Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Ittihad, 01:00 ngày 30/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 30/08/2026
Al-Fateh
0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Ittihad
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃

Tường thuật trực tiếp

Al-FatehAl-Ittihad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Marwan Al-Sahafi (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Mukhtar Ali (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
20'
29'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Zaydou Youssouf (chân trái) — chệch khung thành
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Danilo Luis Helio Pereira (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Marwane Saadane
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Al Julaydan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Faisal Al-Abdulwahed (đánh đầu) — bị cản phá
44'
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Hasan Kadesh
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Faris Abdi
🟨 Thẻ vàng - Zaydou Youssouf
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wilfried Kanga Aka (chân phải) — bị cản phá
50'
🟨 Thẻ vàng - Saeed Baattia
53'
55'
🟨 Thẻ vàng - Dion Lopy
🎯 Dứt điểm - Fahad Al Zubaidi (chân phải) — bị cản phá
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Muath Faquihi, ra Faris Abdi
63'
🔁 Thay người: vào Jan-Carlo Simic, ra Ahmed Al Julaydan
64'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fahad Al Zubaidi (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Saad Al Sharfa, ra Fahad Al Zubaidi
65'
🔁 Thay người: vào Abdul Rahman Al Khaibre, ra Faisal Al-Abdulwahed
65'
68'
🔁 Thay người: vào Ahmed Alghamdi, ra Mukhtar Ali
68'
🔁 Thay người: vào George Ilenikhena, ra Marwan Al-Sahafi
68'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (đánh đầu) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Danilo Luis Helio Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
72'
75'
🟨 Thẻ vàng - Jan-Carlo Simic
🎯 Dứt điểm - Zaydou Youssouf (chân trái) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
79'
79'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Danilo Luis Helio Pereira (đánh đầu) Post
84'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Wilfried Kanga Aka (chân trái) — chệch khung thành
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Alghamdi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — bị cản phá
88'
🚩 Việt vị
89'
89'
🔁 Thay người: vào Farhah Al-Shamrani, ra Steven Bergwijn
🔁 Thay người: vào Abdulaziz Al Suwailem, ra Wilfried Kanga Aka
89'
🔁 Thay người: vào Ziyad Maher Aljari, ra Abdulelah Al-Khaibari
89'
🔁 Thay người: vào Ali Al Masoud, ra Saeed Baattia
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Muath Faquihi (chân trái) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jan-Carlo Simic (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Al-Fateh Phút Al-Ittihad
Marwane Saadane 42'
45+3' Hasan Kadesh
HT 0-0
46' Faris Abdi
Zaydou Youssouf 47'
Saeed Baattia 53'
55' Dion Lopy
63' ⇄▲ Muath Faquihi ▼ Faris Abdi
63' ⇄▲ Jan-Carlo Simic ▼ Ahmed Al Julaydan
▲ Saad Al Sharfa ▼ Fahad Al Zubaidi65' ⇄
▲ Abdul Rahman Al Khaibre ▼ Faisal Al-Abdulwahed65' ⇄
67' ⇄▲ Ahmed Alghamdi ▼ Mukhtar Ali
68' ⇄▲ George Ilenikhena ▼ Marwan Al-Sahafi
76' Jan-Carlo Simic
89' ⇄▲ Farhah Al-Shamrani ▼ Steven Bergwijn
▲ Abdulaziz Al Suwailem ▼ Wilfried Kanga Aka89' ⇄
▲ Ziyad Maher Aljari ▼ Abdulelah Al-Khaibari89' ⇄
▲ Ali Al Masoud ▼ Saeed Baattia90' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 07
Hòa 10 33
Bại 20 70
Ghi bàn 37 521
Mất bàn 63 199
Điểm 19 324

Chủ = Al-Fateh · Khách = Al-Ittihad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Fateh (10)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Ittihad (12)
1 (10%)Thắng/Thắng7 (58%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (30%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
5 (50%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Al-Fateh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402215216
Sân nhà201101115
Sân khách201114115
6 gần6015213--

Al-Ittihad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42205385
Sân nhà21104343
Sân khách21101045
6 gần6420146--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Fateh 3 (15%)Hòa 7 (35%)Al-Ittihad 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL29/01/26Al-Fateh2-2 (0-1)Al-Ittihad6-8-13.5H
SPL13/09/25Al-Ittihad4-2 (3-1)Al-Fateh8-3-1.53.5B
SPL18/04/25Al-Fateh2-0 (1-0)Al-Ittihad3-7-0.753.5T
SPL25/11/24Al-Ittihad2-0 (0-0)Al-Fateh8-4-1.753B
SPL17/03/24Al-Fateh2-4 (1-2)Al-Ittihad3-9-0.753B
SPL22/09/23Al-Ittihad2-1 (2-1)Al-Fateh5-4-1.53B
SPL18/03/23Al-Fateh1-5 (1-1)Al-Ittihad3-6-0.752.75B
SPL08/10/22Al-Ittihad3-1 (1-0)Al-Fateh0-7-12.75B
SPL06/05/22Al-Fateh4-4 (2-3)Al-Ittihad6-6-0.252.75H
SK CUP20/12/21Al-Fateh2-3 (2-1)Al-Ittihad2-9-0.252.5B
SPL04/11/21Al-Ittihad3-0 (2-0)Al-Fateh5-3-0.52.75B
SK CUP17/03/21Al-Ittihad0-0 (0-0)Al-Fateh2-6-0.52.5H
SPL04/02/21Al-Ittihad4-1 (2-1)Al-Fateh2-7-0.52.5B
SPL24/10/20Al-Fateh2-2 (0-1)Al-Ittihad-02.5H
SPL30/08/20Al-Fateh1-1 (1-0)Al-Ittihad-+0.252.75H
SK CUP01/01/20Al-Ittihad1-2 (1-1)Al-Fateh5-4-0.252.75T
SPL28/12/19Al-Ittihad1-1 (0-0)Al-Fateh3-4-0.52.75H
SPL12/05/19Al-Ittihad6-2 (4-1)Al-Fateh6-5-0.753B
SPL04/10/18Al-Fateh2-0 (1-0)Al-Ittihad5-4-0.252.75T
SPL18/02/18Al-Ittihad0-0 (0-0)Al-Fateh8-10-0.752.5H

Thành tích gần đây — Al-Fateh

HBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL26/08/26Al-Faisaly Harmah1-1 (1-1)Al-Fateh2-402.75H
SPL22/08/26Al-Fateh0-1 (0-0)Al-Ettifaq6-1103B
SK CUP20/08/26Al Ula FC3-0 (2-0)Al-Fateh2-3+0.52.75B
SPL16/08/26Al-Nassr3-0 (2-0)Al-Fateh6-4-2.54B
INT CF02/08/26Al-Arabi SC2-1 (2-0)Al-Fateh2-2--B
INT CF26/07/26Mallorca3-0 (2-0)Al-Fateh5-0-23.25B
INT CF23/07/26Al-Fateh6-0 (3-0)Glacis United---T
SPL22/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Fateh7-303H
SPL14/05/26Al-Fateh2-0 (1-0)Al Najma(KSA)5-5+13.25T
SPL10/05/26Al-Riyadh1-0 (0-0)Al-Fateh5-2-0.252.75B
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2-1.53.25B
SPL02/05/26Al-Fateh2-2 (0-1)Neom SC5-7-0.252.75H
SPL28/04/26Al-Shabab1-1 (0-1)Al-Fateh7-7-0.53H
SPL24/04/26Al-Fateh1-0 (0-0)Al-Khaleej3-2+0.253T
SPL05/04/26Al-Okhdood1-0 (1-0)Al-Fateh5-7+0.53B
SPL15/03/26Al-Fateh0-1 (0-0)Al Hilal3-7-1.753.5B
SPL07/03/26Al-Taawoun3-2 (1-0)Al-Fateh4-1-0.52.75B
SPL27/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Damac FC3-4+0.52.5H
SPL24/02/26Al-Fateh2-1 (0-0)Al-Okhdood7-3+0.752.75T
SPL20/02/26Al-Ettifaq4-3 (3-2)Al-Fateh4-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Al-Ittihad

TTTHTHBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL25/08/26Al-Ittihad3-2 (2-1)Al-Hazm4-3+13T
SPL22/08/26Al Qadsiah0-1 (0-1)Al-Ittihad15-1-0.53.25T
SK CUP18/08/26Al Najma(KSA)0-3 (0-2)Al-Ittihad2-6+1.253T
SPL16/08/26Al-Ittihad1-1 (1-0)Al Kholood5-3+13H
ACLE11/08/26Al-Jazira(UAE)1-4 (0-2)Al-Ittihad11-2+0.52.75T
INT CF31/07/26Malaga2-2 (0-2)Al-Ittihad9-0-0.52.75H
INT CF30/07/26Mallorca4-2 (2-1)Al-Ittihad4-2-0.753B
INT CF26/07/26Las Palmas1-2 (0-1)Al-Ittihad2-2-0.252.75T
INT CF22/07/26Orlando Pirates2-3 (1-2)Al-Ittihad7-2+0.53T
SPL22/05/26Al-Ittihad1-5 (1-3)Al Qadsiah5-1003B
SPL18/05/26Al-Shabab3-2 (0-0)Al-Ittihad4-11+0.53B
SPL15/05/26Al-Ettifaq1-3 (1-2)Al-Ittihad5-1+0.52.75T
SPL11/05/26Al-Ittihad2-1 (1-0)Damac FC9-1+1.253T
SPL05/05/26Al-Ittihad0-0 (0-0)Al Kholood6-2+1.53.25H
SPL29/04/26Al-Taawoun0-2 (0-1)Al-Ittihad9-1+0.252.75T
ACLE18/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Al-Ittihad6-4+0.52.25B
ACLE15/04/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ittihad4-6+13.25H
SPL09/04/26Al-Ittihad3-4 (2-2)Neom SC6-3+12.75B
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9+1.53.25T
SK CUP19/03/26Al Kholood1-1 (0-1)Al-Ittihad2-6+1.253H

Đội hình

Al-FatehAl-Ittihad
1Adrian Semper3Kennedy Boateng15Saeed Baattia16Abdulelah Al-Khaibari17CMarwane Saadane8Mihai Lixandru28Zaydou Youssouf7Fahad Al Zubaidi10Lukas Haraslin80Faisal Al-Abdulwahed9Wilfried Kanga Aka1Predrag Rajkovic2CDanilo Luis Helio Pereira15Hasan Kadesh25Faris Abdi32Ahmed Al Julaydan8Mukhtar Ali30Dion Lopy10Houssem Aouar22Marwan Al-Sahafi34Steven Bergwijn21Youssef En-Nesyri

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
10
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
11
24
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
46
82
Tấn công nguy hiểm
38
110
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
0
12
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
323
522
TL chuyền bóng thành công
80%
88%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
2
0
Cứu thua
8
7
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
11
18
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
19
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
2.07
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Fateh (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Al-Ittihad (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Al-FatehAl-Ittihad

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Al-FatehAl-Ittihad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
26
Thắng 1
55
Hòa
73
Thua 1
42
Thua 2+
Al-FatehAl-Ittihad

Al-Fateh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Adrian Semper
Thủ môn
9.60/013/240
17Marwane Saadane
Trung vệ
8.30/041/455🟨
3Kennedy Boateng
Hậu vệ
8.10/026/281
15Saeed Baattia
Tiền vệ
7.50/031/371🟨
10Lukas Haraslin
Tiền đạo cánh trái
7.44/216/204
16Abdulelah Al-Khaibari
Hậu vệ trái
7.40/023/314
28Zaydou Youssouf
Tiền vệ trung tâm
7.22/138/433🟨
9Wilfried Kanga Aka
Trung phong
7.12/113/160
8Mihai Lixandru
Tiền vệ
6.90/031/331
80Faisal Al-Abdulwahed
Tiền đạo cánh phải
6.91/19/132
7Fahad Al Zubaidi
Tiền đạo cánh phải
6.82/29/172
22Abdul Rahman Al Khaibre (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/05/60
49Saad Al Sharfa (dự bị)
Trung phong
6.60/05/93
4Ziyad Maher Aljari (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10
29Ali Al Masoud (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
78Abdulaziz Al Suwailem (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Al-Ittihad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Predrag Rajkovic
Thủ môn
8.90/016/200
8Mukhtar Ali
Tiền vệ phòng ngự
7.81/079/884
2Danilo Luis Helio Pereira
Trung vệ
7.43/051/601
30Dion Lopy
Tiền vệ phòng ngự
7.30/079/882🟨
15Hasan Kadesh
Hậu vệ trái
7.20/055/550🟨
32Ahmed Al Julaydan
Hậu vệ phải
6.81/020/223
10Houssem Aouar
Tiền vệ tấn công
6.62/230/352
22Marwan Al-Sahafi
Tiền đạo
6.61/015/181
21Youssef En-Nesyri
Tiền đạo
6.56/07/113
25Faris Abdi
Hậu vệ trái
6.50/036/452🟨
34Steven Bergwijn
Tiền đạo cánh trái
5.65/534/361
27Ahmed Alghamdi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.41/017/211
42Muath Faquihi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/04/60
4Jan-Carlo Simic (dự bị)
Trung vệ
6.91/08/83🟨
9George Ilenikhena (dự bị)
Tiền đạo
6.52/15/60
29Farhah Al-Shamrani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Fateh Thông tin Al-Ittihad
Thành lập 1927
Sân nhà King Abdullah Sports City
0 Sức chứa 25000
Jose Gomes HLV Sergio Paulo Marceneiro Conceicao
Saudi Arabia Khu vực Jeddah
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.153.751.850.793.000.930.93-0.500.85
Live3.00 ↓3.60 ↓1.96 ↑0.793.000.930.82 ↓-0.500.96 ↑
EasybetsSớm3.403.601.900.823.001.020.94-0.500.89
Live10.00 ↑1.14 ↓5.50 ↑2.70 ↑0.500.21 ↓0.16 ↓-0.252.80 ↑
VcbetSớm3.403.801.850.803.001.000.91-0.500.88
Live17.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑2.60 ↑0.500.29 ↓1.49 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm3.353.801.940.803.001.020.96-0.500.88
Live19.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm3.553.851.851.053.500.700.90-0.500.80
Live17.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑6.00 ↑0.500.07 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.604.101.830.863.250.85---
Live18.31 ↑1.07 ↓10.23 ↑5.25 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm3.353.801.940.803.001.020.96-0.500.88
Live19.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
CrownSớm3.403.901.830.833.000.970.99-0.500.83
Live19.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm3.203.401.870.813.000.990.95-0.500.87
Live16.00 ↑1.07 ↓9.60 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm3.373.821.860.823.001.000.98-0.500.86
Live10.80 ↑1.18 ↓7.00 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm3.604.001.910.502.501.45---
Live21.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.504.001.810.863.250.860.92-0.500.81
Live21.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑8.55 ↑0.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.163.861.990.923.250.840.79-0.501.00
Live14.49 ↑1.12 ↓8.84 ↑3.54 ↑0.500.21 ↓1.72 ↑0.000.46 ↓
HK Jockey ClubSớm3.953.701.641.133.250.630.83-0.750.93
Live16.00 ↑1.06 ↓8.25 ↑4.60 ↑0.750.09 ↓0.67 ↓-0.751.14 ↑
BwinSớm3.503.901.871.203.500.58---
Live17.50 ↑1.08 ↓10.50 ↑0.73 ↓0.500.95 ↑---
1xBetSớm3.674.081.810.873.250.870.75-0.751.01
Live37.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑7.50 ↑0.500.07 ↓1.66 ↑0.000.51 ↓
SNAISớm3.603.751.85------
Live3.603.751.85------
Bet 365Sớm3.503.751.850.853.000.950.93-0.500.88
Live34.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.403.601.751.053.500.670.85-0.500.75
Live19.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑6.50 ↑0.500.06 ↓0.94 ↑-0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Fateh-1/2002
Al-Ittihad+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).