Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Grobina, 22:00 ngày 21/08/2026

Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 21/08/2026
FK Liepaja
3 Kết thúc HT 1-0 1
Grobina
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

FK Liepaja Phút Grobina
Joseph Ede(Assists:Abiodun Ogunniyi) (Kiến tạo: Abiodun Ogunniyi) 1 - 0 1'
Joseph Ede 25'
Bart Straalman 43'
HT 1-0
46' ▲ Ali Aruna ▼ Anton Baidal
Joseph Ede 2 - 0 49'
58' ▲ Ivan Tyshchenko ▼ Maksims Sidorovs
▲ Afonso Leite ▼ Abiodun Ogunniyi65'
▲ Kirils Iljins ▼ Andrii Korobenko65'
▲ Irad Mushindi ▼ Ekou Rodolphe65'
▲ Kyvon Leidsman ▼ Danila Patijcuks75'
78' 2 - 1 Luiz Paulo Hilario Dodo(Assists:Ivan Tyshchenko) (Kiến tạo: Ivan Tyshchenko)
▲ Bruno Melnis ▼ Amar Haidara80'
Kyvon Leidsman(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede) 3 - 1 84'
88' ▲ Devids Dobrecovs ▼ Artjoms Puzirevskis
90+1' Davids Druzinins
90+3' Ali Aruna
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 01 03
Bại 12 55
Ghi bàn 64 1310
Mất bàn 411 1422
Điểm 61 159

Chủ = FK Liepaja · Khách = Grobina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Liepaja (40)Hiệp 1 / Cả trậnGrobina (40)
14 (35%)Thắng/Thắng7 (18%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng3 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (15%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (10%)Bại/Hòa5 (13%)
12 (30%)Bại/Bại11 (28%)

Bảng xếp hạng

FK Liepaja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26114113638375
Sân nhà127232312234
Sân khách144281326146
6 gần630389--

Grobina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2749141950218
Sân nhà132561119118
Sân khách14248831108
6 gần6123616--

Thành tích đối đầu (11 trận)

FK Liepaja 5 (45%)Hòa 1 (9%)Grobina 5 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6+13H
LAT D121/09/25Grobina0-1 (0-0)FK Liepaja3-3+0.753T
LAT D130/06/25FK Liepaja2-0 (0-0)Grobina6-6+1.253T
LAT D110/05/25Grobina2-0 (1-0)FK Liepaja7-10+12.75B
LAT D117/03/25FK Liepaja4-1 (3-1)Grobina7-3+12.75T
LAT D126/10/24Grobina1-3 (1-1)FK Liepaja1-7+0.752.5T
LAT D103/08/24FK Liepaja0-1 (0-1)Grobina8-1+0.752.5B
LAT D129/05/24FK Liepaja3-0 (1-0)Grobina10-4+0.252.5T
LAT D118/04/24Grobina3-2 (1-1)FK Liepaja3-4+0.252.5B
LAT Cup10/07/22Grobina2-1 (0-1)FK Liepaja2-10--B

Thành tích gần đây — FK Liepaja

TBBTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D109/08/26Super Nova1-2 (1-0)FK Liepaja2-6+0.252.75T
LAT D102/08/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Liepaja1-5+0.53B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3-1.753B
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4+0.252.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3-1.252.75B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8-1.53B

Thành tích gần đây — Grobina

HBBHBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup17/08/26FK Auda Riga2-2 (2-0)Grobina2-1--H
LAT D110/08/26FK Rigas Futbola skola6-1 (4-0)Grobina6-1-2.253.25B
LAT D102/08/26Riga FC4-0 (0-0)Grobina7-3-2.253.5B
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3+0.752.75H
LAT D120/07/26Super Nova2-0 (0-0)Grobina5-4-0.252.25B
LAT Cup12/07/26Marupe0-1 (0-0)Grobina0-12--T
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6+0.252.5T
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2-0.252.25B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15-0.752.75H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3-0.52.5B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12-0.52.75T
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4-1.753B
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1-2.53.75B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9+0.52.5H
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6-12.75B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6-13H

Đội hình

FK LiepajaGrobina
24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos28Andrii Korobenko35Vladislavs Sorokins5Leonel Strumia6Ekou Rodolphe7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins11Olgerts Rascevskis15Aleksa Jovanovic8Oladotun Olatunde-Matthew14Maksims Sidorovs77Luiz Paulo Hilario Dodo80Anton Baidal6Milan Corryn99Artjoms Puzirevskis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
43
64
Tấn công nguy hiểm
19
35
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
19
13
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
311
416
TL chuyền bóng thành công
77%
79%
Phạm lỗi
13
19
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
33
33
Cắt bóng
18
14
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
27
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.81
0.74
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5
T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Liepaja (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU

Grobina (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 4 (15%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

713
0 Bàn
810
1 Bàn
71
2 Bàn
12
3 Bàn
20
4+ Bàn
169
B.thắng H1
179
B.thắng H2
FK LiepajaGrobina

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
11
T/H
00
T/B
11
H/T
06
H/H
36
H/B
10
B/T
32
B/H
87
B/B
FK LiepajaGrobina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
52
Thắng 1
18
Hòa
31
Thua 1
78
Thua 2+
FK LiepajaGrobina

FK Liepaja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Joseph Ede
Tiền đạo
9.4219/511/170🟨
2Bart Straalman
Trung vệ
7.80/022/277🟨
7Abiodun Ogunniyi
Tiền đạo cánh phải
7.611/013/201
6Ekou Rodolphe
Tiền vệ phòng ngự
7.40/015/225
28Andrii Korobenko
Tiền vệ
7.20/011/196
70Danila Patijcuks
Hộ công
7.21/017/251
4Marvin Martins Santos
Trung vệ
70/025/283
5Leonel Strumia
Tiền vệ phòng ngự
71/045/482
35Vladislavs Sorokins
Hậu vệ phải
6.92/123/270
24Davis Oss
Thủ môn
6.80/013/180
23Amar Haidara
Tiền vệ tấn công
6.21/012/161
44Kyvon Leidsman (dự bị)
Trung phong
7.612/15/62
3Kirils Iljins (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/011/140
77Afonso Leite (dự bị)
Tiền đạo
6.81/16/90
22Irad Mushindi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/09/101
17Bruno Melnis (dự bị)
Trung phong
-0/03/51

Grobina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Oladotun Olatunde-Matthew
Hậu vệ
7.25/241/464
77Luiz Paulo Hilario Dodo
Tiền đạo
7.112/219/273
21Roberts Ozols
6.50/013/150
80Anton Baidal
Hậu vệ
6.42/08/100
6Milan Corryn
Tiền vệ tấn công
6.32/026/331
14Maksims Sidorovs
Trung vệ
6.32/020/271
2Krisjanis Rupeiks
Hậu vệ
6.20/029/461
11Olgerts Rascevskis
Hậu vệ phải
6.11/038/444
99Artjoms Puzirevskis
Tiền đạo
5.91/06/120
3Davids Druzinins
Trung vệ
5.90/040/536🟨
15Aleksa Jovanovic
Hậu vệ
5.70/056/613
88Ivan Tyshchenko (dự bị)
Tiền vệ tấn công
710/022/241
13Ali Aruna (dự bị)
Tiền vệ
6.51/011/170🟨
10Devids Dobrecovs (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Liepaja Thông tin Grobina
1949 Thành lập
Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Vassiljev V. HLV Oskars Klava
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.543.904.700.842.750.860.991.000.73
Live1.06 ↓126.00 ↑126.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓3.50 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.554.005.250.952.750.840.971.000.78
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑3.45 ↑4.500.18 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.593.854.300.842.750.900.740.751.00
Live1.12 ↓4.90 ↑49.00 ↑6.25 ↑4.500.05 ↓0.52 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.633.754.700.702.500.95---
Live1.09 ↓6.50 ↑45.00 ↑4.70 ↑4.500.08 ↓---
10BETSớm1.513.954.900.863.000.78---
Live1.10 ↓6.66 ↑65.90 ↑1.48 ↑4.500.46 ↓---
12betSớm1.593.854.300.842.750.900.740.751.00
Live1.12 ↓4.90 ↑49.00 ↑6.25 ↑4.500.05 ↓0.52 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.564.054.700.852.750.850.951.000.75
Live1.07 ↓7.00 ↑26.00 ↑4.54 ↑4.500.06 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.523.624.771.002.750.801.021.000.80
Live1.09 ↓5.40 ↑46.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.643.934.290.933.000.830.810.750.97
Live1.07 ↓6.00 ↑31.00 ↑3.44 ↑4.500.13 ↓0.50 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.574.004.400.532.501.30---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑1.05 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm1.533.804.500.763.000.760.640.750.90
Live1.10 ↓6.00 ↑49.00 ↑6.40 ↑4.500.04 ↓0.49 ↓0.001.34 ↑
PinnacleSớm1.593.975.080.952.750.851.001.000.83
Live1.23 ↓5.24 ↑16.97 ↑3.19 ↑4.500.23 ↓0.58 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm1.603.904.201.303.500.53---
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓---
1xBetSớm1.643.854.530.552.501.241.491.500.43
Live1.00 ↓41.00 ↑120.00 ↑2.53 ↑4.500.30 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
SNAISớm1.603.754.25------
Live1.50 ↓4.00 ↑5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.573.804.500.882.750.930.780.751.03
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.80 ↑4.500.18 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.623.754.500.672.501.100.750.750.90
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑4.500.18 ↓0.81 ↑0.750.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Liepaja+3/4Chưa có trận cùng mức
Grobina-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).