Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Ittihad, 01:00 ngày 30/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 30/08/2026
Al-Fateh 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Ittihad
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Fateh
Al-Ittihad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Marwan Al-Sahafi (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Mukhtar Ali (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
29'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zaydou Youssouf (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Danilo Luis Helio Pereira (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Marwane Saadane
43'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Al Julaydan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Faisal Al-Abdulwahed (đánh đầu) — bị cản phá
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Hasan Kadesh
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Faris Abdi
🟨 Thẻ vàng - Zaydou Youssouf
48'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wilfried Kanga Aka (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Saeed Baattia
55'
🟨 Thẻ vàng - Dion Lopy
🎯 Dứt điểm - Fahad Al Zubaidi (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Muath Faquihi, ra Faris Abdi
63'
🔁 Thay người: vào Jan-Carlo Simic, ra Ahmed Al Julaydan
64'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fahad Al Zubaidi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Saad Al Sharfa, ra Fahad Al Zubaidi
🔁 Thay người: vào Abdul Rahman Al Khaibre, ra Faisal Al-Abdulwahed
68'
🔁 Thay người: vào Ahmed Alghamdi, ra Mukhtar Ali
68'
🔁 Thay người: vào George Ilenikhena, ra Marwan Al-Sahafi
68'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (đánh đầu) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Danilo Luis Helio Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Jan-Carlo Simic
🎯 Dứt điểm - Zaydou Youssouf (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Danilo Luis Helio Pereira (đánh đầu) Post
84'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wilfried Kanga Aka (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Alghamdi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
89'
🔁 Thay người: vào Farhah Al-Shamrani, ra Steven Bergwijn
🔁 Thay người: vào Abdulaziz Al Suwailem, ra Wilfried Kanga Aka
🔁 Thay người: vào Ziyad Maher Aljari, ra Abdulelah Al-Khaibari
🔁 Thay người: vào Ali Al Masoud, ra Saeed Baattia
90+1'
🎯 Dứt điểm - Muath Faquihi (chân trái) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jan-Carlo Simic (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Al-Fateh | Phút | |
| Marwane Saadane | 42' | |
| 45+3' | Hasan Kadesh | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Faris Abdi | |
| Zaydou Youssouf | 47' | |
| Saeed Baattia | 53' | |
| 55' | Dion Lopy | |
| 63' ⇄ | ▲ Muath Faquihi ▼ Faris Abdi | |
| 63' ⇄ | ▲ Jan-Carlo Simic ▼ Ahmed Al Julaydan | |
| ▲ Saad Al Sharfa ▼ Fahad Al Zubaidi | 65' ⇄ | |
| ▲ Abdul Rahman Al Khaibre ▼ Faisal Al-Abdulwahed | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ahmed Alghamdi ▼ Mukhtar Ali | |
| 68' ⇄ | ▲ George Ilenikhena ▼ Marwan Al-Sahafi | |
| 76' | Jan-Carlo Simic | |
| 89' ⇄ | ▲ Farhah Al-Shamrani ▼ Steven Bergwijn | |
| ▲ Abdulaziz Al Suwailem ▼ Wilfried Kanga Aka | 89' ⇄ | |
| ▲ Ziyad Maher Aljari ▼ Abdulelah Al-Khaibari | 89' ⇄ | |
| ▲ Ali Al Masoud ▼ Saeed Baattia | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 5 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 9 |
| Điểm | 1 | 9 | 3 | 24 |
Chủ = Al-Fateh · Khách = Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Fateh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Al-Fateh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 13 | - | - |
Al-Ittihad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Fateh 3 (15%)Hòa 7 (35%)Al-Ittihad 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Al-Ittihad | -1 | 3.5 | H |
| 13/09/25 | Al-Ittihad | 4-2 (3-1) | Al-Fateh | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/25 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al-Ittihad | -0.75 | 3.5 | T |
| 25/11/24 | Al-Ittihad | 2-0 (0-0) | Al-Fateh | -1.75 | 3 | B |
| 17/03/24 | Al-Fateh | 2-4 (1-2) | Al-Ittihad | -0.75 | 3 | B |
| 22/09/23 | Al-Ittihad | 2-1 (2-1) | Al-Fateh | -1.5 | 3 | B |
| 18/03/23 | Al-Fateh | 1-5 (1-1) | Al-Ittihad | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/10/22 | Al-Ittihad | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | -1 | 2.75 | B |
| 06/05/22 | Al-Fateh | 4-4 (2-3) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/12/21 | Al-Fateh | 2-3 (2-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/11/21 | Al-Ittihad | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/03/21 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/02/21 | Al-Ittihad | 4-1 (2-1) | Al-Fateh | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/10/20 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Al-Ittihad | 0 | 2.5 | H |
| 30/08/20 | Al-Fateh | 1-1 (1-0) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/01/20 | Al-Ittihad | 1-2 (1-1) | Al-Fateh | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/12/19 | Al-Ittihad | 1-1 (0-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/05/19 | Al-Ittihad | 6-2 (4-1) | Al-Fateh | -0.75 | 3 | B |
| 04/10/18 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/18 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al-Fateh
HBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 (1-1) | Al-Fateh | 0 | 2.75 | H |
| 22/08/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al-Ettifaq | 0 | 3 | B |
| 20/08/26 | Al Ula FC | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Al-Nassr | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2.5 | 4 | B |
| 02/08/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (2-0) | Al-Fateh | - | - | B |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Al-Fateh | 6-0 (3-0) | Glacis United | - | - | T |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Neom SC | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Damac FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Ittihad
TTTHTHBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Al-Ittihad | 3-2 (2-1) | Al-Hazm | +1 | 3 | T |
| 22/08/26 | Al Qadsiah | 0-1 (0-1) | Al-Ittihad | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/08/26 | Al Najma(KSA) | 0-3 (0-2) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Kholood | +1 | 3 | H |
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (0-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | +1.5 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | +1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
Đội hình
Al-Fateh
Al-Ittihad
1Adrian Semper3Kennedy Boateng15Saeed Baattia16Abdulelah Al-Khaibari17CMarwane Saadane8Mihai Lixandru28Zaydou Youssouf7Fahad Al Zubaidi10Lukas Haraslin80Faisal Al-Abdulwahed9Wilfried Kanga Aka1Predrag Rajkovic2CDanilo Luis Helio Pereira15Hasan Kadesh25Faris Abdi32Ahmed Al Julaydan8Mukhtar Ali30Dion Lopy10Houssem Aouar22Marwan Al-Sahafi34Steven Bergwijn21Youssef En-Nesyri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Adrian Semper9.6
- 3Kennedy Boateng8.1
- 7Fahad Al Zubaidi▼ Rời sân 65'6.8
- 8Mihai Lixandru6.9
- 9Wilfried Kanga Aka▼ Rời sân 89'7.1
- 10Lukas Haraslin7.4
- 15Saeed Baattia🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 90'7.5
- 16Abdulelah Al-Khaibari▼ Rời sân 89'7.4
- 17Marwane Saadane C🟨 Thẻ vàng 42'8.3
- 28Zaydou Youssouf🟨 Thẻ vàng 47'7.2
- 80Faisal Al-Abdulwahed▼ Rời sân 65'6.9
Khách · 4231
- 1Predrag Rajkovic8.9
- 2Danilo Luis Helio Pereira C7.4
- 8Mukhtar Ali▼ Rời sân 67'7.8
- 10Houssem Aouar6.6
- 15Hasan Kadesh🟨 Thẻ vàng 45+3'7.2
- 21Youssef En-Nesyri6.5
- 22Marwan Al-Sahafi▼ Rời sân 68'6.6
- 25Faris Abdi🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 30Dion Lopy🟨 Thẻ vàng 55'7.3
- 32Ahmed Al Julaydan▼ Rời sân 63'6.8
- 34Steven Bergwijn▼ Rời sân 89'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1124
Sút cầu môn
78
Tấn công
4682
Tấn công nguy hiểm
38110
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
012
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
323522
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
20
Cứu thua
87
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.892.07
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
38 62
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Fateh (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Al-Ittihad (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Fateh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Adrian Semper Thủ môn | 9.6 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 17Marwane Saadane Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 41/45 | 5 | 🟨 | ||
| 3Kennedy Boateng Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 15Saeed Baattia Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 31/37 | 1 | 🟨 | ||
| 10Lukas Haraslin Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 4/2 | 16/20 | 4 | |||
| 16Abdulelah Al-Khaibari Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 23/31 | 4 | |||
| 28Zaydou Youssouf Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 38/43 | 3 | 🟨 | ||
| 9Wilfried Kanga Aka Trung phong | 7.1 | 2/1 | 13/16 | 0 | |||
| 8Mihai Lixandru Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 80Faisal Al-Abdulwahed Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 9/13 | 2 | |||
| 7Fahad Al Zubaidi Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/2 | 9/17 | 2 | |||
| 22Abdul Rahman Al Khaibre (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 49Saad Al Sharfa (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 3 | |||
| 4Ziyad Maher Aljari (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 29Ali Al Masoud (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 78Abdulaziz Al Suwailem (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Al-Ittihad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Predrag Rajkovic Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 8Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 79/88 | 4 | |||
| 2Danilo Luis Helio Pereira Trung vệ | 7.4 | 3/0 | 51/60 | 1 | |||
| 30Dion Lopy Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 79/88 | 2 | 🟨 | ||
| 15Hasan Kadesh Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 55/55 | 0 | 🟨 | ||
| 32Ahmed Al Julaydan Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 20/22 | 3 | |||
| 10Houssem Aouar Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/2 | 30/35 | 2 | |||
| 22Marwan Al-Sahafi Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 21Youssef En-Nesyri Tiền đạo | 6.5 | 6/0 | 7/11 | 3 | |||
| 25Faris Abdi Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 36/45 | 2 | 🟨 | ||
| 34Steven Bergwijn Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 5/5 | 34/36 | 1 | |||
| 27Ahmed Alghamdi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 42Muath Faquihi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 4Jan-Carlo Simic (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 8/8 | 3 | 🟨 | ||
| 9George Ilenikhena (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 29Farhah Al-Shamrani (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Fateh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Sân nhà | King Abdullah Sports City | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Jose Gomes | HLV | Sergio Paulo Marceneiro Conceicao |
| Saudi Arabia | Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.15 | 3.75 | 1.85 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.96 ↑ | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.94 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.85 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.94 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.85 | 1.85 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.83 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 18.31 ↑ | 1.07 ↓ | 10.23 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.94 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.83 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.87 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 3.82 | 1.86 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.81 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.16 | 3.86 | 1.99 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 14.49 ↑ | 1.12 ↓ | 8.84 ↑ | 3.54 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.64 | 1.13 | 3.25 | 0.63 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | -0.75 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.87 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 4.08 | 1.81 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.75 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.75 | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.85 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Fateh | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Al-Ittihad | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).