Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs BFC Daugavpils, 18:00 ngày 19/09/2026
Higher League (Latvia) · 18:00 ngày 19/09/2026
FK Liepaja 0 Kết thúc HT 0-0 0
BFC Daugavpils
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 15 |
Chủ = FK Liepaja · Khách = BFC Daugavpils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Liepaja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (34%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 12 (27%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
FK Liepaja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 41 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 | 14 | 26 | 3 |
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 27 | 14 | 6 |
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10 | 7 | 11 | 33 | 32 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 11 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 21 | 11 | 7 |
Đội hình
FK Liepaja
BFC Daugavpils
24Davis Oss2Straalman B.4Martins M.28Korobenko A.34Talisca5Strumia L.11Beknaz Almazbekov7Ogunniyi A.17Melnis B.70Patijcuks D.18Ede J.12Janis Beks5Papa8Skrebels R.34Ouled-Haj-Mhand Z.37Mihalcovs G.4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore10Ivanovs E.11Yakubu J.19Ervins Pinaskins97Kivinda D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
25
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
169105
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
42
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
75
Chuyền dài
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vassiljev V. | HLV | Kirils Kurbatov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.20 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.20 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.75 | 3.15 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.35 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 8.32 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.44 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| BFC Daugavpils | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).