Kết quả bóng đá trận Super Nova vs FK Liepaja, 20:00 ngày 09/08/2026
Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 09/08/2026
Super Nova 1 Kết thúc HT 1-0 2
FK Liepaja
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Super Nova | Phút | |
| Valerijs Lizunovs | 19' | |
| 25' | Talisca | |
| Bamba | 28' | |
| 28' ⇄ | ▲ Irad Mushindi ▼ Ekou Rodolphe | |
| 29' | Talisca | |
| 35' ⇄ | ▲ Andrii Korobenko ▼ Irad Mushindi | |
| Jegors Cirulis(Assists:Ivans Patrikejevs) (Kiến tạo: Ivans Patrikejevs) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abiodun Ogunniyi ▼ Djibril Gueye | |
| 59' | ⚽ 1 - 1 Danila Patijcuks(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede) | |
| ▲ Raivis Kirss ▼ Bamba | 68' ⇄ | |
| ▲ Milans Tihonovics ▼ Agris Glaudans | 73' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kirils Iljins ▼ Danila Patijcuks | |
| 84' ⇄ | ▲ Afonso Leite ▼ Amar Haidara | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 Abiodun Ogunniyi(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 15 |
Chủ = Super Nova · Khách = FK Liepaja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Super Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 12 (31%) |
Bảng xếp hạng
Super Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 3 | 13 | 26 | 37 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 14 | 24 | 8 | 9 |
| Sân khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 12 | 13 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | - | - |
FK Liepaja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 4 | 11 | 33 | 37 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 11 | 20 | 4 |
| Sân khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 26 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Super Nova 2 (13%)Hòa 2 (13%)FK Liepaja 11 (73%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Super Nova | 3-0 (2-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/08/25 | FK Liepaja | 0-3 (0-1) | Super Nova | -1.5 | 2.75 | T |
| 18/06/25 | Super Nova | 1-3 (0-3) | FK Liepaja | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/25 | FK Liepaja | 2-2 (2-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/11/23 | FK Liepaja | 2-0 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
| 28/08/23 | Super Nova | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | - | - | B |
| 09/06/23 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | - | - | B |
| 28/04/23 | Super Nova | 2-6 (1-1) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 29/01/23 | FK Liepaja | 8-1 (0-0) | Super Nova | - | - | B |
| 11/09/22 | Super Nova | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/22 | FK Liepaja | 2-0 (0-0) | Super Nova | -2.75 | 3.5 | B |
| 02/05/22 | Super Nova | 1-3 (0-1) | FK Liepaja | -2.5 | 3.25 | B |
| 11/03/22 | FK Liepaja | 3-1 (1-1) | Super Nova | -3 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Super Nova
TTBTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | T |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3 | B |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (0-0) | Super Nova | -2 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Super Nova | 1-4 (1-3) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 09/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Liepaja
BBTBTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Liepaja | +0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Liepaja | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | B |
| 09/07/26 | FK Liepaja | 1-0 (0-0) | Decic Tuzi | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
Đội hình
Super Nova
FK Liepaja
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis16Kristaps Romanovs25CMarcis Oss6Eduards Emsis24Ralfs Sitjakovs7Agris Glaudans8Ivans Patrikejevs9Bamba10Valerijs Lizunovs24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos34Talisca35Vladislavs Sorokins5Leonel Strumia6Ekou Rodolphe14Djibril Gueye23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Rikuto Iida7.6
- 5Jegors Cirulis⚽ Ghi bàn 45+2'7.6
- 6Eduards Emsis7.7
- 7Agris Glaudans▼ Rời sân 73'5.7
- 8Ivans Patrikejevs🎯 Kiến tạo 45+2'6.9
- 9Bamba🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 68'6.4
- 10Valerijs Lizunovs🟨 Thẻ vàng 19'6.8
- 16Kristaps Romanovs7.6
- 24Ralfs Sitjakovs6.7
- 25Marcis Oss C6.9
- 90Davis Viljams Veisbuks7.2
Khách · 4231
- 2Bart Straalman7.4
- 4Marvin Martins Santos C6
- 5Leonel Strumia6.9
- 6Ekou Rodolphe▼ Rời sân 28'7
- 14Djibril Gueye▼ Rời sân 46'7
- 18Joseph Ede🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 87'8.3
- 23Amar Haidara▼ Rời sân 84'7
- 24Davis Oss7.3
- 34Talisca🟨 Thẻ vàng 25' · 🟥 Thẻ đỏ 29'4.3
- 35Vladislavs Sorokins7
- 70Danila Patijcuks⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 84'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
68
Tấn công
9176
Tấn công nguy hiểm
3946
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
492262
TL chuyền bóng thành công
82%70%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
11
Cứu thua
65
Tắc bóng
136
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
99
Chuyền dài
3425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.212.58
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B11T11 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Super Nova (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Super Nova (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
FK Liepaja (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Super Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Eduards Emsis Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 42/50 | 4 | |||
| 3Rikuto Iida Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 40/56 | 4 | |||
| 5Jegors Cirulis Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 44/49 | 3 | ||
| 16Kristaps Romanovs Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 65/70 | 5 | |||
| 90Davis Viljams Veisbuks Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 25Marcis Oss Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 55/62 | 2 | |||
| 8Ivans Patrikejevs Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 3/1 | 27/42 | 0 | ||
| 10Valerijs Lizunovs Tiền đạo | 6.8 | 3/2 | 11/21 | 2 | 🟨 | ||
| 24Ralfs Sitjakovs Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 48/54 | 4 | |||
| 9Bamba Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 18/22 | 0 | 🟨 | ||
| 7Agris Glaudans Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 12/17 | 0 | |||
| 15Raivis Kirss (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 11/11 | 0 | |||
| 21Milans Tihonovics (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 8/11 | 0 |
FK Liepaja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Joseph Ede Tiền đạo | 8.3 | 2 | 6/3 | 13/14 | 1 | ||
| 70Danila Patijcuks Hộ công | 8 | 1 | 4/2 | 8/12 | 1 | ||
| 2Bart Straalman Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 18/25 | 3 | |||
| 24Davis Oss Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 35Vladislavs Sorokins Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 17/26 | 6 | |||
| 14Djibril Gueye Trung phong | 7 | 2/0 | 5/8 | 1 | |||
| 23Amar Haidara Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 6Ekou Rodolphe Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 5Leonel Strumia Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 21/30 | 4 | |||
| 4Marvin Martins Santos Trung vệ | 6 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 34Talisca Trung vệ | 4.3 | 0/0 | 13/19 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 7Abiodun Ogunniyi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/1 | 9/11 | 0 | ||
| 28Andrii Korobenko (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 14/19 | 1 | |||
| 3Kirils Iljins (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 77Afonso Leite (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Super Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Maksims Rafalskis | HLV | Vassiljev V. |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.98 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.84 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.19 ↓ | 7.20 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.00 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.18 ↑ | 1.39 ↓ | 5.12 ↑ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.84 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.25 | 1.93 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.20 ↓ | 6.90 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.49 | 2.04 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.95 | 0.74 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.98 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 3.58 | 1.91 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 7.24 ↑ | 1.23 ↓ | 7.64 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.45 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.31 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 142.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Super Nova | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Liepaja | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).