Richmond Laryea

Canada·Hậu vệ phải
Số áo 22 22
Giá trị
€1M
Thời hạn hợp đồng
31-12-2026
Tuổi
31 (07-01-1995)
Chiều cao
175cm
Cân nặng
70kg
Chân thuận
Chân phải

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
30/08/2026 06:40Toronto FC Logo Toronto FC1-1Logo New York City FC New York City FC90'6.90
23/08/2026 06:40Inter Miami CF Logo Inter Miami CF1-2Logo Toronto FC Toronto FC190'6.00
20/08/2026 06:40Toronto FC Logo Toronto FC3-3Logo Charlotte FC Charlotte FC90'6.70
16/08/2026 06:40Toronto FC Logo Toronto FC2-1Logo New England Revolution New England Revolution90'7.10
01/08/2026 06:40New York City FC Logo New York City FC1-1Logo Toronto FC Toronto FC190'5.94
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
30/07/2026 07:15MLS All-Stars Logo MLS All-Stars4-3Logo Mexico All Stars Mexico All Stars18'6.50
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
26/07/2026 06:40DC United Logo DC United2-1Logo Toronto FC Toronto FC90'6.54
23/07/2026 06:40New England Revolution Logo New England Revolution0-0Logo Toronto FC Toronto FC90'7.20
17/07/2026 06:40CF Montreal Logo CF Montreal0-0Logo Toronto FC Toronto FC90'6.42
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
05/07/2026 00:00Canada Logo Canada0-3Logo Maroc Maroc178'6.60

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)22
Phút1961
Avg chấm điểm4.82
Bàn thắng (penalty)2
Kiến tạo1
Thẻ (vàng/đỏ)5 / 0

Tấn công

Phút / Bàn980.5
Sút9
Sút trúng đích4
Tỉ lệ sút trúng44.4%
Bị phạm lỗi81
Việt vị5
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền762
Tỉ lệ chính xác82.2%
Chuyền quan trọng16
Kiến tạo1
Chuyền dài62
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công17

Phòng ngự

Xoạc bóng38
Đánh chặn16
Giải vây29
Chặn sút3
Không chiến thắng7
Mất bóng14
Lỗi33