Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Konyaspor, 01:30 ngày 23/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 23/08/2026
Fenerbahce 4 Kết thúc HT 3-1 2
Konyaspor
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Fenerbahce
Konyaspor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Atilla Karaoglan
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ngolo Kante (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Vedat Muriqi 1-0
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân trái) — vào lưới
10'
⚽ BÀN THẮNG - Ebrima Colley 1-1, kiến tạo: Yhoan Andzouana
11'
🎯 Dứt điểm - Ebrima Colley (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Mason Greenwood
⚽ BÀN THẮNG - Mason Greenwood 2-1
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — bị cản phá
21'
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Jackson Muleka Kyanvubu (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Diogo Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Marco Asensio Willemsen 3-1, kiến tạo: Mason Greenwood
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Adil Demirbag (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân trái) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Ebrima Colley (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Chidozie Awaziem (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Cabral Semedo (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Adil Demirbag
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Deniz Turuc
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
47'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mason Greenwood 4-1, kiến tạo: Vedat Muriqi
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nene Dorgeles, ra Kerem Aktürkoğlu
60'
🔁 Thay người: vào Marko Jevtovic, ra Ebrima Colley
60'
🔁 Thay người: vào Enis Bardhi, ra Diogo Goncalves
61'
🟨 Thẻ vàng - Enis Bardhi
62'
🎯 Dứt điểm - Rajmund Toth (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Ngolo Kante
🔁 Thay người: vào Levent Munir Mercan, ra Archie Brown
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Marko Jevtovic (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Yhoan Andzouana (chân phải) — bị cản phá
67'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Marco Asensio Willemsen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Vedat Muriqi
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Enis Bardhi (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Blaz Kramer, ra Jackson Muleka Kyanvubu
73'
🔁 Thay người: vào Enis Destan, ra Rajmund Toth
74'
🔁 Thay người: vào Fuka Arthur Masuaku, ra Ugurcan Yazgili
77'
🎯 Dứt điểm - Blaz Kramer (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Enis Destan (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Deniz Turuc (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Blaz Kramer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Rayyan Baniya, ra Chidozie Awaziem
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milan Skriniar (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Blaz Kramer (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Bartug Elmaz, ra Mason Greenwood
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Deniz Turuc 4-2
90+4'
🎯 Dứt điểm - Blaz Kramer (chân phải) Post
90+4'
🎯 Dứt điểm - Deniz Turuc (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce | Phút | |
| Vedat Muriqi 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Ebrima Colley(Assists:Yhoan Andzouana) (Kiến tạo: Yhoan Andzouana) | |
| Mason Greenwood(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 16' | |
| Mason Greenwood ❌ Đá hỏng penalty | 20' | |
| Mason Greenwood 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| Marco Asensio Willemsen(Assists:Mason Greenwood) (Kiến tạo: Mason Greenwood) 3 - 1 ⚽ | 33' | |
| 45+4' | Adil Demirbag | |
| 45+4' | Deniz Turuc | |
| HT 3-1 | ||
| Mason Greenwood(Assists:Vedat Muriqi) (Kiến tạo: Vedat Muriqi) 4 - 1 ⚽ | 49' | |
| ▲ Nene Dorgeles ▼ Kerem Aktürkoğlu | 54' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Marko Jevtovic ▼ Ebrima Colley | |
| 60' ⇄ | ▲ Enis Bardhi ▼ Diogo Goncalves | |
| 61' | Enis Bardhi | |
| ▲ Ismail Yuksek ▼ Ngolo Kante | 63' ⇄ | |
| ▲ Levent Munir Mercan ▼ Archie Brown | 63' ⇄ | |
| ▲ Oguz Aydin ▼ Marco Asensio Willemsen | 68' ⇄ | |
| ▲ Romelu Lukaku ▼ Vedat Muriqi | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Blaz Kramer ▼ Jackson Muleka Kyanvubu | |
| 73' ⇄ | ▲ Enis Destan ▼ Rajmund Toth | |
| 74' ⇄ | ▲ Fuka Arthur Masuaku ▼ Ugurcan Yazgili | |
| 79' ⇄ | ▲ Rayyan Baniya ▼ Chidozie Awaziem | |
| ▲ Bartug Elmaz ▼ Mason Greenwood | 85' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 4 - 2 Deniz Turuc | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 6 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (67%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Konyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fenerbahce 11 (55%)Hòa 4 (20%)Konyaspor 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/12/25 | Fenerbahce | 4-0 (3-0) | Konyaspor | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/05/25 | Fenerbahce | 2-1 (0-1) | Konyaspor | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/01/25 | Konyaspor | 2-3 (2-2) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 07/05/24 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/01/24 | Fenerbahce | 7-1 (5-0) | Konyaspor | +1.75 | 3 | T |
| 25/02/23 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Konyaspor | +1 | 2.75 | T |
| 29/08/22 | Konyaspor | 1-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/22 | Fenerbahce | 2-1 (0-1) | Konyaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/10/21 | Konyaspor | 2-1 (2-0) | Fenerbahce | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/21 | Konyaspor | 0-3 (0-2) | Fenerbahce | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/11/20 | Fenerbahce | 0-2 (0-0) | Konyaspor | +1 | 2.75 | B |
| 15/03/20 | Konyaspor | 1-0 (1-0) | Fenerbahce | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/10/19 | Fenerbahce | 5-1 (3-1) | Konyaspor | +1 | 2.75 | T |
| 16/02/19 | Fenerbahce | 1-1 (1-1) | Konyaspor | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/09/18 | Konyaspor | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/18 | Fenerbahce | 3-2 (2-0) | Konyaspor | +2 | 3.25 | T |
| 23/12/17 | Konyaspor | 1-1 (0-0) | Fenerbahce | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/17 | Fenerbahce | 2-3 (1-2) | Konyaspor | +1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
HBTTHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Sturm Graz | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Konyaspor
BTBBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Konyaspor | 0-1 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Konyaspor | 2-0 (1-0) | Al-Dhafra | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Hull City | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Konyaspor | 1-3 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | Konyaspor | +0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Kayserispor | 2-1 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | -1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Caykur Rizespor | 3-2 (1-1) | Konyaspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Konyaspor | 2-1 (2-0) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Konyaspor | 3-0 (2-0) | Karagumruk | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Samsunspor | 2-2 (1-1) | Konyaspor | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Konyaspor | 1-0 (0-0) | Genclerbirligi | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Kocaelispor | 1-2 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Konyaspor | 1-1 (1-1) | Kasimpasa | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Konyaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (0-0) | Konyaspor | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Fenerbahce
Konyaspor
31Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante7Kerem Aktürkoğlu10Marco Asensio Willemsen11Mason Greenwood19Vedat Muriqi1Deniz Ertas4CAdil Demirbag5Ugurcan Yazgili15Chidozie Awaziem17Yhoan Andzouana66Rajmund Toth77Melih Ibrahimoglu7Diogo Goncalves9Deniz Turuc19Ebrima Colley11Jackson Muleka Kyanvubu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Archie Brown▼ Rời sân 63'6.4
- 6Matteo Guendouzi6.9
- 7Kerem Aktürkoğlu▼ Rời sân 54'6.8
- 10Marco Asensio Willemsen⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 68'8
- 11Mason Greenwood⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 33' · ❌ Hỏng pen 20' · ▼ Rời sân 85'8.6
- 15Nathan Ake6.1
- 19Vedat Muriqi⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 69'7.8
- 27Nelson Cabral Semedo6.6
- 31Ederson Santana de Moraes7.4
- 37Milan Skriniar C6.9
- 91Ngolo Kante▼ Rời sân 63'6.8
Khách · 4231
- 1Deniz Ertas6.2
- 4Adil Demirbag C🟨 Thẻ vàng 45+4'6.8
- 5Ugurcan Yazgili▼ Rời sân 74'5.8
- 7Diogo Goncalves▼ Rời sân 60'6
- 9Deniz Turuc⚽ Ghi bàn 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 45+4'7.3
- 11Jackson Muleka Kyanvubu▼ Rời sân 73'6.5
- 15Chidozie Awaziem▼ Rời sân 79'6.5
- 17Yhoan Andzouana🎯 Kiến tạo 10'6.3
- 19Ebrima Colley⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 60'7.1
- 66Rajmund Toth▼ Rời sân 73'5.9
- 77Melih Ibrahimoglu7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2017
Sút cầu môn
98
Tấn công
9585
Tấn công nguy hiểm
4152
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
416446
TL chuyền bóng thành công
91%90%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
12
Cứu thua
65
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1645
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.391.96
Cơ hội rõ rệt
75
So Sánh Sức Mạnh
59 41
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fenerbahce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Konyaspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Mason Greenwood Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 2 | 1 | 5/3 | 36/42 | 1 | |
| 10Marco Asensio Willemsen Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/1 | 17/19 | 0 | ||
| 19Vedat Muriqi Trung phong | 7.8 | 1 | 1 | 2/1 | 15/18 | 0 | |
| 31Ederson Santana de Moraes Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 49/50 | 6 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 45/48 | 1 | |||
| 91Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 22/25 | 5 | |||
| 7Kerem Aktürkoğlu Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 13/13 | 2 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 32/37 | 3 | |||
| 3Archie Brown Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 26/27 | 3 | |||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 50/51 | 3 | |||
| 9Romelu Lukaku (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 70Oguz Aydin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 22Levent Munir Mercan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 45Nene Dorgeles (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 28Bartug Elmaz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 5Ismail Yuksek (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 10/12 | 1 |
Konyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Deniz Turuc Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/2 | 32/38 | 2 | 🟨 | |
| 77Melih Ibrahimoglu Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 51/54 | 1 | |||
| 19Ebrima Colley Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 11/16 | 3 | ||
| 4Adil Demirbag Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 54/58 | 2 | 🟨 | ||
| 15Chidozie Awaziem Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 43/48 | 2 | |||
| 11Jackson Muleka Kyanvubu Trung phong | 6.5 | 1/1 | 15/18 | 0 | |||
| 17Yhoan Andzouana Hậu vệ phải | 6.3 | 1 | 1/1 | 48/54 | 1 | ||
| 1Deniz Ertas Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 7Diogo Goncalves Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 12/12 | 0 | |||
| 66Rajmund Toth Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 5Ugurcan Yazgili Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 25/29 | 5 | |||
| 8Marko Jevtovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/1 | 26/26 | 1 | |||
| 10Enis Bardhi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 14/15 | 0 | 🟨 | ||
| 26Fuka Arthur Masuaku (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 22Rayyan Baniya (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 94Enis Destan (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 99Blaz Kramer (dự bị) Trung phong | 6.5 | 4/1 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1981 |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | New Konya Stadium |
| 50509 | Sức chứa | 22459 |
| Ismail Kartal | HLV | Ilhan Palut |
| ISTANBUL | Khu vực | Konya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.26 | 6.00 | 9.60 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 47.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.98 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.60 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 1.03 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 10.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 5.40 | 7.40 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.78 ↑ | 69.23 ↑ | 5.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.60 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 1.03 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.20 | 1.06 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 5.30 | 7.80 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 1.06 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.20 ↑ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 4.99 | 9.40 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.40 ↑ | 63.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 10.00 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.93 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.63 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.11 | 7.43 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.02 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.98 ↓ | 15.20 ↑ | 4.02 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.75 | 8.50 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 451.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.72 | 8.15 | 1.40 | 3.50 | 0.63 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.30 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.50 ↓ | 9.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.24 | 5.00 | 9.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.