Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs Beitar Jerusalem, 01:30 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 14/08/2026
Austria Wien
1 Kết thúc HT 0-1 2
Beitar Jerusalem
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Austria WienBeitar Jerusalem
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lukasz Kuzma
4'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân trái) — bị chặn
13'
13'
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — bị cản phá
14'
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Daniel Worko (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Boris Enow Takang (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Boris Enow Takang
32'
🎯 Dứt điểm - Nevo Shedo (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Johnbosco Samuel Kalu (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — vào lưới
32'
⚽ BÀN THẮNG - Omer Atzili 0-1, kiến tạo: Nana Kwame Antwi
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — bị cản phá
38'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonas Feddersen (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân trái) — chệch khung thành
53'
56'
⚽ BÀN THẮNG - Johnbosco Samuel Kalu 0-2
56'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Johnbosco Samuel Kalu (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Boateng 1-2
58'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — vào lưới
58'
🔁 Thay người: vào Florian Wustinger, ra Philipp Maybach
59'
🔁 Thay người: vào Reinhold Ranftl, ra Moritz Wels
59'
🔁 Thay người: vào Sanel Saljic, ra Julian Hettwer
59'
63'
🎯 Dứt điểm - Daniel Worko (chân trái) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Omer Atzili
63'
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân trái) Post
65'
🔁 Thay người: vào Roey Elimelech, ra Nevo Shedo
66'
🔁 Thay người: vào Tomer Yosefi, ra Johnbosco Samuel Kalu
66'
🔁 Thay người: vào Timothy Muzie, ra Noam Mucha
🟨 Thẻ vàng - Matteo Schablas
70'
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Kelvin Boateng
72'
⛳ Phạt góc
74'
76'
🔁 Thay người: vào Liel Deri, ra Luka Gadrani
🔁 Thay người: vào Lee Tae-Seok, ra Matteo Schablas
78'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Brayan Carabali (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Reinhold Ranftl
92'
93'
🎯 Dứt điểm - Brayan Carabali (đánh đầu) — bị cản phá
93'
🎯 Dứt điểm - Tomer Yosefi (chân trái) — bị chặn
93'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — bị cản phá
93'
⛳ Phạt góc
99'
🟨 Thẻ vàng - Tomer Yosefi
104'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân phải) — chệch khung thành
104'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân trái) — bị cản phá
105+1'
⛳ Phạt góc
106'
🔁 Thay người: vào Eugene Ansah, ra Omer Atzili
🔁 Thay người: vào Lee Kang Hee, ra Daniel Nnodim
106'
106'
🔁 Thay người: vào Ziv Israel Ben Shimol, ra Daniel Worko
🟨 Thẻ vàng - Lee Tae-Seok
111'
🟨 Thẻ vàng - Florian Wustinger
113'
114'
🟨 Thẻ vàng - Nana Kwame Antwi
117'
⛳ Phạt góc
117'
🎯 Dứt điểm - Tomer Yosefi (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Austria Wien Phút Beitar Jerusalem
25' Boris Enow Takang
32'⚽ 0 - 1 Omer Atzili(Assists:Nana Kwame Antwi) (Kiến tạo: Nana Kwame Antwi)
HT 0-1
56'⚽ 0 - 2 Johnbosco Samuel Kalu
Kelvin Boateng 1 - 2 ⚽58'
▲ Florian Wustinger ▼ Philipp Maybach59' ⇄
▲ Reinhold Ranftl ▼ Moritz Wels59' ⇄
▲ Sanel Saljic ▼ Julian Hettwer59' ⇄
63' Omer Atzili
65' ⇄▲ Roey Elimelech ▼ Nevo Shedo
66' ⇄▲ Tomer Yosefi ▼ Johnbosco Samuel Kalu
66' ⇄▲ Timothy Muzie ▼ Noam Mucha
Matteo Schablas 70'
▲ Hasan Deshishku ▼ Kelvin Boateng72' ⇄
75'⚽ 1 - 3
76' ⇄▲ Liel Deri ▼ Luka Gadrani
▲ Lee Tae-Seok ▼ Matteo Schablas78' ⇄
Reinhold Ranftl 92'
99' Tomer Yosefi
106' ⇄▲ Eugene Ansah ▼ Omer Atzili
▲ Lee Kang Hee ▼ Daniel Nnodim106' ⇄
106' ⇄▲ Ziv Israel Ben Shimol ▼ Daniel Worko
Lee Tae-Seok 111'
Florian Wustinger 113'
114' Nana Kwame Antwi
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 35
Hòa 10 21
Bại 00 54
Ghi bàn 106 1416
Mất bàn 32 1418
Điểm 79 1116

Chủ = Austria Wien · Khách = Beitar Jerusalem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (24)Hiệp 1 / Cả trậnBeitar Jerusalem (12)
10 (42%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (17%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (25%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (25%)
4 (17%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Austria Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)Beitar Jerusalem 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1-0.52.5T

Thành tích gần đây — Austria Wien

BTBTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D110/08/26Austria Wien0-2 (0-0)LASK Linz1-11-0.252.5B
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1-0.52.5T
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3-0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3+1.753T
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B

Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem

BBTHTHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1+0.52.5B
UEFA ECL31/07/26Beitar Jerusalem2-3 (1-1)AEK Larnaca4-3+0.252.25B
UEFA ECL23/07/26AEK Larnaca0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-6-0.52.25T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1+0.252.75H
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--T
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF03/07/26Botev Vratsa2-2 (2-2)Beitar Jerusalem3-1+0.52.75H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3+0.52.75H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20+1.253.25H
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--B
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4+0.252.75T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--T
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1+1.253T
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3-0.53H
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3+0.53.25T
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6+13T
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3+1.53.25T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2+0.53.25T

Đội hình

Austria WienBeitar Jerusalem
1Samuel Radlinger4Jonas Feddersen15Aleksandar Dragovic21Matteo Schablas40Daniel Nnodim6Philipp Maybach7Vasilije Markovic20Julian Hettwer30CManfred Fischer37Moritz Wels14Kelvin Boateng55Joao Miguel Macedo Silva2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali44Luka Gadrani91Nevo Shedo15Noam Mucha26Dagats Worko26Daniel Worko40Boris Enow Takang7CYarden Shua9Johnbosco Samuel Kalu77Omer Atzili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
8
20
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
85
108
Tấn công nguy hiểm
29
37
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
380
766
TL chuyền bóng thành công
72%
86%
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
3
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
15
9
Quả ném biên
31
31
Cắt bóng
19
16
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
26
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
1.71
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Beitar Jerusalem (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austria Wien (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Austria WienBeitar Jerusalem

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Austria WienBeitar Jerusalem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
35
Thắng 1
47
Hòa
02
Thua 1
71
Thua 2+
Austria WienBeitar Jerusalem

Austria Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Samuel Radlinger
Thủ môn
90/020/340
30Manfred Fischer
Tiền vệ tấn công
7.10/016/253
14Kelvin Boateng
Trung phong
6.913/28/120
40Daniel Nnodim
Hậu vệ phải
6.70/020/347
20Julian Hettwer
Tiền đạo cánh trái
6.62/29/111
7Vasilije Markovic
Tiền vệ tấn công
6.51/030/3414
6Philipp Maybach
Tiền vệ phòng ngự
6.50/014/204
15Aleksandar Dragovic
Trung vệ
6.40/040/551
37Moritz Wels
Tiền đạo cánh phải
6.31/010/110
4Jonas Feddersen
Trung vệ
6.31/033/472
21Matteo Schablas
Hậu vệ trái
6.10/016/214🟨
10Sanel Saljic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.50/09/141
17Lee Tae-Seok (dự bị)
Hậu vệ trái
7.40/017/223🟨
26Reinhold Ranftl (dự bị)
Hậu vệ phải
7.30/017/201🟨
16Lee Kang Hee (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/03/30
74Hasan Deshishku (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/61
22Florian Wustinger (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/07/113🟨

Beitar Jerusalem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Brayan Carabali
Trung vệ
82/2112/1235
55Joao Miguel Macedo Silva
Thủ môn
7.50/061/660
77Omer Atzili
Tiền đạo cánh phải
7.414/323/330🟨
44Luka Gadrani
Trung vệ
7.30/084/918
2Nana Kwame Antwi
Hậu vệ phải
7.210/071/782🟨
7Yarden Shua
Trung phong
7.14/221/331
91Nevo Shedo
Hậu vệ trái
6.81/055/622
9Johnbosco Samuel Kalu
Trung phong
6.712/118/231
40Boris Enow Takang
Tiền vệ trung tâm
6.61/066/764🟨
15Noam Mucha
Tiền vệ trung tâm
6.62/017/171
26Daniel Worko
Tiền vệ
6.32/033/453
30Tomer Yosefi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.82/116/224🟨
25Liel Deri (dự bị)
Trung vệ
6.90/041/491
14Roey Elimelech (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/027/323
8Ziv Israel Ben Shimol (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/03/40
11Timothy Muzie (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
60/07/103
13Eugene Ansah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.80/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austria Wien Thông tin Beitar Jerusalem
1911 Thành lập 1939
Franz Horr Stadion Sân nhà Teddi Malcha
12200 Sức chứa 21600
Stephan Helm HLV Almong Cohen
Wien Khu vực Jerusalem
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.272.690.822.750.800.800.250.90
Live2.60 ↑3.30 ↑2.04 ↓0.90 ↑3.000.72 ↓0.88 ↑-0.250.82 ↓
EasybetsSớm2.273.302.600.912.750.840.870.250.84
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑3.500.03 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.603.402.450.902.750.840.910.000.83
Live301.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓3.15 ↑3.500.18 ↓0.84 ↓0.000.90 ↑
Mansion88Sớm2.263.352.630.872.750.870.730.001.01
Live200.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.83 ↑0.001.01
InterwettenSớm2.203.403.050.702.501.150.700.001.05
Live100.00 ↑8.75 ↑1.07 ↓3.80 ↑3.500.15 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.163.353.050.832.750.84---
Live100.00 ↑8.73 ↑1.05 ↓3.47 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm2.263.352.630.872.750.870.730.001.01
Live200.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
CrownSớm2.023.552.910.862.750.840.800.250.90
Live26.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.323.152.540.942.750.860.820.001.00
Live110.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.563.402.430.932.750.870.980.000.84
Live55.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓5.55 ↑3.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.303.602.870.702.501.05---
Live201.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm2.153.303.000.812.500.870.870.250.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.113.213.060.822.500.930.850.250.89
Live30.30 ↑5.66 ↑1.16 ↓3.09 ↑3.500.23 ↓0.76 ↓0.001.05 ↑
HK Jockey ClubSớm2.413.302.410.752.500.95---
Live2.63 ↑3.45 ↑2.16 ↓0.73 ↓2.750.98 ↑---
BwinSớm2.253.402.750.682.501.05---
Live226.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm2.263.533.170.922.500.920.920.250.93
Live141.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.91 ↑3.500.14 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
SNAISớm2.203.602.80------
Live2.203.602.80------
Bet 365Sớm2.053.403.200.802.501.000.830.250.98
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑3.500.05 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.403.402.630.702.501.050.730.000.93
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.03 ↓0.79 ↑-0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Austria Wien+1/4100
Beitar Jerusalem-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).