Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Fenerbahce, 01:30 ngày 12/08/2026
UEFA Champions League · 01:30 ngày 12/08/2026
Sturm Graz 0 Kết thúc HT 0-0 1
Fenerbahce
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: UPC-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Sturm Graz
Fenerbahce
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Jose Hernandez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Petar Petrovic (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Weinhandl (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Weinhandl (chân phải) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Cabral Semedo
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Ngolo Kante (chân trái) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Archie Brown
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
47'
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nelson Weiper, ra Axel Kayombo
🔁 Thay người: vào Jurgen Heil, ra Arjan Malic
🔁 Thay người: vào Belmin Beganovic, ra Seedy Jatta
62'
🔁 Thay người: vào Mert Muldur, ra Nelson Cabral Semedo
63'
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Mason Greenwood
63'
🔁 Thay người: vào Frederico Rodrigues Santos, ra Marco Asensio Willemsen
66'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Anderson Souza Conceicao Talisca 0-1
66'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Jon Gorenc Stankovic
73'
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Ngolo Kante
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Belmin Beganovic (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Vedat Muriqi, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
🔁 Thay người: vào Paul Koller, ra Petar Petrovic
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Ismail Yuksek (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jeyland Mitchell
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Kerem Aktürkoğlu
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Sturm Graz | Phút | |
| 40' | Nelson Cabral Semedo | |
| 45' | Archie Brown | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nelson Weiper ▼ Axel Kayombo | 61' ⇄ | |
| ▲ Jurgen Heil ▼ Arjan Malic | 61' ⇄ | |
| ▲ Belmin Beganovic ▼ Seedy Jatta | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mert Muldur ▼ Nelson Cabral Semedo | |
| 63' ⇄ | ▲ Oguz Aydin ▼ Mason Greenwood | |
| 63' ⇄ | ▲ Frederico Rodrigues Santos ▼ Marco Asensio Willemsen | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca | |
| ▲ Ryan Fosso ▼ Jon Gorenc Stankovic | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Ismail Yuksek ▼ Ngolo Kante | |
| 77' ⇄ | ▲ Vedat Muriqi ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca | |
| ▲ Paul Koller ▼ Petar Petrovic | 79' ⇄ | |
| Jeyland Mitchell | 84' | |
| 89' | Kerem Aktürkoğlu | |
| Ryan Fosso | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Sturm Graz · Khách = Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sturm Graz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (64%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sturm Graz 0 (0%)Hòa 1 (33%)Fenerbahce 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/08/17 | Fenerbahce | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/07/17 | Sturm Graz | 1-2 (1-2) | Fenerbahce | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
TBHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Seekirchen | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
THTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Nottingham Forest | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Sturm Graz
Fenerbahce
53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell18Emran Soglo21Petar Petrovic23Arjan Malic4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl11Axel Kayombo20Seedy Jatta34Fehmi Mert Gunok3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37Milan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante9Kerem Aktürkoğlu10Marco Asensio Willemsen11Mason Greenwood94Anderson Souza Conceicao Talisca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Jeyland Mitchell🟨 Thẻ vàng 84'7.8
- 4Jon Gorenc Stankovic C▼ Rời sân 70'7.4
- 11Axel Kayombo▼ Rời sân 61'6.1
- 18Emran Soglo7.2
- 19Simon Seidl6.8
- 20Seedy Jatta▼ Rời sân 61'6.1
- 21Petar Petrovic▼ Rời sân 79'6.3
- 23Arjan Malic▼ Rời sân 61'6.8
- 39Luca Weinhandl6.7
- 43Jacob Hodl7.5
- 53Daniil Khudyakov7.8
Khách · 4231
- 3Archie Brown🟨 Thẻ vàng 45'7.1
- 6Matteo Guendouzi7.2
- 9Kerem Aktürkoğlu🟨 Thẻ vàng 89'7.5
- 10Marco Asensio Willemsen▼ Rời sân 63'6.3
- 11Mason Greenwood▼ Rời sân 63'6.1
- 15Nathan Ake7.2
- 27Nelson Cabral Semedo🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 62'6.8
- 34Fehmi Mert Gunok7.7
- 37Milan Skriniar7.6
- 91Ngolo Kante▼ Rời sân 73'7
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 77'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
26
Tấn công
12983
Tấn công nguy hiểm
6926
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
385398
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
10
Cứu thua
52
Tắc bóng
1519
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.352.17
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sturm Graz (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Daniil Khudyakov Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 2Jeyland Mitchell Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 7.5 | 3/0 | 23/30 | 4 | |||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/1 | 39/47 | 6 | |||
| 18Emran Soglo Hậu vệ trái | 7.2 | 2/0 | 37/42 | 7 | |||
| 19Simon Seidl Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 32/42 | 1 | |||
| 23Arjan Malic Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 29/40 | 6 | |||
| 21Petar Petrovic Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 40/43 | 3 | |||
| 20Seedy Jatta Trung phong | 6.1 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Axel Kayombo Trung phong | 6.1 | 5/0 | 3/7 | 0 | |||
| 30Paul Koller (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 28Jurgen Heil (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 3 | |||
| 80Ryan Fosso (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 44Nelson Weiper (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 26Belmin Beganovic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 5/5 | 0 |
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 4/3 | 6/8 | 0 | ||
| 34Fehmi Mert Gunok Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 18/35 | 0 | |||
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 37/42 | 7 | |||
| 9Kerem Aktürkoğlu Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/3 | 20/23 | 3 | |||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 43/49 | 5 | |||
| 3Archie Brown Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 15/18 | 6 | |||
| 91Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 34/39 | 9 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 28/33 | 1 | |||
| 10Marco Asensio Willemsen Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 23/26 | 0 | |||
| 11Mason Greenwood Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 28/35 | 0 | |||
| 5Ismail Yuksek (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 3 | |||
| 18Mert Muldur (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 19Vedat Muriqi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 70Oguz Aydin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 7Frederico Rodrigues Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 10/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sturm Graz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-5-10 | Thành lập | 1907 |
| UPC-Arena | Sân nhà | Sukru Saracoglu Stadium |
| 15322 | Sức chứa | 50509 |
| Fabio Ingolitsch | HLV | Ismail Kartal |
| Graz | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.38 | 3.55 | 1.83 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.60 ↑ | 1.70 ↓ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.84 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.55 | 1.87 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.20 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.10 | 2.04 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.96 ↑ | 1.01 ↓ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.55 | 1.87 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.85 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.39 | 3.25 | 1.86 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 255.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.06 | 3.75 | 1.70 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 59.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.85 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 2.95 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.92 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.97 | 4.01 | 1.57 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 30.61 ↑ | 5.42 ↑ | 1.19 ↓ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.72 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.74 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.82 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.82 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.71 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 3.37 | 2.09 | 1.07 | 2.50 | 0.84 | 1.06 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.95 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sturm Graz | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Fenerbahce | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).