326146
6 gần630399--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Auda Riga 6 (30%)Hòa 6 (30%)FK Liepaja 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D108/04/26FK Liepaja1-2 (0-1)FK Auda Riga5-402.5T
LAT D120/10/25FK Auda Riga1-2 (1-1)FK Liepaja8-402.5B
LAT D127/07/25FK Liepaja2-0 (1-0)FK Auda Riga10-402.75B
LAT D124/05/25FK Liepaja0-0 (0-0)FK Auda Riga7-4+0.252.5H
LAT D109/04/25FK Auda Riga3-0 (1-0)FK Liepaja6-8+0.752.5T
LAT D105/10/24FK Liepaja2-1 (1-0)FK Auda Riga4-8+0.52.25B
LAT Cup25/09/24FK Auda Riga3-0 (2-0)FK Liepaja3-1+0.52.5T
LAT D121/07/24FK Auda Riga2-0 (1-0)FK Liepaja9-5+1.252.5T
LAT D120/05/24FK Auda Riga1-1 (1-1)FK Liepaja11-3+1.252.25H
LAT D109/04/24FK Liepaja1-0 (1-0)FK Auda Riga2-6+0.252.25B
LAT D121/10/23FK Liepaja1-1 (0-0)FK Auda Riga2-402.25H
LAT D130/07/23FK Auda Riga1-1 (1-0)FK Liepaja3-7+0.52.5H
LAT D107/05/23FK Auda Riga0-4 (0-0)FK Liepaja5-4+0.52.5B
LAT D114/04/23FK Liepaja1-1 (1-0)FK Auda Riga3-3-0.252.5H
LAT D123/10/22FK Auda Riga1-2 (0-1)FK Liepaja5-4-0.52.75B
LAT D107/08/22FK Liepaja1-0 (1-0)FK Auda Riga4-10-0.52.75B
LAT D124/05/22FK Auda Riga1-2 (0-1)FK Liepaja3-4-0.252.5B
LAT D114/04/22FK Liepaja1-1 (0-1)FK Auda Riga7-5-1.252.75H

Thành tích gần đây — FK Auda Riga

THBTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D121/08/26FK Auda Riga3-0 (1-0)Tukums-20005-2+12.75T
LAT Cup17/08/26FK Auda Riga2-2 (2-0)Grobina2-1--H
UEFA ECL14/08/26KS Dinamo Tirana4-0 (2-0)FK Auda Riga2-8-0.52.5B
LAT D109/08/26Jelgava0-1 (0-1)FK Auda Riga6-6+0.252.5T
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5T
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4-0.752.75T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2+0.752.75T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4-1.253H
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5-13B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15+0.752.75H
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6+12.75H
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6-0.752.75B
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1-1.253B

Thành tích gần đây — FK Liepaja

TTBBTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D121/08/26FK Liepaja3-1 (1-0)Grobina4-5+12.75T
LAT D109/08/26Super Nova1-2 (1-0)FK Liepaja2-6+0.252.75T
LAT D102/08/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Liepaja1-5+0.53B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3-1.753B
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4+0.252.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3-1.252.75B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T

Đội hình

FK Auda RigaFK Liepaja
98Toms Nils Purins2Hrvoj Tin4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks71Oskars Rubenis20Youba Traore8Edvin Bongemba17CEduards Daskevics25Barthelemy Diedhiou77Jevgenijs Minins47Kader Kone24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos34Talisca35Vladislavs Sorokins5Leonel Strumia22Irad Mushindi7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks44Kyvon Leidsman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
127
80
Tấn công nguy hiểm
46
39
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
533
294
TL chuyền bóng thành công
86%
71%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
2
4
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
31
24
Cắt bóng
15
8
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
26
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
0.65
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Auda Riga (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

FK Liepaja (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
108
1 Bàn
87
2 Bàn
32
3 Bàn
12
4+ Bàn
2017
B.thắng H1
2219
B.thắng H2
FK Auda RigaFK Liepaja

Chi tiết về HT/FT

119
T/T
01
T/H
00
T/B
31
H/T
30
H/H
23
H/B
11
B/T
13
B/H
48
B/B
FK Auda RigaFK Liepaja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
65
Thắng 1
41
Hòa
13
Thua 1
46
Thua 2+
FK Auda RigaFK Liepaja

Thông tin đội bóng

FK Auda Riga Thông tin FK Liepaja
Thành lập 1949
Audas stadions Sân nhà
0 Sức chứa 5000
HLV Vassiljev V.
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.603.400.732.750.980.960.500.75
Live1.03 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑1.500.03 ↓0.59 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm1.953.603.400.822.750.970.930.500.81
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.10 ↑1.500.21 ↓0.51 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.913.553.150.762.751.000.860.500.90
Live1.01 ↓7.90 ↑150.00 ↑6.66 ↑1.500.02 ↓0.42 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm2.053.353.200.602.501.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm1.833.553.400.883.000.76---
Live1.90 ↑3.45 ↓3.50 ↑0.94 ↑3.000.74 ↓---
12betSớm1.913.553.150.762.751.000.860.500.90
Live1.01 ↓7.90 ↑150.00 ↑6.66 ↑1.500.02 ↓0.42 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.863.803.350.772.750.990.860.500.90
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑5.26 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.973.233.090.822.750.980.970.500.85
Live1.12 ↓4.89 ↑34.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.903.693.320.933.000.830.900.500.88
Live1.02 ↓6.45 ↑35.00 ↑5.85 ↑1.500.03 ↓4.50 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.833.703.400.532.501.30---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.813.503.350.763.000.760.760.500.76
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.033.583.280.812.751.001.030.500.80
Live1.19 ↓5.34 ↑30.72 ↑3.00 ↑1.500.23 ↓0.47 ↓0.001.70 ↑
BwinSớm1.803.703.401.303.500.53---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑1.25 ↓1.500.50 ↓---
1xBetSớm1.883.653.540.572.501.200.410.001.55
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.71 ↑1.500.14 ↓0.63 ↑0.001.29 ↓
SNAISớm1.803.603.40------
Live1.803.603.50 ↑------
Bet 365Sớm1.833.503.500.782.751.030.900.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.853.403.600.622.501.150.850.500.85
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓0.76 ↓0.251.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.