Kết quả bóng đá trận Super Nova vs FK Liepaja, 20:00 ngày 09/08/2026

Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 09/08/2026
Super Nova
1 Kết thúc HT 1-0 2
FK Liepaja
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Super Nova Phút FK Liepaja
Valerijs Lizunovs 19'
25' Talisca
Bamba 28'
28' ▲ Irad Mushindi ▼ Ekou Rodolphe
29' Talisca
35' ▲ Andrii Korobenko ▼ Irad Mushindi
Jegors Cirulis(Assists:Ivans Patrikejevs) (Kiến tạo: Ivans Patrikejevs) 1 - 0 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Abiodun Ogunniyi ▼ Djibril Gueye
59' 1 - 1 Danila Patijcuks(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede)
▲ Raivis Kirss ▼ Bamba68'
▲ Milans Tihonovics ▼ Agris Glaudans73'
84' ▲ Kirils Iljins ▼ Danila Patijcuks
84' ▲ Afonso Leite ▼ Amar Haidara
87' 1 - 2 Abiodun Ogunniyi(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 00 10
Bại 22 65
Ghi bàn 34 1014
Mất bàn 36 1613
Điểm 33 1015

Chủ = Super Nova · Khách = FK Liepaja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Super Nova (34)Hiệp 1 / Cả trậnFK Liepaja (39)
5 (15%)Thắng/Thắng13 (33%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng3 (8%)
2 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
8 (24%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (10%)
10 (29%)Bại/Bại12 (31%)

Bảng xếp hạng

Super Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2483132637276
Sân nhà12228142489
Sân khách126151213194
6 gần6303811--

FK Liepaja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25104113337345
Sân nhà116232011204
Sân khách144281326145
6 gần620469--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Super Nova 2 (13%)Hòa 2 (13%)FK Liepaja 11 (73%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4-0.752.75B
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8-0.52.5B
LAT D109/11/25Super Nova3-0 (2-0)FK Liepaja4-7-0.252.75T
LAT D125/08/25FK Liepaja0-3 (0-1)Super Nova19-0-1.52.75T
LAT D118/06/25Super Nova1-3 (0-3)FK Liepaja8-602.5B
LAT D125/04/25FK Liepaja2-2 (2-0)Super Nova3-11-0.52.5H
LAT D111/11/23FK Liepaja2-0 (1-0)Super Nova8-2--B
LAT D128/08/23Super Nova0-2 (0-2)FK Liepaja5-5--B
LAT D109/06/23FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova5-8--B
LAT D128/04/23Super Nova2-6 (1-1)FK Liepaja5-4-1.53B
INT CF29/01/23FK Liepaja8-1 (0-0)Super Nova---B
LAT D111/09/22Super Nova2-2 (1-0)FK Liepaja1-12-1.252.75H
LAT D127/06/22FK Liepaja2-0 (0-0)Super Nova10-5-2.753.5B
LAT D102/05/22Super Nova1-3 (0-1)FK Liepaja2-8-2.53.25B
LAT D111/03/22FK Liepaja3-1 (1-1)Super Nova12-2-33.75B

Thành tích gần đây — Super Nova

TTBTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D120/07/26Super Nova2-0 (0-0)Grobina5-4+0.252.25T
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--T
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4+0.752.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6-0.252.5T
LAT D126/06/26Super Nova1-5 (1-3)Jelgava3-502.5B
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8-0.752.5B
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1-0.52.5H
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4-0.752.75B
LAT D130/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-15-23B
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8-2.253.5B
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25T
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3+0.752.5T
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8+0.252.5H
LAT D106/05/26Jelgava1-0 (0-0)Super Nova6-4-0.252.25B
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14-0.52.5B
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3-0.52.5T
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8-0.52.5B
LAT D118/04/26FK Rigas Futbola skola2-0 (0-0)Super Nova10-5-23.25B
LAT D114/04/26Super Nova1-4 (1-3)Riga FC3-9-1.753B
LAT D109/04/26Grobina0-1 (0-0)Super Nova2-1-0.252.25T

Thành tích gần đây — FK Liepaja

BBTBTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D102/08/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Liepaja1-5+0.53B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3-1.753B
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4+0.252.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3-1.252.75B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8-1.53B
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3-1.53B

Đội hình

Super NovaFK Liepaja
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis16Kristaps Romanovs25CMarcis Oss6Eduards Emsis24Ralfs Sitjakovs7Agris Glaudans8Ivans Patrikejevs9Bamba10Valerijs Lizunovs24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos34Talisca35Vladislavs Sorokins5Leonel Strumia6Ekou Rodolphe14Djibril Gueye23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
91
76
Tấn công nguy hiểm
39
46
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
492
262
TL chuyền bóng thành công
82%
70%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
13
6
Quả ném biên
23
22
Cắt bóng
11
14
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
34
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21
2.58
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B11
T11 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Super Nova (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Super Nova (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

FK Liepaja (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
128
1 Bàn
56
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
1316
B.thắng H1
1215
B.thắng H2
Super NovaFK Liepaja

Chi tiết về HT/FT

38
T/T
11
T/H
00
T/B
51
H/T
10
H/H
63
H/B
00
B/T
13
B/H
68
B/B
Super NovaFK Liepaja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
21
Hòa
64
Thua 1
57
Thua 2+
Super NovaFK Liepaja

Super Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Eduards Emsis
Tiền vệ trung tâm
7.70/042/504
3Rikuto Iida
Hậu vệ
7.61/040/564
5Jegors Cirulis
Hậu vệ
7.612/144/493
16Kristaps Romanovs
Hậu vệ
7.60/065/705
90Davis Viljams Veisbuks
Thủ môn
7.20/021/270
25Marcis Oss
Trung vệ
6.91/155/622
8Ivans Patrikejevs
Tiền vệ trung tâm
6.913/127/420
10Valerijs Lizunovs
Tiền đạo
6.83/211/212🟨
24Ralfs Sitjakovs
Tiền vệ trung tâm
6.70/048/544
9Bamba
Tiền đạo
6.41/018/220🟨
7Agris Glaudans
Tiền đạo
5.71/012/170
15Raivis Kirss (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/111/110
21Milans Tihonovics (dự bị)
Hậu vệ
6.31/08/110

FK Liepaja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Joseph Ede
Tiền đạo
8.326/313/141
70Danila Patijcuks
Hộ công
814/28/121
2Bart Straalman
Trung vệ
7.41/018/253
24Davis Oss
Thủ môn
7.30/013/290
35Vladislavs Sorokins
Hậu vệ phải
70/017/266
14Djibril Gueye
Trung phong
72/05/81
23Amar Haidara
Tiền vệ tấn công
70/011/190
6Ekou Rodolphe
Tiền vệ phòng ngự
70/012/162
5Leonel Strumia
Tiền vệ phòng ngự
6.90/021/304
4Marvin Martins Santos
Trung vệ
60/028/311
34Talisca
Trung vệ
4.30/013/190🟨🟥
7Abiodun Ogunniyi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
811/19/110
28Andrii Korobenko (dự bị)
Tiền vệ
6.81/114/191
3Kirils Iljins (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/20
77Afonso Leite (dự bị)
Tiền đạo
-1/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Super Nova Thông tin FK Liepaja
Thành lập 1949
Sân nhà
0 Sức chứa 5000
Maksims Rafalskis HLV Vassiljev V.
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.401.980.862.750.840.77-0.500.94
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.80 ↑3.500.05 ↓0.82 ↑0.000.95 ↑
VcbetSớm3.253.502.050.932.750.860.99-0.250.76
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.05 ↑3.500.21 ↓0.77 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm3.453.501.840.882.750.880.88-0.250.88
Live7.20 ↑1.19 ↓7.20 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓0.87 ↓0.000.93 ↑
InterwettenSớm3.303.352.000.702.500.95---
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm3.103.352.000.812.750.82---
Live5.18 ↑1.39 ↓5.12 ↑1.42 ↑2.500.46 ↓---
12betSớm3.453.501.840.882.750.880.88-0.250.88
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.54 ↑3.500.02 ↓4.34 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm3.103.602.000.912.750.850.99-0.250.77
Live19.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm3.153.251.930.952.750.851.05-0.250.77
Live6.80 ↑1.20 ↓6.90 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm3.093.492.040.882.750.880.98-0.250.80
Live33.00 ↑5.50 ↑1.05 ↓4.75 ↑3.500.05 ↓0.88 ↓0.000.94 ↑
LadbrokesSớm3.103.402.000.612.501.15---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm3.053.301.950.742.750.780.88-0.250.65
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.98 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.633.581.910.942.750.860.90-0.500.92
Live7.24 ↑1.23 ↓7.64 ↑3.07 ↑3.500.23 ↓0.69 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm3.103.302.000.622.501.15---
Live67.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓0.98 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm3.193.452.050.672.501.051.310.000.51
Live142.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.63 ↑3.500.14 ↓0.76 ↓0.001.07 ↑
Bet 365Sớm3.003.402.100.902.750.900.90-0.250.90
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.903.302.100.702.501.05---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Super Nova-1/4Chưa có trận cùng mức
FK Liepaja+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).