Kết quả bóng đá trận Al-Faisaly Harmah vs Al-Fateh, 23:00 ngày 26/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:00 ngày 26/08/2026
Al-Faisaly Harmah 1 Kết thúc HT 1-1 1
Al-Fateh
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Faisaly Harmah
Al-Fateh
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sami Jurays
🎯 Dứt điểm - Christian Bassogog (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandre Mendy (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
20'
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaime Seoane (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Theo Bongonda
24'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jaime Seoane (chân phải) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Haraslin 0-1, kiến tạo: Zaydou Youssouf
29'
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — vào lưới
33'
🟨 Thẻ vàng - Kennedy Boateng
🟨 Thẻ vàng - Abdoulaye Seck
🎯 Dứt điểm - Theo Bongonda (chân trái) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Christian Bassogog 1-1, kiến tạo: Alexandre Mendy
VAR Decision - Goal confirmed - Christian Bassogog
🎯 Dứt điểm - Christian Bassogog (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Eid Al-Muwallad
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Wilfried Kanga Aka (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrei Girotto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Khalid Al-Harbi (đánh đầu) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Muwallad
59'
🎯 Dứt điểm - Faisal Al-Abdulwahed (đánh đầu) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Kennedy Boateng (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Mihai Lixandru (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohammed Jahfali, ra Abdulrahman Al Shereaf
🔁 Thay người: vào Saud Haddad, ra Theo Bongonda
70'
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al-Khaibari (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Joao Victor Oliveira dos Santos, ra Faisal Al-Abdulwahed
🎯 Dứt điểm - Saud Haddad (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Wilfried Kanga Aka (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexandre Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Fahad Al Zubaidi, ra Lukas Haraslin
80'
🔁 Thay người: vào Sattam Al-Tumbukti, ra Abdul Rahman Al Khaibre
82'
🎯 Dứt điểm - Mihai Lixandru (chân phải) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Sattam Al-Tumbukti
🔁 Thay người: vào Yousef Al Shammari, ra Khalid Al-Harbi
🔁 Thay người: vào Abdullah Al Sabeat, ra Christian Bassogog
🎯 Dứt điểm - Alexandre Mendy (chân phải) Post
87'
🔁 Thay người: vào Abdulaziz Al Suwailem, ra Abdulelah Al-Khaibari
87'
🔁 Thay người: vào Saad Al Sharfa, ra Mihai Lixandru
87'
⛳ Phạt góc
87'
🚩 Việt vị
87'
🎯 Dứt điểm - Fahad Al Zubaidi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yousef Al Shammari (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Fahad Al Zubaidi (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Al-Faisaly Harmah | Phút | |
| Theo Bongonda | 23' | |
| Bongonda T. | 23' | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Lukas Haraslin(Assists:Zaydou Youssouf) (Kiến tạo: Zaydou Youssouf) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Haraslin L. (Kiến tạo: Zaydou Youssouf) | |
| 33' | Kennedy Boateng | |
| 33' | Boateng K. | |
| Abdoulaye Seck | 35' | |
| Seck A. | 35' | |
| Christian Bassogog(Assists:Alexandre Mendy) 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| Christian Bassogog(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 41' | |
| Bassogog C. 2 - 2 ⚽ | 41' | |
| Bassogog C. 📺 VAR | 41' | |
| E.Al Muwallad | 45' | |
| Eid Al-Muwallad | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| Eid Al-Muwallad | 58' | |
| ▲ Mohammed Jahfali ▼ Abdulrahman Al Shereaf | 66' ⇄ | |
| ▲ Saud Haddad ▼ Theo Bongonda | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Joao Victor Oliveira dos Santos ▼ Faisal Al-Abdulwahed | |
| 80' ⇄ | ▲ Fahad Al Zubaidi ▼ Lukas Haraslin | |
| 80' ⇄ | ▲ Sattam Al-Tumbukti ▼ Abdul Rahman Al Khaibre | |
| 84' | Sattam Al-Tumbukti | |
| ▲ Yousef Al Shammari ▼ Khalid Al-Harbi | 85' ⇄ | |
| ▲ Abdullah Al Sabeat ▼ Christian Bassogog | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Abdulaziz Al Suwailem ▼ Abdulelah Al-Khaibari | |
| 87' ⇄ | ▲ Saad Al Sharfa ▼ Mihai Lixandru | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 17 | 19 |
| Điểm | 2 | 1 | 9 | 3 |
Chủ = Al-Faisaly Harmah · Khách = Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Faisaly Harmah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Al-Faisaly Harmah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 70 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 34 | 19 | 32 | 5 |
| Sân khách | 17 | 11 | 5 | 1 | 39 | 15 | 38 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Al-Fateh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Faisaly Harmah 6 (30%)Hòa 5 (25%)Al-Fateh 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/22 | Al-Faisaly Harmah | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 2.5 | T |
| 22/02/22 | Al-Fateh | 4-1 (3-0) | Al-Faisaly Harmah | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/04/21 | Al-Faisaly Harmah | 2-3 (1-1) | Al-Fateh | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/12/20 | Al-Fateh | 3-2 (3-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 2.75 | B |
| 15/02/20 | Al-Fateh | 2-2 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/09/19 | Al-Faisaly Harmah | 3-2 (0-1) | Al-Fateh | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/19 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 (1-1) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/12/18 | Al-Fateh | 1-1 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/03/18 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/11/17 | Al-Fateh | 0-5 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 2.5 | T |
| 27/01/17 | Al-Fateh | 1-0 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/09/16 | Al-Faisaly Harmah | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 2.5 | H |
| 12/03/16 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/12/15 | Al-Faisaly Harmah | 1-2 (0-1) | Al-Fateh | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/02/15 | Al-Faisaly Harmah | 4-2 (2-0) | Al-Fateh | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/08/14 | Al-Fateh | 1-2 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/14 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (0-1) | Al-Fateh | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/10/13 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | -1 | 3 | B |
| 08/03/13 | Al-Fateh | 1-0 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | -1.25 | 3 | B |
| 05/10/12 | Al-Faisaly Harmah | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Al-Faisaly Harmah
BBBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-0) | Neom SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 1-3 (1-2) | Neom SC | - | - | B |
| 15/08/26 | Al Hilal | 4-2 (3-0) | Al-Faisaly Harmah | -2.5 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-0 (2-0) | Al-Baten | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-0 (1-0) | Al-Jabalain | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Raed | 1-2 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 3 | T |
| 22/04/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al-Faisaly Harmah | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 3-0 (3-0) | Al Tai | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Jubail | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (2-1) | Al-Draih | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/03/26 | Al-Adalh | 1-6 (0-4) | Al-Faisaly Harmah | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Al Ula FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al-Zlfe | 2-3 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-1 (1-1) | Al Anwar SA | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-2 (2-1) | Al-Jndal | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-3 (1-3) | Al-Zlfe | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Fateh
BBBBBTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al-Ettifaq | 0 | 3 | B |
| 20/08/26 | Al Ula FC | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Al-Nassr | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2.5 | 4 | B |
| 02/08/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (2-0) | Al-Fateh | - | - | B |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Al-Fateh | 6-0 (3-0) | Glacis United | - | - | T |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Neom SC | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Damac FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Al-Fateh | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.5 | B |
Đội hình
Al-Faisaly Harmah
Al-Fateh
1Fernando Pacheco Flores3Khalid Al-Harbi4CAbdoulaye Seck5Andrei Girotto50Mohammed Al-Shanqiti6Eid Al-Muwallad10Theo Bongonda13Christian Bassogog20Jaime Seoane77Abdulrahman Al Shereaf19Alexandre Mendy94Walid Al-Enezi3Kennedy Boateng16Abdulelah Al-Khaibari17CMarwane Saadane22Abdul Rahman Al Khaibre8Mihai Lixandru28Zaydou Youssouf10Lukas Haraslin11Mourad Batna80Faisal Al-Abdulwahed9Wilfried Kanga Aka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Fernando Pacheco Flores8.6
- 3Khalid Al-Harbi▼ Rời sân 85'6.6
- 4Abdoulaye Seck C🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35'6.5
- 5Andrei Girotto6.7
- 6Eid Al-Muwallad🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3' · 🟥 Thẻ đỏ 58'5.9
- 10Theo Bongonda🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 13Christian Bassogog⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 85'8.5
- 19Alexandre Mendy🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41'6.9
- 20Jaime Seoane7.3
- 50Mohammed Al-Shanqiti6.3
- 77Abdulrahman Al Shereaf▼ Rời sân 66'7.1
Khách · 4231
- 3Kennedy Boateng🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33'6.5
- 8Mihai Lixandru▼ Rời sân 87'6.8
- 9Wilfried Kanga Aka6.8
- 10Lukas Haraslin⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 80'8.3
- 11Mourad Batna6.3
- 16Abdulelah Al-Khaibari▼ Rời sân 87'6.4
- 17Marwane Saadane C7.1
- 22Abdul Rahman Al Khaibre▼ Rời sân 80'6.3
- 28Zaydou Youssouf🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29'8.6
- 80Faisal Al-Abdulwahed▼ Rời sân 71'6.7
- 94Walid Al-Enezi7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
47
Tấn công
8487
Tấn công nguy hiểm
3447
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
325381
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
24
Cứu thua
63
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1221
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2933
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.351.99
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Faisaly Harmah (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Faisaly Harmah (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Al-Fateh (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Faisaly Harmah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Fernando Pacheco Flores Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 13Christian Bassogog Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 2/1 | 31/37 | 1 | ||
| 20Jaime Seoane Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 18/24 | 1 | |||
| 77Abdulrahman Al Shereaf Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 19Alexandre Mendy Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/1 | 11/11 | 0 | ||
| 5Andrei Girotto Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 37/47 | 4 | |||
| 10Theo Bongonda Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 9/17 | 4 | |||
| 3Khalid Al-Harbi Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 14/16 | 4 | |||
| 4Abdoulaye Seck Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 50Mohammed Al-Shanqiti Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/27 | 3 | |||
| 6Eid Al-Muwallad Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 19/23 | 4 | |||
| 70Mohammed Jahfali (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 87Abdullah Al Sabeat (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Yousef Al Shammari (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 88Saud Haddad (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 1 |
Al-Fateh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Zaydou Youssouf Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 0/0 | 50/52 | 4 | ||
| 10Lukas Haraslin Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 4/2 | 20/25 | 2 | ||
| 94Walid Al-Enezi Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 17Marwane Saadane Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 41/51 | 4 | |||
| 9Wilfried Kanga Aka Trung phong | 6.8 | 2/1 | 9/14 | 0 | |||
| 8Mihai Lixandru Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 49/54 | 1 | |||
| 80Faisal Al-Abdulwahed Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 16/19 | 3 | |||
| 3Kennedy Boateng Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 41/45 | 3 | |||
| 16Abdulelah Al-Khaibari Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 24/27 | 3 | |||
| 11Mourad Batna Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 24/30 | 0 | |||
| 22Abdul Rahman Al Khaibre Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 5 | |||
| 87Sattam Al-Tumbukti (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 78Abdulaziz Al Suwailem (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 7Fahad Al Zubaidi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 10/12 | 0 | |||
| 23Joao Victor Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 49Saad Al Sharfa (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Faisaly Harmah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giovanni Solinas | HLV | Jose Gomes |
| Saudi Arabia | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.43 | 2.52 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.43 | 2.25 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.66 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.45 | 2.65 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 18.66 ↑ | 1.13 ↓ | 6.73 ↑ | 3.74 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.66 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.57 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.09 | 2.56 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.20 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.41 | 2.52 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.16 ↓ | 6.70 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.39 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.37 | 2.68 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 15.84 ↑ | 1.12 ↓ | 7.72 ↑ | 3.99 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.29 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.78 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.75 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.48 | 2.63 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.57 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.78 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.55 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Faisaly Harmah | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Fateh | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).