Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs Beitar Jerusalem, 01:30 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 14/08/2026
Austria Wien 1 Kết thúc HT 0-1 2
Beitar Jerusalem
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Austria Wien
Beitar Jerusalem
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lukasz Kuzma
4'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Daniel Worko (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Boris Enow Takang (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Boris Enow Takang
32'
🎯 Dứt điểm - Nevo Shedo (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Johnbosco Samuel Kalu (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — vào lưới
32'
⚽ BÀN THẮNG - Omer Atzili 0-1, kiến tạo: Nana Kwame Antwi
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonas Feddersen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân trái) — chệch khung thành
56'
⚽ BÀN THẮNG - Johnbosco Samuel Kalu 0-2
56'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Johnbosco Samuel Kalu (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Boateng 1-2
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Florian Wustinger, ra Philipp Maybach
🔁 Thay người: vào Reinhold Ranftl, ra Moritz Wels
🔁 Thay người: vào Sanel Saljic, ra Julian Hettwer
63'
🎯 Dứt điểm - Daniel Worko (chân trái) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Omer Atzili
63'
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân trái) Post
65'
🔁 Thay người: vào Roey Elimelech, ra Nevo Shedo
66'
🔁 Thay người: vào Tomer Yosefi, ra Johnbosco Samuel Kalu
66'
🔁 Thay người: vào Timothy Muzie, ra Noam Mucha
🟨 Thẻ vàng - Matteo Schablas
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Kelvin Boateng
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Liel Deri, ra Luka Gadrani
🔁 Thay người: vào Lee Tae-Seok, ra Matteo Schablas
90+2'
🎯 Dứt điểm - Brayan Carabali (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Reinhold Ranftl
93'
🎯 Dứt điểm - Brayan Carabali (đánh đầu) — bị cản phá
93'
🎯 Dứt điểm - Tomer Yosefi (chân trái) — bị chặn
93'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — bị cản phá
93'
⛳ Phạt góc
99'
🟨 Thẻ vàng - Tomer Yosefi
104'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân phải) — chệch khung thành
104'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân trái) — bị cản phá
105+1'
⛳ Phạt góc
106'
🔁 Thay người: vào Eugene Ansah, ra Omer Atzili
🔁 Thay người: vào Lee Kang Hee, ra Daniel Nnodim
106'
🔁 Thay người: vào Ziv Israel Ben Shimol, ra Daniel Worko
🟨 Thẻ vàng - Lee Tae-Seok
🟨 Thẻ vàng - Florian Wustinger
114'
🟨 Thẻ vàng - Nana Kwame Antwi
117'
⛳ Phạt góc
117'
🎯 Dứt điểm - Tomer Yosefi (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Austria Wien | Phút | |
| 25' | Boris Enow Takang | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Omer Atzili(Assists:Nana Kwame Antwi) (Kiến tạo: Nana Kwame Antwi) | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 Johnbosco Samuel Kalu | |
| Kelvin Boateng 1 - 2 ⚽ | 58' | |
| ▲ Florian Wustinger ▼ Philipp Maybach | 59' ⇄ | |
| ▲ Reinhold Ranftl ▼ Moritz Wels | 59' ⇄ | |
| ▲ Sanel Saljic ▼ Julian Hettwer | 59' ⇄ | |
| 63' | Omer Atzili | |
| 65' ⇄ | ▲ Roey Elimelech ▼ Nevo Shedo | |
| 66' ⇄ | ▲ Tomer Yosefi ▼ Johnbosco Samuel Kalu | |
| 66' ⇄ | ▲ Timothy Muzie ▼ Noam Mucha | |
| Matteo Schablas | 70' | |
| ▲ Hasan Deshishku ▼ Kelvin Boateng | 72' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 1 - 3 | |
| 76' ⇄ | ▲ Liel Deri ▼ Luka Gadrani | |
| ▲ Lee Tae-Seok ▼ Matteo Schablas | 78' ⇄ | |
| Reinhold Ranftl | 92' | |
| 99' | Tomer Yosefi | |
| 106' ⇄ | ▲ Eugene Ansah ▼ Omer Atzili | |
| ▲ Lee Kang Hee ▼ Daniel Nnodim | 106' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ Ziv Israel Ben Shimol ▼ Daniel Worko | |
| Lee Tae-Seok | 111' | |
| Florian Wustinger | 113' | |
| 114' | Nana Kwame Antwi | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 18 |
| Điểm | 7 | 9 | 11 | 16 |
Chủ = Austria Wien · Khách = Beitar Jerusalem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Austria Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)Beitar Jerusalem 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Beitar Jerusalem | 1-2 (1-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Austria Wien
BTBTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Beitar Jerusalem | 1-2 (1-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem
BBTHTHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Beitar Jerusalem | 1-2 (1-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-3 (1-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | AEK Larnaca | 0-1 (0-0) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Beitar Jerusalem | 1-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 07/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | - | - | H |
| 03/07/26 | Botev Vratsa | 2-2 (2-2) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | +1.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (0-0) | Beitar Jerusalem | 0 | 3 | T |
| 13/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Maccabi Haifa | 3-0 (1-0) | Beitar Jerusalem | - | - | B |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Beitar Jerusalem | 4-2 (3-2) | Maccabi Tel Aviv | - | - | T |
| 29/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-1 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (2-0) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 3 | H |
| 20/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-0 (1-0) | Maccabi Haifa | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-2) | Beitar Jerusalem | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-2 (0-2) | Ironi Tiberias | +1.5 | 3.25 | T |
| 24/02/26 | Maccabi Netanya | 2-8 (2-5) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Austria Wien
Beitar Jerusalem
1Samuel Radlinger4Jonas Feddersen15Aleksandar Dragovic21Matteo Schablas40Daniel Nnodim6Philipp Maybach7Vasilije Markovic20Julian Hettwer30CManfred Fischer37Moritz Wels14Kelvin Boateng55Joao Miguel Macedo Silva2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali44Luka Gadrani91Nevo Shedo15Noam Mucha26Dagats Worko26Daniel Worko40Boris Enow Takang7CYarden Shua9Johnbosco Samuel Kalu77Omer Atzili
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Samuel Radlinger9
- 4Jonas Feddersen6.3
- 6Philipp Maybach▼ Rời sân 59'6.5
- 7Vasilije Markovic6.5
- 14Kelvin Boateng⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 15Aleksandar Dragovic6.4
- 20Julian Hettwer▼ Rời sân 59'6.6
- 21Matteo Schablas🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 78'6.1
- 30Manfred Fischer C7.1
- 37Moritz Wels▼ Rời sân 59'6.3
- 40Daniel Nnodim▼ Rời sân 106'6.7
Khách · 433
- 2Nana Kwame Antwi🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 114'7.2
- 4Brayan Carabali8
- 7Yarden Shua C7.1
- 9Johnbosco Samuel Kalu⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 15Noam Mucha▼ Rời sân 66'6.6
- 26Dagats Worko
- 26Daniel Worko▼ Rời sân 106'6.3
- 40Boris Enow Takang🟨 Thẻ vàng 25'6.6
- 44Luka Gadrani▼ Rời sân 76'7.3
- 55Joao Miguel Macedo Silva7.5
- 77Omer Atzili⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 106'7.4
- 91Nevo Shedo▼ Rời sân 65'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
44
Sút bóng
820
Sút cầu môn
49
Tấn công
85108
Tấn công nguy hiểm
2937
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
2222
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
380766
TL chuyền bóng thành công
72%86%
Phạm lỗi
2222
Việt vị
13
Cứu thua
73
Tắc bóng
159
Quả ném biên
3131
Cắt bóng
1916
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2634
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.381.71
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Beitar Jerusalem (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austria Wien (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 9 | 0/0 | 20/34 | 0 | |||
| 30Manfred Fischer Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 16/25 | 3 | |||
| 14Kelvin Boateng Trung phong | 6.9 | 1 | 3/2 | 8/12 | 0 | ||
| 40Daniel Nnodim Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/34 | 7 | |||
| 20Julian Hettwer Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/2 | 9/11 | 1 | |||
| 7Vasilije Markovic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 30/34 | 14 | |||
| 6Philipp Maybach Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 14/20 | 4 | |||
| 15Aleksandar Dragovic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 40/55 | 1 | |||
| 37Moritz Wels Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 4Jonas Feddersen Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 33/47 | 2 | |||
| 21Matteo Schablas Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 4 | 🟨 | ||
| 10Sanel Saljic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 17Lee Tae-Seok (dự bị) Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 17/22 | 3 | 🟨 | ||
| 26Reinhold Ranftl (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 17/20 | 1 | 🟨 | ||
| 16Lee Kang Hee (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 74Hasan Deshishku (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 22Florian Wustinger (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 7/11 | 3 | 🟨 |
Beitar Jerusalem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Brayan Carabali Trung vệ | 8 | 2/2 | 112/123 | 5 | |||
| 55Joao Miguel Macedo Silva Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 61/66 | 0 | |||
| 77Omer Atzili Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 4/3 | 23/33 | 0 | 🟨 | |
| 44Luka Gadrani Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 84/91 | 8 | |||
| 2Nana Kwame Antwi Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 71/78 | 2 | 🟨 | |
| 7Yarden Shua Trung phong | 7.1 | 4/2 | 21/33 | 1 | |||
| 91Nevo Shedo Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 55/62 | 2 | |||
| 9Johnbosco Samuel Kalu Trung phong | 6.7 | 1 | 2/1 | 18/23 | 1 | ||
| 40Boris Enow Takang Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 66/76 | 4 | 🟨 | ||
| 15Noam Mucha Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 17/17 | 1 | |||
| 26Daniel Worko Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 33/45 | 3 | |||
| 30Tomer Yosefi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 2/1 | 16/22 | 4 | 🟨 | ||
| 25Liel Deri (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 41/49 | 1 | |||
| 14Roey Elimelech (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 27/32 | 3 | |||
| 8Ziv Israel Ben Shimol (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Timothy Muzie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 7/10 | 3 | |||
| 13Eugene Ansah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austria Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1939 |
| Franz Horr Stadion | Sân nhà | Teddi Malcha |
| 12200 | Sức chứa | 21600 |
| Stephan Helm | HLV | Almong Cohen |
| Wien | Khu vực | Jerusalem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.27 | 2.69 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 ↑ | 2.04 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.63 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.15 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.05 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.73 ↑ | 1.05 ↓ | 3.47 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.63 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.91 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.15 | 2.54 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.43 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 55.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.87 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.81 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.21 | 3.06 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 30.30 ↑ | 5.66 ↑ | 1.16 ↓ | 3.09 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.41 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↑ | 3.45 ↑ | 2.16 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.53 | 3.17 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 141.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.91 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.73 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austria Wien | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Beitar Jerusalem | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).