Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs Charlotte FC, 06:40 ngày 20/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
Toronto FC
3 Kết thúc HT 1-2 3
Charlotte FC
🟨 1 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Toronto FCCharlotte FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Da Silva
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân trái) — chệch khung thành
6'
8'
BÀN THẮNG - Rodolfo Aloko 0-1, kiến tạo: Ashley Westwood
8'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Markus Cimermancic (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Markus Cimermancic (chân trái) — vào lưới
13'
BÀN THẮNG - Markus Cimermancic 1-1, kiến tạo: Joshua Sargent
13'
17'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — bị cản phá
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị cản phá
20'
BÀN THẮNG - Idan Toklomati 1-2, kiến tạo: Liel Abada
20'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
29'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — chệch khung thành
39'
Phạt góc
45+1'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kuscevic (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân trái) — bị cản phá
53'
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Henry Kessler (đánh đầu) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Walker Zimmerman
56'
58'
BÀN THẮNG - Henry Kessler 1-3, kiến tạo: Ashley Westwood
58'
🎯 Dứt điểm - Henry Kessler (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira, ra Alonso Coello
60'
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
64'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — chệch khung thành
68'
69'
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Rodolfo Aloko
69'
🔁 Thay người: vào Allan Saint-Maximin, ra Liel Abada
70'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Daniel Salloi 2-3, kiến tạo: Theo Corbeanu
76'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân trái) — vào lưới
76'
79'
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
79'
🔁 Thay người: vào Luca De La Torre, ra Pep Biel Mas Jaume
🔁 Thay người: vào Derrick Etienne, ra Markus Cimermancic
82'
🔁 Thay người: vào Zane Monlouis, ra Benjamin Kuscevic
83'
84'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Matheus Pereira
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân phải) — bị cản phá
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Will Cleary (đánh đầu) Post
87'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Niklas Dorsch 3-3, kiến tạo: Derrick Etienne
90'
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — vào lưới
90'
90+4'
🔁 Thay người: vào Djibril Diani, ra Brandt Bronico
🔁 Thay người: vào Kobe Franklin, ra Niklas Dorsch
90+5'
90+8'
🎯 Dứt điểm - Ashley Westwood (chân phải) — bị cản phá
90+9'
Phạt góc
90+11'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân phải) — bị cản phá
90+9'
90+10'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — chệch khung thành
90+12'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Toronto FC Phút Charlotte FC
8' 0 - 1 Rodolfo Aloko(Assists:Ashley Westwood) (Kiến tạo: Ashley Westwood)
Markus Cimermancic(Assists:Joshua Sargent) (Kiến tạo: Joshua Sargent) 1 - 1 13'
20' 1 - 2 Idan Toklomati(Assists:Liel Abada) (Kiến tạo: Liel Abada)
HT 1-2
Walker Zimmerman 56'
58' 1 - 3 Henry Kessler(Assists:Ashley Westwood) (Kiến tạo: Ashley Westwood)
▲ Matheus Pereira ▼ Alonso Coello60'
69' ▲ Tyger Smalls ▼ Rodolfo Aloko
69' ▲ Allan Saint-Maximin ▼ Liel Abada
Daniel Salloi(Assists:Theo Corbeanu) (Kiến tạo: Theo Corbeanu) 2 - 3 76'
79' ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati
79' ▲ Luca De La Torre ▼ Pep Biel Mas Jaume
▲ Derrick Etienne ▼ Markus Cimermancic82'
▲ Zane Monlouis ▼ Benjamin Kuscevic83'
Matheus Pereira 85'
Niklas Dorsch(Assists:Derrick Etienne) (Kiến tạo: Derrick Etienne) 3 - 3 90'
90+4' ▲ Djibril Diani ▼ Brandt Bronico
▲ Kobe Franklin ▼ Niklas Dorsch90+5'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 21 62
Bại 00 22
Ghi bàn 75 1519
Mất bàn 61 158
Điểm 57 1220

Chủ = Toronto FC · Khách = Charlotte FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Toronto FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnCharlotte FC (33)
2 (7%)Thắng/Thắng9 (27%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng5 (15%)
6 (20%)Hòa/Hòa4 (12%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (13%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (17%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Toronto FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22510732382510
Sân nhà123722323168
Sân khách10235915910
6 gần613256--

Charlotte FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210574032355
Sân nhà127322613243
Sân khách103251419117
6 gần6402114--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Toronto FC 3 (33%)Hòa 1 (11%)Charlotte FC 5 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS27/07/25Charlotte FC2-0 (0-0)Toronto FC2-4-12.75B
MLS01/06/25Toronto FC0-2 (0-0)Charlotte FC4-602.5B
MLS14/04/24Charlotte FC3-2 (1-0)Toronto FC4-6-0.752.5B
MLS10/03/24Toronto FC1-0 (0-0)Charlotte FC6-7+0.252.75T
MLS05/10/23Charlotte FC3-0 (2-0)Toronto FC10-5-13B
MLS02/04/23Toronto FC2-2 (2-0)Charlotte FC10-7+0.252.75H
MLS28/08/22Charlotte FC0-2 (0-0)Toronto FC7-3-0.252.75T
MLS24/07/22Toronto FC4-0 (4-0)Charlotte FC5-8+0.252.5T

Thành tích gần đây — Toronto FC

THBHHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Toronto FC2-1 (2-0)New England Revolution0-9+0.252.75T
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2-0.752.75H
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5-0.252.5B
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9-0.52.75H
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3-0.53H
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4-13B
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4-0.253.25B
CAN CHL06/05/26Toronto FC1-3 (1-0)Atletico Ottawa3-6+1.52.75B
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7+0.52.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2+0.252.5H
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5+0.52.5H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4+0.252.5H
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4+0.52.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7-0.252.75T
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7-0.752.75T
MLS01/03/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Toronto FC5-1-13B
MLS22/02/26FC Dallas3-2 (2-1)Toronto FC3-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — Charlotte FC

TBTTBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Charlotte FC3-1 (2-1)Columbus Crew1-13+0.252.75T
NCAL Cup12/08/26Charlotte FC0-1 (0-0)Pachuca5-6+0.752.75B
NCAL Cup08/08/26Charlotte FC2-0 (0-0)Atlas1-8+0.253T
NCAL Cup05/08/26Charlotte FC3-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.6-5+0.253T
MLS02/08/26Chicago Fire2-1 (1-1)Charlotte FC8-6-13.25B
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1-0.253T
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.252.5T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8+0.52.75T

Đội hình

Toronto FCCharlotte FC
1Luka Gavran10Djordje Mihailovic13Benjamin Kuscevic22Richmond Laryea25CWalker Zimmerman38Jackson Gilman6Niklas Dorsch14Alonso Coello7Theo Corbeanu20Daniel Salloi71Markus Cimermancic9Joshua Sargent1Kristijan Kahlina3Tim Ream22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary8CAshley Westwood13Brandt Bronico16Pep Biel Mas Jaume9Idan Toklomati11Liel Abada37Rodolfo Aloko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
6
10
Tấn công
58
82
Tấn công nguy hiểm
42
46
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
428
516
TL chuyền bóng thành công
88%
91%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
0
2
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
10
3
Quả ném biên
12
15
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
25
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.9
1.35
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Toronto FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

Charlotte FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
95
1 Bàn
46
2 Bàn
33
3 Bàn
01
4+ Bàn
815
B.thắng H1
1817
B.thắng H2
Toronto FCCharlotte FC

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
11
T/H
00
T/B
22
H/T
52
H/H
23
H/B
10
B/T
21
B/H
54
B/B
Toronto FCCharlotte FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
43
Thắng 1
82
Hòa
45
Thua 1
43
Thua 2+
Toronto FCCharlotte FC

Toronto FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Niklas Dorsch
Tiền vệ phòng ngự
7.814/149/512
7Theo Corbeanu
Tiền đạo cánh phải
7.613/126/292
71Markus Cimermancic
Tiền vệ trung tâm
7.512/221/250
9Joshua Sargent
Trung phong
6.912/115/182
13Benjamin Kuscevic
Trung vệ
6.81/045/504
1Luka Gavran
Thủ môn
6.80/029/380
22Richmond Laryea
Hậu vệ phải
6.70/034/396
14Alonso Coello
Tiền vệ trung tâm
6.71/034/375
20Daniel Salloi
Tiền đạo cánh trái
6.612/115/220
38Jackson Gilman
Tiền vệ
6.20/036/382
25Walker Zimmerman
Trung vệ
5.61/048/532🟥
3Matheus Pereira (dự bị)
Hậu vệ trái
7.10/09/104🟨
11Derrick Etienne (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.810/07/90
12Zane Monlouis (dự bị)
Trung vệ
6.70/07/70
19Kobe Franklin (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Rodolfo Aloko
Tiền đạo cánh phải
8.211/113/141
22Henry Kessler
Trung vệ
8.112/183/902
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
7.221/173/780
9Idan Toklomati
Trung phong
712/211/111
3Tim Ream
Trung vệ
6.70/061/640
1Kristijan Kahlina
Thủ môn
6.60/031/350
35Will Cleary
Hậu vệ
6.51/041/431
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
6.41/134/370
23David Schnegg
Hậu vệ trái
6.11/037/463
11Liel Abada
Tiền đạo cánh phải
6.112/16/140
13Brandt Bronico
Tiền vệ trung tâm
60/036/422
10Allan Saint-Maximin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
74/212/120
28Djibril Diani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/05/60
17Luca De La Torre (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/014/140
25Tyger Smalls (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/17/72
7Archie Goodwin (dự bị)
Trung phong
6.40/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Toronto FC Thông tin Charlotte FC
2006 Thành lập
BMO Field Sân nhà Bank of America Stadium
22108 Sức chứa 0
Robin Fraser HLV Dean Smith
Toronto Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.502.730.782.750.940.930.250.85
Live2.16 ↑3.502.67 ↓0.92 ↑3.000.80 ↓0.96 ↑0.250.82 ↓
EasybetsSớm2.223.603.100.842.750.960.900.250.90
Live13.00 ↑1.25 ↓5.30 ↑2.60 ↑6.500.20 ↓2.20 ↑0.000.23 ↓
VcbetSớm2.153.502.900.832.751.010.920.250.91
Live18.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑2.60 ↑6.500.28 ↓2.35 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm2.143.602.890.862.750.980.910.250.95
Live21.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm2.253.602.950.602.501.200.600.001.20
Live15.00 ↑1.20 ↓6.25 ↑3.40 ↑6.500.20 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
10BETSớm2.213.502.700.712.750.90---
Live18.61 ↑1.17 ↓5.81 ↑3.46 ↑6.500.18 ↓---
12betSớm2.143.602.890.862.750.980.910.250.95
Live21.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
CrownSớm2.163.602.930.902.750.970.920.250.96
Live23.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.66 ↑6.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.173.392.890.882.751.000.980.250.92
Live11.00 ↑1.18 ↓6.00 ↑3.44 ↑6.500.21 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm2.393.702.790.822.751.041.070.250.81
Live76.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓4.15 ↑6.500.14 ↓0.18 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm2.203.602.600.602.501.20---
Live29.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑0.06 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm2.253.602.750.772.750.990.970.250.78
Live19.00 ↑1.10 ↓7.00 ↑4.66 ↑6.500.14 ↓2.74 ↑0.000.27 ↓
PinnacleSớm2.163.573.140.852.750.960.890.250.93
Live14.78 ↑1.18 ↓6.46 ↑3.83 ↑6.500.19 ↓2.50 ↑0.000.32 ↓
HK Jockey ClubSớm2.223.402.580.752.750.95---
Live2.21 ↓3.45 ↑2.56 ↓0.72 ↓2.751.00 ↑---
BwinSớm2.303.802.650.602.501.15---
Live31.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑0.93 ↑5.500.78 ↓---
1xBetSớm2.373.792.910.682.501.290.760.001.16
Live41.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑5.83 ↑6.500.11 ↓2.95 ↑0.000.29 ↓
SNAISớm2.203.602.80------
Live2.25 ↑3.602.80------
Bet 365Sớm2.303.602.800.802.751.001.030.250.78
Live41.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm2.303.402.700.622.501.150.990.250.74
Live151.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑16.00 ↑6.500.03 ↓0.93 ↓0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Toronto FC+1/4100
Charlotte FC-1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).