Kết quả bóng đá trận Wolfsberger AC vs Austria Wien, 22:00 ngày 02/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 02/08/2026
Wolfsberger AC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Austria Wien
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Lavanttal Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Wolfsberger AC
Austria Wien
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexander Harkam
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Lee Tae-Seok (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Wimmer (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Giacomo Vrioni 1-0
🎯 Dứt điểm - Giacomo Vrioni (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Donis Avdijaj
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Wimmer
🎯 Dứt điểm - Raffael Behounek (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Reinhold Ranftl (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Aaron Sky Schwarz 2-0, kiến tạo: Donis Avdijaj
🎯 Dứt điểm - Aaron Sky Schwarz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marco Schabauer (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Julian Hettwer, ra Sanel Saljic
57'
🔁 Thay người: vào Kelvin Boateng, ra Moritz Wels
57'
🔁 Thay người: vào Johannes Handl, ra Jonas Feddersen
🔁 Thay người: vào Phillip Verhounig, ra Marco Schabauer
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Giacomo Vrioni 3-0
🎯 Dứt điểm - Giacomo Vrioni (chân trái) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Nnodim, ra Florian Wustinger
🔁 Thay người: vào Rene Renner, ra Aaron Sky Schwarz
🔁 Thay người: vào Otar Mamageishvili, ra Emmanuel Agyeman Ofori
73'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Markus Pink, ra Giacomo Vrioni
🔁 Thay người: vào Karamoko Sankara, ra Donis Avdijaj
80'
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Johannes Eggestein
81'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Nnodim
87'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang Hee (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nikolas Polster
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Markus Pink (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Phillip Verhounig (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Wolfsberger AC | Phút | |
| Giacomo Vrioni 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Donis Avdijaj(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 21' | |
| Donis Avdijaj 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Nicolas Wimmer | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| Aaron Sky Schwarz(Assists:Donis Avdijaj) (Kiến tạo: Donis Avdijaj) 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 57' ⇄ | ▲ Julian Hettwer ▼ Sanel Saljic | |
| 57' ⇄ | ▲ Kelvin Boateng ▼ Moritz Wels | |
| 57' ⇄ | ▲ Johannes Handl ▼ Jonas Feddersen | |
| ▲ Phillip Verhounig ▼ Marco Schabauer | 60' ⇄ | |
| Giacomo Vrioni 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 70' ⇄ | ▲ Daniel Nnodim ▼ Florian Wustinger | |
| ▲ Rene Renner ▼ Aaron Sky Schwarz | 71' ⇄ | |
| ▲ Otar Mamageishvili ▼ Emmanuel Agyeman Ofori | 71' ⇄ | |
| ▲ Markus Pink ▼ Giacomo Vrioni | 80' ⇄ | |
| ▲ Karamoko Sankara ▼ Donis Avdijaj | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Hasan Deshishku ▼ Johannes Eggestein | |
| 85' | Daniel Nnodim | |
| Nikolas Polster | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 34 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 21 | 19 |
Chủ = Wolfsberger AC · Khách = Austria Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wolfsberger AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Wolfsberger AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 27 | 8 | - | - |
Austria Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 20 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | 4 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wolfsberger AC 7 (35%)Hòa 3 (15%)Austria Wien 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Wolfsberger AC | 2-1 (2-0) | Austria Wien | 0 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | Austria Wien | 0-2 (0-2) | Wolfsberger AC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/25 | Wolfsberger AC | 1-2 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/25 | Austria Wien | 0-0 (0-0) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/11/24 | Wolfsberger AC | 0-1 (0-0) | Austria Wien | 0 | 3 | B |
| 11/08/24 | Austria Wien | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/24 | Wolfsberger AC | 1-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/24 | Austria Wien | 0-4 (0-1) | Wolfsberger AC | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/24 | Wolfsberger AC | 0-1 (0-1) | Austria Wien | 0 | 2.5 | B |
| 26/11/23 | Wolfsberger AC | 1-0 (1-0) | Austria Wien | 0 | 2.5 | T |
| 20/08/23 | Austria Wien | 0-0 (0-0) | Wolfsberger AC | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/11/22 | Austria Wien | 0-1 (0-0) | Wolfsberger AC | -0.5 | 3 | T |
| 21/08/22 | Wolfsberger AC | 1-2 (1-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/22 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/22 | Austria Wien | 2-1 (1-1) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/02/22 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | B |
| 02/10/21 | Wolfsberger AC | 1-0 (1-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/21 | Wolfsberger AC | 1-2 (1-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | B |
| 28/05/21 | Austria Wien | 3-0 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/21 | Austria Wien | 3-5 (1-3) | Wolfsberger AC | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Wolfsberger AC
TTTHHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Lauterach | 1-5 (0-3) | Wolfsberger AC | - | - | T |
| 20/07/26 | Atus Velden | 0-4 (0-2) | Wolfsberger AC | +3.25 | 5 | T |
| 17/07/26 | Wolfsberger AC | 6-1 (3-0) | Kapfenberg | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Wolfsberger AC | 3-3 (2-2) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Wolfsberger AC | 8-2 (5-2) | Trenkwalder Admira Wacker | +1.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | SV Ried | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Rheindorf Altach | 1-4 (1-2) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wolfsberger AC | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (1-0) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | LASK Linz | 3-1 (1-1) | Wolfsberger AC | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Austria Wien
TTTTHHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SV Ried | 0-2 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Austria Wien | 2-2 (0-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Rheindorf Altach | 2-1 (2-1) | Austria Wien | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Wolfsberger AC
Austria Wien
12Nikolas Polster6Raffael Behounek15Cheick Diabate37CNicolas Wimmer11Aaron Sky Schwarz30Marco Sulzner31Fabian Wohlmuth34Emmanuel Agyeman Ofori10Donis Avdijaj17Marco Schabauer9Giacomo Vrioni1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen16Lee Kang Hee17Lee Tae-Seok22Florian Wustinger26Reinhold Ranftl30CManfred Fischer10Sanel Saljic37Moritz Wels19Johannes Eggestein
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 6Raffael Behounek7.1
- 9Giacomo Vrioni⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 10Donis Avdijaj⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 80'6.3
- 11Aaron Sky Schwarz⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 71'8.1
- 12Nikolas Polster🟨 Thẻ vàng 89'7.1
- 15Cheick Diabate6.9
- 17Marco Schabauer▼ Rời sân 60'6.1
- 30Marco Sulzner6.7
- 31Fabian Wohlmuth7
- 34Emmanuel Agyeman Ofori▼ Rời sân 71'6.6
- 37Nicolas Wimmer C🟨 Thẻ vàng 31'7.6
Khách · 3421
- 1Samuel Radlinger6.5
- 3Ibrahim Buhari5.4
- 4Jonas Feddersen▼ Rời sân 57'6.3
- 10Sanel Saljic▼ Rời sân 57'5.8
- 16Lee Kang Hee6.7
- 17Lee Tae-Seok6.4
- 19Johannes Eggestein▼ Rời sân 80'5.9
- 22Florian Wustinger▼ Rời sân 70'6.3
- 26Reinhold Ranftl6.1
- 30Manfred Fischer C5.9
- 37Moritz Wels▼ Rời sân 57'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
87
Sút cầu môn
51
Tấn công
8382
Tấn công nguy hiểm
2538
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
391427
TL chuyền bóng thành công
74%76%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
33
Cứu thua
12
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.510.26
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wolfsberger AC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Aaron Sky Schwarz Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 18/23 | 0 | ||
| 9Giacomo Vrioni Trung phong | 7.7 | 2 | 3/3 | 1/4 | 0 | ||
| 37Nicolas Wimmer Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 35/56 | 3 | 🟨 | ||
| 6Raffael Behounek Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 47/55 | 1 | |||
| 12Nikolas Polster Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 44/61 | 0 | 🟨 | ||
| 31Fabian Wohlmuth Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 24/40 | 0 | |||
| 15Cheick Diabate Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 47/50 | 2 | |||
| 30Marco Sulzner Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 34Emmanuel Agyeman Ofori Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 10Donis Avdijaj Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1 | 0/0 | 8/14 | 2 | ||
| 17Marco Schabauer Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 23Phillip Verhounig (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 1 | |||
| 77Rene Renner (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 19Otar Mamageishvili (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 32Markus Pink (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 49Karamoko Sankara (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Lee Kang Hee Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 56/64 | 2 | |||
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 17Lee Tae-Seok Hậu vệ trái | 6.4 | 2/1 | 30/40 | 1 | |||
| 22Florian Wustinger Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 4Jonas Feddersen Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 40/49 | 0 | |||
| 26Reinhold Ranftl Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 28/41 | 1 | |||
| 37Moritz Wels Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Johannes Eggestein Trung phong | 5.9 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 30Manfred Fischer Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 10Sanel Saljic Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 3Ibrahim Buhari Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 47/54 | 0 | |||
| 46Johannes Handl (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 29/33 | 1 | |||
| 20Julian Hettwer (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 6/11 | 1 | |||
| 40Daniel Nnodim (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/12 | 0 | 🟨 | ||
| 14Kelvin Boateng (dự bị) Trung phong | 5.8 | 1/0 | 4/8 | 1 | |||
| 74Hasan Deshishku (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wolfsberger AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1911 |
| Lavanttal Arena | Sân nhà | Franz Horr Stadion |
| 0 | Sức chứa | 12200 |
| Thomas Silberberger | HLV | Stephan Helm |
| Austria | Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.42 | 2.63 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.22 | 3.42 | 2.63 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.40 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.70 ↑ | 69.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.39 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.98 ↑ | 68.19 ↑ | 7.56 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.40 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.70 ↑ | 70.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.74 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.23 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 1.07 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 38.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.17 | 2.44 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.70 ↑ | 44.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.45 | 1.63 | 3.00 | 0.44 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 10.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.34 | 2.78 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.08 ↑ | 10.38 ↑ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.75 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | 2.75 | 2.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.60 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.02 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.