Kết quả bóng đá trận Canada vs Maroc, 00:00 ngày 05/07/2026
FIFA World Cup · 00:00 ngày 05/07/2026
Canada 0 Kết thúc HT 0-0 3
Maroc
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Houston Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Canada
Maroc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tani Oluwaseyi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tani Oluwaseyi (chân trái) — chệch khung thành
17'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alistair Johnston (đánh đầu) — bị chặn
20'
🟨 Thẻ vàng - Redouane Halhal
22'
🔁 Thay người: vào Soufiane Rahimi, ra Ismael Saibari
29'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Rahimi (chân phải) — bị cản phá
32'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
40'
🟨 Thẻ vàng - Achraf Hakimi
🟨 Thẻ vàng - Richmond Laryea
🟨 Thẻ vàng - Jonathan David
45'
🟨 Thẻ vàng - Azzedine Ounahi
45+6'
🟨 Thẻ vàng - Bilal El Khannouss
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luc De Fougerolles
🎯 Dứt điểm - Luc De Fougerolles (chân phải) — chệch khung thành
50'
⚽ BÀN THẮNG - Azzedine Ounahi 0-1, kiến tạo: Achraf Hakimi
50'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Ounahi (chân phải) — vào lưới
53'
🚩 Việt vị
56'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Cyle Larin, ra Tani Oluwaseyi
63'
🔁 Thay người: vào Chemsdine Talbi, ra Bilal El Khannouss
63'
🔁 Thay người: vào Sofyan Amrabat, ra Ayyoub Bouaddi
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Cyle Larin
🔁 Thay người: vào P.Jonathan David, ra Ali Ahmed
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra Richmond Laryea
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
82'
⚽ BÀN THẮNG - Azzedine Ounahi 0-2, kiến tạo: Brahim Diaz
82'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Ounahi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Rahimi (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Marwane Saadane, ra Issa Diop
87'
🔁 Thay người: vào Samir El Mourabet, ra Azzedine Ounahi
🔁 Thay người: vào Jonathan Osorio, ra Niko Sigur
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Tajon Buchanan
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alistair Johnston (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jayden Nelson (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
⚽ BÀN THẮNG - Soufiane Rahimi 0-3, kiến tạo: Brahim Diaz
90+8'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Rahimi (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Canada | Phút | |
| 20' | Redouane Halhal | |
| 22' ⇄ | ▲ Soufiane Rahimi ▼ Ismael Saibari | |
| 40' | Achraf Hakimi | |
| Richmond Laryea | 40' | |
| Jonathan David | 43' | |
| 45' | Azzedine Ounahi | |
| 45+6' | Bilal El Khannouss | |
| HT 0-0 | ||
| Luc De Fougerolles | 49' | |
| 50' | ⚽ 0 - 1 Azzedine Ounahi(Assists:Achraf Hakimi) (Kiến tạo: Achraf Hakimi) | |
| 63' ⇄ | ▲ Chemsdine Talbi ▼ Bilal El Khannouss | |
| 63' ⇄ | ▲ Sofyan Amrabat ▼ Ayyoub Bouaddi | |
| ▲ Cyle Larin ▼ Tani Oluwaseyi | 63' ⇄ | |
| Cyle Larin | 67' | |
| ▲ Promise David ▼ Ali Ahmed | 78' ⇄ | |
| ▲ Jacob Shaffelburg ▼ Richmond Laryea | 78' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 Azzedine Ounahi(Assists:Brahim Diaz) (Kiến tạo: Brahim Diaz) | |
| 87' ⇄ | ▲ Marwane Saadane ▼ Issa Diop | |
| 87' ⇄ | ▲ Samir El Mourabet ▼ Azzedine Ounahi | |
| ▲ Jonathan Osorio ▼ Niko Sigur | 87' ⇄ | |
| ▲ Jayden Nelson ▼ Tajon Buchanan | 87' ⇄ | |
| 90+8' | ⚽ 0 - 3 Soufiane Rahimi(Assists:Brahim Diaz) (Kiến tạo: Brahim Diaz) | |
| FT 0-3 | ||
Đội hình
Canada
Maroc
16Maxime Crepeau2Alistair Johnston4Luc De Fougerolles15Moise Bombito22Richmond Laryea7CStephen Eustaquio17Tajon Buchanan20Ali Ahmed23Niko Sigur10Jonathan David12Tani Oluwaseyi1Yassine Bounou2CAchraf Hakimi3Noussair Mazraoui14Issa Diop25Redouane Halhal6Ayyoub Bouaddi24Neil El Aynaoui8Azzedine Ounahi10Brahim Diaz23Bilal El Khannouss11Ismael Saibari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Alistair Johnston6
- 4Luc De Fougerolles🟨 Thẻ vàng 49'5.7
- 7Stephen Eustaquio C7.4
- 10Jonathan David🟨 Thẻ vàng 43'6.4
- 12Tani Oluwaseyi▼ Rời sân 63'7.2
- 15Moise Bombito5.5
- 16Maxime Crepeau5.9
- 17Tajon Buchanan▼ Rời sân 87'5.9
- 20Ali Ahmed▼ Rời sân 78'6.9
- 22Richmond Laryea🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 78'6.6
- 23Niko Sigur▼ Rời sân 87'6.8
Khách · 4231
- 1Yassine Bounou7.8
- 2Achraf Hakimi C🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 40'7.4
- 3Noussair Mazraoui7.9
- 6Ayyoub Bouaddi▼ Rời sân 63'7
- 8Azzedine Ounahi⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 87'9.1
- 10Brahim Diaz🎯 Kiến tạo 82' · 🎯 Kiến tạo 90+8'7.5
- 11Ismael Saibari▼ Rời sân 22'6.5
- 14Issa Diop▼ Rời sân 87'7.5
- 23Bilal El Khannouss🟨 Thẻ vàng 45+6' · ▼ Rời sân 63'6.4
- 24Neil El Aynaoui6.6
- 25Redouane Halhal🟨 Thẻ vàng 20'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
44
Sút bóng
105
Sút cầu môn
34
Tấn công
10574
Tấn công nguy hiểm
7017
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1424
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
359473
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
2414
Việt vị
23
Cứu thua
13
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2423
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.840.82
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canada (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Maroc (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Canada
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Stephen Eustaquio Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 49/64 | 5 | |||
| 12Tani Oluwaseyi Trung phong | 7.2 | 2/1 | 3/9 | 3 | |||
| 20Ali Ahmed Tiền vệ trái | 6.9 | 0/0 | 8/13 | 5 | |||
| 23Niko Sigur Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 10Jonathan David Trung phong | 6.4 | 3/1 | 18/24 | 3 | 🟨 | ||
| 2Alistair Johnston Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 29/35 | 1 | |||
| 16Maxime Crepeau Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 17Tajon Buchanan Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/1 | 11/15 | 1 | |||
| 4Luc De Fougerolles Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 38/48 | 1 | 🟨 | ||
| 15Moise Bombito Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 33/46 | 0 | |||
| 14Jacob Shaffelburg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 26Jayden Nelson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 21Jonathan Osorio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 24Promise David (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Cyle Larin (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Maroc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Azzedine Ounahi Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 2 | 2/2 | 33/42 | 0 | 🟨 | |
| 3Noussair Mazraoui Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 1Yassine Bounou Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 26/40 | 0 | |||
| 14Issa Diop Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 69/75 | 1 | |||
| 10Brahim Diaz Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 2 | 0/0 | 15/19 | 2 | ||
| 2Achraf Hakimi Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 43/56 | 3 | 🟨 | |
| 6Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 25Redouane Halhal Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 63/66 | 1 | 🟨 | ||
| 24Neil El Aynaoui Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 47/55 | 2 | |||
| 11Ismael Saibari Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Bilal El Khannouss Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 3 | 🟨 | ||
| 9Soufiane Rahimi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/2 | 4/10 | 2 | ||
| 5Marwane Saadane (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 7Chemsdine Talbi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 3 | |||
| 15Samir El Mourabet (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4Sofyan Amrabat (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Canada | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1955 |
| BC Place Vancouver | Sân nhà | Stade Ahmadou Ahidjo |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jesse Marsch | HLV | Mohamed Ouahbi |
| Ottawa | Khu vực | Rabat |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.