Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Konyaspor, 01:30 ngày 23/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 23/08/2026
Fenerbahce
4 Kết thúc HT 3-1 2
Konyaspor
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

FenerbahceKonyaspor
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Atilla Karaoglan
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Ngolo Kante (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân phải) — chệch khung thành
4'
BÀN THẮNG - Vedat Muriqi 1-0
7'
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (đánh đầu) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân trái) — vào lưới
7'
10'
BÀN THẮNG - Ebrima Colley 1-1, kiến tạo: Yhoan Andzouana
11'
🎯 Dứt điểm - Ebrima Colley (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
VAR Decision - Penalty awarded - Mason Greenwood
16'
BÀN THẮNG - Mason Greenwood 2-1
20'
🥅 Phạt đền
20'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — bị cản phá
20'
21'
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Jackson Muleka Kyanvubu (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Diogo Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
BÀN THẮNG - Marco Asensio Willemsen 3-1, kiến tạo: Mason Greenwood
33'
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — vào lưới
33'
40'
🎯 Dứt điểm - Adil Demirbag (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân trái) — chệch khung thành
42'
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Ebrima Colley (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Chidozie Awaziem (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Cabral Semedo (chân trái) — bị cản phá
45+2'
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Adil Demirbag
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Deniz Turuc
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân phải) — bị cản phá
45+5'
Phạt góc
45+6'
Hết hiệp 1 (3-1)
47'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Mason Greenwood 4-1, kiến tạo: Vedat Muriqi
49'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — vào lưới
49'
🔁 Thay người: vào Nene Dorgeles, ra Kerem Aktürkoğlu
54'
60'
🔁 Thay người: vào Marko Jevtovic, ra Ebrima Colley
60'
🔁 Thay người: vào Enis Bardhi, ra Diogo Goncalves
61'
🟨 Thẻ vàng - Enis Bardhi
62'
🎯 Dứt điểm - Rajmund Toth (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Ngolo Kante
63'
🔁 Thay người: vào Levent Munir Mercan, ra Archie Brown
63'
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — bị chặn
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Marko Jevtovic (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Yhoan Andzouana (chân phải) — bị cản phá
67'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Marco Asensio Willemsen
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Vedat Muriqi
69'
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân phải) — bị chặn
70'
72'
🎯 Dứt điểm - Enis Bardhi (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Blaz Kramer, ra Jackson Muleka Kyanvubu
73'
🔁 Thay người: vào Enis Destan, ra Rajmund Toth
74'
🔁 Thay người: vào Fuka Arthur Masuaku, ra Ugurcan Yazgili
77'
🎯 Dứt điểm - Blaz Kramer (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Enis Destan (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Deniz Turuc (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Blaz Kramer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị chặn
79'
79'
🔁 Thay người: vào Rayyan Baniya, ra Chidozie Awaziem
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Milan Skriniar (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
82'
🎯 Dứt điểm - Blaz Kramer (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân trái) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Bartug Elmaz, ra Mason Greenwood
85'
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân trái) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
90+3'
90+4'
BÀN THẮNG - Deniz Turuc 4-2
90+4'
🎯 Dứt điểm - Blaz Kramer (chân phải) Post
90+4'
🎯 Dứt điểm - Deniz Turuc (đánh đầu) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

Fenerbahce Phút Konyaspor
Vedat Muriqi 1 - 0 7'
10' 1 - 1 Ebrima Colley(Assists:Yhoan Andzouana) (Kiến tạo: Yhoan Andzouana)
Mason Greenwood(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR16'
Mason Greenwood Đá hỏng penalty20'
Mason Greenwood 2 - 1 20'
Marco Asensio Willemsen(Assists:Mason Greenwood) (Kiến tạo: Mason Greenwood) 3 - 1 33'
45+4' Adil Demirbag
45+4' Deniz Turuc
HT 3-1
Mason Greenwood(Assists:Vedat Muriqi) (Kiến tạo: Vedat Muriqi) 4 - 1 49'
▲ Nene Dorgeles ▼ Kerem Aktürkoğlu54'
60' ▲ Marko Jevtovic ▼ Ebrima Colley
60' ▲ Enis Bardhi ▼ Diogo Goncalves
61' Enis Bardhi
▲ Ismail Yuksek ▼ Ngolo Kante63'
▲ Levent Munir Mercan ▼ Archie Brown63'
▲ Oguz Aydin ▼ Marco Asensio Willemsen68'
▲ Romelu Lukaku ▼ Vedat Muriqi69'
73' ▲ Blaz Kramer ▼ Jackson Muleka Kyanvubu
73' ▲ Enis Destan ▼ Rajmund Toth
74' ▲ Fuka Arthur Masuaku ▼ Ugurcan Yazgili
79' ▲ Rayyan Baniya ▼ Chidozie Awaziem
▲ Bartug Elmaz ▼ Mason Greenwood85'
90+4' 4 - 2 Deniz Turuc
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 72
Hòa 00 20
Bại 03 18
Ghi bàn 83 1710
Mất bàn 37 821
Điểm 90 236

Chủ = Fenerbahce · Khách = Konyaspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fenerbahce (12)Hiệp 1 / Cả trậnKonyaspor (8)
8 (67%)Thắng/Thắng2 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (38%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Fenerbahce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017464
Sân nhà11004236
Sân khách21013235
6 gần632174--

Konyaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300337018
Sân nhà200213016
Sân khách100124017
6 gần6204610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fenerbahce 11 (55%)Hòa 4 (20%)Konyaspor 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D116/12/25Fenerbahce4-0 (3-0)Konyaspor4-4+1.753.25T
TUR D131/05/25Fenerbahce2-1 (0-1)Konyaspor6-2+1.253.25T
TUR D114/01/25Konyaspor2-3 (2-2)Fenerbahce2-6+12.75T
TUR D107/05/24Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce2-12+1.252.75H
TUR D111/01/24Fenerbahce7-1 (5-0)Konyaspor7-0+1.753T
TUR D125/02/23Fenerbahce4-0 (2-0)Konyaspor3-1+12.75T
TUR D129/08/22Konyaspor1-0 (0-0)Fenerbahce4-2+0.252.75B
TUR D120/03/22Fenerbahce2-1 (0-1)Konyaspor11-2+0.252.5T
TUR D130/10/21Konyaspor2-1 (2-0)Fenerbahce7-5+0.252.5B
TUR D108/03/21Konyaspor0-3 (0-2)Fenerbahce2-2+0.52.5T
TUR D107/11/20Fenerbahce0-2 (0-0)Konyaspor13-4+12.75B
TUR D115/03/20Konyaspor1-0 (1-0)Fenerbahce0-5+0.252.25B
TUR D127/10/19Fenerbahce5-1 (3-1)Konyaspor2-2+12.75T
TUR D116/02/19Fenerbahce1-1 (1-1)Konyaspor11-3+0.52.5H
TUR D117/09/18Konyaspor0-1 (0-0)Fenerbahce6-6+0.52.75T
TUR D119/05/18Fenerbahce3-2 (2-0)Konyaspor7-4+23.25T
TUR D123/12/17Konyaspor1-1 (0-0)Fenerbahce2-7+0.52.5H
TUR D118/03/17Fenerbahce2-3 (1-2)Konyaspor9-0+1.252.5B

Thành tích gần đây — Fenerbahce

HBTTHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL19/08/26Fenerbahce1-1 (0-1)Lyon3-0+0.52.75H
TUR D116/08/26Genclerbirligi2-1 (1-1)Fenerbahce1-12+12.75B
UEFA CL12/08/26Sturm Graz0-1 (0-0)Fenerbahce7-6+0.52.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2+1.52.75T
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7+12.75H
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2+1.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14+1.52.75B
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6+1.252.75T

Thành tích gần đây — Konyaspor

BTBBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D115/08/26Konyaspor0-1 (0-0)Caykur Rizespor1-7+0.252.5B
INT CF29/07/26Konyaspor2-0 (1-0)Al-Dhafra2-1+1.253T
INT CF25/07/26Konyaspor0-3 (0-1)Hull City3-502.75B
INT CF18/07/26Konyaspor1-3 (0-0)ZalaegerzsegTE2-7+0.52.75B
INT CF15/07/26Zorya1-2 (0-1)Konyaspor3-2+0.53T
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2-0.52.5B
TUR D117/05/26Kayserispor2-1 (0-0)Konyaspor4-3-0.252.75B
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2-12.75B
TUR Cup06/05/26Besiktas JK0-1 (0-0)Konyaspor15-4-1.253T
TUR D101/05/26Caykur Rizespor3-2 (1-1)Konyaspor1-2-0.252.75B
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5-0.252.75T
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6-0.752.75H
TUR D118/04/26Antalyaspor0-2 (0-0)Konyaspor10-1+0.252.5T
TUR D112/04/26Konyaspor3-0 (2-0)Karagumruk3-4+0.752.25T
TUR D105/04/26Samsunspor2-2 (1-1)Konyaspor8-2-0.252.25H
TUR D120/03/26Konyaspor1-0 (0-0)Genclerbirligi7-3+0.52.5T
TUR D114/03/26Kocaelispor1-2 (0-0)Konyaspor8-7-0.252.25T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3+0.52.25H
TUR Cup06/03/26Eyupspor0-1 (0-1)Konyaspor3-3+0.52.5T
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7-0.752.75B

Đội hình

FenerbahceKonyaspor
31Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante7Kerem Aktürkoğlu10Marco Asensio Willemsen11Mason Greenwood19Vedat Muriqi1Deniz Ertas4CAdil Demirbag5Ugurcan Yazgili15Chidozie Awaziem17Yhoan Andzouana66Rajmund Toth77Melih Ibrahimoglu7Diogo Goncalves9Deniz Turuc19Ebrima Colley11Jackson Muleka Kyanvubu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
20
17
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
95
85
Tấn công nguy hiểm
41
52
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
416
446
TL chuyền bóng thành công
91%
90%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
16
45
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.39
1.96
Cơ hội rõ rệt
7
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fenerbahce (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Konyaspor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FenerbahceKonyaspor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FenerbahceKonyaspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
56
Thắng 1
53
Hòa
14
Thua 1
24
Thua 2+
FenerbahceKonyaspor

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Mason Greenwood
Tiền đạo cánh phải
8.6215/336/421
10Marco Asensio Willemsen
Tiền vệ tấn công
812/117/190
19Vedat Muriqi
Trung phong
7.8112/115/180
31Ederson Santana de Moraes
Thủ môn
7.40/020/250
37Milan Skriniar
Trung vệ
6.91/049/506
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
6.90/045/481
91Ngolo Kante
Tiền vệ phòng ngự
6.81/022/255
7Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo cánh trái
6.83/113/132
27Nelson Cabral Semedo
Hậu vệ phải
6.61/132/373
3Archie Brown
Hậu vệ trái
6.41/126/273
15Nathan Ake
Trung vệ
6.10/050/513
9Romelu Lukaku (dự bị)
Trung phong
6.62/06/70
70Oguz Aydin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/07/91
22Levent Munir Mercan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/011/131
45Nene Dorgeles (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/016/182
28Bartug Elmaz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.31/13/30
5Ismail Yuksek (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
60/010/121

Konyaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Deniz Turuc
Tiền đạo cánh phải
7.312/232/382🟨
77Melih Ibrahimoglu
Tiền vệ trung tâm
7.20/051/541
19Ebrima Colley
Tiền đạo cánh trái
7.112/111/163
4Adil Demirbag
Trung vệ
6.81/054/582🟨
15Chidozie Awaziem
Trung vệ
6.51/043/482
11Jackson Muleka Kyanvubu
Trung phong
6.51/115/180
17Yhoan Andzouana
Hậu vệ phải
6.311/148/541
1Deniz Ertas
Thủ môn
6.20/028/320
7Diogo Goncalves
Tiền đạo cánh trái
61/012/120
66Rajmund Toth
Tiền vệ phòng ngự
5.91/017/211
5Ugurcan Yazgili
Trung vệ
5.80/025/295
8Marko Jevtovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.41/126/261
10Enis Bardhi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/114/150🟨
26Fuka Arthur Masuaku (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/08/80
22Rayyan Baniya (dự bị)
Trung vệ
6.70/08/80
94Enis Destan (dự bị)
Trung phong
6.61/05/60
99Blaz Kramer (dự bị)
Trung phong
6.54/13/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fenerbahce Thông tin Konyaspor
1907 Thành lập 1981
Sukru Saracoglu Stadium Sân nhà New Konya Stadium
50509 Sức chứa 22459
Ismail Kartal HLV Ilhan Palut
ISTANBUL Khu vực Konya
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.266.009.601.003.250.810.961.750.84
Live1.02 ↓47.00 ↑141.00 ↑4.50 ↑5.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.255.509.501.013.250.790.981.750.82
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑2.45 ↑5.500.29 ↓0.36 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.285.508.601.033.250.811.031.750.83
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.276.0010.001.253.500.600.731.501.00
Live1.01 ↓19.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑6.500.04 ↓0.77 ↑1.500.95 ↓
10BETSớm1.355.407.400.853.000.89---
Live1.01 ↓13.78 ↑69.23 ↑5.16 ↑5.500.10 ↓---
12betSớm1.285.508.601.033.250.811.031.750.83
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.255.809.201.063.250.810.981.750.90
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.275.307.801.043.250.821.061.750.82
Live1.08 ↓8.20 ↑18.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.234.999.401.033.250.830.981.750.90
Live1.01 ↓14.40 ↑63.00 ↑5.85 ↑5.500.05 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.305.758.500.482.501.50---
Live1.01 ↓71.00 ↑201.00 ↑0.03 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.245.5010.000.743.001.020.931.750.82
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.63 ↑5.500.06 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.355.117.430.913.000.891.021.500.81
Live1.27 ↓4.98 ↓15.20 ↑4.02 ↑5.500.19 ↓0.41 ↓0.002.04 ↑
BwinSớm1.295.758.501.153.500.61---
Live1.01 ↓451.00 ↑351.00 ↑0.90 ↓5.500.80 ↑---
1xBetSớm1.365.728.151.403.500.630.991.500.89
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.30 ↑5.500.09 ↓0.41 ↓0.002.07 ↑
SNAISớm1.256.0010.00------
Live1.27 ↑5.50 ↓9.00 ↓------
Bet 365Sớm1.245.009.501.003.250.801.001.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.255.0010.001.203.500.600.751.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑5.500.10 ↓0.80 ↑1.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.