Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs New England Revolution, 06:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
Toronto FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
New England Revolution
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Toronto FC
New England Revolution
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joseph Dickerson
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Ethan Kohler Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Brooklyn Raines
🚩 Việt vị
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Fofana (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — chệch khung thành
40'
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
41'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Will Sands 1-0
🎯 Dứt điểm - Will Sands (chân trái) Own — vào lưới球
45'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (đánh đầu) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Niklas Dorsch 2-0, kiến tạo: Djordje Mihailovic
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) Post
60'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân trái) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (đánh đầu) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
🟨 Thẻ vàng - Walker Zimmerman
75'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Djordje Mihailovic
76'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ethan Kohler (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Marcos Zambrano, ra Matt Polster
🔁 Thay người: vào Zane Monlouis, ra Theo Corbeanu
🔁 Thay người: vào Alonso Coello, ra Daniel Salloi
85'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Diego Fagundez, ra Brooklyn Raines
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Wilson Harris 2-1, kiến tạo: Jack Harrison
90'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Emilio Aristizabal, ra Joshua Sargent
🔁 Thay người: vào Kobe Franklin, ra Markus Cimermancic
90+3'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Toronto FC | Phút | |
| 25' | Brooklyn Raines | |
| 40' ⇄ | ▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller | |
| Will Sands 0 - 1 ⚽ | 43' | |
| Niklas Dorsch(Assists:Djordje Mihailovic) (Kiến tạo: Djordje Mihailovic) 1 - 1 ⚽ | 45+6' | |
| HT 2-0 | ||
| 73' ⇄ | ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman | |
| Walker Zimmerman | 74' | |
| Djordje Mihailovic | 76' | |
| 81' ⇄ | ▲ Marcos Zambrano ▼ Matt Polster | |
| ▲ Zane Monlouis ▼ Theo Corbeanu | 81' ⇄ | |
| ▲ Alonso Coello ▼ Daniel Salloi | 81' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Diego Fagundez ▼ Brooklyn Raines | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Wilson Harris(Assists:Jack Harrison) (Kiến tạo: Jack Harrison) | |
| ▲ Emilio Aristizabal ▼ Joshua Sargent | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Kobe Franklin ▼ Markus Cimermancic | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Toronto FC · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toronto FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | - | - |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Toronto FC 7 (35%)Hòa 6 (30%)New England Revolution 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/05/25 | Toronto FC | 0-2 (0-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/24 | Toronto FC | 1-0 (0-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/24 | New England Revolution | 0-1 (0-1) | Toronto FC | -1 | 3 | T |
| 25/06/23 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/05/23 | Toronto FC | 0-2 (0-1) | New England Revolution | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/08/22 | Toronto FC | 2-2 (1-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | H |
| 31/07/22 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -1 | 3 | H |
| 15/08/21 | Toronto FC | 1-2 (0-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 08/07/21 | New England Revolution | 2-3 (0-3) | Toronto FC | -1 | 3 | T |
| 08/10/20 | New England Revolution | 0-1 (0-1) | Toronto FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/07/20 | Toronto FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/09/19 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/03/19 | Toronto FC | 3-2 (2-1) | New England Revolution | +0.75 | 3 | T |
| 30/09/18 | Toronto FC | 4-1 (1-1) | New England Revolution | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/05/18 | New England Revolution | 3-2 (2-0) | Toronto FC | -0.25 | 3 | B |
| 24/09/17 | New England Revolution | 2-1 (0-0) | Toronto FC | +0.25 | 3 | B |
| 24/06/17 | Toronto FC | 2-0 (1-0) | New England Revolution | +0.75 | 3 | T |
| 04/06/17 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Toronto FC
HBHHBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Polissya Zhytomyr | 1-2 (0-0) | Toronto FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — New England Revolution
BHTHBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nashville SC | 4-1 (3-0) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Toronto FC
New England Revolution
1Luka Gavran13Benjamin Kuscevic22Richmond Laryea25CWalker Zimmerman38Jackson Gilman6Niklas Dorsch71Markus Cimermancic7Theo Corbeanu10Djordje Mihailovic20Daniel Salloi9Joshua Sargent30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands10CCarles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf11Jack Harrison25Peyton Miller99Dor Turgeman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luka Gavran6.6
- 6Niklas Dorsch⚽ Ghi bàn 45+6'7.4
- 7Theo Corbeanu▼ Rời sân 81'7
- 9Joshua Sargent▼ Rời sân 90+1'7.1
- 10Djordje Mihailovic🎯 Kiến tạo 45+6' · 🟥 Thẻ đỏ 76'6.1
- 13Benjamin Kuscevic6.3
- 20Daniel Salloi▼ Rời sân 81'7
- 22Richmond Laryea7.1
- 25Walker Zimmerman C🟨 Thẻ vàng 74'7.2
- 38Jackson Gilman6.6
- 71Markus Cimermancic▼ Rời sân 90+1'6.8
Khách · 433
- 2Mamadou Fofana6.8
- 8Matt Polster▼ Rời sân 81'6.9
- 10Carles Gil de Pareja Vicent C7.2
- 11Jack Harrison🎯 Kiến tạo 90'7.9
- 21Brooklyn Raines🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 86'6.3
- 22Ethan Kohler6.9
- 23Will Sands⚽ Phản lưới 43'5.9
- 25Peyton Miller▼ Rời sân 40'6.6
- 30Matt Turner6.2
- 80Alhassan Yusuf6.7
- 99Dor Turgeman▼ Rời sân 73'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
324
Sút cầu môn
17
Tấn công
72109
Tấn công nguy hiểm
3296
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
264622
TL chuyền bóng thành công
75%91%
Phạm lỗi
115
Việt vị
21
Cứu thua
50
Tắc bóng
47
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
102
Tạt bóng thành công
410
Chuyền dài
1718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.242.22
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toronto FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 3 (17%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVO
New England Revolution (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toronto FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 25/28 | 3 | ||
| 25Walker Zimmerman Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/35 | 3 | 🟨 | ||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 9Joshua Sargent Trung phong | 7.1 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 20Daniel Salloi Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 9/11 | 2 | |||
| 7Theo Corbeanu Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 71Markus Cimermancic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 1Luka Gavran Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/33 | 0 | |||
| 38Jackson Gilman Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 4 | |||
| 13Benjamin Kuscevic Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 19/27 | 2 | |||
| 10Djordje Mihailovic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1 | 0/0 | 20/23 | 1 | 🟥 | |
| 14Alonso Coello (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 12Zane Monlouis (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 19Kobe Franklin (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Emilio Aristizabal (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
New England Revolution
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jack Harrison Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 4/1 | 47/55 | 0 | ||
| 10Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/0 | 84/92 | 0 | |||
| 8Matt Polster Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 4/1 | 67/70 | 0 | |||
| 22Ethan Kohler Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 90/93 | 0 | |||
| 2Mamadou Fofana Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 82/87 | 3 | |||
| 80Alhassan Yusuf Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 53/56 | 1 | |||
| 25Peyton Miller Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 21Brooklyn Raines Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 50/57 | 2 | 🟨 | ||
| 30Matt Turner Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 99Dor Turgeman Trung phong | 6.1 | 2/0 | 5/9 | 0 | |||
| 23Will Sands Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 26/30 | 4 | |||
| 27Wilson Harris (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 3/3 | 1 | ||
| 77Diego Fagundez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 7Griffin Yow (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/2 | 17/17 | 4 | |||
| 17Marcos Zambrano (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toronto FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1995-10-17 |
| BMO Field | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 22108 | Sức chứa | 24871 |
| Robin Fraser | HLV | Marko Mitrovic |
| Toronto | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.55 | 2.87 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.55 | 2.75 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.50 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 2.50 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.99 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.77 ↑ | 100.00 ↑ | 5.36 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.99 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 251.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.70 | 2.99 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.42 | 3.04 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 75.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.63 | 2.79 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.10 ↑ | 96.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 487.00 ↑ | 6.22 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 8.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.49 | 3.23 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.81 ↑ | 28.66 ↑ | 3.68 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.45 | 3.15 | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 8.25 ↑ | 91.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.73 | 2.90 | 0.76 | 2.50 | 1.17 | 0.78 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.75 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toronto FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| New England Revolution | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).