Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Sturm Graz, 01:00 ngày 06/08/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 06/08/2026
Fenerbahce 2 Kết thúc HT 2-0 0
Sturm Graz
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Fenerbahce
Sturm Graz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Kavanagh
🎯 Dứt điểm - Nathan Ake蒂尔科奥卢 (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Anderson Souza Conceicao Talisca 1-0, kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
21'
🟨 Thẻ vàng - Jon Gorenc Stankovic
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Archie Brown, ra Jayden Oosterwolde
35'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Heil (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nelson Cabral Semedo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mason Greenwood 2-0, kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Axel Kayombo, ra Szymon Wlodarczyk
54'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Jurgen Heil
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nathan Ake蒂尔科奥卢 (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Nelson Weiper, ra Seedy Jatta
64'
🔁 Thay người: vào Gizo Mamageishvili, ra Simon Seidl
64'
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Luca Weinhandl
65'
🟨 Thẻ vàng - Axel Kayombo
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nathan Ake (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Irfan Can Kahveci, ra Marco Asensio Willemsen
🔁 Thay người: vào Frederico Rodrigues Santos, ra Mason Greenwood
70'
🎯 Dứt điểm - Nelson Weiper (chân phải) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Kerem Aktürkoğlu
🔁 Thay người: vào Mert Muldur, ra Nelson Cabral Semedo
87'
🔁 Thay người: vào Belmin Beganovic, ra Jacob Hodl
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Irfan Can Kahveci (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce | Phút | |
| Anderson Souza Conceicao Talisca(Assists:Kerem Aktürkoğlu) (Kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 21' | Jon Gorenc Stankovic | |
| ▲ Archie Brown ▼ Jayden Oosterwolde | 30' ⇄ | |
| Mason Greenwood(Assists:Marco Asensio Willemsen) (Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Axel Kayombo ▼ Szymon Wlodarczyk | |
| 58' | Jurgen Heil | |
| 64' ⇄ | ▲ Nelson Weiper ▼ Seedy Jatta | |
| 64' ⇄ | ▲ Gizo Mamageishvili ▼ Simon Seidl | |
| 64' ⇄ | ▲ Ryan Fosso ▼ Luca Weinhandl | |
| 65' | Axel Kayombo | |
| ▲ Irfan Can Kahveci ▼ Marco Asensio Willemsen | 69' ⇄ | |
| ▲ Frederico Rodrigues Santos ▼ Mason Greenwood | 69' ⇄ | |
| ▲ Oguz Aydin ▼ Kerem Aktürkoğlu | 85' ⇄ | |
| ▲ Mert Muldur ▼ Nelson Cabral Semedo | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Belmin Beganovic ▼ Jacob Hodl | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (64%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Fenerbahce 1 (50%)Hòa 1 (50%)Sturm Graz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/17 | Fenerbahce | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/07/17 | Sturm Graz | 1-2 (1-2) | Fenerbahce | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
HTTTTHTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Nottingham Forest | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-0) | Kasimpasa | +1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
HTTTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Seekirchen | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | First Wien 1894 | +1.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Fenerbahce
Sturm Graz
34Fehmi Mert Gunok15Nathan Ake24Jayden Oosterwolde27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante9Kerem Aktürkoğlu10Marco Asensio Willemsen11Mason Greenwood94Anderson Souza Conceicao Talisca53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell5Albert Vallci18Emran Soglo28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk20Seedy Jatta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Matteo Guendouzi8
- 9Kerem Aktürkoğlu🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 10Marco Asensio Willemsen🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 69'7.6
- 11Mason Greenwood⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 69'7.6
- 15Nathan Ake7.4
- 24Jayden Oosterwolde▼ Rời sân 30'6.8
- 27Nelson Cabral Semedo▼ Rời sân 85'7
- 34Fehmi Mert Gunok6.9
- 37Milan Skriniar C9
- 91Ngolo Kante7.2
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca⚽ Ghi bàn 9'6.9
Khách · 442
- 2Jeyland Mitchell7
- 4Jon Gorenc Stankovic C🟨 Thẻ vàng 21'7.4
- 5Albert Vallci6.3
- 17Szymon Wlodarczyk▼ Rời sân 46'6.2
- 18Emran Soglo6.4
- 19Simon Seidl▼ Rời sân 64'6.1
- 20Seedy Jatta▼ Rời sân 64'5.9
- 28Jurgen Heil🟨 Thẻ vàng 58'6.2
- 39Luca Weinhandl▼ Rời sân 64'6.4
- 43Jacob Hodl▼ Rời sân 87'5.9
- 53Daniil Khudyakov7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
03
Sút bóng
175
Sút cầu môn
101
Tấn công
11566
Tấn công nguy hiểm
4433
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1910
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%20%
Chuyền bóng
583222
TL chuyền bóng thành công
90%74%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
40
Cứu thua
18
Tắc bóng
1812
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.370.16
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sturm Graz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 9 | 0/0 | 74/78 | 9 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 8 | 0/0 | 64/71 | 2 | |||
| 10Marco Asensio Willemsen Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/0 | 34/39 | 1 | ||
| 11Mason Greenwood Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 3/2 | 41/43 | 0 | ||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 78/82 | 5 | |||
| 9Kerem Aktürkoğlu Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/2 | 20/25 | 3 | ||
| 91Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 53/62 | 6 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 49/53 | 3 | |||
| 34Fehmi Mert Gunok Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 30/39 | 0 | |||
| 94Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 7/5 | 10/13 | 0 | ||
| 24Jayden Oosterwolde Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 3Archie Brown (dự bị) Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 33/35 | 2 | |||
| 7Frederico Rodrigues Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 10/11 | 2 | |||
| 70Oguz Aydin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 2/2 | 1 | |||
| 18Mert Muldur (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Irfan Can Kahveci (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 8/9 | 1 |
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Daniil Khudyakov Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 30/38 | 4 | 🟨 | ||
| 2Jeyland Mitchell Trung vệ | 7 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 18Emran Soglo Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 5Albert Vallci Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 13/26 | 4 | |||
| 28Jurgen Heil Tiền vệ phải | 6.2 | 1/1 | 17/20 | 2 | 🟨 | ||
| 17Szymon Wlodarczyk Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Simon Seidl Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/0 | 6/11 | 2 | |||
| 20Seedy Jatta Trung phong | 5.9 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 10/15 | 4 | |||
| 15Gizo Mamageishvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 8/8 | 2 | |||
| 80Ryan Fosso (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 44Nelson Weiper (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Axel Kayombo (dự bị) Trung phong | 5.9 | 1/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 26Belmin Beganovic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1909-5-10 |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | UPC-Arena |
| 50509 | Sức chứa | 15322 |
| Ismail Kartal | HLV | Fabio Ingolitsch |
| ISTANBUL | Khu vực | Graz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.10 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.80 | 7.50 ↑ | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.90 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 58.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 8.00 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.60 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.81 ↑ | 100.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.75 | 6.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.53 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.02 | 5.70 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.70 ↑ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.25 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.54 | 6.92 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.96 ↑ | 24.14 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 5.20 | 9.00 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 1.08 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 24.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | 2.00 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.33 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.36 | 6.02 | 0.82 | 2.50 | 1.03 | 1.11 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 5.25 ↑ | 7.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fenerbahce | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Sturm Graz | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).