Marwane Saadane
Al-Fateh·
Maroc·Trung vệ
17 Giá trị
€0.4M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2026
Tuổi
34 (17-01-1992)
Chiều cao
187cm
Cân nặng
83kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 01:00 | Al-Fateh | 0-0 | 1 | 90' | 8.30 | |
| 26/08/2026 23:00 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 | 90' | 7.10 | ||
| 22/08/2026 22:45 | Al-Fateh | 0-1 | 90' | 7.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 01:00 | Al Ula FC | 3-0 | 90' | 7.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 01:00 | Al-Nassr | 3-0 | 90' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 00:00 | Canada | 0-3 | 3' | 6.90 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)36
Phút3039
Avg chấm điểm8.43
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo1
Thẻ (vàng/đỏ)9 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút24
Sút trúng đích5
Tỉ lệ sút trúng20.8%
Bị phạm lỗi18
Việt vị4
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền1524
Tỉ lệ chính xác79.7%
Chuyền quan trọng10
Kiến tạo1
Chuyền dài384
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công6
Phòng ngự
Xoạc bóng49
Đánh chặn48
Giải vây219
Chặn sút37
Không chiến thắng78
Mất bóng3
Lỗi28

