Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Fenerbahce, 01:30 ngày 16/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 16/08/2026
Genclerbirligi
2 Kết thúc HT 1-1 1
Fenerbahce
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 12
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Genclerbirligi Phút Fenerbahce
13' 0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca(Assists:Levent Munir Mercan) (Kiến tạo: Levent Munir Mercan)
Franco Tongya(Assists:Sekou Koita) (Kiến tạo: Sekou Koita) 1 - 1 37'
HT 1-1
Ogulcan Ulgun(Assists:Abdurrahim Dursun) (Kiến tạo: Abdurrahim Dursun) 2 - 1 56'
58' Kerem Aktürkoğlu
59' ▲ Ngolo Kante ▼ Ismail Yuksek
59' ▲ Mason Greenwood ▼ Irfan Can Kahveci
60' ▲ Vedat Muriqi ▼ Marco Asensio Willemsen
65' ▲ Kerem Aktürkoğlu ▼ Oguz Aydin
▲ Moussa Kyabou ▼ Ensar Kemaloglu66'
▲ Etebo Oghenekaro ▼ Ousmane Diabate75'
80' ▲ Nelson Cabral Semedo ▼ Mert Muldur
▲ Firatcan Uzum ▼ Abdurrahim Dursun85'
▲ Prince Martor ▼ Sekou Koita85'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 10 32
Bại 01 32
Ghi bàn 45 1116
Mất bàn 23 119
Điểm 76 1520

Chủ = Genclerbirligi · Khách = Fenerbahce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Genclerbirligi (10)Hiệp 1 / Cả trậnFenerbahce (13)
0 (0%)Thắng/Thắng8 (62%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (30%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Genclerbirligi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32104272
Sân nhà21103245
Sân khách11001036
6 gần612349--

Fenerbahce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017464
Sân nhà11004236
Sân khách21013235
6 gần6510112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Genclerbirligi 4 (20%)Hòa 3 (15%)Fenerbahce 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D110/02/26Fenerbahce3-1 (3-0)Genclerbirligi7-9-1.753B
TUR D131/08/25Genclerbirligi1-3 (0-3)Fenerbahce3-3-1.53B
INT CF26/07/21Genclerbirligi0-4 (0-0)Fenerbahce---B
TUR D114/03/21Fenerbahce1-2 (1-1)Genclerbirligi6-1-1.753.25T
TUR D121/11/20Genclerbirligi1-5 (1-2)Fenerbahce5-3-13B
TUR D107/07/20Genclerbirligi1-1 (0-0)Fenerbahce6-5-0.52.5H
TUR D107/12/19Fenerbahce5-2 (3-1)Genclerbirligi4-4-13B
TUR D103/02/18Fenerbahce2-2 (0-1)Genclerbirligi4-3-1.52.75H
TUR D128/08/17Genclerbirligi1-2 (1-1)Fenerbahce8-3-0.52.5B
TUR D123/05/17Genclerbirligi1-2 (1-0)Fenerbahce4-2-0.752.75B
TUR Cup19/01/17Genclerbirligi2-2 (1-2)Fenerbahce5-6-0.252.75H
TUR D120/12/16Fenerbahce3-0 (1-0)Genclerbirligi4-13-12.5B
TUR Cup01/12/16Fenerbahce1-2 (1-0)Genclerbirligi5-5-12.5T
TUR D115/05/16Fenerbahce2-1 (1-0)Genclerbirligi10-7-1.53.25B
TUR D121/12/15Genclerbirligi0-1 (0-1)Fenerbahce3-4-0.752.5B
TUR D116/03/15Genclerbirligi2-1 (1-0)Fenerbahce4-9-0.752.75T
TUR D125/10/14Fenerbahce2-1 (0-0)Genclerbirligi8-1-1.252.75B
TUR D102/03/14Fenerbahce2-0 (0-0)Genclerbirligi12-2-1.52.75B
TUR D129/09/13Genclerbirligi0-1 (0-0)Fenerbahce--0.52.75B
TUR D122/04/13Genclerbirligi2-0 (2-0)Fenerbahce--0.52.5T

Thành tích gần đây — Genclerbirligi

HBTBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Corum Belediyespor0-0 (0-0)Genclerbirligi---H
INT CF02/08/26Kocaelispor2-1 (2-1)Genclerbirligi---B
INT CF30/07/26Genclerbirligi1-0 (0-0)Keciorengucu---T
INT CF24/07/26Kasimpasa3-0 (1-0)Genclerbirligi---B
INT FRL20/07/26Genclerbirligi0-0 (0-0)Iran U23---H
INT CF12/07/26Genclerbirligi2-4 (1-2)76 Igdir Belediye spor---B
TUR D118/05/26Trabzonspor0-3 (0-1)Genclerbirligi5-3-0.252.75T
TUR Cup14/05/26Genclerbirligi1-2 (0-0)Trabzonspor1-8-0.752.5B
TUR D110/05/26Genclerbirligi3-2 (2-2)Kasimpasa5-4+0.252.25T
TUR D104/05/26Karagumruk1-0 (1-0)Genclerbirligi1-602.5B
TUR D126/04/26Genclerbirligi1-0 (1-0)Kocaelispor1-202.25T
TUR Cup23/04/26Galatasaray0-2 (0-0)Genclerbirligi10-2-23.25T
TUR D119/04/26Genclerbirligi1-2 (0-2)Galatasaray2-4-1.252.75B
TUR D111/04/26Istanbul Basaksehir3-0 (3-0)Genclerbirligi4-2-0.752.5B
TUR D104/04/26Genclerbirligi0-2 (0-1)Goztepe6-5-0.252.25B
TUR D120/03/26Konyaspor1-0 (0-0)Genclerbirligi7-3-0.52.5B
TUR D116/03/26Genclerbirligi0-2 (0-0)Besiktas JK6-10-0.752.75B
TUR D110/03/26Alanyaspor0-0 (0-0)Genclerbirligi9-2-0.52.5H
TUR Cup06/03/26Aliaga FUTBOL AS1-3 (0-0)Genclerbirligi5-3+1.753T
TUR D101/03/26Genclerbirligi0-0 (0-0)Kayserispor3-6+0.252.5H

Thành tích gần đây — Fenerbahce

TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26Sturm Graz0-1 (0-0)Fenerbahce7-6+0.52.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2+1.52.75T
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7+12.75H
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2+1.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14+1.52.75B
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6+1.252.75T
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6+0.752.75T
TUR D102/03/26Antalyaspor2-2 (1-0)Fenerbahce3-13+1.252.75H

Đội hình

GenclerbirligiFenerbahce
70Irfan Can Egribayat4Zan Zuzek6CDimitrios Goutas13Pedro Pedro Pereira77Abdurrahim Dursun8Ensar Kemaloglu10Franco Tongya14Adama Trao42Ousmane Diabate20Sekou Koita35Ogulcan Ulgun13Tarik Cetin15Nathan Ake18Mert Muldur22Levent Munir Mercan37CMilan Skriniar5Ismail Yuksek6Matteo Guendouzi10Marco Asensio Willemsen17Irfan Can Kahveci70Oguz Aydin94Anderson Souza Conceicao Talisca

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
12
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
27
Sút cầu môn
3
11
Tấn công
52
146
Tấn công nguy hiểm
20
93
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
281
678
TL chuyền bóng thành công
77%
90%
Phạm lỗi
7
10
Việt vị
0
2
Cứu thua
10
1
Tắc bóng
6
11
Quả ném biên
12
29
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
2
12
Chuyền dài
33
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
3.09
Cơ hội rõ rệt
2
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7
T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GenclerbirligiFenerbahce

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GenclerbirligiFenerbahce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
35
Thắng 1
45
Hòa
50
Thua 1
52
Thua 2+
GenclerbirligiFenerbahce

Genclerbirligi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Franco Tongya
Tiền vệ trung tâm
8.513/220/240
6Dimitrios Goutas
Trung vệ
7.20/015/181
35Ogulcan Ulgun
Tiền vệ trung tâm
7.211/121/231
77Abdurrahim Dursun
Hậu vệ trái
7.111/025/335
4Zan Zuzek
Trung vệ
71/023/272
14Adama Trao
Tiền đạo cánh phải
6.81/016/212
13Pedro Pedro Pereira
Hậu vệ phải
6.60/018/252
20Sekou Koita
Trung phong
6.611/09/130
8Ensar Kemaloglu
Tiền vệ trung tâm
6.51/011/191
42Ousmane Diabate
Tiền vệ phòng ngự
6.10/025/312
70Irfan Can Egribayat
Thủ môn
100/023/340
88Firatcan Uzum (dự bị)
Hậu vệ phải
7.11/02/21
18Moussa Kyabou (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/06/101
45Prince Martor (dự bị)
6.60/01/11
5Etebo Oghenekaro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/00/00

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
94Anderson Souza Conceicao Talisca
Tiền vệ tấn công
7.317/411/140
22Levent Munir Mercan
Hậu vệ trái
7.310/039/454
37Milan Skriniar
Trung vệ
6.90/0109/1153
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
6.91/096/1044
5Ismail Yuksek
Tiền vệ phòng ngự
6.85/324/263
10Marco Asensio Willemsen
Tiền vệ tấn công
6.50/027/300
13Tarik Cetin
Thủ môn
6.50/023/240
15Nathan Ake
Trung vệ
6.41/195/1030
70Oguz Aydin
Tiền đạo cánh trái
6.41/135/432
17Irfan Can Kahveci
Tiền đạo cánh phải
6.32/018/232
18Mert Muldur
Hậu vệ phải
5.91/038/443
91Ngolo Kante (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.50/038/382
19Vedat Muriqi (dự bị)
Trung phong
7.14/22/30
11Mason Greenwood (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
74/033/401
7Kerem Aktürkoğlu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/011/130
27Nelson Cabral Semedo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/011/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Genclerbirligi Thông tin Fenerbahce
1923-3-14 Thành lập 1907
Ankara 19 Mayis Stadium Sân nhà Sukru Saracoglu Stadium
19209 Sức chứa 50509
Metin Diyadin HLV Ismail Kartal
ANKARA Khu vực ISTANBUL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.004.351.370.862.750.860.83-1.250.95
Live5.60 ↓4.20 ↓1.41 ↑1.06 ↑2.750.66 ↓0.60 ↓-1.251.18 ↑
EasybetsSớm6.204.401.430.902.750.910.81-1.251.00
Live1.05 ↓16.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑3.500.07 ↓0.04 ↓-0.254.30 ↑
VcbetSớm6.504.201.440.912.750.880.78-1.251.03
Live1.06 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.15 ↑3.500.34 ↓0.42 ↓-0.251.85 ↑
Mansion88Sớm5.804.301.480.932.750.911.06-1.000.80
Live1.10 ↓6.30 ↑100.00 ↑4.16 ↑3.500.16 ↓3.57 ↑0.000.20 ↓
InterwettenSớm6.254.401.450.572.501.351.05-1.000.70
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.73 ↓-1.001.00 ↑
10BETSớm6.404.501.450.913.000.83---
Live1.09 ↓6.35 ↑100.00 ↑4.26 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm5.804.301.480.932.750.911.06-1.000.80
Live1.08 ↓6.80 ↑117.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓3.57 ↑0.000.20 ↓
CrownSớm5.804.401.460.902.750.901.04-1.000.78
Live1.02 ↓14.00 ↑36.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm5.704.071.460.942.750.940.80-1.251.11
Live1.07 ↓6.60 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓3.44 ↑0.000.21 ↓
WewbetSớm5.704.241.410.973.000.870.88-1.250.98
Live4.81 ↓3.76 ↓1.66 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm6.004.401.500.672.501.05---
Live1.10 ↓7.00 ↑46.00 ↑0.30 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm6.254.501.420.983.000.770.80-1.250.95
Live1.01 ↓14.50 ↑150.00 ↑7.27 ↑3.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.49 ↑
PinnacleSớm5.103.981.610.812.501.001.04-0.750.79
Live1.18 ↓5.34 ↑29.83 ↑3.60 ↑3.500.20 ↓0.31 ↓-0.252.48 ↑
BwinSớm5.754.331.490.662.501.05---
Live1.11 ↓7.50 ↑56.00 ↑1.10 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm6.514.621.510.642.501.374.530.000.18
Live1.07 ↓9.00 ↑141.00 ↑4.85 ↑3.500.16 ↓0.30 ↓-0.252.73 ↑
SNAISớm6.504.251.45------
Live7.00 ↑4.50 ↑1.42 ↓------
Bet 365Sớm5.754.401.441.003.000.801.03-1.000.78
Live1.03 ↓15.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.21 ↓-0.253.25 ↑
William HillSớm6.004.201.440.602.501.250.57-1.501.30
Live1.08 ↓7.50 ↑71.00 ↑5.50 ↑3.500.10 ↓1.25 ↑-0.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Genclerbirligi-1Chưa có trận cùng mức
Fenerbahce+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).