Kết quả bóng đá trận Santos vs Remo Belem (PA), 07:00 ngày 02/08/2026
Copa (Brazil) · 07:00 ngày 02/08/2026
Santos 0 Kết thúc HT 0-0 0
Remo Belem (PA)
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Santos | Phút | |
| Benjamin Rollheiser | 19' | |
| 40' | Jose Ricardo Araujo Fernandes | |
| 45+3' | Matheus Felipe | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gabriel Vinicius Menino ▼ Igor Vinicius de Souza | 46' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Caballero ▼ Benjamin Rollheiser | 46' ⇄ | |
| Gonzalo Escobar | 53' | |
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 74' | Alef Manga | |
| 77' ⇄ | ▲ Gabriel Pereira Taliari ▼ Alef Manga | |
| 77' ⇄ | ▲ Vitor Frezarin Bueno ▼ Jose Ricardo Araujo Fernandes | |
| ▲ Thaciano Mickael da Silva ▼ Gabriel Barbosa | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Edson Fernando Da Silva Gomes ▼ Leonel Picco | |
| 88' | Edson Fernando Da Silva Gomes | |
| ▲ Adonis Uriel Frias ▼ Lucas Verissimo Da Silva | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Alvaro Barreal | 90+1' ⇄ | |
| Neymar da Silva Santos Junior | 90+4' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Matheus Alexandre Anastacio de Souza ▼ Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 12 |
Chủ = Santos · Khách = Remo Belem (PA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 6 (14%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Santos 2 (100%)Hòa 0 (0%)Remo Belem (PA) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 19/03/10 | Remo Belem (PA) | 0-4 (0-2) | Santos | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Santos
THTBTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | +1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Remo Belem (PA)
BTBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Galvez AC | - | - | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ag. Maraba | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (1-0) | Amazonas FC | +1 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gremio (RS) | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Monte Roraima/RR | +2 | 2.75 | H |
| 27/03/26 | Porto Velho | 2-1 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Santos
Remo Belem (PA)
77Gabriel Brazao4Lucas Verissimo Da Silva18Igor Vinicius de Souza26Joao Ananias31Gonzalo Escobar8Gabriel Bontempo28Christian Oliva10CNeymar da Silva Santos Junior22Alvaro Barreal32Benjamin Rollheiser9Gabriel Barbosa88Marcelo Rangel4Matheus Felipe13CMarllon Goncalves Jeronimo Borges77Van Van79Marcelinho14Leonel Picco28Jose Welison da Silva7Jandir Breno Souza Silva22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu55Jose Ricardo Araujo Fernandes11Alef Manga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Lucas Verissimo Da Silva▼ Rời sân 90+1'7
- 8Gabriel Bontempo7
- 9Gabriel Barbosa▼ Rời sân 77'6.9
- 10Neymar da Silva Santos Junior C🟨 Thẻ vàng 90+4'6.6
- 18Igor Vinicius de Souza▼ Rời sân 46'6.4
- 22Alvaro Barreal▼ Rời sân 90+1'6.8
- 26Joao Ananias8.1
- 28Christian Oliva7.5
- 31Gonzalo Escobar🟨 Thẻ vàng 53'7.4
- 32Benjamin Rollheiser🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 77Gabriel Brazao7
Khách · 4231
- 4Matheus Felipe🟨 Thẻ vàng 45+3'7.1
- 7Jandir Breno Souza Silva6.9
- 11Alef Manga🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 77'5.7
- 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges C7.1
- 14Leonel Picco▼ Rời sân 82'6.5
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu▼ Rời sân 90+5'6.1
- 28Jose Welison da Silva7
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 77'6.6
- 77Van Van6.7
- 79Marcelinho6.5
- 88Marcelo Rangel7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
34
Sút bóng
196
Sút cầu môn
33
Tấn công
10587
Tấn công nguy hiểm
5631
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
511351
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1323
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.140.2
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Remo Belem (PA) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Remo Belem (PA) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Joao Ananias Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 51/54 | 3 | |||
| 28Christian Oliva Tiền vệ | 7.5 | 2/1 | 65/73 | 2 | |||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 47/60 | 5 | 🟨 | ||
| 4Lucas Verissimo Da Silva Hậu vệ | 7 | 2/0 | 47/57 | 5 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 8Gabriel Bontempo Tiền vệ | 7 | 2/0 | 45/48 | 3 | |||
| 9Gabriel Barbosa Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 19/23 | 0 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 27/33 | 2 | |||
| 10Neymar da Silva Santos Junior Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 28/41 | 0 | 🟨 | ||
| 18Igor Vinicius de Souza Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 23/24 | 1 | |||
| 32Benjamin Rollheiser Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 21/23 | 1 | 🟨 | ||
| 25Gabriel Vinicius Menino (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 17Gustavo Caballero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 16Thaciano Mickael da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 98Adonis Uriel Frias (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Remo Belem (PA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 4Matheus Felipe Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/37 | 2 | 🟨 | ||
| 28Jose Welison da Silva Tiền vệ | 7 | 1/1 | 31/38 | 5 | |||
| 88Marcelo Rangel Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 7Jandir Breno Souza Silva Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 16/21 | 8 | |||
| 77Van Van Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 55Jose Ricardo Araujo Fernandes Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 37/42 | 0 | 🟨 | ||
| 14Leonel Picco Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 25/30 | 3 | |||
| 79Marcelinho Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 23/33 | 1 | |||
| 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 25/29 | 1 | |||
| 11Alef Manga Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 12/17 | 0 | 🟨 | ||
| 15Vitor Frezarin Bueno (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 19Gabriel Pereira Taliari (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 2Matheus Alexandre Anastacio de Souza (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 35Edson Fernando Da Silva Gomes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-4-14 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | |
| 21256 | Sức chứa | 0 |
| Alexi Stival,Cuca | HLV | Juan Carlos Osorio |
| Santos | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.55 | 4.75 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.68 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.68 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.90 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.80 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.55 | 5.20 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | 1.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.55 | 4.90 | 0.76 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.73 ↑ | 1.05 ↓ | 23.81 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.55 | 5.20 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.65 | 4.65 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.55 | 5.20 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 1.08 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.14 ↓ | 16.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.44 | 4.81 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.05 ↓ | 15.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.25 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.82 | 5.62 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 6.71 ↑ | 1.15 ↓ | 20.23 ↑ | 3.29 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 3.90 | 6.20 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.39 | 3.90 | 6.20 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.74 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 44.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.75 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.82 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Remo Belem (PA) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).