Kết quả bóng đá trận Lyon vs Fenerbahce, 02:00 ngày 27/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 27/08/2026
Lyon 1 Kết thúc HT 0-2 2
Fenerbahce
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Lyon
Fenerbahce
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maurizio Mariani
5'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân phải) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tanner Tessmann (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) — bị cản phá
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Abner Vinicius Da Silva Santos (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) Post
20'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
24'
⚽ BÀN THẮNG - Vedat Muriqi 0-1
24'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
28'
⚽ BÀN THẮNG - Archie Brown 0-2, kiến tạo: Mason Greenwood
28'
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (đánh đầu) — vào lưới
32'
🟨 Thẻ vàng - Milan Skriniar
🚩 Việt vị
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lois Openda
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tanner Tessmann (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guendouzi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Malick Fofana 1-2, kiến tạo: Ainsley Maitland Niles
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Zachary Athekame, ra Ainsley Maitland Niles
🔁 Thay người: vào Kail Boudache, ra Ernest Nuamah
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Lois Openda
🚩 Việt vị
66'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Kail Boudache
76'
🔁 Thay người: vào Nene Dorgeles, ra Oguz Aydin
🔁 Thay người: vào Pavel Sulc, ra Tanner Tessmann
80'
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Vedat Muriqi
80'
🔁 Thay người: vào Irfan Can Kahveci, ra Mason Greenwood
82'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guendouzi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nicolas Tagliafico, ra Abner Vinicius Da Silva Santos
🔁 Thay người: vào Mads Bidstrup, ra Tyler Morton
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nene Dorgeles (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zachary Athekame (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Guendouzi
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Nene Dorgeles
90+7'
🎯 Dứt điểm - Nene Dorgeles (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Lyon | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Vedat Muriqi | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Muriqi V. | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 Archie Brown(Assists:Mason Greenwood) (Kiến tạo: Mason Greenwood) | |
| 28' | ⚽ 0 - 4 Brown A. (Kiến tạo: Mason Greenwood) | |
| 32' | Milan Skriniar | |
| 32' | Skriniar M. | |
| HT 0-2 | ||
| Lois Openda | 51' | |
| Openda L. | 51' | |
| Malick Fofana(Assists:Ainsley Maitland Niles) (Kiến tạo: Ainsley Maitland Niles) 1 - 4 ⚽ | 61' | |
| Fofana M. (Kiến tạo: Ainsley Maitland Niles) 2 - 4 ⚽ | 61' | |
| ▲ Zachary Athekame ▼ Ainsley Maitland Niles | 62' ⇄ | |
| ▲ Kail Boudache ▼ Ernest Nuamah | 62' ⇄ | |
| ▲ Athekame Z. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Boudache K. ▼ | 62' ⇄ | |
| Openda L. 📺 VAR | 64' | |
| Lois Openda(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 65' | |
| 67' ⇄ | ▲ Ismail Yuksek ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca | |
| 67' ⇄ | ▲ Yuksek I. ▼ | |
| Kail Boudache 3 - 4 ⚽ | 71' | |
| Kail Boudache(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 71' | |
| Boudache K. 4 - 4 ⚽ | 71' | |
| Boudache K. 📺 VAR | 71' | |
| Boudache K. 5 - 4 ⚽ | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ Nene Dorgeles ▼ Oguz Aydin | |
| ▲ Pavel Sulc ▼ Tanner Tessmann | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Dorgeles N. ▼ | |
| ▲ Sulc P. ▼ | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Romelu Lukaku ▼ Vedat Muriqi | |
| 80' ⇄ | ▲ Irfan Can Kahveci ▼ Mason Greenwood | |
| 80' ⇄ | ▲ Lukaku R. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Kahveci I. C. ▼ | |
| ▲ Nicolas Tagliafico ▼ Abner Vinicius Da Silva Santos | 86' ⇄ | |
| ▲ Mads Bidstrup ▼ Tyler Morton | 86' ⇄ | |
| ▲ Tagliafico N. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Bidstrup M. ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' | Dorgeles N. | |
| 90' | Guendouzi M. | |
| 90+4' | Matteo Guendouzi | |
| 90+5' | Nene Dorgeles | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 20 |
Chủ = Lyon · Khách = Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (64%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lyon 2 (50%)Hòa 2 (50%)Fenerbahce 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-1) | Lyon | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/01/25 | Fenerbahce | 0-0 (0-0) | Lyon | -0.25 | 3 | H |
| 04/11/04 | Lyon | 4-2 (1-1) | Fenerbahce | - | - | T |
| 20/10/04 | Fenerbahce | 1-3 (0-0) | Lyon | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lyon
THTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Toulouse | 0-2 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-1) | Lyon | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Lyon | 3-0 (1-0) | AC Sparta Prague | +1 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | +1.5 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | B |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Lyon | 5-2 (1-0) | Macon | - | - | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lyon | 3-2 (1-1) | AJ Auxerre | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Angers | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
THBTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Fenerbahce | 4-2 (3-1) | Konyaspor | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/08/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Sturm Graz | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Lyon
Fenerbahce
1Dominik Greif16Abner Vinicius Da Silva Santos19Moussa Niakhate21Ruben Kluivert98Ainsley Maitland Niles6Tanner Tessmann8CCorentin Tolisso23Tyler Morton7Ernest Nuamah11Malick Fofana17Lois Openda31Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante11Mason Greenwood70Oguz Aydin94Anderson Souza Conceicao Talisca19Vedat Muriqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Dominik Greif6.9
- 6Tanner Tessmann▼ Rời sân 76'6.4
- 7Ernest Nuamah▼ Rời sân 62'7
- 8Corentin Tolisso C7
- 11Malick Fofana⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 61'8.5
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos▼ Rời sân 86'6.2
- 17Lois Openda🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51'6.3
- 19Moussa Niakhate7.5
- 21Ruben Kluivert7
- 23Tyler Morton▼ Rời sân 86'6.9
- 98Ainsley Maitland Niles🎯 Kiến tạo 61' · 🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 62'6.6
Khách · 4231
- 3Archie Brown⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28'8.1
- 6Matteo Guendouzi🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'6.6
- 11Mason Greenwood🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 80'7
- 15Nathan Ake6.6
- 19Vedat Muriqi⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 80'7.4
- 27Nelson Cabral Semedo6.4
- 31Ederson Santana de Moraes7.2
- 37Milan Skriniar C🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'6.6
- 70Oguz Aydin▼ Rời sân 76'6.9
- 91Ngolo Kante7.3
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca▼ Rời sân 67'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
67
Tấn công
11077
Tấn công nguy hiểm
5447
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
450311
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
32
Cứu thua
65
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.231.59
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
46 54
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyon (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyon (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Fenerbahce (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lyon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Malick Fofana Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 4/4 | 28/31 | 1 | ||
| 19Moussa Niakhate Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 64/67 | 4 | |||
| 8Corentin Tolisso Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 40/49 | 3 | |||
| 21Ruben Kluivert Trung vệ | 7 | 0/0 | 65/69 | 4 | |||
| 7Ernest Nuamah Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 11/11 | 2 | |||
| 1Dominik Greif Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 23Tyler Morton Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 36/40 | 1 | |||
| 98Ainsley Maitland Niles Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 24/31 | 0 | ||
| 6Tanner Tessmann Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 29/34 | 1 | |||
| 17Lois Openda Trung phong | 6.3 | 4/1 | 6/8 | 0 | |||
| 16Abner Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 51/54 | 4 | |||
| 13Zachary Athekame (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 10Pavel Sulc (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 26Kail Boudache (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 3Nicolas Tagliafico (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Mads Bidstrup (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Archie Brown Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 2/2 | 19/24 | 4 | ||
| 19Vedat Muriqi Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 21/23 | 0 | ||
| 91Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 33/35 | 6 | |||
| 31Ederson Santana de Moraes Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/39 | 0 | |||
| 11Mason Greenwood Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/0 | 14/19 | 1 | ||
| 70Oguz Aydin Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/1 | 20/26 | 1 | |||
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/2 | 28/31 | 1 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 94Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 5Ismail Yuksek (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 9Romelu Lukaku (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 17Irfan Can Kahveci (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 45Nene Dorgeles (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 9/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lyon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1907 |
| Parc Olympique Lyonnais | Sân nhà | Sukru Saracoglu Stadium |
| 42000 | Sức chứa | 50509 |
| Paulo Fonseca | HLV | Ismail Kartal |
| Lyon | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.42 | 3.28 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.42 | 3.18 ↓ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 298.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.80 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.57 ↑ | 1.03 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 287.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.65 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 331.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.21 | 3.40 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.42 | 3.54 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.62 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 29.75 ↑ | 4.85 ↑ | 1.21 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | -1.00 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.50 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.41 | 4.14 | 1.08 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 1.19 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.40 ↓ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lyon | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Fenerbahce | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).