Kết quả bóng đá trận Al Ula FC vs Al-Fateh, 01:00 ngày 20/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 20/08/2026
Al Ula FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Al-Fateh
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ula FC | Phút | |
| Romell Quioto(Assists:Mohammed Al Majhad) (Kiến tạo: Mohammed Al Majhad) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Amaar Al Dohaim | 18' | |
| Yoann Barbet(Assists:Michael Richard Delgado De Oliveira) (Kiến tạo: Michael Richard Delgado De Oliveira) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Abdul Rahman Al Khaibre ▼ Abdulaziz Al Suwailem | |
| Mohammed Al Majhad | 60' | |
| Michael Richard Delgado De Oliveira | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Abdul Aziz Al-Fawaz ▼ Mihai Lixandru | |
| 67' ⇄ | ▲ Joao Victor Oliveira dos Santos ▼ Fahad Al Zubaidi | |
| Sylla Sow 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 80' ⇄ | ▲ Abdulelah Al-Khaibari ▼ Saeed Baattia | |
| 80' ⇄ | ▲ Ramos Jefferson ▼ Wilfried Kanga Aka | |
| ▲ Ayman Al-Khalif ▼ Romell Quioto | 83' ⇄ | |
| ▲ Abdulaziz Hetalh ▼ Michael Richard Delgado De Oliveira | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Aseel Razzaq ▼ Yousef Al-Honaifesh | 90+1' ⇄ | |
| ▲ André Filipe Horta ▼ Sylla Sow | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Yousef Haqawi ▼ Abdulmajeed Al-Sulaiheem | 90+4' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 7 |
Chủ = Al Ula FC · Khách = Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ula FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích gần đây — Al Ula FC
BBBHHHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Crystal Palace | 3-1 (2-1) | Al Ula FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | Como | 3-1 (3-1) | Al Ula FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Al Ula FC | 0-3 (0-0) | Villarreal | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 20/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 19/05/26 | Al Ula FC | 1-1 (0-0) | Al-Orubah | +1 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al Ula FC | 4-2 (2-0) | Al-Zlfe | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Jubail | 0-2 (0-1) | Al Ula FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Al Ula FC | 2-1 (1-0) | Al Raed | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Ula FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Al Ula FC | 0-0 (0-0) | Al-Jabalain | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-0) | Al Ula FC | +1.5 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Al Ula FC | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 09/03/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al Ula FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Al Ula FC | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Al Ula FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al Ula FC | 3-0 (0-0) | Al Tai | +0.75 | 3 | T |
| 15/02/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Ula FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Fateh
BBBTHTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al-Nassr | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2.5 | 4 | B |
| 02/08/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (2-0) | Al-Fateh | - | - | B |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Al-Fateh | 6-0 (3-0) | Glacis United | - | - | T |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Neom SC | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Damac FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Al-Fateh | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Fateh | -1.5 | 3.25 | H |
| 02/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Al-Hazm | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Al Ula FC
Al-Fateh
13Abdulqaddous Attieh2Yasser Yaqoub Ibrahim5Yoann Barbet14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24CAmaar Al Dohaim8Abdulmajeed Al-Sulaiheem16Yousef Al-Honaifesh29Mohammed Al Majhad67Romell Quioto91Sylla Sow96Michael Richard Delgado De Oliveira94Walid Al-Enezi3Kennedy Boateng15Saeed Baattia17CMarwane Saadane78Abdulaziz Al Suwailem8Mihai Lixandru28Zaydou Youssouf7Fahad Al Zubaidi10Lukas Haraslin11Mourad Batna9Wilfried Kanga Aka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Yasser Yaqoub Ibrahim6.5
- 5Yoann Barbet⚽ Ghi bàn 23'7.3
- 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem▼ Rời sân 90+4'6.5
- 13Abdulqaddous Attieh8.3
- 14Fahd Mohammed Al-Jumaiya7.1
- 16Yousef Al-Honaifesh▼ Rời sân 90+1'6.3
- 24Amaar Al Dohaim C🟨 Thẻ vàng 18'6.9
- 29Mohammed Al Majhad🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 60'7.3
- 67Romell Quioto⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 83'6.9
- 91Sylla Sow⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 90+1'7.3
- 96Michael Richard Delgado De Oliveira🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 90+1'7
Khách · 4231
- 3Kennedy Boateng6.9
- 7Fahad Al Zubaidi▼ Rời sân 67'6.4
- 8Mihai Lixandru▼ Rời sân 66'6.2
- 9Wilfried Kanga Aka▼ Rời sân 80'6.4
- 10Lukas Haraslin6
- 11Mourad Batna6.9
- 15Saeed Baattia▼ Rời sân 80'5.9
- 17Marwane Saadane C7.9
- 28Zaydou Youssouf8.3
- 78Abdulaziz Al Suwailem▼ Rời sân 55'6.7
- 94Walid Al-Enezi5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
30
Sút bóng
619
Sút cầu môn
56
Tấn công
103111
Tấn công nguy hiểm
3769
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
324408
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
22
Cứu thua
62
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2213
Cắt bóng
310
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1729
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.421.78
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Fateh (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Ula FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Abdulqaddous Attieh Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 9/27 | 0 | |||
| 5Yoann Barbet Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 30/32 | 0 | ||
| 91Sylla Sow Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 11/14 | 0 | ||
| 29Mohammed Al Majhad Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 0/0 | 40/43 | 0 | 🟨 | |
| 14Fahd Mohammed Al-Jumaiya Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 22/30 | 4 | |||
| 96Michael Richard Delgado De Oliveira Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/2 | 10/16 | 0 | 🟨 | |
| 67Romell Quioto Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 23/27 | 0 | ||
| 24Amaar Al Dohaim Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 28/33 | 2 | 🟨 | ||
| 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 46/50 | 0 | |||
| 2Yasser Yaqoub Ibrahim Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 16Yousef Al-Honaifesh Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 7André Filipe Horta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 10Ayman Al-Khalif (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 4Yousef Haqawi (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Abdulaziz Hetalh (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 3Aseel Razzaq (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Al-Fateh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Zaydou Youssouf Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 3/1 | 55/66 | 3 | |||
| 17Marwane Saadane Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 66/70 | 4 | |||
| 3Kennedy Boateng Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 55/61 | 2 | |||
| 11Mourad Batna Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/1 | 20/27 | 1 | |||
| 78Abdulaziz Al Suwailem Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/18 | 4 | |||
| 9Wilfried Kanga Aka Trung phong | 6.4 | 2/0 | 9/11 | 1 | |||
| 7Fahad Al Zubaidi Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/1 | 11/13 | 0 | |||
| 8Mihai Lixandru Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 45/54 | 1 | |||
| 10Lukas Haraslin Tiền đạo cánh trái | 6 | 4/2 | 16/19 | 0 | |||
| 15Saeed Baattia Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 94Walid Al-Enezi Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 23Joao Victor Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 18Abdul Aziz Al-Fawaz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 22Abdul Rahman Al Khaibre (dự bị) Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 16Abdulelah Al-Khaibari (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 21Ramos Jefferson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Ula FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Peseiro | HLV | Jose Gomes |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.01 | 3.08 | 1.91 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.20 ↑ | 1.92 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.97 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 61.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.93 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.23 ↑ | 61.81 ↑ | 3.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.97 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 63.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 1.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 34.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.79 | 3.66 | 1.79 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 36.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.83 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 284.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 3.47 | 1.89 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.29 ↑ | 30.24 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | -0.75 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 3.81 | 1.67 | 0.66 | 2.50 | 1.03 | 0.31 | -1.50 | 2.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.