Kết quả bóng đá trận Wolfsberger AC vs Austria Wien, 22:00 ngày 02/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 02/08/2026
Wolfsberger AC
3 Kết thúc HT 1-0 0
Austria Wien
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Lavanttal Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Wolfsberger ACAustria Wien
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexander Harkam
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Lee Tae-Seok (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Wimmer (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
BÀN THẮNG - Penalty - Giacomo Vrioni 1-0
18'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Vrioni (chân trái) — vào lưới
18'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Donis Avdijaj
21'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Wimmer
31'
🎯 Dứt điểm - Raffael Behounek (chân phải) — bị cản phá
32'
36'
🎯 Dứt điểm - Reinhold Ranftl (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
40'
Phạt góc
40'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
BÀN THẮNG - Aaron Sky Schwarz 2-0, kiến tạo: Donis Avdijaj
49'
🎯 Dứt điểm - Aaron Sky Schwarz (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Marco Schabauer (chân trái) — chệch khung thành
53'
57'
🔁 Thay người: vào Julian Hettwer, ra Sanel Saljic
57'
🔁 Thay người: vào Kelvin Boateng, ra Moritz Wels
57'
🔁 Thay người: vào Johannes Handl, ra Jonas Feddersen
🔁 Thay người: vào Phillip Verhounig, ra Marco Schabauer
60'
BÀN THẮNG - Penalty - Giacomo Vrioni 3-0
63'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Vrioni (chân trái) — vào lưới
63'
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Nnodim, ra Florian Wustinger
🔁 Thay người: vào Rene Renner, ra Aaron Sky Schwarz
71'
🔁 Thay người: vào Otar Mamageishvili, ra Emmanuel Agyeman Ofori
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
74'
Phạt góc
75'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Markus Pink, ra Giacomo Vrioni
80'
🔁 Thay người: vào Karamoko Sankara, ra Donis Avdijaj
80'
80'
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Johannes Eggestein
81'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Nnodim
87'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang Hee (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nikolas Polster
89'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Markus Pink (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Phillip Verhounig (chân phải) — bị cản phá
90+4'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Wolfsberger AC Phút Austria Wien
Giacomo Vrioni 1 - 0 18'
Donis Avdijaj(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR21'
Donis Avdijaj 2 - 0 22'
Nicolas Wimmer 31'
HT 1-0
Aaron Sky Schwarz(Assists:Donis Avdijaj) (Kiến tạo: Donis Avdijaj) 3 - 0 49'
57' ▲ Julian Hettwer ▼ Sanel Saljic
57' ▲ Kelvin Boateng ▼ Moritz Wels
57' ▲ Johannes Handl ▼ Jonas Feddersen
▲ Phillip Verhounig ▼ Marco Schabauer60'
Giacomo Vrioni 4 - 0 63'
70' ▲ Daniel Nnodim ▼ Florian Wustinger
▲ Rene Renner ▼ Aaron Sky Schwarz71'
▲ Otar Mamageishvili ▼ Emmanuel Agyeman Ofori71'
▲ Markus Pink ▼ Giacomo Vrioni80'
▲ Karamoko Sankara ▼ Donis Avdijaj80'
80' ▲ Hasan Deshishku ▼ Johannes Eggestein
85' Daniel Nnodim
Nikolas Polster 89'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 10 31
Bại 12 13
Ghi bàn 53 3420
Mất bàn 34 1111
Điểm 43 2119

Chủ = Wolfsberger AC · Khách = Austria Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wolfsberger AC (15)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (17)
9 (60%)Thắng/Thắng9 (53%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Wolfsberger AC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22751031322610
Sân nhà114341614159
Sân khách113261518119
6 gần6420278--

Austria Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251120294
Sân nhà511351245
Sân khách52126875
6 gần6420164--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Wolfsberger AC 7 (35%)Hòa 3 (15%)Austria Wien 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D107/12/25Wolfsberger AC2-1 (2-0)Austria Wien5-602.5T
AUT D110/08/25Austria Wien0-2 (0-2)Wolfsberger AC5-2-0.52.5T
AUT D118/05/25Wolfsberger AC1-2 (0-0)Austria Wien8-6+0.252.25B
AUT D106/04/25Austria Wien0-0 (0-0)Wolfsberger AC6-4-0.252.5H
AUT D109/11/24Wolfsberger AC0-1 (0-0)Austria Wien9-103B
AUT D111/08/24Austria Wien3-1 (0-1)Wolfsberger AC12-3-0.252.5B
AUT D122/05/24Wolfsberger AC1-2 (0-1)Austria Wien2-6-0.252.5B
AUT D111/05/24Austria Wien0-4 (0-1)Wolfsberger AC10-5-0.752.5T
AUT D113/04/24Wolfsberger AC0-1 (0-1)Austria Wien2-702.5B
AUT D126/11/23Wolfsberger AC1-0 (1-0)Austria Wien5-402.5T
AUT D120/08/23Austria Wien0-0 (0-0)Wolfsberger AC8-3-0.752.75H
AUT D113/11/22Austria Wien0-1 (0-0)Wolfsberger AC12-5-0.53T
AUT D121/08/22Wolfsberger AC1-2 (1-1)Austria Wien2-2+0.252.5B
AUT D127/04/22Wolfsberger AC1-1 (0-0)Austria Wien1-7+0.252.5H
AUT D113/03/22Austria Wien2-1 (1-1)Wolfsberger AC7-6-0.252.75B
AUT D127/02/22Austria Wien1-0 (0-0)Wolfsberger AC1-302.5B
AUT D102/10/21Wolfsberger AC1-0 (1-0)Austria Wien6-9+0.252.75T
AUT D130/05/21Wolfsberger AC1-2 (1-1)Austria Wien7-3+0.53B
AUT D128/05/21Austria Wien3-0 (1-0)Wolfsberger AC9-002.75B
AUT D121/03/21Austria Wien3-5 (1-3)Wolfsberger AC1-602.75T

Thành tích gần đây — Wolfsberger AC

TTTHHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26FC Lauterach1-5 (0-3)Wolfsberger AC---T
INT CF20/07/26Atus Velden0-4 (0-2)Wolfsberger AC1-15+3.255T
INT CF17/07/26Wolfsberger AC6-1 (3-0)Kapfenberg4-5+1.53.25T
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1+0.253H
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4+0.53H
INT CF03/07/26Wolfsberger AC8-2 (5-2)Trenkwalder Admira Wacker13-1+1.53T
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0+0.752.75T
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2+0.52.75T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3-0.252.5B
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4+0.252.5T
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5-0.252.5T
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4-0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8+0.252.5T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3-0.252.5B
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11+0.252.5H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2+0.252.25H
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5B
AUT D108/03/26LASK Linz3-1 (1-1)Wolfsberger AC2-6-0.52.75B

Thành tích gần đây — Austria Wien

TTTTHHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3+1.753T
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B
AUT D108/03/26SV Ried0-2 (0-0)Austria Wien4-7-0.252.25T
AUT D101/03/26Austria Wien2-2 (0-1)LASK Linz4-302.5H
AUT D121/02/26Rheindorf Altach2-1 (2-1)Austria Wien3-402.25B

Đội hình

Wolfsberger ACAustria Wien
12Nikolas Polster6Raffael Behounek15Cheick Diabate37CNicolas Wimmer11Aaron Sky Schwarz30Marco Sulzner31Fabian Wohlmuth34Emmanuel Agyeman Ofori10Donis Avdijaj17Marco Schabauer9Giacomo Vrioni1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen16Lee Kang Hee17Lee Tae-Seok22Florian Wustinger26Reinhold Ranftl30CManfred Fischer10Sanel Saljic37Moritz Wels19Johannes Eggestein

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
83
82
Tấn công nguy hiểm
25
38
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
391
427
TL chuyền bóng thành công
74%
76%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
3
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
27
22
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
26
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.51
0.26
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Wolfsberger ACAustria Wien

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wolfsberger ACAustria Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
22
Thắng 1
55
Hòa
11
Thua 1
45
Thua 2+
Wolfsberger ACAustria Wien

Wolfsberger AC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Aaron Sky Schwarz
Hậu vệ trái
8.111/118/230
9Giacomo Vrioni
Trung phong
7.723/31/40
37Nicolas Wimmer
Trung vệ
7.61/035/563🟨
6Raffael Behounek
Trung vệ
7.10/047/551
12Nikolas Polster
Thủ môn
7.10/044/610🟨
31Fabian Wohlmuth
Hậu vệ phải
70/024/400
15Cheick Diabate
Trung vệ
6.90/047/502
30Marco Sulzner
Tiền vệ phòng ngự
6.70/027/331
34Emmanuel Agyeman Ofori
Tiền vệ trung tâm
6.60/026/300
10Donis Avdijaj
Tiền đạo cánh trái
6.310/08/142
17Marco Schabauer
Tiền vệ tấn công
6.11/04/80
23Phillip Verhounig (dự bị)
Tiền đạo
6.51/12/31
77Rene Renner (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/02/22
19Otar Mamageishvili (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/05/61
32Markus Pink (dự bị)
Trung phong
-1/01/20
49Karamoko Sankara (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Austria Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Lee Kang Hee
Tiền vệ phòng ngự
6.71/056/642
1Samuel Radlinger
Thủ môn
6.50/025/330
17Lee Tae-Seok
Hậu vệ trái
6.42/130/401
22Florian Wustinger
Tiền vệ phòng ngự
6.30/09/132
4Jonas Feddersen
Trung vệ
6.30/040/490
26Reinhold Ranftl
Hậu vệ phải
6.11/028/411
37Moritz Wels
Tiền đạo cánh phải
6.10/04/50
19Johannes Eggestein
Trung phong
5.90/012/200
30Manfred Fischer
Tiền vệ tấn công
5.90/025/362
10Sanel Saljic
Tiền vệ tấn công
5.80/01/20
3Ibrahim Buhari
Trung vệ
5.40/047/540
46Johannes Handl (dự bị)
Trung vệ
6.60/029/331
20Julian Hettwer (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/06/111
40Daniel Nnodim (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/07/120🟨
14Kelvin Boateng (dự bị)
Trung phong
5.81/04/81
74Hasan Deshishku (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wolfsberger AC Thông tin Austria Wien
1946 Thành lập 1911
Lavanttal Arena Sân nhà Franz Horr Stadion
0 Sức chứa 12200
Thomas Silberberger HLV Stephan Helm
Austria Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.422.630.792.500.931.010.250.77
Live2.223.422.630.792.500.931.010.250.77
EasybetsSớm2.333.302.900.882.500.971.030.250.80
Live1.02 ↓251.00 ↑251.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓1.02 ↓0.000.84 ↑
VcbetSớm2.503.302.630.902.500.920.860.000.97
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.70 ↑3.500.18 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.273.402.900.862.500.981.040.250.82
Live1.04 ↓9.70 ↑69.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm2.703.502.500.902.500.830.950.000.77
Live1.04 ↓12.00 ↑65.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.603.252.390.852.500.76---
Live1.04 ↓13.98 ↑68.19 ↑7.56 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.273.402.900.862.500.981.040.250.82
Live1.04 ↓9.70 ↑70.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm2.313.552.740.862.501.001.050.250.83
Live1.03 ↓13.00 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.303.232.800.902.500.981.070.250.83
Live1.05 ↓10.50 ↑38.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm2.563.172.440.942.500.881.000.000.84
Live1.04 ↓10.70 ↑44.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.603.202.400.912.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.33 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm2.653.252.451.633.000.440.960.000.77
Live1.01 ↓59.00 ↑351.00 ↑10.73 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.503.342.780.912.500.890.810.001.02
Live1.38 ↓4.08 ↑10.38 ↑4.17 ↑3.500.18 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
HK Jockey ClubSớm1.953.303.150.832.500.870.810.250.96
Live1.02 ↓11.00 ↑50.00 ↑3.05 ↑3.750.18 ↓0.22 ↓2.752.90 ↑
BwinSớm2.703.302.450.882.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑451.00 ↑0.93 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm2.753.202.600.922.500.820.940.000.80
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.02 ↑3.500.07 ↓1.14 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.703.302.500.932.500.880.980.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.503.102.630.852.500.850.770.000.88
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓0.94 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.