Kết quả bóng đá trận Lyon vs Fenerbahce, 02:00 ngày 27/08/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 27/08/2026
Lyon
1 Kết thúc HT 0-2 2
Fenerbahce
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

LyonFenerbahce
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maurizio Mariani
5'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân phải) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị cản phá
8'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Tanner Tessmann (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) — bị cản phá
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Abner Vinicius Da Silva Santos (chân trái) — chệch khung thành
16'
19'
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) Post
20'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
23'
24'
⚽ BÀN THẮNG - Vedat Muriqi 0-1
24'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị cản phá
26'
28'
⛳ Phạt góc
28'
⚽ BÀN THẮNG - Archie Brown 0-2, kiến tạo: Mason Greenwood
28'
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (đánh đầu) — vào lưới
32'
🟨 Thẻ vàng - Milan Skriniar
🚩 Việt vị
33'
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị chặn
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🟨 Thẻ vàng - Lois Openda
51'
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tanner Tessmann (chân trái) — chệch khung thành
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
57'
57'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guendouzi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — bị chặn
60'
⚽ BÀN THẮNG - Malick Fofana 1-2, kiến tạo: Ainsley Maitland Niles
61'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Zachary Athekame, ra Ainsley Maitland Niles
62'
🔁 Thay người: vào Kail Boudache, ra Ernest Nuamah
62'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Lois Openda
64'
🚩 Việt vị
64'
66'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị cản phá
71'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Kail Boudache
71'
76'
🔁 Thay người: vào Nene Dorgeles, ra Oguz Aydin
🔁 Thay người: vào Pavel Sulc, ra Tanner Tessmann
76'
80'
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Vedat Muriqi
80'
🔁 Thay người: vào Irfan Can Kahveci, ra Mason Greenwood
82'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guendouzi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nicolas Tagliafico, ra Abner Vinicius Da Silva Santos
86'
🔁 Thay người: vào Mads Bidstrup, ra Tyler Morton
86'
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — chệch khung thành
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nene Dorgeles (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zachary Athekame (chân phải) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Guendouzi
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Nene Dorgeles
90+7'
🎯 Dứt điểm - Nene Dorgeles (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Lyon Phút Fenerbahce
24'⚽ 0 - 1 Vedat Muriqi
24'⚽ 0 - 2 Muriqi V.
28'⚽ 0 - 3 Archie Brown(Assists:Mason Greenwood) (Kiến tạo: Mason Greenwood)
28'⚽ 0 - 4 Brown A. (Kiến tạo: Mason Greenwood)
32' Milan Skriniar
32' Skriniar M.
HT 0-2
Lois Openda 51'
Openda L. 51'
Malick Fofana(Assists:Ainsley Maitland Niles) (Kiến tạo: Ainsley Maitland Niles) 1 - 4 ⚽61'
Fofana M. (Kiến tạo: Ainsley Maitland Niles) 2 - 4 ⚽61'
▲ Zachary Athekame ▼ Ainsley Maitland Niles62' ⇄
▲ Kail Boudache ▼ Ernest Nuamah62' ⇄
▲ Athekame Z. ▼ 62' ⇄
▲ Boudache K. ▼ 62' ⇄
Openda L. 📺 VAR64'
Lois Openda(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR65'
67' ⇄▲ Ismail Yuksek ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca
67' ⇄▲ Yuksek I. ▼
Kail Boudache 3 - 4 ⚽71'
Kail Boudache(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR71'
Boudache K. 4 - 4 ⚽71'
Boudache K. 📺 VAR71'
Boudache K. 5 - 4 ⚽72'
76' ⇄▲ Nene Dorgeles ▼ Oguz Aydin
▲ Pavel Sulc ▼ Tanner Tessmann76' ⇄
76' ⇄▲ Dorgeles N. ▼
▲ Sulc P. ▼ 76' ⇄
80' ⇄▲ Romelu Lukaku ▼ Vedat Muriqi
80' ⇄▲ Irfan Can Kahveci ▼ Mason Greenwood
80' ⇄▲ Lukaku R. ▼
80' ⇄▲ Kahveci I. C. ▼
▲ Nicolas Tagliafico ▼ Abner Vinicius Da Silva Santos86' ⇄
▲ Mads Bidstrup ▼ Tyler Morton86' ⇄
▲ Tagliafico N. ▼ 86' ⇄
▲ Bidstrup M. ▼ 86' ⇄
90' Dorgeles N.
90' Guendouzi M.
90+4' Matteo Guendouzi
90+5' Nene Dorgeles
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 11 32
Bại 01 22
Ghi bàn 69 1822
Mất bàn 12 88
Điểm 74 1820

Chủ = Lyon · Khách = Fenerbahce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lyon (16)Hiệp 1 / Cả trậnFenerbahce (14)
6 (38%)Thắng/Thắng9 (64%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Lyon 2 (50%)Hòa 2 (50%)Fenerbahce 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL19/08/26Fenerbahce1-1 (0-1)Lyon3-0-0.52.75H
UEFA EL24/01/25Fenerbahce0-0 (0-0)Lyon3-7-0.253H
UEFA CL04/11/04Lyon4-2 (1-1)Fenerbahce---T
UEFA CL20/10/04Fenerbahce1-3 (0-0)Lyon---T

Thành tích gần đây — Lyon

THTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Toulouse0-2 (0-0)Lyon6-5+0.52.75T
UEFA CL19/08/26Fenerbahce1-1 (0-1)Lyon3-0-0.52.75H
UEFA CL12/08/26Lyon3-0 (1-0)AC Sparta Prague7-1+12.75T
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9+0.252.75B
INT CF30/07/26Real Betis4-0 (2-0)Lyon5-103B
INT CF24/07/26VfL Wolfsburg0-2 (0-0)Lyon-+1.53.75T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---B
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2+1.253.5T
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3+1.253.25T
INT CF08/07/26Lyon5-2 (1-0)Macon---T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8+0.52.75B
FRA D111/05/26Toulouse2-1 (1-0)Lyon7-8+0.52.5B
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5+0.252.75T
FRA D125/04/26Lyon3-2 (1-1)AJ Auxerre6-3+0.752.5T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5-1.53.25T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6+0.752.5T
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7+0.52.25H
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6+0.52.25B
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2+0.52.5H

Thành tích gần đây — Fenerbahce

THBTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D123/08/26Fenerbahce4-2 (3-1)Konyaspor7-3+1.753.25T
UEFA CL19/08/26Fenerbahce1-1 (0-1)Lyon3-0+0.52.75H
TUR D116/08/26Genclerbirligi2-1 (1-1)Fenerbahce1-12+12.75B
UEFA CL12/08/26Sturm Graz0-1 (0-0)Fenerbahce7-6+0.52.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2+1.52.75T
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7+12.75H
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2+1.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14+1.52.75B

Đội hình

LyonFenerbahce
1Dominik Greif16Abner Vinicius Da Silva Santos19Moussa Niakhate21Ruben Kluivert98Ainsley Maitland Niles6Tanner Tessmann8CCorentin Tolisso23Tyler Morton7Ernest Nuamah11Malick Fofana17Lois Openda31Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante11Mason Greenwood70Oguz Aydin94Anderson Souza Conceicao Talisca19Vedat Muriqi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
16
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
110
77
Tấn công nguy hiểm
54
47
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
450
311
TL chuyền bóng thành công
88%
79%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
3
2
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
18
16
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
26
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
1.59
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lyon (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lyon (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Fenerbahce (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
24
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
22
B.thắng H2
LyonFenerbahce

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
10
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
LyonFenerbahce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
31
Thua 1
42
Thua 2+
LyonFenerbahce

Lyon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Malick Fofana
Tiền đạo cánh trái
8.514/428/311
19Moussa Niakhate
Trung vệ
7.50/064/674
8Corentin Tolisso
Tiền vệ trung tâm
72/040/493
21Ruben Kluivert
Trung vệ
70/065/694
7Ernest Nuamah
Tiền đạo cánh phải
71/011/112
1Dominik Greif
Thủ môn
6.90/020/260
23Tyler Morton
Tiền vệ phòng ngự
6.91/136/401
98Ainsley Maitland Niles
Hậu vệ phải
6.610/024/310
6Tanner Tessmann
Tiền vệ phòng ngự
6.42/029/341
17Lois Openda
Trung phong
6.34/16/80
16Abner Vinicius Da Silva Santos
Hậu vệ trái
6.21/051/544
13Zachary Athekame (dự bị)
Hậu vệ phải
6.91/011/151
10Pavel Sulc (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/03/32
26Kail Boudache (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/05/51
3Nicolas Tagliafico (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/02/30
2Mads Bidstrup (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/40

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Archie Brown
Hậu vệ trái
8.112/219/244
19Vedat Muriqi
Trung phong
7.413/221/230
91Ngolo Kante
Tiền vệ phòng ngự
7.30/033/356
31Ederson Santana de Moraes
Thủ môn
7.20/016/390
11Mason Greenwood
Tiền đạo cánh phải
712/014/191
70Oguz Aydin
Tiền đạo cánh trái
6.93/120/261
37Milan Skriniar
Trung vệ
6.60/019/243
15Nathan Ake
Trung vệ
6.60/018/212
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
6.62/228/311
27Nelson Cabral Semedo
Hậu vệ phải
6.40/015/212
94Anderson Souza Conceicao Talisca
Tiền vệ tấn công
6.42/010/110
5Ismail Yuksek (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/013/132
9Romelu Lukaku (dự bị)
Trung phong
6.60/02/40
17Irfan Can Kahveci (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/08/91
45Nene Dorgeles (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.22/09/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lyon Thông tin Fenerbahce
1950 Thành lập 1907
Parc Olympique Lyonnais Sân nhà Sukru Saracoglu Stadium
42000 Sức chứa 50509
Paulo Fonseca HLV Ismail Kartal
Lyon Khu vực ISTANBUL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.423.280.802.500.920.900.500.88
Live1.94 ↑3.423.18 ↓1.04 ↑3.500.66 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.953.303.500.852.500.931.000.500.78
Live61.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓2.70 ↑3.500.30 ↓2.10 ↑0.250.31 ↓
VcbetSớm1.933.603.750.832.500.910.890.500.85
Live176.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓1.96 ↑3.500.33 ↓0.52 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm1.953.253.350.862.500.960.960.500.88
Live298.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.953.503.850.852.500.900.950.500.83
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓1.00 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.933.453.800.872.500.87---
Live100.00 ↑10.57 ↑1.03 ↓5.34 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.953.253.350.862.500.960.960.500.88
Live287.00 ↑7.90 ↑1.05 ↓6.66 ↑3.500.08 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.923.653.500.862.500.940.920.500.90
Live331.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.500.06 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.943.213.400.872.500.950.940.500.90
Live155.00 ↑7.90 ↑1.06 ↓5.55 ↑3.500.10 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.913.423.540.842.500.920.910.500.87
Live46.00 ↑5.40 ↑1.19 ↓5.85 ↑3.500.07 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.053.503.500.852.500.85---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓0.30 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.883.403.800.852.500.870.870.500.85
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.453.620.902.500.881.000.500.81
Live29.75 ↑4.85 ↑1.21 ↓3.75 ↑3.500.19 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.353.400.812.500.890.720.251.07
Live150.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓6.00 ↑3.750.05 ↓0.39 ↓-1.001.80 ↑
BwinSớm2.053.503.500.872.500.83---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓0.78 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm2.043.414.141.082.500.830.760.251.19
Live76.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓4.96 ↑3.500.14 ↓0.52 ↓0.001.57 ↑
SNAISớm1.903.603.75------
Live1.903.40 ↓3.75------
Bet 365Sớm1.953.503.400.982.750.831.000.500.80
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.953.303.600.852.500.850.950.500.80
Live126.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓7.00 ↑3.500.07 ↓0.71 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lyon+1/2200
Fenerbahce-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).