Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Austria Wien, 22:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 22:00 ngày 23/07/2026
FK Liepaja
Sắp đá --:--:--
Austria Wien
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 02 03
Bại 10 53
Ghi bàn 36 1316
Mất bàn 23 1313
Điểm 65 1515

Chủ = FK Liepaja · Khách = Austria Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Liepaja (34)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (41)
12 (35%)Thắng/Thắng15 (37%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (12%)
3 (9%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (12%)Bại/Hòa1 (2%)
10 (29%)Bại/Bại11 (27%)

Thành tích gần đây — FK Liepaja

TBTBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8-1.53B
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3-1.53B
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6+13H
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8+0.52.5T
LAT D117/04/26Tukums-20002-2 (1-0)FK Liepaja1-3+0.752.75H
LAT D112/04/26FK Liepaja1-1 (0-1)Jelgava3-5+0.752.75H

Thành tích gần đây — Austria Wien

THHTBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B
AUT D108/03/26SV Ried0-2 (0-0)Austria Wien4-7-0.252.25T
AUT D101/03/26Austria Wien2-2 (0-1)LASK Linz4-302.5H
AUT D121/02/26Rheindorf Altach2-1 (2-1)Austria Wien3-402.25B
AUT D115/02/26Austria Wien2-0 (2-0)Rapid Wien4-302.5T
AUT D107/02/26Red Bull Salzburg0-2 (0-2)Austria Wien6-2-0.52.75T
INT CF31/01/26Austria Wien2-0 (2-0)Grazer AK2-5+0.52.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Liepaja (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FK LiepajaAustria Wien

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK LiepajaAustria Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
52
Thắng 1
45
Hòa
31
Thua 1
55
Thua 2+
FK LiepajaAustria Wien

Thông tin đội bóng

FK Liepaja Thông tin Austria Wien
1949 Thành lập 1911
Sân nhà Franz Horr Stadion
5000 Sức chứa 12200
Vassiljev V. HLV Stephan Helm
Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.403.951.300.732.500.890.85-1.250.85
Live6.403.951.300.74 ↑2.500.88 ↓0.88 ↑-1.250.82 ↓
EasybetsSớm6.504.301.340.792.500.970.89-1.250.88
Live6.504.40 ↑1.35 ↑0.86 ↑2.500.92 ↓0.90 ↑-1.250.87 ↓
VcbetSớm8.004.601.330.902.750.840.93-1.250.81
Live8.004.601.36 ↑0.86 ↓2.500.99 ↑0.86 ↓-1.250.88 ↑
Mansion88Sớm7.004.351.340.772.500.990.90-1.250.86
Live7.20 ↑4.30 ↓1.340.87 ↑2.500.95 ↓0.93 ↑-1.250.91 ↑
InterwettenSớm7.505.251.330.702.501.050.65-1.501.10
Live7.504.70 ↓1.37 ↑0.80 ↑2.500.90 ↓0.70 ↑-1.501.05 ↓
10BETSớm7.205.201.310.772.750.91---
Live7.204.60 ↓1.41 ↑0.78 ↑2.500.93 ↑---
12betSớm7.004.351.340.772.500.990.90-1.250.86
Live7.20 ↑4.30 ↓1.340.87 ↑2.500.95 ↓0.93 ↑-1.250.91 ↑
CrownSớm6.604.401.350.942.750.760.88-1.250.82
Live6.50 ↓4.35 ↓1.351.00 ↑2.750.80 ↑0.92 ↑-1.250.90 ↑
SbobetSớm6.604.061.340.822.500.980.91-1.250.91
Live6.80 ↑4.12 ↑1.36 ↑0.90 ↑2.500.92 ↓0.96 ↑-1.250.88 ↓
WewbetSớm8.454.531.320.912.750.890.82-1.501.00
Live7.45 ↓4.21 ↓1.38 ↑0.83 ↓2.500.97 ↑0.90 ↑-1.250.92 ↓
LadbrokesSớm8.004.801.360.752.500.95---
Live8.004.801.40 ↑0.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm7.505.001.310.792.750.900.98-1.250.72
Live7.75 ↑4.60 ↓1.38 ↑0.81 ↑2.500.93 ↑0.90 ↓-1.250.85 ↑
PinnacleSớm6.134.081.390.822.500.890.76-1.250.96
Live8.28 ↑4.89 ↑1.31 ↓0.81 ↓2.500.98 ↑0.86 ↑-1.250.93 ↓
BwinSớm7.254.501.370.752.500.95---
Live7.254.60 ↑1.36 ↓0.78 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm8.855.201.300.622.501.160.85-1.500.85
Live7.12 ↓4.80 ↓1.38 ↑0.80 ↑2.500.96 ↓0.83 ↓-1.250.90 ↑
Bet 365Sớm7.005.001.300.832.750.980.90-1.500.90
Live6.00 ↓4.50 ↓1.36 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.88 ↓-1.250.93 ↑
William HillSớm8.504.501.350.752.501.000.87-1.250.81
Live8.00 ↓4.60 ↑1.36 ↑0.80 ↑2.500.95 ↓0.79 ↓-1.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.