Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Grobina, 22:00 ngày 21/08/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 21/08/2026
FK Liepaja 3 Kết thúc HT 1-0 1
Grobina
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Liepaja | Phút | |
| Joseph Ede(Assists:Abiodun Ogunniyi) (Kiến tạo: Abiodun Ogunniyi) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Joseph Ede | 25' | |
| Bart Straalman | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ali Aruna ▼ Anton Baidal | |
| Joseph Ede 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 58' ⇄ | ▲ Ivan Tyshchenko ▼ Maksims Sidorovs | |
| ▲ Afonso Leite ▼ Abiodun Ogunniyi | 65' ⇄ | |
| ▲ Kirils Iljins ▼ Andrii Korobenko | 65' ⇄ | |
| ▲ Irad Mushindi ▼ Ekou Rodolphe | 65' ⇄ | |
| ▲ Kyvon Leidsman ▼ Danila Patijcuks | 75' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Luiz Paulo Hilario Dodo(Assists:Ivan Tyshchenko) (Kiến tạo: Ivan Tyshchenko) | |
| ▲ Bruno Melnis ▼ Amar Haidara | 80' ⇄ | |
| Kyvon Leidsman(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede) 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| 88' ⇄ | ▲ Devids Dobrecovs ▼ Artjoms Puzirevskis | |
| 90+1' | Davids Druzinins | |
| 90+3' | Ali Aruna | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 14 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = FK Liepaja · Khách = Grobina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Liepaja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 12 (30%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
FK Liepaja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 4 | 11 | 36 | 38 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 12 | 23 | 4 |
| Sân khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 26 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 4 | 9 | 14 | 19 | 50 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 19 | 11 | 8 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 31 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
FK Liepaja 5 (45%)Hòa 1 (9%)Grobina 5 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | +1 | 3 | H |
| 21/09/25 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Liepaja | +0.75 | 3 | T |
| 30/06/25 | FK Liepaja | 2-0 (0-0) | Grobina | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/25 | Grobina | 2-0 (1-0) | FK Liepaja | +1 | 2.75 | B |
| 17/03/25 | FK Liepaja | 4-1 (3-1) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 26/10/24 | Grobina | 1-3 (1-1) | FK Liepaja | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/24 | FK Liepaja | 0-1 (0-1) | Grobina | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/05/24 | FK Liepaja | 3-0 (1-0) | Grobina | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/24 | Grobina | 3-2 (1-1) | FK Liepaja | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/22 | Grobina | 2-1 (0-1) | FK Liepaja | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Liepaja
TBBTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Super Nova | 1-2 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Liepaja | +0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Liepaja | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | B |
| 09/07/26 | FK Liepaja | 1-0 (0-0) | Decic Tuzi | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Grobina
HBBHBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FK Auda Riga | 2-2 (2-0) | Grobina | - | - | H |
| 10/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-1 (4-0) | Grobina | -2.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | -2.25 | 3.5 | B |
| 27/07/26 | Grobina | 2-2 (0-2) | Ogre United | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | T |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | -1 | 3 | H |
Đội hình
FK Liepaja
Grobina
24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos28Andrii Korobenko35Vladislavs Sorokins5Leonel Strumia6Ekou Rodolphe7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins11Olgerts Rascevskis15Aleksa Jovanovic8Oladotun Olatunde-Matthew14Maksims Sidorovs77Luiz Paulo Hilario Dodo80Anton Baidal6Milan Corryn99Artjoms Puzirevskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bart Straalman🟨 Thẻ vàng 43'7.8
- 4Marvin Martins Santos C7
- 5Leonel Strumia7
- 6Ekou Rodolphe▼ Rời sân 65'7.4
- 7Abiodun Ogunniyi🎯 Kiến tạo 1' · ▼ Rời sân 65'7.6
- 18Joseph Ede⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 84' · 🟨 Thẻ vàng 25'9.4
- 23Amar Haidara▼ Rời sân 80'6.2
- 24Davis Oss6.8
- 28Andrii Korobenko▼ Rời sân 65'7.2
- 35Vladislavs Sorokins6.9
- 70Danila Patijcuks▼ Rời sân 75'7.2
Khách · 442
- 2Krisjanis Rupeiks6.2
- 3Davids Druzinins C🟨 Thẻ vàng 90+1'5.9
- 6Milan Corryn6.3
- 8Oladotun Olatunde-Matthew7.2
- 11Olgerts Rascevskis6.1
- 14Maksims Sidorovs▼ Rời sân 58'6.3
- 15Aleksa Jovanovic5.7
- 21Roberts Ozols6.5
- 77Luiz Paulo Hilario Dodo⚽ Ghi bàn 78'7.1
- 80Anton Baidal▼ Rời sân 46'6.4
- 99Artjoms Puzirevskis▼ Rời sân 88'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
84
Tấn công
4364
Tấn công nguy hiểm
1935
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
311416
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
1319
Cứu thua
35
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
3333
Cắt bóng
1814
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.810.74
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Liepaja (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU
Grobina (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 4 (15%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Liepaja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Joseph Ede Tiền đạo | 9.4 | 2 | 1 | 9/5 | 11/17 | 0 | 🟨 |
| 2Bart Straalman Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 22/27 | 7 | 🟨 | ||
| 7Abiodun Ogunniyi Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/0 | 13/20 | 1 | ||
| 6Ekou Rodolphe Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 15/22 | 5 | |||
| 28Andrii Korobenko Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 11/19 | 6 | |||
| 70Danila Patijcuks Hộ công | 7.2 | 1/0 | 17/25 | 1 | |||
| 4Marvin Martins Santos Trung vệ | 7 | 0/0 | 25/28 | 3 | |||
| 5Leonel Strumia Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 45/48 | 2 | |||
| 35Vladislavs Sorokins Hậu vệ phải | 6.9 | 2/1 | 23/27 | 0 | |||
| 24Davis Oss Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 23Amar Haidara Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 44Kyvon Leidsman (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 5/6 | 2 | ||
| 3Kirils Iljins (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 77Afonso Leite (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 22Irad Mushindi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 17Bruno Melnis (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/5 | 1 |
Grobina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Oladotun Olatunde-Matthew Hậu vệ | 7.2 | 5/2 | 41/46 | 4 | |||
| 77Luiz Paulo Hilario Dodo Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/2 | 19/27 | 3 | ||
| 21Roberts Ozols | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 80Anton Baidal Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 8/10 | 0 | |||
| 6Milan Corryn Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 26/33 | 1 | |||
| 14Maksims Sidorovs Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 20/27 | 1 | |||
| 2Krisjanis Rupeiks Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 29/46 | 1 | |||
| 11Olgerts Rascevskis Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 38/44 | 4 | |||
| 99Artjoms Puzirevskis Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 6/12 | 0 | |||
| 3Davids Druzinins Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 40/53 | 6 | 🟨 | ||
| 15Aleksa Jovanovic Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 56/61 | 3 | |||
| 88Ivan Tyshchenko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 0/0 | 22/24 | 1 | ||
| 13Ali Aruna (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 11/17 | 0 | 🟨 | ||
| 10Devids Dobrecovs (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vassiljev V. | HLV | Oskars Klava |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.70 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.30 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.90 ↑ | 49.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.90 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 65.90 ↑ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.30 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.90 ↑ | 49.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.05 | 4.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.62 | 4.77 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 46.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.93 | 4.29 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 49.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.97 | 5.08 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.24 ↑ | 16.97 ↑ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.53 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 1.49 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 120.00 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Grobina | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).