Neymar da Silva Santos Junior

Santos·Brazil Brazil·Tiền đạo
Số áo 10 10
Giá trị
€10M
Thời hạn hợp đồng
31-12-2026
Tuổi
34 (05-02-1992)
Chiều cao
175cm
Cân nặng
68kg
Chân thuận
Chân phải

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
17/08/2026 02:00Vasco da Gama Logo Vasco da Gama0-3Logo Santos Santos90'6.80
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
14/08/2026 05:00Santos Logo Santos2-1Logo Macara Macara290'8.60
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
05/08/2026 07:30Remo Belem (PA) Logo Remo Belem (PA)0-1Logo Santos Santos144'7.60
02/08/2026 07:00Santos Logo Santos0-0Logo Remo Belem (PA) Remo Belem (PA)190'6.60
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
29/07/2026 07:30Santos Logo Santos4-2Logo Universidad Central de Venezuela Universidad Central de Venezuela44'7.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
26/07/2026 04:30Santos Logo Santos2-2Logo Chapecoense SC Chapecoense SC2190'9.40
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
06/07/2026 03:00Brazil Logo Brazil1-2Logo Na Uy Na Uy1123'6.80

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)12
Phút903
Avg chấm điểm5.43
Bàn thắng (penalty)4 (3)
Kiến tạo2
Thẻ (vàng/đỏ)7 / 0

Tấn công

Phút / Bàn225.8
Sút38
Sút trúng đích16
Tỉ lệ sút trúng42.1%
Bị phạm lỗi44
Việt vị7
Hay nhất trận4

Chuyền bóng

Số đường chuyền439
Tỉ lệ chính xác75.2%
Chuyền quan trọng23
Kiến tạo2
Chuyền dài27
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công11

Phòng ngự

Xoạc bóng7
Đánh chặn0
Giải vây3
Chặn sút0
Không chiến thắng7
Mất bóng24
Lỗi16