Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama vs Santos, 02:00 ngày 17/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 17/08/2026
Vasco da Gama 0 Kết thúc HT 0-0 3
Santos
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Estadio Vasco da Gama Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Vasco da Gama
Santos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Santiago Sosa, ra Jair Rodrigues Junior
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Piton (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Robert Renan
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (đánh đầu) Post
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Renan (đánh đầu) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Alvaro Barreal
62'
🔁 Thay người: vào Gustavo Henrique, ra Christian Oliva
63'
🔁 Thay người: vào Benjamin Rollheiser, ra Gustavo Caballero
🔁 Thay người: vào Marino Hinestroza Angulo, ra Facundo Colidio
🔁 Thay người: vào David Correa da Fonseca, ra Claudio Spinelli
🔁 Thay người: vào Jair Rodrigues Junior, ra Lucas Piton
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez Bebanz (chân phải) Post
68'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Barbosa 0-1, kiến tạo: Benjamin Rollheiser
68'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Thaciano Mickael da Silva, ra Gabriel Barbosa
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — chệch khung thành
71'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Nuno Moreira, ra Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
77'
⚽ BÀN THẮNG - Willian Souza Arao da Silva 0-2
77'
🎯 Dứt điểm - Willian Souza Arao da Silva Other Body Part (sút) — vào lưới
81'
⚽ BÀN THẮNG - Luan Peres Petroni 0-3
81'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Luan Peres Petroni (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Paulo Henrique Alves
85'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Joao Ananias, ra Joao Schmidt Urbano
90'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez Bebanz (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Vasco da Gama | Phút | |
| ▲ Santiago Sosa ▼ Jair Rodrigues Junior | 14' ⇄ | |
| Robert Renan | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Alvaro Barreal | |
| 62' ⇄ | ▲ Gustavo Henrique ▼ Christian Oliva | |
| 63' ⇄ | ▲ Benjamin Rollheiser ▼ Gustavo Caballero | |
| ▲ Marino Hinestroza Angulo ▼ Facundo Colidio | 65' ⇄ | |
| ▲ David Correa da Fonseca ▼ Claudio Spinelli | 65' ⇄ | |
| ▲ Jose Luis Rodriguez Bebanz ▼ Lucas Piton | 66' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Barbosa(Assists:Benjamin Rollheiser) (Kiến tạo: Benjamin Rollheiser) | |
| 69' ⇄ | ▲ Thaciano Mickael da Silva ▼ Gabriel Barbosa | |
| ▲ Nuno Moreira ▼ Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | 75' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Willian Souza Arao da Silva | |
| 81' | ⚽ 0 - 3 Luan Peres Petroni | |
| Paulo Henrique Alves | 84' | |
| 89' ⇄ | ▲ Joao Ananias ▼ Joao Schmidt Urbano | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Vasco da Gama · Khách = Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco da Gama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 6 (13%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Vasco da Gama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 34 | 22 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 17 | 17 | 15 |
| Sân khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 10 | 17 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 5 | 2 | - | - |
Santos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vasco da Gama 6 (30%)Hòa 5 (25%)Santos 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/25 | Santos | 0-6 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/25 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/10/23 | Santos | 4-1 (3-1) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/23 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/12/20 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 03/09/20 | Santos | 2-2 (1-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2 | H |
| 06/10/19 | Vasco da Gama | 0-1 (0-0) | Santos | 0 | 2.25 | B |
| 13/05/19 | Santos | 3-0 (2-0) | Vasco da Gama | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/19 | Vasco da Gama | 2-1 (2-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/19 | Santos | 2-0 (0-0) | Vasco da Gama | -1 | 2.5 | B |
| 28/09/18 | Santos | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama | -1 | 2.25 | H |
| 02/09/18 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Santos | 0 | 2 | B |
| 09/11/17 | Santos | 1-2 (0-0) | Vasco da Gama | -0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/17 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/09/16 | Vasco da Gama | 2-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/08/16 | Santos | 3-1 (2-0) | Vasco da Gama | -1 | 2.5 | B |
| 30/11/15 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/15 | Santos | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | -1 | 2.5 | B |
| 11/11/13 | Vasco da Gama | 2-2 (1-2) | Santos | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
HHTHTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Olimpia Asuncion | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SC Paysandu Para | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Santos
TBTHTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | +1.5 | 3 | T |
| 10/08/26 | Santos | 0-2 (0-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Vasco da Gama
Santos
1Leonardo Jardim, Leo Gago6Lucas Piton30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa96Paulo Henrique Alves8Jair Rodrigues Junior23CThiago Henrique Mendes Ribeiro3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche9Facundo Colidio11Carlos Andres Gomez77Claudio Spinelli77Gabriel Brazao14Luan Peres Petroni15Willian Souza Arao da Silva18Igor Vinicius de Souza31Gonzalo Escobar5Joao Schmidt Urbano28Christian Oliva10CNeymar da Silva Santos Junior17Gustavo Caballero22Alvaro Barreal9Gabriel Barbosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago5.5
- 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche▼ Rời sân 75'6.3
- 6Lucas Piton▼ Rời sân 66'6.5
- 8Jair Rodrigues Junior▼ Rời sân 14'6.6
- 9Facundo Colidio▼ Rời sân 65'7
- 11Carlos Andres Gomez6.4
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C6.9
- 30Robert Renan🟨 Thẻ vàng 39'6.6
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa6.3
- 77Claudio Spinelli▼ Rời sân 65'6.5
- 96Paulo Henrique Alves🟨 Thẻ vàng 84'5.8
Khách · 4231
- 5Joao Schmidt Urbano▼ Rời sân 89'7.3
- 9Gabriel Barbosa⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 10Neymar da Silva Santos Junior C6.8
- 14Luan Peres Petroni⚽ Ghi bàn 81'7.8
- 15Willian Souza Arao da Silva⚽ Ghi bàn 77'8.7
- 17Gustavo Caballero▼ Rời sân 63'6.7
- 18Igor Vinicius de Souza6.5
- 22Alvaro Barreal▼ Rời sân 62'6.9
- 28Christian Oliva▼ Rời sân 62'6.9
- 31Gonzalo Escobar7.5
- 77Gabriel Brazao7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
35
Tấn công
11971
Tấn công nguy hiểm
6129
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
408325
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
01
Cứu thua
24
Tắc bóng
617
Quả ném biên
2729
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.041.91
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasco da Gama (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Santos (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Facundo Colidio Trung phong | 7 | 4/0 | 12/17 | 0 | |||
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 47/53 | 5 | |||
| 8Jair Rodrigues Junior Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 30Robert Renan Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 55/66 | 4 | 🟨 | ||
| 77Claudio Spinelli Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 5/8 | 2 | |||
| 6Lucas Piton Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 21/27 | 0 | |||
| 11Carlos Andres Gomez Tiền đạo | 6.4 | 4/0 | 15/20 | 0 | |||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 16/17 | 1 | |||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 47/49 | 3 | |||
| 96Paulo Henrique Alves Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 28/36 | 3 | 🟨 | ||
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 18Marino Hinestroza Angulo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7David Correa da Fonseca (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 5Santiago Sosa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 40/55 | 3 | |||
| 17Nuno Moreira (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 2Jose Luis Rodriguez Bebanz (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 2/0 | 7/8 | 0 |
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Willian Souza Arao da Silva Tiền vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 30/35 | 1 | ||
| 14Luan Peres Petroni Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 25/28 | 1 | ||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 21/27 | 7 | |||
| 9Gabriel Barbosa Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 5/5 | 0 | ||
| 5Joao Schmidt Urbano Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 28/39 | 6 | |||
| 28Christian Oliva Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 7/15 | 5 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 12/24 | 3 | |||
| 10Neymar da Silva Santos Junior Tiền đạo | 6.8 | 5/2 | 29/38 | 2 | |||
| 17Gustavo Caballero Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 9/13 | 1 | |||
| 18Igor Vinicius de Souza Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 22/30 | 6 | |||
| 48Gustavo Henrique (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 10/11 | 4 | |||
| 32Benjamin Rollheiser (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 16/18 | 1 | ||
| 16Thaciano Mickael da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 26Joao Ananias (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasco da Gama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-8-21 | Thành lập | 1912-4-14 |
| Estadio Vasco da Gama | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 36273 | Sức chứa | 21256 |
| Renato Portaluppi | HLV | Alexi Stival,Cuca |
| Rio de Janeiro | Khu vực | Santos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.28 | 3.28 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 | 3.28 | 3.28 | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.80 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 145.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.55 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.06 ↑ | 3.46 ↑ | 1.38 ↓ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.55 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.45 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.17 | 3.39 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.14 | 3.44 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 136.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.68 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.68 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.51 | 3.72 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 15.57 ↑ | 3.85 ↑ | 1.38 ↓ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.30 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 1.12 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 90.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.00 ↓ | 7.00 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 0.75 | 0.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 4.01 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.43 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↑ | 0.00 | 1.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.25 ↓ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.80 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasco da Gama | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Santos | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).