Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Fenerbahce, 01:30 ngày 12/08/2026

UEFA Champions League · 01:30 ngày 12/08/2026
Sturm Graz
0 Kết thúc HT 0-0 1
Fenerbahce
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: UPC-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Sturm GrazFenerbahce
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Jose Hernandez
Phạt góc
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân trái) — bị chặn
6'
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị chặn
7'
8'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Petar Petrovic (chân phải) — chệch khung thành
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Weinhandl (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (đánh đầu) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Luca Weinhandl (chân phải) — chệch khung thành
39'
40'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Cabral Semedo
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Ngolo Kante (chân trái) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Archie Brown
Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị chặn
51'
Phạt góc
53'
Phạt góc
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Nelson Weiper, ra Axel Kayombo
61'
🔁 Thay người: vào Jurgen Heil, ra Arjan Malic
61'
🔁 Thay người: vào Belmin Beganovic, ra Seedy Jatta
61'
62'
🔁 Thay người: vào Mert Muldur, ra Nelson Cabral Semedo
63'
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Mason Greenwood
63'
🔁 Thay người: vào Frederico Rodrigues Santos, ra Marco Asensio Willemsen
66'
BÀN THẮNG - Penalty - Anderson Souza Conceicao Talisca 0-1
66'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Jon Gorenc Stankovic
70'
73'
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Ngolo Kante
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị chặn
73'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Belmin Beganovic (chân trái) — bị cản phá
76'
77'
🔁 Thay người: vào Vedat Muriqi, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
🔁 Thay người: vào Paul Koller, ra Petar Petrovic
79'
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Ismail Yuksek (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
83'
🟨 Thẻ vàng - Jeyland Mitchell
84'
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (chân phải) — bị cản phá
88'
Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Kerem Aktürkoğlu
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân trái) — chệch khung thành
90'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Sturm Graz Phút Fenerbahce
40' Nelson Cabral Semedo
45' Archie Brown
HT 0-0
▲ Nelson Weiper ▼ Axel Kayombo61'
▲ Jurgen Heil ▼ Arjan Malic61'
▲ Belmin Beganovic ▼ Seedy Jatta61'
62' ▲ Mert Muldur ▼ Nelson Cabral Semedo
63' ▲ Oguz Aydin ▼ Mason Greenwood
63' ▲ Frederico Rodrigues Santos ▼ Marco Asensio Willemsen
66' 0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca
▲ Ryan Fosso ▼ Jon Gorenc Stankovic70'
73' ▲ Ismail Yuksek ▼ Ngolo Kante
77' ▲ Vedat Muriqi ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca
▲ Paul Koller ▼ Petar Petrovic79'
Jeyland Mitchell 84'
89' Kerem Aktürkoğlu
Ryan Fosso 90+3'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 11 22
Bại 11 42
Ghi bàn 29 1122
Mất bàn 42 128
Điểm 44 1420

Chủ = Sturm Graz · Khách = Fenerbahce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sturm Graz (23)Hiệp 1 / Cả trậnFenerbahce (14)
6 (26%)Thắng/Thắng9 (64%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (22%)Hòa/Thắng1 (7%)
5 (22%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Sturm Graz 0 (0%)Hòa 1 (33%)Fenerbahce 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2-1.52.75B
UEFA EL04/08/17Fenerbahce1-1 (1-0)Sturm Graz2-7-1.252.5H
UEFA EL28/07/17Sturm Graz1-2 (1-2)Fenerbahce8-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Sturm Graz

TBHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D109/08/26TSV Hartberg0-2 (0-0)Sturm Graz3-9+12.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2-1.52.75B
AUT D101/08/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-1)Sturm Graz1-6+0.52.75H
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2-0.53T
AUT CUP25/07/26SV Seekirchen0-3 (0-1)Sturm Graz1-7--T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12+0.52.75T
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin-+0.53.25T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---T
INT CF08/07/26Sturm Graz4-1 (2-1)SC Kalsdorf---T
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3+13H
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6+13B
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3+1.753.5T
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3+0.252.75T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7+0.52.5T
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9-0.753H
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3+0.252.5H
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2-0.252.75H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8+0.752.5H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5T

Thành tích gần đây — Fenerbahce

THTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2+1.52.75T
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7+12.75H
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2+1.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14+1.52.75B
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6+1.252.75T
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6+0.752.75T
TUR D102/03/26Antalyaspor2-2 (1-0)Fenerbahce3-13+1.252.75H
UEFA EL27/02/26Nottingham Forest1-2 (0-1)Fenerbahce5-3-0.752.75T

Đội hình

Sturm GrazFenerbahce
53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell18Emran Soglo21Petar Petrovic23Arjan Malic4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl11Axel Kayombo20Seedy Jatta34Fehmi Mert Gunok3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37Milan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante9Kerem Aktürkoğlu10Marco Asensio Willemsen11Mason Greenwood94Anderson Souza Conceicao Talisca

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
129
83
Tấn công nguy hiểm
69
26
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
385
398
TL chuyền bóng thành công
81%
80%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
15
19
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
27
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
2.17
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sturm Graz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
14
B.thắng H1
50
B.thắng H2
Sturm GrazFenerbahce

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Sturm GrazFenerbahce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

108
Thắng 2+
15
Thắng 1
75
Hòa
00
Thua 1
22
Thua 2+
Sturm GrazFenerbahce

Sturm Graz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
53Daniil Khudyakov
Thủ môn
7.80/015/250
2Jeyland Mitchell
Trung vệ
7.80/022/262
43Jacob Hodl
Tiền vệ phải
7.53/023/304
4Jon Gorenc Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
7.41/139/476
18Emran Soglo
Hậu vệ trái
7.22/037/427
19Simon Seidl
Tiền vệ trung tâm
6.83/032/421
23Arjan Malic
Hậu vệ phải
6.80/019/243
39Luca Weinhandl
Tiền vệ trung tâm
6.72/029/406
21Petar Petrovic
Trung vệ
6.31/040/433
20Seedy Jatta
Trung phong
6.11/05/60
11Axel Kayombo
Trung phong
6.15/03/70
30Paul Koller (dự bị)
Trung vệ
6.90/09/90
28Jurgen Heil (dự bị)
Tiền vệ phải
6.80/015/173
80Ryan Fosso (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/014/151
44Nelson Weiper (dự bị)
Trung phong
6.60/06/71
26Belmin Beganovic (dự bị)
Trung phong
6.31/15/50

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
94Anderson Souza Conceicao Talisca
Tiền vệ tấn công
7.814/36/80
34Fehmi Mert Gunok
Thủ môn
7.70/018/350
37Milan Skriniar
Trung vệ
7.60/037/427
9Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo cánh trái
7.53/320/233
15Nathan Ake
Trung vệ
7.20/032/382
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
7.20/043/495
3Archie Brown
Hậu vệ trái
7.10/015/186
91Ngolo Kante
Tiền vệ phòng ngự
71/034/399
27Nelson Cabral Semedo
Hậu vệ phải
6.80/028/331
10Marco Asensio Willemsen
Tiền vệ tấn công
6.31/023/260
11Mason Greenwood
Tiền đạo cánh phải
6.11/028/350
5Ismail Yuksek (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/06/63
18Mert Muldur (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/07/102
19Vedat Muriqi (dự bị)
Trung phong
6.60/01/30
70Oguz Aydin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/010/170
7Frederico Rodrigues Santos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/010/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sturm Graz Thông tin Fenerbahce
1909-5-10 Thành lập 1907
UPC-Arena Sân nhà Sukru Saracoglu Stadium
15322 Sức chứa 50509
Fabio Ingolitsch HLV Ismail Kartal
Graz Khu vực ISTANBUL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.383.551.830.852.750.870.95-0.500.83
Live3.90 ↑3.60 ↑1.70 ↓1.35 ↑1.500.35 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm3.603.601.840.892.750.890.91-0.500.87
Live151.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓1.45 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm3.703.501.950.902.500.840.80-0.500.94
Live251.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓2.35 ↑1.500.26 ↓1.19 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm3.303.551.870.902.750.920.98-0.500.86
Live300.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
InterwettenSớm3.753.202.100.702.501.100.85-0.500.95
Live100.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓1.00 ↑-0.500.80 ↓
10BETSớm3.603.102.040.842.750.83---
Live100.00 ↑17.96 ↑1.01 ↓3.01 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm3.303.551.870.902.750.920.98-0.500.86
Live300.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓11.11 ↑1.500.02 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm3.603.801.850.892.750.910.97-0.500.85
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.393.251.860.902.750.900.96-0.500.86
Live255.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm4.063.751.700.822.750.940.86-0.750.92
Live59.00 ↑8.40 ↑1.06 ↓7.10 ↑1.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm4.003.601.850.672.501.10---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.802.952.100.942.500.790.98-0.250.76
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓7.92 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm4.974.011.570.882.750.870.85-1.000.93
Live30.61 ↑5.42 ↑1.19 ↓3.26 ↑1.500.23 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
HK Jockey ClubSớm3.653.651.720.792.750.910.74-0.751.05
Live150.00 ↑7.00 ↑1.04 ↓4.40 ↑1.750.10 ↓0.82 ↑-1.000.90 ↓
BwinSớm4.203.701.820.682.501.05---
Live151.00 ↑15.50 ↑1.03 ↓0.71 ↑1.501.00 ↓---
1xBetSớm4.003.372.091.072.500.841.06-0.250.65
Live126.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.96 ↑1.500.14 ↓1.15 ↑0.000.72 ↑
SNAISớm3.503.751.80------
Live4.00 ↑4.00 ↑1.75 ↓------
Bet 365Sớm3.703.501.950.802.251.000.83-0.500.98
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.500.12 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm3.903.401.800.672.501.100.95-0.500.80
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑1.500.07 ↓0.76 ↓-0.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sturm Graz-1/2100
Fenerbahce+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).