Kết quả bóng đá trận Santos vs Macara, 05:00 ngày 14/08/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 14/08/2026
Santos
2 Kết thúc HT 1-1 1
Macara
🟨 4 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

SantosMacara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kevin Ortega
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
4'
4'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân phải) — chệch khung thành
5'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Posse 0-1, kiến tạo: Mateo Viera
5'
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Christian Oliva (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
12'
🔁 Thay người: vào Davi Fernandes, ra Gabriel Vinicius Menino
25'
29'
🎯 Dứt điểm - Mateo Viera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị chặn
40'
🔁 Thay người: vào Benjamin Rollheiser, ra Gabriel Bontempo
42'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
43'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Barbosa 1-1, kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
44'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — vào lưới
44'
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Luis Miguel Ayala Brucil
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
45+6'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Nazareno, ra Luis Miguel Ayala Brucil
48'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Cazares Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
49'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Barbosa 2-1
56'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Gabriel Barbosa
56'
🚩 Việt vị
56'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Escobar
61'
🎯 Dứt điểm - Joao Schmidt Urbano (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
63'
70'
🔁 Thay người: vào Martin Tello, ra Matias Miranda
73'
🟨 Thẻ vàng - Jose Luis Cazares Quinonez
75'
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
76'
⚽ BÀN THẮNG - Willian Souza Arao da Silva 2-1, kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
76'
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva (chân phải) — vào lưới
76'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Barbosa
77'
77'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Rodriguez
80'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Estacio Nazareno
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Barreal
82'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Alvaro Barreal
83'
84'
🔁 Thay người: vào Jose Sosa, ra Jean Carlos Estacio Nazareno
85'
🔁 Thay người: vào Carlos Caicedo, ra Augusin Ivan Campana
87'
🚩 Việt vị
90'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Nazareno
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Denilson Bolanos
90+4'
🔁 Thay người: vào Luca Ferro, ra Franco Posse
🟨 Thẻ vàng - Ronielson da Silva Barbosa
90+5'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
90+9'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
90+9'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Santos Phút Macara
5'⚽ 0 - 1 Franco Posse(Assists:Mateo Viera) (Kiến tạo: Mateo Viera)
▲ Davi Fernandes ▼ Gabriel Vinicius Menino25' ⇄
▲ Benjamin Rollheiser ▼ Gabriel Bontempo42' ⇄
Gabriel Barbosa(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) 1 - 1 ⚽44'
45+5' Luis Miguel Ayala Brucil
HT 1-1
46' ⇄▲ Jordan Nazareno ▼ Luis Miguel Ayala Brucil
Gabriel Barbosa 2 - 1 ⚽50'
Gabriel Barbosa(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR56'
Gabriel Barbosa(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) 3 - 1 ⚽56'
Gonzalo Escobar 61'
70' ⇄▲ Martin Tello ▼ Matias Miranda
73' Jose Luis Cazares Quinonez
Willian Souza Arao da Silva(Assists:Neymar da Silva Santos Junior) (Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior) 4 - 1 ⚽76'
Gabriel Barbosa 77'
77' Rodrigo Rodriguez
80' Jean Carlos Estacio Nazareno
Alvaro Barreal 82'
▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Alvaro Barreal83' ⇄
84' ⇄▲ Jose Sosa ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno
85' ⇄▲ Carlos Caicedo ▼ Augusin Ivan Campana
90' Jordan Nazareno
90+2' Denilson Bolanos
90+4' ⇄▲ Luca Ferro ▼ Franco Posse
Ronielson da Silva Barbosa 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 65
Hòa 00 32
Bại 01 13
Ghi bàn 64 1414
Mất bàn 24 813
Điểm 96 2117

Chủ = Santos · Khách = Macara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (54)Hiệp 1 / Cả trậnMacara (43)
12 (22%)Thắng/Thắng10 (23%)
6 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
8 (15%)Hòa/Thắng9 (21%)
10 (19%)Hòa/Hòa11 (26%)
8 (15%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa1 (2%)
6 (11%)Bại/Bại5 (12%)

Thành tích gần đây — Santos

BTHTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D110/08/26Santos0-2 (0-2)Atletico Paranaense10-2+0.252.25B
Copa do Brasil05/08/26Remo Belem (PA)0-1 (0-0)Santos3-8+0.252.25T
Copa do Brasil02/08/26Santos0-0 (0-0)Remo Belem (PA)8-1+0.752.25H
CON CSA29/07/26Santos4-2 (1-1)Universidad Central de Venezuela6-4+1.753T
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1+1.252.75H
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6-0.52.5B
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4-0.252H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3-0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3+0.52.25H

Thành tích gần đây — Macara

TTHTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA09/08/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Macara6-2-0.52.25T
ECU LPSA03/08/26Macara2-1 (1-1)Guayaquil City7-0+12.25T
ECU CUP30/07/26Gualaceo SC1-1 (0-0)Macara8-6+0.252H
ECU LPSA27/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-4 (1-1)Macara6-2-0.52.25T
ECU LPSA23/07/26Macara3-0 (1-0)Deportivo Cuenca4-3+0.252T
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75B
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4+0.252.25T
ECU LPSA11/07/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Macara4-402T
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7-0.252.25T
ECU CUP05/06/26Cuenca Juniors0-1 (0-0)Macara6-2+0.252T
ECU LPSA02/06/26Leones del Norte1-1 (0-0)Macara4-5+0.252H
CON CSA29/05/26America de Cali0-0 (0-0)Macara3-9-0.752.25H
ECU LPSA25/05/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Macara3-4-0.52.25B
CON CSA22/05/26Macara0-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana7-1+0.752.75H
ECU LPSA17/05/26Macara0-3 (0-1)Independiente del Valle3-702.25B
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7+0.252T
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5+0.252.25H
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2+0.52.25B
CON CSA01/05/26Alianza Atletico Sullana0-2 (0-2)Macara5-9-0.252T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5+0.52T

Đội hình

SantosMacara
77Gabriel Brazao14Luan Peres Petroni15Willian Souza Arao da Silva25Gabriel Vinicius Menino31Gonzalo Escobar5Joao Schmidt Urbano28Christian Oliva8Gabriel Bontempo10CNeymar da Silva Santos Junior22Alvaro Barreal9Gabriel Barbosa1Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos5Jean Carlos Estacio Nazareno16Jose Luis Cazares Quinonez10Matias Miranda20Mateo Viera28Augusin Ivan Campana9Franco Posse

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
6
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
155
58
Tấn công nguy hiểm
48
17
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
21
8
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
581
238
TL chuyền bóng thành công
83%
63%
Phạm lỗi
8
21
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
20
17
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
13
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.84
1.14
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Macara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Santos (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Macara (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 3 (13%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
33
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
84
B.thắng H1
83
B.thắng H2
SantosMacara

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
20
T/H
00
T/B
12
H/T
24
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SantosMacara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
16
Thắng 1
85
Hòa
22
Thua 1
22
Thua 2+
SantosMacara

Santos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Neymar da Silva Santos Junior
Tiền đạo
8.623/238/560
15Willian Souza Arao da Silva
Tiền vệ
8.613/280/860
5Joao Schmidt Urbano
Tiền vệ
8.11/157/723
9Gabriel Barbosa
Tiền đạo
7.513/219/230🟨
25Gabriel Vinicius Menino
Tiền vệ
7.10/019/243
28Christian Oliva
Tiền vệ
71/058/634
8Gabriel Bontempo
Tiền vệ
6.90/020/231
22Alvaro Barreal
Tiền đạo
6.81/135/451🟨
14Luan Peres Petroni
Hậu vệ
6.60/072/781
77Gabriel Brazao
Thủ môn
6.30/09/90
31Gonzalo Escobar
Hậu vệ
6.10/041/533🟨
27Davi Fernandes (dự bị)
Tiền đạo
7.10/022/270
32Benjamin Rollheiser (dự bị)
Tiền đạo
6.30/015/211
11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/11🟨

Macara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Rodrigo Rodriguez
Thủ môn
7.40/02/170🟨
9Franco Posse
Trung phong
7.211/18/160
16Jose Luis Cazares Quinonez
Tiền vệ phòng ngự
6.81/031/355🟨
10Matias Miranda
Tiền vệ trung tâm
6.50/020/261
25Denilson Bolanos
Hậu vệ phải
6.20/015/203🟨
5Jean Carlos Estacio Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
6.11/015/212🟨
20Mateo Viera
Tiền đạo cánh phải
6.111/013/150
13Luis Miguel Ayala Brucil
Hậu vệ trái
60/08/182🟨
21Santiago Etchebarne
Trung vệ
60/013/203
14Jose Marrufo
Trung vệ
5.90/010/233
28Augusin Ivan Campana
Tiền vệ
5.21/08/120
27Jordan Nazareno (dự bị)
Tiền vệ trái
6.30/03/73🟨
15Martin Tello (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.21/03/50
87Jose Sosa (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10
22Luca Ferro (dự bị)
Trung phong
-0/00/10
50Carlos Caicedo (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Santos Thông tin Macara
1912-4-14 Thành lập 1939-8-25
Estadio Urbano Caldeira Sân nhà Bellavista
21256 Sức chứa 20000
Alexi Stival,Cuca HLV Guillermo Sanguinetti
Santos Khu vực Ambato
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.344.486.550.852.750.870.881.250.90
Live1.344.486.550.82 ↓2.500.90 ↑0.84 ↓1.250.94 ↑
EasybetsSớm1.384.507.400.872.750.970.901.250.89
Live1.02 ↓31.00 ↑301.00 ↑7.50 ↑3.500.02 ↓2.20 ↑0.250.26 ↓
VcbetSớm1.404.408.000.852.500.980.951.250.88
Live1.01 ↓12.00 ↑301.00 ↑2.45 ↑3.500.28 ↓2.30 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.334.506.700.873.000.970.851.501.01
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.06 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.375.007.500.602.501.200.951.500.75
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.215.8011.000.863.250.81---
Live1.01 ↓22.17 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.334.506.700.873.000.970.851.501.01
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.345.007.300.953.000.850.991.500.83
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.334.666.400.963.000.881.011.500.85
Live1.03 ↓9.20 ↑260.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.295.109.100.863.000.980.891.500.97
Live1.03 ↓10.80 ↑76.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.205.2511.000.442.501.62---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.235.7510.500.783.000.970.871.750.87
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.226.129.080.933.250.810.891.750.86
Live2.40 ↑1.83 ↓10.27 ↑3.11 ↑3.500.24 ↓0.36 ↓0.002.16 ↑
HK Jockey ClubSớm1.234.709.250.932.750.77---
Live1.234.65 ↓9.250.76 ↓2.500.94 ↑---
BwinSớm1.235.7512.501.003.500.71---
Live1.01 ↓41.00 ↑276.00 ↑1.05 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm1.227.4714.900.943.250.980.721.501.29
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.31 ↑3.500.07 ↓0.25 ↓0.002.98 ↑
SNAISớm1.335.008.00------
Live1.38 ↑4.75 ↓7.50 ↓------
Bet 365Sớm1.206.0012.000.883.250.980.982.000.88
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.206.0012.001.053.500.700.881.750.74
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑1.500.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.