Kết quả bóng đá trận Remo Belem (PA) vs Santos, 07:30 ngày 05/08/2026
Copa (Brazil) · 07:30 ngày 05/08/2026
Remo Belem (PA) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Santos
🟨 1 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Tường thuật trực tiếp
Remo Belem (PA)
Santos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
1'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị chặn
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - 贾贾.Willian Souza Arao da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Welison da Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
10'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bontempo (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (chân phải) — bị cản phá
16'
🚩 Việt vị
22'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Barbosa
23'
🟨 Thẻ vàng - Joao Schmidt Urbano
VAR Decision - Card changed - Marllon Goncalves Jeronimo Borges
🟥 Thẻ đỏ - Marllon Goncalves Jeronimo Borges
31'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Christian Oliva (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - 贾贾.Willian Souza Arao da Silva (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Christian Oliva (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Leonel Picco
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Gabriel Barbosa
46'
🔁 Thay người: vào Neymar da Silva Santos Junior, ra Gabriel Bontempo
46'
🔁 Thay người: vào Willian Souza Arao da Silva, ra Joao Schmidt Urbano
🎯 Dứt điểm - 贾贾.Willian Souza Arao da Silva (chân trái) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Welison da Silva (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jose Welison da Silva (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Benjamin Rollheiser, ra Gustavo Caballero
62'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabriel Pereira Taliari, ra 贾贾.Willian Souza Arao da Silva
🎯 Dứt điểm - Leonel Picco (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
⚽ BÀN THẮNG - Ronielson da Silva Barbosa 0-1, kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
74'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — vào lưới
77'
⛳ Phạt góc
78'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào E.达Willian Souza Arao da Silva戈麦斯, ra Leonel Picco
🔁 Thay người: vào Vitor Frezarin Bueno, ra Alef Manga
🔁 Thay người: vào Matheus Alexandre Anastacio de Souza, ra Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
🎯 Dứt điểm - Matheus Alexandre Anastacio de Souza (chân trái) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Samuel Pierri, ra Christian Oliva
83'
🟨 Thẻ vàng - Christian Oliva
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jaderson Flores dos Reis, ra Jose Ricardo Araujo Fernandes
90'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Vinicius Menino
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Barreal
🎯 Dứt điểm - Vitor Frezarin Bueno (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Remo Belem (PA) | Phút | |
| 22' | Gabriel Barbosa | |
| 23' | Joao Schmidt Urbano | |
| 📺 VAR | 26' | |
| Marllon Goncalves Jeronimo Borges(Reason:Card changed) 📺 VAR | 26' | |
| Marllon Goncalves Jeronimo Borges | 28' | |
| 28' | ||
| 28' | ||
| Leonel Picco | 45+6' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Gabriel Barbosa | |
| 46' ⇄ | ▲ Neymar da Silva Santos Junior ▼ Gabriel Bontempo | |
| 46' ⇄ | ▲ Willian Souza Arao da Silva ▼ Joao Schmidt Urbano | |
| 61' ⇄ | ▲ Benjamin Rollheiser ▼ Gustavo Caballero | |
| ▲ Gabriel Pereira Taliari ▼ Jandir Breno Souza Silva | 65' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 0 - 1 Ronielson da Silva Barbosa(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) | |
| ▲ Edson Fernando Da Silva Gomes ▼ Leonel Picco | 79' ⇄ | |
| ▲ Vitor Frezarin Bueno ▼ Alef Manga | 79' ⇄ | |
| ▲ Matheus Alexandre Anastacio de Souza ▼ Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | 79' ⇄ | |
| 83' | Christian Oliva | |
| 83' ⇄ | ▲ Samuel Pierri ▼ Christian Oliva | |
| ▲ Jaderson Flores dos Reis ▼ Jose Ricardo Araujo Fernandes | 87' ⇄ | |
| 90+1' | Gabriel Vinicius Menino | |
| 90+3' | Alvaro Barreal | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 18 |
Chủ = Remo Belem (PA) · Khách = Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Remo Belem (PA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (7%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 6 (13%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Remo Belem (PA) 0 (0%)Hòa 1 (33%)Santos 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 19/03/10 | Remo Belem (PA) | 0-4 (0-2) | Santos | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Remo Belem (PA)
HBTBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Galvez AC | - | - | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ag. Maraba | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (1-0) | Amazonas FC | +1 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gremio (RS) | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Monte Roraima/RR | +2 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Santos
HTHTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | +1.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Remo Belem (PA)
Santos
88Marcelo Rangel4Matheus Felipe13CMarllon Goncalves Jeronimo Borges77Van Van79Marcelinho14Leonel Picco28Jose Welison da Silva7Jandir Breno Souza Silva22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu55Jose Ricardo Araujo Fernandes11Alef Manga77Gabriel Brazao25Gabriel Vinicius Menino26Joao Ananias31Gonzalo Escobar98Adonis Uriel Frias5Joao Schmidt Urbano28Christian Oliva8Gabriel Bontempo17Gustavo Caballero22Alvaro Barreal9CGabriel Barbosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Matheus Felipe6.4
- 7Jandir Breno Souza Silva▼ Rời sân 65'6.3
- 11Alef Manga▼ Rời sân 79'5.5
- 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges C🟥 Thẻ đỏ 28'4.2
- 14Leonel Picco🟨 Thẻ vàng 45+6' · ▼ Rời sân 79'6.5
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu▼ Rời sân 79'6
- 28Jose Welison da Silva7
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes▼ Rời sân 87'6.2
- 77Van Van7
- 79Marcelinho7.4
- 88Marcelo Rangel6.9
Khách · 4231
- 5Joao Schmidt Urbano🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'7.8
- 8Gabriel Bontempo▼ Rời sân 46'7.2
- 9Gabriel Barbosa C🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 17Gustavo Caballero▼ Rời sân 61'7.1
- 22Alvaro Barreal🟨 Thẻ vàng 90+3'7.1
- 25Gabriel Vinicius Menino🟨 Thẻ vàng 90+1'7.7
- 26Joao Ananias7.6
- 28Christian Oliva🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 83'7.9
- 31Gonzalo Escobar7.8
- 77Gabriel Brazao7.7
- 98Adonis Uriel Frias7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
35
Tấn công
71132
Tấn công nguy hiểm
3264
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
272613
TL chuyền bóng thành công
74%90%
Phạm lỗi
79
Việt vị
22
Cứu thua
34
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1310
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.33
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Remo Belem (PA) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Remo Belem (PA) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Santos (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Remo Belem (PA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Marcelinho Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 16/25 | 0 | |||
| 28Jose Welison da Silva Tiền vệ | 7 | 3/0 | 24/30 | 4 | |||
| 77Van Van Hậu vệ | 7 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 88Marcelo Rangel Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 14Leonel Picco Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 21/26 | 4 | 🟨 | ||
| 4Matheus Felipe Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 7Jandir Breno Souza Silva Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 6/10 | 0 | |||
| 55Jose Ricardo Araujo Fernandes Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 17/25 | 3 | |||
| 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Tiền đạo | 6 | 1/1 | 10/12 | 2 | |||
| 11Alef Manga Tiền đạo | 5.5 | 1/1 | 9/14 | 2 | |||
| 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges Hậu vệ | 4.2 | 0/0 | 15/18 | 0 | 🟥 | ||
| 2Matheus Alexandre Anastacio de Souza (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 15Vitor Frezarin Bueno (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 35Edson Fernando Da Silva Gomes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 19Gabriel Pereira Taliari (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 10Jaderson Flores dos Reis (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Christian Oliva Tiền vệ | 7.9 | 2/1 | 82/88 | 2 | 🟨 | ||
| 5Joao Schmidt Urbano Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 49/50 | 0 | 🟨 | ||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 52/54 | 3 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 25Gabriel Vinicius Menino Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 43/51 | 2 | 🟨 | ||
| 98Adonis Uriel Frias Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 64/70 | 1 | |||
| 26Joao Ananias Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 49/54 | 4 | |||
| 8Gabriel Bontempo Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 22/24 | 2 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 43/54 | 3 | 🟨 | ||
| 17Gustavo Caballero Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/1 | 18/23 | 0 | |||
| 9Gabriel Barbosa Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 13/13 | 0 | 🟨 | ||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/2 | 4/5 | 0 | ||
| 10Neymar da Silva Santos Junior (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/0 | 34/37 | 0 | ||
| 15Willian Souza Arao da Silva (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 37/40 | 0 | |||
| 32Benjamin Rollheiser (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 19/21 | 0 | |||
| 81Samuel Pierri (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Remo Belem (PA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1912-4-14 |
| Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira | |
| 0 | Sức chứa | 21256 |
| Juan Carlos Osorio | HLV | Alexi Stival,Cuca |
| Khu vực | Santos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.20 | 3.07 | 2.06 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.73 ↓ | 3.00 ↓ | 2.34 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.19 | 0.96 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.04 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.20 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.15 | 2.03 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 20.32 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.04 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.14 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 3.04 | 2.05 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.05 | 2.17 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.60 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.02 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.17 | 2.16 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 11.41 ↑ | 1.81 ↓ | 2.34 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 2.85 | 2.24 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.96 ↓ | 2.90 ↑ | 2.22 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.68 | 3.27 | 2.11 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 539.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.93 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Remo Belem (PA) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santos | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).