Mason Greenwood

Marseille·Anh Anh·Tiền đạo cánh phải
Số áo 10 10
Giá trị
€50M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2029
Tuổi
25 (01-10-2001)
Chiều cao
181cm
Cân nặng
70kg
Chân thuận
Cả hai chân

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/08/2026 01:30Samsunspor Logo Samsunspor0-2Logo Fenerbahce Fenerbahce64'6.80
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
27/08/2026 02:00Lyon Logo Lyon1-2Logo Fenerbahce Fenerbahce180'7.00
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
23/08/2026 01:30Fenerbahce Logo Fenerbahce4-2Logo Konyaspor Konyaspor2185'8.60
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
19/08/2026 02:00Fenerbahce Logo Fenerbahce1-1Logo Lyon Lyon190'7.40
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
16/08/2026 01:30Genclerbirligi Logo Genclerbirligi2-1Logo Fenerbahce Fenerbahce31'7.00
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
12/08/2026 01:30Sturm Graz Logo Sturm Graz0-1Logo Fenerbahce Fenerbahce63'6.10
06/08/2026 01:00Fenerbahce Logo Fenerbahce2-0Logo Sturm Graz Sturm Graz169'7.60
30/07/2026 01:00Gornik Zabrze Logo Gornik Zabrze1-1Logo Fenerbahce Fenerbahce144'6.60
22/07/2026 01:00Fenerbahce Logo Fenerbahce1-0Logo Gornik Zabrze Gornik Zabrze7'6.20

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)13
Phút1019
Avg chấm điểm7.7
Bàn thắng (penalty)8 (3)
Kiến tạo4
Thẻ (vàng/đỏ)2 / 0

Tấn công

Phút / Bàn127.4
Sút53
Sút trúng đích22
Tỉ lệ sút trúng41.5%
Bị phạm lỗi17
Việt vị2
Hay nhất trận2

Chuyền bóng

Số đường chuyền503
Tỉ lệ chính xác85.1%
Chuyền quan trọng24
Kiến tạo4
Chuyền dài26
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công16

Phòng ngự

Xoạc bóng5
Đánh chặn2
Giải vây1
Chặn sút0
Không chiến thắng1
Mất bóng6
Lỗi8