Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Santos, 02:00 ngày 31/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 31/08/2026
Corinthians Paulista (SP) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Santos
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Arena Corinthians Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Corinthians Paulista (SP)
Santos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilton Pereira Sampaio
10'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Barreal
10'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (chân phải) — chệch khung thành
17'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (chân trái) — chệch khung thành
20'
🟨 Thẻ vàng - Willian Souza Arao da Silva
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
23'
🚩 Việt vị
24'
🔁 Thay người: vào Christian Oliva, ra Gustavo Henrique
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Armando de Abreu
33'
⚽ BÀN THẮNG - Christian Oliva 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Christian Oliva (chân trái) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan Rodrigues de Souza (chân trái) — chệch khung thành
42'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Garro
🟨 Thẻ vàng - Raniele Almeida Melo
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Verissimo Da Silva
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Memphis Depay (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Pedro Raul Garay da Silva, ra Allan Rodrigues de Souza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Gabriel Bontempo
🎯 Dứt điểm - Dieguinho (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Memphis Depay (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dieguinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (chân trái) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Benjamin Rollheiser, ra Gabriel Barbosa
73'
🔁 Thay người: vào Davizinho, ra Alvaro Barreal
🎯 Dứt điểm - Dieguinho (chân phải) — bị chặn
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Guilherme Inacio, ra Dieguinho
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raniele Almeida Melo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira da Silva, ra Raniele Almeida Melo
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira da Silva (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+5'
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Christian Oliva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Corinthians Paulista (SP) | Phút | |
| 10' | Alvaro Barreal | |
| 10' | Barreal A. | |
| 20' | Willian Souza Arao da Silva | |
| 20' | Arao W. | |
| 24' ⇄ | ▲ Christian Oliva ▼ Gustavo Henrique | |
| 24' ⇄ | ▲ Oliva C. ▼ | |
| Gabriel Armando de Abreu | 31' | |
| Gabriel Paulista | 31' | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Christian Oliva | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Oliva C. | |
| Raniele | 45' | |
| Garro R. | 45' | |
| 45' | Lucas Verissimo | |
| Rodrigo Garro | 45+2' | |
| Raniele Almeida Melo | 45+4' | |
| 45+4' | Lucas Verissimo Da Silva | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Pedro Raul Garay da Silva ▼ Allan Rodrigues de Souza | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Gabriel Bontempo | |
| 73' ⇄ | ▲ Benjamin Rollheiser ▼ Gabriel Barbosa | |
| 73' ⇄ | ▲ Davizinho ▼ Alvaro Barreal | |
| ▲ Guilherme Inacio ▼ Dieguinho | 77' ⇄ | |
| ▲ Matheus Pereira da Silva ▼ Raniele Almeida Melo | 84' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 4 | 21 |
Chủ = Corinthians Paulista (SP) · Khách = Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corinthians Paulista (SP) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (13%) | Thắng/Thắng | 12 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 13 (24%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 10 (18%) | Hòa/Hòa | 10 (18%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 12 (22%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Bảng xếp hạng
Corinthians Paulista (SP)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Santos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Corinthians Paulista (SP) 8 (40%)Hòa 7 (35%)Santos 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Santos | 1-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/10/25 | Santos | 3-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | B |
| 19/05/25 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/25 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/25 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (2-0) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/24 | Santos | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/10/23 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (0-0) | Santos | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/06/23 | Santos | 0-2 (0-2) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | T |
| 27/02/23 | Santos | 2-2 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 23/10/22 | Santos | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 14/07/22 | Santos | 1-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | B |
| 26/06/22 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Santos | +0.5 | 2 | H |
| 23/06/22 | Corinthians Paulista (SP) | 4-0 (3-0) | Santos | +0.5 | 2 | T |
| 03/02/22 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-0) | Santos | +0.5 | 2 | B |
| 22/11/21 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Santos | +0.75 | 2 | T |
| 09/08/21 | Santos | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/21 | Santos | 0-2 (0-2) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | T |
| 18/02/21 | Santos | 1-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/10/20 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (1-1) | Santos | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
BTBHTTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 21/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 1.75 | T |
| 17/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | H |
| 10/08/26 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Santos
BHHTTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | Santos | -1 | 2.5 | B |
| 24/08/26 | Santos | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Santos | 0 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | +1.5 | 3 | T |
| 10/08/26 | Santos | 0-2 (0-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Corinthians Paulista (SP)
Santos
1Hugo de Souza Nogueira2Matheus Franca Silva, Matheuzinho3Gabriel Armando de Abreu13Gustavo Henrique Vernes21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu14Raniele Almeida Melo29Allan Rodrigues de Souza8CRodrigo Garro37Kaio61Dieguinho10Memphis Depay77Gabriel Brazao4Lucas Verissimo Da Silva14Luan Peres Petroni18Igor Vinicius de Souza31Gonzalo Escobar15Willian Souza Arao da Silva48Gustavo Henrique8Gabriel Bontempo10CNeymar da Silva Santos Junior22Alvaro Barreal9Gabriel Barbosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hugo de Souza Nogueira7
- 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho6.8
- 3Gabriel Armando de Abreu🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31'7.1
- 8Rodrigo Garro C🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'7.3
- 10Memphis Depay6.7
- 13Gustavo Henrique Vernes6.3
- 14Raniele Almeida Melo🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 84'7.1
- 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu6.6
- 29Allan Rodrigues de Souza▼ Rời sân 64'7
- 37Kaio6.8
- 61Dieguinho▼ Rời sân 77'6.7
Khách · 4231
- 4Lucas Verissimo Da Silva🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+4'6.8
- 8Gabriel Bontempo▼ Rời sân 66'6.7
- 9Gabriel Barbosa▼ Rời sân 73'6.5
- 10Neymar da Silva Santos Junior C7
- 14Luan Peres Petroni6.9
- 15Willian Souza Arao da Silva🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20'6.9
- 18Igor Vinicius de Souza6.7
- 22Alvaro Barreal🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 73'6.2
- 31Gonzalo Escobar6.8
- 48Gustavo Henrique▼ Rời sân 24'6.4
- 77Gabriel Brazao7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
188
Sút cầu môn
24
Tấn công
17066
Tấn công nguy hiểm
7817
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
591379
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
916
Việt vị
35
Cứu thua
32
Tắc bóng
37
Quả ném biên
2816
Cắt bóng
1214
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.37
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corinthians Paulista (SP) (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Santos (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Rodrigo Garro Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 52/66 | 3 | 🟨 | ||
| 3Gabriel Armando de Abreu Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 60/64 | 3 | 🟨 | ||
| 14Raniele Almeida Melo Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 58/66 | 3 | 🟨 | ||
| 29Allan Rodrigues de Souza Tiền vệ | 7 | 1/0 | 58/65 | 2 | |||
| 1Hugo de Souza Nogueira Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 47/55 | 4 | |||
| 37Kaio Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 10Memphis Depay Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 22/28 | 0 | |||
| 61Dieguinho Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 24/26 | 2 | |||
| 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu Hậu vệ | 6.6 | 4/0 | 56/65 | 1 | |||
| 13Gustavo Henrique Vernes Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 68/74 | 1 | |||
| 23Matheus Pereira da Silva (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 23/25 | 0 | |||
| 18Pedro Raul Garay da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 56Guilherme Inacio (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 10Neymar da Silva Santos Junior Tiền đạo | 7 | 2/1 | 31/48 | 3 | |||
| 15Willian Souza Arao da Silva Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 33/40 | 4 | 🟨 | ||
| 14Luan Peres Petroni Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 27/34 | 5 | |||
| 4Lucas Verissimo Da Silva Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 35/42 | 4 | 🟨 | ||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 18Igor Vinicius de Souza Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 8Gabriel Bontempo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 9Gabriel Barbosa Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 17/22 | 0 | |||
| 48Gustavo Henrique Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 20/27 | 2 | 🟨 | ||
| 28Christian Oliva (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 12/16 | 3 | ||
| 27Davizinho (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Benjamin Rollheiser (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corinthians Paulista (SP) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-9-1 | Thành lập | 1912-4-14 |
| Arena Corinthians | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 37391 | Sức chứa | 21256 |
| Fernando Diniz Silva | HLV | Alexi Stival,Cuca |
| Sao Paulo | Khu vực | Santos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.18 | 3.82 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 | 3.18 | 3.82 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.20 | 4.10 | 0.97 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.50 | 0.94 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.10 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 180.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.30 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.92 ↑ | 1.04 ↓ | 6.49 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.10 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.37 | 4.28 | 0.91 | 2.25 | 0.97 | 1.07 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 205.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.08 | 3.95 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 75.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.30 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.61 | 4.66 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.01 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 30.12 ↑ | 5.00 ↑ | 1.23 ↓ | 4.32 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.05 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.48 | 4.60 | 1.24 | 2.50 | 0.68 | 0.35 | 0.00 | 2.31 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.33 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corinthians Paulista (SP) | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Santos | -1/2 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).