Kết quả bóng đá trận Tukums-2000 vs FK Liepaja, 20:00 ngày 02/08/2026

Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 02/08/2026
Tukums-2000
2 Kết thúc HT 1-1 1
FK Liepaja
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Tukums-2000 Phút FK Liepaja
18' 0 - 1 Joseph Ede(Assists:Bart Straalman) (Kiến tạo: Bart Straalman)
18'📺 Joseph Ede(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
Ruslans Deruzinskis(Assists:Leoni) (Kiến tạo: Leoni) 1 - 1 25'
25' 1 - 2 Ruslans Deružinskis
25' 1 - 3 Ruslans Deružinskis
25' 1 - 4 Ruslans Deružinskis
Kaspars Anmanis 31'
Davis Valmiers 39'
41' 1 - 5 Joseph Ede(Assists:Danila Patijcuks) (Kiến tạo: Danila Patijcuks)
HT 1-1
46' ▲ Ekou Rodolphe ▼ Cisse Mory
61' ▲ Kyvon Leidsman ▼ Danila Patijcuks
61' ▲ Vladislavs Sorokins ▼ Bart Straalman
▲ Martins Stals ▼ Davis Valmiers67'
▲ Koyo Shigema ▼ Jun Toba67'
69' ▲ Afonso Leite ▼ Amar Haidara
Ruslans Deruzinskis(Assists:Leoni) (Kiến tạo: Leoni) 2 - 5 72'
72' 2 - 6 Ruslans Deružinskis
72' 2 - 7 Ruslans Deružinskis
74' Afonso Leite
Kristers Volkovs 85'
▲ Daniels Radzenieks ▼ Leoni90'
90' ▲ Djibril Gueye ▼ Abiodun Ogunniyi
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 00 00
Bại 31 95
Ghi bàn 16 914
Mất bàn 94 2414
Điểm 06 315

Chủ = Tukums-2000 · Khách = FK Liepaja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tukums-2000 (36)Hiệp 1 / Cả trậnFK Liepaja (42)
4 (11%)Thắng/Thắng15 (36%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (2%)
3 (8%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (8%)Hòa/Thắng3 (7%)
5 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (14%)Hòa/Bại5 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (8%)Bại/Hòa4 (10%)
11 (31%)Bại/Bại12 (29%)

Bảng xếp hạng

Tukums-2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2848164158209
Sân nhà144462522166
Sân khách1404101636410
6 gần6006614--

FK Liepaja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28124123941404
Sân nhà138232614263
Sân khách154291327146
6 gần630367--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tukums-2000 5 (25%)Hòa 4 (20%)FK Liepaja 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4-0.753B
LAT D117/04/26Tukums-20002-2 (1-0)FK Liepaja1-3-0.752.75H
LAT D114/09/25FK Liepaja4-1 (2-1)Tukums-20003-3-1.53B
LAT D125/06/25Tukums-20001-3 (0-2)FK Liepaja1-8-0.752.75B
LAT D106/05/25Tukums-20002-2 (2-1)FK Liepaja2-8-0.52.75H
LAT D112/03/25FK Liepaja0-0 (0-0)Tukums-20006-3-1.253H
LAT D101/09/24FK Liepaja3-1 (1-0)Tukums-20007-2-0.752.75B
LAT D120/06/24Tukums-20002-1 (0-0)FK Liepaja2-9-0.52.75T
LAT D102/05/24Tukums-20000-0 (0-0)FK Liepaja2-602.75H
LAT D109/03/24FK Liepaja0-2 (0-0)Tukums-20006-2-0.752.75T
LAT D128/10/23FK Liepaja1-0 (1-0)Tukums-20004-7-0.753.25B
LAT D105/08/23Tukums-20001-2 (1-2)FK Liepaja3-2-0.752.75B
LAT D101/06/23FK Liepaja0-1 (0-0)Tukums-20006-5-0.753.25T
LAT D118/04/23Tukums-20000-3 (0-2)FK Liepaja1-4-0.752.75B
INT CF28/01/23FK Liepaja3-0 (0-0)Tukums-2000---B
LAT D130/10/22FK Liepaja4-1 (2-0)Tukums-20008-2--B
LAT D120/08/22Tukums-20002-1 (2-1)FK Liepaja2-8--T
LAT D122/06/22FK Liepaja1-2 (1-0)Tukums-20006-2-2.753.5T
LAT D119/04/22Tukums-20001-4 (0-1)FK Liepaja1-8-1.752.75B
LAT D126/11/20FK Liepaja5-0 (2-0)Tukums-20008-1--B

Thành tích gần đây — Tukums-2000

BBBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D127/07/26Tukums-20000-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola4-8-1.753.25B
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2-2.53.75B
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--B
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6-0.252.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6+0.252.5B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8+0.52.75B
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1-0.252.5B
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6-13T
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4-0.753B
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0-2.253.75B
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9-1.753B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8-0.252.5H
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3+0.52.5T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1-1.252.75B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3-0.252.75H
LAT D117/04/26Tukums-20002-2 (1-0)FK Liepaja1-3-0.752.75H
LAT D113/04/26Tukums-20001-2 (0-1)FK Rigas Futbola skola0-7-1.753.25B

Thành tích gần đây — FK Liepaja

BTBTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3-1.753B
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4+0.252.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3-1.252.75B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8-1.53B
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3-1.53B
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6+13H

Đội hình

Tukums-2000FK Liepaja
1Sergejs Vilkovs6Kristers Volkovs8Rudolfs Reingolcs16Kristaps Klavins21Davis Valmiers25Helvijs Joksts4Kaspars Anmanis5Jun Toba10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos15Cisse Mory33Ilja Korotkovs28Andrii Korobenko32Leonel Strumia7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
14
21
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
106
134
Tấn công nguy hiểm
37
83
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
1
10
Đá phạt trực tiếp
17
8
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
334
433
TL chuyền bóng thành công
67%
81%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
17
33
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
28
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.84
2.17
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tukums-2000 (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 4 (17%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

FK Liepaja (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

27
0 Bàn
157
1 Bàn
36
2 Bàn
21
3 Bàn
22
4+ Bàn
1915
B.thắng H1
1915
B.thắng H2
Tukums-2000FK Liepaja

Chi tiết về HT/FT

28
T/T
21
T/H
20
T/B
11
H/T
40
H/H
22
H/B
00
B/T
23
B/H
98
B/B
Tukums-2000FK Liepaja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
14
Thắng 1
52
Hòa
63
Thua 1
67
Thua 2+
Tukums-2000FK Liepaja

Tukums-2000

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Leoni
Tiền vệ
9.124/117/220
27Ruslans Deruzinskis
Tiền đạo
8.422/215/211
6Kristers Volkovs
Tiền vệ phòng ngự
7.60/023/343🟨
8Rudolfs Reingolcs
Hậu vệ trái
7.50/026/382
1Sergejs Vilkovs
Thủ môn
7.20/022/440
4Kaspars Anmanis
Tiền vệ phòng ngự
72/123/351🟨
5Jun Toba
Hậu vệ
6.90/015/193
21Davis Valmiers
Tiền vệ
6.60/016/212🟨
25Helvijs Joksts
Tiền vệ
6.42/018/231
16Kristaps Klavins
Tiền vệ phải
6.41/017/263
10Bogdans Samoilovs
Tiền vệ tấn công
6.33/120/301
31Koyo Shigema (dự bị)
Tiền vệ
6.60/08/111
88Martins Stals (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/60
19Daniels Radzenieks (dự bị)
Trung phong
-0/01/40

FK Liepaja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Joseph Ede
Tiền đạo
7.916/211/130
7Abiodun Ogunniyi
Tiền đạo cánh phải
7.64/029/350
4Marvin Martins Santos
Trung vệ
7.50/051/602
28Andrii Korobenko
Tiền vệ
7.50/044/545
70Danila Patijcuks
Hộ công
7.213/015/210
32Leonel Strumia
Tiền vệ phòng ngự
70/038/421
33Ilja Korotkovs
Trung vệ
6.90/051/582
2Bart Straalman
Trung vệ
6.70/022/300
23Amar Haidara
Tiền vệ tấn công
6.74/111/151
24Davis Oss
Thủ môn
6.50/015/220
15Cisse Mory
Trung vệ
6.40/025/301
6Ekou Rodolphe (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.41/017/256
35Vladislavs Sorokins (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/012/151
77Afonso Leite (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/50🟨
44Kyvon Leidsman (dự bị)
Trung phong
6.31/05/80
14Djibril Gueye (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tukums-2000 Thông tin FK Liepaja
Thành lập 1949
Sân nhà
0 Sức chứa 5000
Kristaps Dislers HLV Vassiljev V.
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.701.910.893.000.810.79-0.500.91
Live1.02 ↓10.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓0.20 ↓-0.252.80 ↑
VcbetSớm3.303.701.950.983.000.820.79-0.500.95
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.35 ↑3.500.19 ↓2.10 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm3.103.451.970.903.000.840.81-0.500.93
Live1.06 ↓6.00 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓1.38 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm3.103.552.050.552.501.20---
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm3.753.751.710.873.000.77---
Live1.16 ↓4.54 ↑43.53 ↑2.09 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm3.103.451.970.903.000.840.81-0.500.93
Live1.07 ↓5.70 ↑147.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓1.36 ↑0.000.53 ↓
CrownSớm3.203.801.910.963.000.800.85-0.500.91
Live3.75 ↑3.75 ↓1.76 ↓0.963.000.88 ↑1.11 ↑-0.500.76 ↓
SbobetSớm2.963.252.021.003.000.800.80-0.501.02
Live1.04 ↓6.40 ↑160.00 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm2.953.612.060.933.000.830.95-0.250.83
Live1.07 ↓5.00 ↑31.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.253.401.910.572.501.25---
Live3.70 ↑3.50 ↑1.80 ↓0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm2.903.601.950.642.750.900.81-0.250.71
Live1.01 ↓14.00 ↑143.00 ↑7.77 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.023.922.030.792.751.031.01-0.250.82
Live1.20 ↓5.14 ↑29.78 ↑3.03 ↑3.500.24 ↓2.20 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm3.253.401.900.552.501.25---
Live1.05 ↓8.50 ↑67.00 ↑0.73 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm3.843.801.760.562.501.221.820.000.34
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓1.89 ↑0.000.42 ↑
Bet 365Sớm3.253.601.850.933.000.880.85-0.500.95
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm3.253.401.950.572.501.250.93-0.250.74
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓0.91 ↓-0.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tukums-2000-1/2001
FK Liepaja+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).