Kết quả bóng đá trận Tukums-2000 vs FK Liepaja, 20:00 ngày 02/08/2026
Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 02/08/2026
Tukums-2000 2 Kết thúc HT 1-1 1
FK Liepaja
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Tukums-2000 | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Joseph Ede(Assists:Bart Straalman) (Kiến tạo: Bart Straalman) | |
| 18' | 📺 Joseph Ede(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Ruslans Deruzinskis(Assists:Leoni) (Kiến tạo: Leoni) 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| 25' | ⚽ 1 - 2 Ruslans Deružinskis | |
| 25' | ⚽ 1 - 3 Ruslans Deružinskis | |
| 25' | ⚽ 1 - 4 Ruslans Deružinskis | |
| Kaspars Anmanis | 31' | |
| Davis Valmiers | 39' | |
| 41' | ⚽ 1 - 5 Joseph Ede(Assists:Danila Patijcuks) (Kiến tạo: Danila Patijcuks) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ekou Rodolphe ▼ Cisse Mory | |
| 61' ⇄ | ▲ Kyvon Leidsman ▼ Danila Patijcuks | |
| 61' ⇄ | ▲ Vladislavs Sorokins ▼ Bart Straalman | |
| ▲ Martins Stals ▼ Davis Valmiers | 67' ⇄ | |
| ▲ Koyo Shigema ▼ Jun Toba | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Afonso Leite ▼ Amar Haidara | |
| Ruslans Deruzinskis(Assists:Leoni) (Kiến tạo: Leoni) 2 - 5 ⚽ | 72' | |
| 72' | ⚽ 2 - 6 Ruslans Deružinskis | |
| 72' | ⚽ 2 - 7 Ruslans Deružinskis | |
| 74' | Afonso Leite | |
| Kristers Volkovs | 85' | |
| ▲ Daniels Radzenieks ▼ Leoni | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Djibril Gueye ▼ Abiodun Ogunniyi | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 24 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 15 |
Chủ = Tukums-2000 · Khách = FK Liepaja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tukums-2000 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 15 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 4 | 8 | 16 | 41 | 58 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 25 | 22 | 16 | 6 |
| Sân khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 16 | 36 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 14 | - | - |
FK Liepaja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 41 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 | 14 | 26 | 3 |
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 27 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tukums-2000 5 (25%)Hòa 4 (20%)FK Liepaja 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3 | B |
| 17/04/26 | Tukums-2000 | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | FK Liepaja | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 | -1.5 | 3 | B |
| 25/06/25 | Tukums-2000 | 1-3 (0-2) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/05/25 | Tukums-2000 | 2-2 (2-1) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/03/25 | FK Liepaja | 0-0 (0-0) | Tukums-2000 | -1.25 | 3 | H |
| 01/09/24 | FK Liepaja | 3-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/24 | Tukums-2000 | 2-1 (0-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/24 | Tukums-2000 | 0-0 (0-0) | FK Liepaja | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/24 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/10/23 | FK Liepaja | 1-0 (1-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/08/23 | Tukums-2000 | 1-2 (1-2) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/06/23 | FK Liepaja | 0-1 (0-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/23 | Tukums-2000 | 0-3 (0-2) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/01/23 | FK Liepaja | 3-0 (0-0) | Tukums-2000 | - | - | B |
| 30/10/22 | FK Liepaja | 4-1 (2-0) | Tukums-2000 | - | - | B |
| 20/08/22 | Tukums-2000 | 2-1 (2-1) | FK Liepaja | - | - | T |
| 22/06/22 | FK Liepaja | 1-2 (1-0) | Tukums-2000 | -2.75 | 3.5 | T |
| 19/04/22 | Tukums-2000 | 1-4 (0-1) | FK Liepaja | -1.75 | 2.75 | B |
| 26/11/20 | FK Liepaja | 5-0 (2-0) | Tukums-2000 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tukums-2000
BBBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | -1 | 3 | T |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Tukums-2000 | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Tukums-2000 | 1-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Liepaja
BTBTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Liepaja | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | B |
| 09/07/26 | FK Liepaja | 1-0 (0-0) | Decic Tuzi | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | +1 | 3 | H |
Đội hình
Tukums-2000
FK Liepaja
1Sergejs Vilkovs6Kristers Volkovs8Rudolfs Reingolcs16Kristaps Klavins21Davis Valmiers25Helvijs Joksts4Kaspars Anmanis5Jun Toba10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos15Cisse Mory33Ilja Korotkovs28Andrii Korobenko32Leonel Strumia7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Sergejs Vilkovs7.2
- 4Kaspars Anmanis🟨 Thẻ vàng 31'7
- 5Jun Toba▼ Rời sân 67'6.9
- 6Kristers Volkovs🟨 Thẻ vàng 85'7.6
- 8Rudolfs Reingolcs7.5
- 10Bogdans Samoilovs C6.3
- 11Leoni🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 90'9.1
- 16Kristaps Klavins6.4
- 21Davis Valmiers🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 67'6.6
- 25Helvijs Joksts6.4
- 27Ruslans Deruzinskis⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 72'8.4
Khách · 4231
- 2Bart Straalman🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 61'6.7
- 4Marvin Martins Santos C7.5
- 7Abiodun Ogunniyi▼ Rời sân 90'7.6
- 15Cisse Mory▼ Rời sân 46'6.4
- 18Joseph Ede⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 41'7.9
- 23Amar Haidara▼ Rời sân 69'6.7
- 24Davis Oss6.5
- 28Andrii Korobenko7.5
- 32Leonel Strumia7
- 33Ilja Korotkovs6.9
- 70Danila Patijcuks🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 61'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1421
Sút cầu môn
53
Tấn công
106134
Tấn công nguy hiểm
3783
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
110
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
334433
TL chuyền bóng thành công
67%81%
Phạm lỗi
817
Việt vị
02
Cứu thua
23
Tắc bóng
911
Quả ném biên
1733
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
2838
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.842.17
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tukums-2000 (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 4 (17%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
FK Liepaja (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tukums-2000
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Leoni Tiền vệ | 9.1 | 2 | 4/1 | 17/22 | 0 | ||
| 27Ruslans Deruzinskis Tiền đạo | 8.4 | 2 | 2/2 | 15/21 | 1 | ||
| 6Kristers Volkovs Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 23/34 | 3 | 🟨 | ||
| 8Rudolfs Reingolcs Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 26/38 | 2 | |||
| 1Sergejs Vilkovs Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 22/44 | 0 | |||
| 4Kaspars Anmanis Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 23/35 | 1 | 🟨 | ||
| 5Jun Toba Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 21Davis Valmiers Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 2 | 🟨 | ||
| 25Helvijs Joksts Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 18/23 | 1 | |||
| 16Kristaps Klavins Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 17/26 | 3 | |||
| 10Bogdans Samoilovs Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/1 | 20/30 | 1 | |||
| 31Koyo Shigema (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 88Martins Stals (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 19Daniels Radzenieks (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
FK Liepaja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Joseph Ede Tiền đạo | 7.9 | 1 | 6/2 | 11/13 | 0 | ||
| 7Abiodun Ogunniyi Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 4/0 | 29/35 | 0 | |||
| 4Marvin Martins Santos Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 51/60 | 2 | |||
| 28Andrii Korobenko Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 44/54 | 5 | |||
| 70Danila Patijcuks Hộ công | 7.2 | 1 | 3/0 | 15/21 | 0 | ||
| 32Leonel Strumia Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 38/42 | 1 | |||
| 33Ilja Korotkovs Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 51/58 | 2 | |||
| 2Bart Straalman Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 23Amar Haidara Tiền vệ tấn công | 6.7 | 4/1 | 11/15 | 1 | |||
| 24Davis Oss Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 15Cisse Mory Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 6Ekou Rodolphe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 17/25 | 6 | |||
| 35Vladislavs Sorokins (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 77Afonso Leite (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 44Kyvon Leidsman (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 14Djibril Gueye (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tukums-2000 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Kristaps Dislers | HLV | Vassiljev V. |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.91 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.95 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.97 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.71 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.54 ↑ | 43.53 ↑ | 2.09 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.97 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 147.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.91 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.75 ↓ | 1.76 ↓ | 0.96 | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.11 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.25 | 2.02 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 160.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.95 | 3.61 | 2.06 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.50 ↑ | 1.80 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.95 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 143.00 ↑ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.92 | 2.03 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.14 ↑ | 29.78 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 67.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.80 | 1.76 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.85 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.93 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tukums-2000 | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FK Liepaja | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).