Samuel Radlinger
Austria Wien·
Áo·Thủ môn
1 Giá trị
€0.7M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2026
Tuổi
33 (07-11-1992)
Chiều cao
198cm
Cân nặng
86kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 22:00 | TSV Hartberg | 0-2 | 90' | 8.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 01:30 | Austria Wien | 1-2 | 120' | 9.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 00:00 | Austria Wien | 0-2 | 90' | 7.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 00:30 | Beitar Jerusalem | 1-2 | 90' | 8.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 22:00 | Wolfsberger AC | 3-0 | 90' | 6.50 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)3
Phút270
Avg chấm điểm1.21
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền89
Tỉ lệ chính xác74.2%
Chuyền quan trọng1
Kiến tạo0
Chuyền dài27
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng0
Đánh chặn0
Giải vây3
Chặn sút0
Không chiến thắng0
Mất bóng0
Lỗi0

