Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Austria Wien, 00:00 ngày 31/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 31/08/2026
Red Bull Salzburg 4 Kết thúc HT 3-0 1
Austria Wien
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Red Bull Salzburg | Phút | |
| Lee Kang Hee 0 - 1 ⚽ | 13' | |
| Lee Kang-Hee 0 - 2 ⚽ | 13' | |
| Haris Tabakovic(Assists:Nikolas Konrad Veratschnig) (Kiến tạo: Nikolas Konrad Veratschnig) 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| Tabakovic H. (Kiến tạo: Nikolas Konrad Veratschnig) 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| Bartosz Mazurek(Assists:Abubakar Barry) (Kiến tạo: Abubakar Barry) 3 - 2 ⚽ | 31' | |
| B.Mazurek (Kiến tạo: Abubakar Barry) 4 - 2 ⚽ | 31' | |
| Dominik Schmid | 39' | |
| Schmid D. | 39' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Aboubacar Camara ▼ Haris Tabakovic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Florian Wustinger ▼ Julian Hettwer | |
| 46' ⇄ | ▲ Manfred Fischer ▼ Sanel Saljic | |
| 47' | ⚽ 4 - 3 Manfred Fischer(Assists:Florian Wustinger) (Kiến tạo: Florian Wustinger) | |
| Yorbe Vertessen(Assists:Aboubacar Camara) (Kiến tạo: Aboubacar Camara) 5 - 3 ⚽ | 55' | |
| 64' ⇄ | ▲ Kelvin Boateng ▼ Johannes Eggestein | |
| ▲ Edmund Baidoo ▼ Damir Redzic | 64' ⇄ | |
| ▲ Leandro Morgalla ▼ Nikolas Konrad Veratschnig | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Johannes Handl ▼ Aleksandar Dragovic | |
| ▲ Umut Tohumcu ▼ Bartosz Mazurek | 74' ⇄ | |
| ▲ John Mellberg ▼ Kevin Boma | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jonas Feddersen ▼ Daniel Nnodim | |
| 90+3' | Matteo Schablas | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 25 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 10 |
Chủ = Red Bull Salzburg · Khách = Austria Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Bull Salzburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Red Bull Salzburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | 4 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Austria Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 20 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | 4 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Red Bull Salzburg 16 (80%)Hòa 3 (15%)Austria Wien 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Red Bull Salzburg | 0-2 (0-2) | Austria Wien | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | Austria Wien | 0-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/25 | Red Bull Salzburg | 2-0 (0-0) | Austria Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/04/25 | Austria Wien | 1-3 (1-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/25 | Austria Wien | 0-1 (0-1) | Red Bull Salzburg | 0 | 2.75 | T |
| 28/09/24 | Red Bull Salzburg | 2-0 (1-0) | Austria Wien | +1.25 | 3.5 | T |
| 12/11/23 | Austria Wien | 0-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 3 | H |
| 13/08/23 | Red Bull Salzburg | 2-0 (0-0) | Austria Wien | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/06/23 | Austria Wien | 1-1 (0-1) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 3 | H |
| 09/04/23 | Red Bull Salzburg | 3-3 (2-0) | Austria Wien | +1.25 | 3 | H |
| 16/10/22 | Austria Wien | 1-3 (1-1) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 3 | T |
| 23/07/22 | Red Bull Salzburg | 3-0 (1-0) | Austria Wien | +1.75 | 3 | T |
| 24/04/22 | Red Bull Salzburg | 5-0 (3-0) | Austria Wien | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/04/22 | Austria Wien | 1-2 (0-0) | Red Bull Salzburg | +1 | 3 | T |
| 06/11/21 | Austria Wien | 0-1 (0-0) | Red Bull Salzburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/08/21 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | Austria Wien | +2 | 3.5 | T |
| 11/02/21 | Red Bull Salzburg | 3-1 (0-0) | Austria Wien | +2 | 3.75 | T |
| 06/02/21 | Red Bull Salzburg | 2-0 (1-0) | Austria Wien | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg
TTTHHTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Red Bull Salzburg | 3-0 (0-0) | Mjallby AIF | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/08/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.5 | 3 | T |
| 16/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +1 | 3 | T |
| 14/08/26 | Pafos FC | 3-3 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.5 | 3 | H |
| 07/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | Pafos FC | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Oberwart | 1-7 (1-3) | Red Bull Salzburg | +4 | 4.5 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | +0.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | SV Seekirchen | 0-5 (0-3) | Red Bull Salzburg | +4.75 | 5.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Austria Wien
HBTBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Austria Wien | 0-0 (0-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Sporting Braga | 2-0 (1-0) | Austria Wien | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Austria Wien | 1-2 (0-1) | Beitar Jerusalem | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Beitar Jerusalem | 1-2 (1-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Red Bull Salzburg
Austria Wien
52Christian Zawieschitzky18CNikolas Konrad Veratschnig21Tim Drexler31Dominik Schmid44Kevin Boma15Bartosz Mazurek32Abubakar Barry8Sota Kitano11Yorbe Vertessen23Damir Redzic9Haris Tabakovic1Samuel Radlinger15Aleksandar Dragovic16Lee Kang Hee26CReinhold Ranftl6Philipp Maybach7Vasilije Markovic21Matteo Schablas40Daniel Nnodim10Sanel Saljic20Julian Hettwer19Johannes Eggestein
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Sota Kitano5.6
- 9Haris Tabakovic⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 11Yorbe Vertessen⚽ Ghi bàn 55'6.9
- 15Bartosz Mazurek⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 74'7.2
- 18Nikolas Konrad Veratschnig C🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 65'8
- 21Tim Drexler7.3
- 23Damir Redzic▼ Rời sân 64'6.2
- 31Dominik Schmid🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39'7.7
- 32Abubakar Barry🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 31'8.4
- 44Kevin Boma▼ Rời sân 80'7.6
- 52Christian Zawieschitzky7.2
Khách · 3421
- 1Samuel Radlinger5.7
- 6Philipp Maybach5.9
- 7Vasilije Markovic7.1
- 10Sanel Saljic▼ Rời sân 46'6.1
- 15Aleksandar Dragovic▼ Rời sân 68'5.9
- 16Lee Kang Hee⚽ Phản lưới 13' · ⚽ Phản lưới 13'5.8
- 19Johannes Eggestein▼ Rời sân 64'5.8
- 20Julian Hettwer▼ Rời sân 46'6.2
- 21Matteo Schablas🟨 Thẻ vàng 90+3'6.5
- 26Reinhold Ranftl C6.9
- 40Daniel Nnodim▼ Rời sân 82'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
128
Sút cầu môn
53
Tấn công
17369
Tấn công nguy hiểm
5623
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
73
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
803330
TL chuyền bóng thành công
92%81%
Phạm lỗi
37
Việt vị
01
Cứu thua
22
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2113
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.69
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Red Bull Salzburg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Austria Wien (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Red Bull Salzburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Abubakar Barry Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 0/0 | 109/116 | 3 | ||
| 18Nikolas Konrad Veratschnig Hậu vệ phải | 8 | 1 | 1/0 | 51/54 | 1 | ||
| 31Dominik Schmid Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 110/120 | 1 | 🟨 | ||
| 9Haris Tabakovic Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 9/11 | 0 | ||
| 44Kevin Boma Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 113/118 | 4 | |||
| 21Tim Drexler Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 111/114 | 2 | |||
| 15Bartosz Mazurek Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 57/62 | 0 | ||
| 52Christian Zawieschitzky Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 11Yorbe Vertessen Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 21/28 | 0 | ||
| 23Damir Redzic Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 8Sota Kitano Tiền vệ phải | 5.6 | 1/0 | 49/59 | 2 | |||
| 33Aboubacar Camara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 5/2 | 18/21 | 0 | ||
| 20Edmund Baidoo (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 7Umut Tohumcu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 39Leandro Morgalla (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 4John Mellberg (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 14/15 | 1 |
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Vasilije Markovic Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/1 | 13/20 | 6 | |||
| 26Reinhold Ranftl Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 34/40 | 2 | |||
| 21Matteo Schablas Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 33/39 | 1 | 🟨 | ||
| 20Julian Hettwer Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 1/8 | 1 | |||
| 10Sanel Saljic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 15Aleksandar Dragovic Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 38/39 | 0 | |||
| 6Philipp Maybach Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 4 | |||
| 19Johannes Eggestein Trung phong | 5.8 | 2/0 | 11/18 | 0 | |||
| 16Lee Kang Hee Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 40/44 | 4 | |||
| 40Daniel Nnodim Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 30Manfred Fischer (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/2 | 14/17 | 1 | ||
| 22Florian Wustinger (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 0/0 | 8/8 | 3 | ||
| 14Kelvin Boateng (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 46Johannes Handl (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 4Jonas Feddersen (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Red Bull Salzburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933-1-1 | Thành lập | 1911 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Franz Horr Stadion |
| 30000 | Sức chứa | 12200 |
| Danny Rohl | HLV | Stephan Helm |
| Salzburg | Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.70 | 5.70 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.70 | 6.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.72 ↓ | 1.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.50 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.50 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.40 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 30.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.20 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 75.11 ↑ | 2.88 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.40 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.90 | 5.90 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.59 | 6.00 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 48.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.54 | 3.87 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.20 ↑ | 65.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.30 | 1.10 | 3.00 | 0.67 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 5.23 | 6.84 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.66 ↑ | 24.42 ↑ | 4.13 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.72 | 1.25 | 1.07 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.75 | 0.07 ↓ | 1.14 ↑ | 1.75 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.75 | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.44 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 1.74 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Austria Wien | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).