Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs Austria Wien, 22:00 ngày 16/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 16/08/2026
TSV Hartberg
0 Kết thúc HT 0-1 2
Austria Wien
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

TSV Hartberg Phút Austria Wien
Angelo Gattermayer 14'
33' 0 - 1 Daniel Nnodim(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok)
Habib Coulibaly 45+1'
HT 0-1
59' Kelvin Boateng
61' ▲ Johannes Eggestein ▼ Kelvin Boateng
61' ▲ Manfred Fischer ▼ Sanel Saljic
61' ▲ Vasilije Markovic ▼ Florian Wustinger
▲ Chilohem Onuoha ▼ Jonas Karner64'
▲ Florian Gerstl ▼ Habib Coulibaly64'
▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Tobias Kainz75'
▲ Agustin Urrutia ▼ Marco Hoffmann75'
75' ▲ Philipp Maybach ▼ Daniel Nnodim
76' 0 - 2 Julian Hettwer(Assists:Manfred Fischer) (Kiến tạo: Manfred Fischer)
▲ Youba Diarra ▼ Oliver Lukic84'
84' ▲ Jonas Feddersen ▼ Julian Hettwer
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 46
Hòa 00 10
Bại 32 54
Ghi bàn 03 1319
Mất bàn 54 1212
Điểm 03 1318

Chủ = TSV Hartberg · Khách = Austria Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TSV Hartberg (15)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (18)
9 (60%)Thắng/Thắng9 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (20%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

TSV Hartberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102351116256
Sân nhà501461416
Sân khách52215283
6 gần630386--

Austria Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251120294
Sân nhà511351245
Sân khách52126875
6 gần6303119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

TSV Hartberg 6 (30%)Hòa 1 (5%)Austria Wien 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3-0.252.5B
AUT D101/11/25TSV Hartberg2-1 (2-0)Austria Wien3-6-0.252.5T
AUT D124/08/25Austria Wien1-3 (0-1)TSV Hartberg17-3-12.75T
AUT CUP03/04/25Austria Wien0-1 (0-0)TSV Hartberg6-1-0.752.5T
AUT D124/11/24Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2-0.52.75B
AUT D118/08/24TSV Hartberg1-1 (1-1)Austria Wien6-302.75H
AUT D129/05/24TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien5-6-0.52.75B
AUT D125/05/24Austria Wien2-1 (0-0)TSV Hartberg7-3-0.753B
AUT D110/02/24Austria Wien3-1 (1-1)TSV Hartberg3-6-0.252.5B
AUT D117/09/23TSV Hartberg2-1 (1-1)Austria Wien4-10-0.253T
AUT D125/02/23Austria Wien3-0 (1-0)TSV Hartberg7-3-12.75B
AUT D111/09/22TSV Hartberg0-3 (0-1)Austria Wien3-10-0.252.75B
AUT D119/02/22Austria Wien2-0 (1-0)TSV Hartberg3-0-0.52.75B
AUT D126/09/21TSV Hartberg3-4 (2-3)Austria Wien4-102.75B
AUT D124/05/21TSV Hartberg0-3 (0-1)Austria Wien6-402.75B
AUT D112/05/21Austria Wien3-1 (2-0)TSV Hartberg5-3-0.252.75B
AUT D110/04/21TSV Hartberg1-0 (0-0)Austria Wien10-602.75T
AUT D114/02/21Austria Wien0-1 (0-1)TSV Hartberg5-3-0.53T
AUT CUP25/11/20Austria Wien5-3 (3-0)TSV Hartberg3-4-0.753B

Thành tích gần đây — TSV Hartberg

BBTBTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D109/08/26TSV Hartberg0-2 (0-0)Sturm Graz3-9-12.75B
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2-1.53B
AUT CUP26/07/26SC Imst1-3 (1-2)TSV Hartberg---T
INT CF18/07/26TSV Hartberg0-2 (0-1)ASK Voitsberg3-3--B
INT CF18/07/26TSV Hartberg2-0 (2-0)First Wien 18946-5+0.53T
INT CF11/07/26TSV Hartberg3-0 (2-0)Marila Pribram6-2--T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203T
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2-0.252.75H
INT CF01/07/26SC Weiz3-2 (2-2)TSV Hartberg1-16--B
INT CF27/06/26TSV Hartberg3-1 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker1-5+12.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2-1.753.25T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7-0.52.5B
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2-0.52.5B
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2-0.752.75B
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1-0.752.5T
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4-0.252.5H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8-0.752.5H
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7-0.752.75B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3-0.252.5B
AUT D114/03/26LASK Linz0-0 (0-0)TSV Hartberg12-2-0.752.75H

Thành tích gần đây — Austria Wien

BBTBTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Austria Wien1-2 (0-1)Beitar Jerusalem2-4+0.252.75B
AUT D110/08/26Austria Wien0-2 (0-0)LASK Linz1-11-0.252.5B
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1-0.52.5T
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3-0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3+1.753T
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T

Đội hình

TSV HartbergAustria Wien
91Armin Pecsi6Habib Coulibaly14Paul Komposch17Jonas Karner18Fabian Wilfinger19Lukas Spendlhofer4Benjamin Markus10Oliver Lukic23CTobias Kainz7Angelo Gattermayer22Marco Hoffmann1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari26CReinhold Ranftl46Johannes Handl16Lee Kang Hee17Lee Tae-Seok22Florian Wustinger40Daniel Nnodim10Sanel Saljic20Julian Hettwer14Kelvin Boateng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
109
88
Tấn công nguy hiểm
59
37
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
484
390
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
28
16
Cắt bóng
3
13
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
28
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81
1.15
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13
T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

TSV Hartberg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Austria Wien (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TSV HartbergAustria Wien

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
TSV HartbergAustria Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
03
Thắng 1
44
Hòa
51
Thua 1
46
Thua 2+
TSV HartbergAustria Wien

TSV Hartberg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Tobias Kainz
Tiền vệ trái
7.90/024/264
10Oliver Lukic
Tiền vệ trung tâm
7.53/134/422
19Lukas Spendlhofer
Trung vệ
70/064/733
4Benjamin Markus
Tiền vệ phòng ngự
6.71/063/761
18Fabian Wilfinger
Trung vệ
6.61/063/680
14Paul Komposch
Trung vệ
6.52/148/590
17Jonas Karner
Tiền vệ tấn công
6.51/014/180
22Marco Hoffmann
Trung phong
6.32/014/170
91Armin Pecsi
Thủ môn
6.20/027/320
7Angelo Gattermayer
Tiền đạo cánh phải
61/114/160🟨
6Habib Coulibaly
Trung vệ
5.70/011/190🟨
70Chilohem Onuoha (dự bị)
Trung phong
6.31/014/160
9Agustin Urrutia (dự bị)
Trung phong
6.30/03/61
95Nikolaus Feldhofer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/03/50
28Florian Gerstl (dự bị)
Tiền vệ trái
5.70/05/70
5Youba Diarra (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/81

Austria Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ibrahim Buhari
Trung vệ
8.40/046/484
20Julian Hettwer
Tiền đạo cánh trái
8.115/29/160
1Samuel Radlinger
Thủ môn
80/021/250
40Daniel Nnodim
Hậu vệ phải
7.911/117/191
17Lee Tae-Seok
Hậu vệ trái
7.612/032/443
46Johannes Handl
Trung vệ
7.50/051/555
16Lee Kang Hee
Tiền vệ phòng ngự
70/039/461
22Florian Wustinger
Tiền vệ phòng ngự
6.70/015/193
10Sanel Saljic
Tiền vệ tấn công
6.60/011/110
26Reinhold Ranftl
Hậu vệ phải
6.31/031/403
14Kelvin Boateng
Trung phong
6.30/05/120🟨
30Manfred Fischer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.610/014/190
19Johannes Eggestein (dự bị)
Trung phong
7.13/18/111
7Vasilije Markovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/06/103
6Philipp Maybach (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/012/120
4Jonas Feddersen (dự bị)
Trung vệ
-1/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

TSV Hartberg Thông tin Austria Wien
1946-4-29 Thành lập 1911
Stadion Hartberg Sân nhà Franz Horr Stadion
4500 Sức chứa 12200
Markus Schopp HLV Stephan Helm
Hartberg Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.983.372.030.952.500.770.93-0.250.85
Live2.60 ↓3.30 ↓2.30 ↑0.952.500.771.00 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm3.203.202.151.022.500.800.92-0.250.88
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓0.86 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm3.203.302.151.022.500.820.95-0.250.88
Live67.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑2.500.22 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm3.353.252.121.052.500.790.97-0.250.89
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓8.33 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm3.353.402.150.902.500.830.70-0.501.15
Live100.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓1.00 ↑0.000.73 ↓
10BETSớm3.253.302.090.882.500.79---
Live100.00 ↑27.33 ↑1.01 ↓2.21 ↑2.500.34 ↓---
12betSớm3.353.252.121.052.500.790.97-0.250.89
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑2.500.02 ↓8.33 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm3.353.452.020.792.251.010.80-0.501.02
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.143.092.170.882.251.000.75-0.501.17
Live85.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓8.33 ↑2.500.04 ↓0.90 ↑0.001.02 ↓
WewbetSớm3.003.172.140.962.500.860.95-0.250.89
Live14.40 ↑4.03 ↑1.30 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm3.203.202.050.952.500.75---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm3.253.252.100.922.500.800.90-0.250.82
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.613.332.060.812.251.001.06-0.250.78
Live18.55 ↑4.51 ↑1.29 ↓4.39 ↑2.500.17 ↓0.85 ↓0.001.01 ↑
HK Jockey ClubSớm2.803.052.231.002.500.72---
Live2.803.052.231.002.500.72---
BwinSớm3.303.302.100.952.500.75---
Live351.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm3.303.402.160.952.500.820.86-0.250.80
Live334.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓2.67 ↑2.500.30 ↓1.03 ↑0.000.82 ↑
SNAISớm3.253.402.05------
Live3.253.402.05------
Bet 365Sớm3.253.302.101.002.500.800.98-0.250.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.12 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.303.202.100.952.500.750.91-0.250.81
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.06 ↓0.55 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
TSV Hartberg-1/4Chưa có trận cùng mức
Austria Wien+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).