Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Sturm Graz, 01:00 ngày 06/08/2026

UEFA Champions League · 01:00 ngày 06/08/2026
Fenerbahce
2 Kết thúc HT 2-0 0
Sturm Graz
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

FenerbahceSturm Graz
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Kavanagh
🎯 Dứt điểm - Nathan Ake蒂尔科奥卢 (chân trái) — bị cản phá
7'
BÀN THẮNG - Anderson Souza Conceicao Talisca 1-0, kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu
9'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — vào lưới
9'
16'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
17'
21'
🟨 Thẻ vàng - Jon Gorenc Stankovic
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị chặn
23'
🚩 Việt vị
23'
🔁 Thay người: vào Archie Brown, ra Jayden Oosterwolde
30'
35'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Heil (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Nelson Cabral Semedo (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — bị chặn
42'
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Mason Greenwood 2-0, kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
45'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — vào lưới
45'
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Axel Kayombo, ra Szymon Wlodarczyk
54'
Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Jurgen Heil
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị cản phá
59'
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Nathan Ake蒂尔科奥卢 (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân phải) — bị cản phá
60'
64'
🔁 Thay người: vào Nelson Weiper, ra Seedy Jatta
64'
🔁 Thay người: vào Gizo Mamageishvili, ra Simon Seidl
64'
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Luca Weinhandl
65'
🟨 Thẻ vàng - Axel Kayombo
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị cản phá
67'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Nathan Ake (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Irfan Can Kahveci, ra Marco Asensio Willemsen
69'
🔁 Thay người: vào Frederico Rodrigues Santos, ra Mason Greenwood
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Nelson Weiper (chân phải) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Kerem Aktürkoğlu
85'
🔁 Thay người: vào Mert Muldur, ra Nelson Cabral Semedo
85'
87'
🔁 Thay người: vào Belmin Beganovic, ra Jacob Hodl
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Irfan Can Kahveci (chân trái) — bị chặn
90+1'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Fenerbahce Phút Sturm Graz
Anderson Souza Conceicao Talisca(Assists:Kerem Aktürkoğlu) (Kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu) 1 - 0 9'
21' Jon Gorenc Stankovic
▲ Archie Brown ▼ Jayden Oosterwolde30'
Mason Greenwood(Assists:Marco Asensio Willemsen) (Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen) 2 - 0 45'
HT 2-0
46' ▲ Axel Kayombo ▼ Szymon Wlodarczyk
58' Jurgen Heil
64' ▲ Nelson Weiper ▼ Seedy Jatta
64' ▲ Gizo Mamageishvili ▼ Simon Seidl
64' ▲ Ryan Fosso ▼ Luca Weinhandl
65' Axel Kayombo
▲ Irfan Can Kahveci ▼ Marco Asensio Willemsen69'
▲ Frederico Rodrigues Santos ▼ Mason Greenwood69'
▲ Oguz Aydin ▼ Kerem Aktürkoğlu85'
▲ Mert Muldur ▼ Nelson Cabral Semedo85'
87' ▲ Belmin Beganovic ▼ Jacob Hodl
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 11 22
Bại 11 24
Ghi bàn 92 2211
Mất bàn 24 812
Điểm 44 2014

Chủ = Fenerbahce · Khách = Sturm Graz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fenerbahce (14)Hiệp 1 / Cả trậnSturm Graz (23)
9 (64%)Thắng/Thắng6 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (7%)Hòa/Thắng5 (22%)
1 (7%)Hòa/Hòa5 (22%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Fenerbahce 1 (50%)Hòa 1 (50%)Sturm Graz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL04/08/17Fenerbahce1-1 (1-0)Sturm Graz2-7+1.252.5H
UEFA EL28/07/17Sturm Graz1-2 (1-2)Fenerbahce8-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — Fenerbahce

HTTTTHTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7+12.75H
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2+1.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14+1.52.75B
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6+1.252.75T
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6+0.752.75T
TUR D102/03/26Antalyaspor2-2 (1-0)Fenerbahce3-13+1.252.75H
UEFA EL27/02/26Nottingham Forest1-2 (0-1)Fenerbahce5-3-0.752.75T
TUR D124/02/26Fenerbahce1-1 (0-0)Kasimpasa8-1+1.753H

Thành tích gần đây — Sturm Graz

HTTTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D101/08/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-1)Sturm Graz1-6+0.52.75H
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2-0.53T
AUT CUP25/07/26SV Seekirchen0-3 (0-1)Sturm Graz1-7--T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12+0.52.75T
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin-+0.53.25T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---T
INT CF08/07/26Sturm Graz4-1 (2-1)SC Kalsdorf---T
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3+13H
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6+13B
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3+1.753.5T
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3+0.252.75T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7+0.52.5T
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9-0.753H
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3+0.252.5H
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2-0.252.75H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8+0.752.5H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5T
INT CF27/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)First Wien 18942-6+1.53H
AUT D121/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)Red Bull Salzburg4-1-0.252.75H

Đội hình

FenerbahceSturm Graz
34Fehmi Mert Gunok15Nathan Ake24Jayden Oosterwolde27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante9Kerem Aktürkoğlu10Marco Asensio Willemsen11Mason Greenwood94Anderson Souza Conceicao Talisca53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell5Albert Vallci18Emran Soglo28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk20Seedy Jatta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
115
66
Tấn công nguy hiểm
44
33
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
19
10
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%
20%
Chuyền bóng
583
222
TL chuyền bóng thành công
90%
74%
Phạm lỗi
10
19
Việt vị
4
0
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
18
12
Quả ném biên
24
22
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
37
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.37
0.16
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sturm Graz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
21
B.thắng H1
05
B.thắng H2
FenerbahceSturm Graz

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FenerbahceSturm Graz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
51
Thắng 1
69
Hòa
00
Thua 1
21
Thua 2+
FenerbahceSturm Graz

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Milan Skriniar
Trung vệ
90/074/789
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
80/064/712
10Marco Asensio Willemsen
Tiền vệ tấn công
7.611/034/391
11Mason Greenwood
Tiền đạo cánh phải
7.613/241/430
15Nathan Ake
Trung vệ
7.41/078/825
9Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo cánh trái
7.412/220/253
91Ngolo Kante
Tiền vệ phòng ngự
7.20/053/626
27Nelson Cabral Semedo
Hậu vệ phải
71/049/533
34Fehmi Mert Gunok
Thủ môn
6.90/030/390
94Anderson Souza Conceicao Talisca
Tiền vệ tấn công
6.917/510/130
24Jayden Oosterwolde
Trung vệ
6.80/015/172
3Archie Brown (dự bị)
Hậu vệ trái
7.40/033/352
7Frederico Rodrigues Santos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/010/112
70Oguz Aydin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/12/21
18Mert Muldur (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/04/40
17Irfan Can Kahveci (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/08/91

Sturm Graz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
53Daniil Khudyakov
Thủ môn
7.80/012/180
4Jon Gorenc Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
7.40/030/384🟨
2Jeyland Mitchell
Trung vệ
70/019/232
18Emran Soglo
Hậu vệ trái
6.40/022/263
39Luca Weinhandl
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/71
5Albert Vallci
Trung vệ
6.30/013/264
28Jurgen Heil
Tiền vệ phải
6.21/117/202🟨
17Szymon Wlodarczyk
Trung phong
6.20/01/20
19Simon Seidl
Tiền vệ trung tâm
6.12/06/112
20Seedy Jatta
Trung phong
5.90/09/100
43Jacob Hodl
Tiền vệ phải
5.90/010/154
15Gizo Mamageishvili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/08/82
80Ryan Fosso (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/06/81
44Nelson Weiper (dự bị)
Trung phong
6.51/04/50
11Axel Kayombo (dự bị)
Trung phong
5.91/02/40🟨
26Belmin Beganovic (dự bị)
Trung phong
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fenerbahce Thông tin Sturm Graz
1907 Thành lập 1909-5-10
Sukru Saracoglu Stadium Sân nhà UPC-Arena
50509 Sức chứa 15322
Ismail Kartal HLV Fabio Ingolitsch
ISTANBUL Khu vực Graz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.807.100.762.750.960.981.500.80
Live1.26 ↓4.807.50 ↑1.46 ↑2.500.24 ↓1.44 ↑0.250.32 ↓
EasybetsSớm1.354.606.900.832.750.960.831.250.96
Live1.02 ↓24.00 ↑58.00 ↑7.60 ↑2.500.06 ↓0.22 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.364.808.000.802.750.940.781.250.97
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑3.40 ↑2.500.16 ↓0.44 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.334.656.500.802.751.000.961.500.86
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.504.106.000.752.500.950.801.000.90
Live1.01 ↓33.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.95 ↑1.500.77 ↓
10BETSớm1.494.205.600.772.500.90---
Live1.01 ↓35.81 ↑100.00 ↑6.38 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm1.314.756.800.802.751.000.961.500.86
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.345.007.400.802.751.001.001.500.82
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.304.536.500.802.751.000.971.500.85
Live1.01 ↓14.00 ↑70.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.484.025.700.972.750.790.821.000.96
Live1.13 ↓6.70 ↑21.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.504.336.000.752.500.95---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.524.205.250.942.750.790.871.000.85
Live1.01 ↓59.00 ↑314.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.364.546.920.792.750.971.001.500.79
Live1.15 ↓6.96 ↑24.14 ↑3.23 ↑2.500.23 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
HK Jockey ClubSớm1.215.209.001.083.250.661.081.750.71
Live1.07 ↓6.70 ↑24.00 ↑3.75 ↑2.750.13 ↓0.39 ↓2.001.80 ↑
BwinSớm1.524.336.000.752.500.95---
Live1.01 ↓126.00 ↑451.00 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.554.366.020.822.501.031.111.250.69
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
SNAISớm1.334.507.50------
Live1.335.25 ↑7.00 ↓------
Bet 365Sớm1.305.008.001.033.000.780.931.500.88
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.006.000.672.501.100.921.250.71
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓0.85 ↓1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fenerbahce+1 1/2200
Sturm Graz-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).