Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs Charlotte FC, 06:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
Toronto FC 3 Kết thúc HT 1-2 3
Charlotte FC
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Toronto FC
Charlotte FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Da Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân trái) — chệch khung thành
8'
⚽ BÀN THẮNG - Rodolfo Aloko 0-1, kiến tạo: Ashley Westwood
8'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Markus Cimermancic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Markus Cimermancic (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Markus Cimermancic 1-1, kiến tạo: Joshua Sargent
17'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị cản phá
20'
⚽ BÀN THẮNG - Idan Toklomati 1-2, kiến tạo: Liel Abada
20'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kuscevic (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân trái) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Henry Kessler (đánh đầu) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Walker Zimmerman
58'
⚽ BÀN THẮNG - Henry Kessler 1-3, kiến tạo: Ashley Westwood
58'
🎯 Dứt điểm - Henry Kessler (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira, ra Alonso Coello
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Rodolfo Aloko
69'
🔁 Thay người: vào Allan Saint-Maximin, ra Liel Abada
70'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Salloi 2-3, kiến tạo: Theo Corbeanu
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân trái) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
79'
🔁 Thay người: vào Luca De La Torre, ra Pep Biel Mas Jaume
🔁 Thay người: vào Derrick Etienne, ra Markus Cimermancic
🔁 Thay người: vào Zane Monlouis, ra Benjamin Kuscevic
84'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Matheus Pereira
86'
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Will Cleary (đánh đầu) Post
87'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Niklas Dorsch 3-3, kiến tạo: Derrick Etienne
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — vào lưới
90+4'
🔁 Thay người: vào Djibril Diani, ra Brandt Bronico
🔁 Thay người: vào Kobe Franklin, ra Niklas Dorsch
90+8'
🎯 Dứt điểm - Ashley Westwood (chân phải) — bị cản phá
90+9'
⛳ Phạt góc
90+11'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân phải) — bị cản phá
90+10'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — chệch khung thành
90+12'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Toronto FC | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Rodolfo Aloko(Assists:Ashley Westwood) (Kiến tạo: Ashley Westwood) | |
| Markus Cimermancic(Assists:Joshua Sargent) (Kiến tạo: Joshua Sargent) 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| 20' | ⚽ 1 - 2 Idan Toklomati(Assists:Liel Abada) (Kiến tạo: Liel Abada) | |
| HT 1-2 | ||
| Walker Zimmerman | 56' | |
| 58' | ⚽ 1 - 3 Henry Kessler(Assists:Ashley Westwood) (Kiến tạo: Ashley Westwood) | |
| ▲ Matheus Pereira ▼ Alonso Coello | 60' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tyger Smalls ▼ Rodolfo Aloko | |
| 69' ⇄ | ▲ Allan Saint-Maximin ▼ Liel Abada | |
| Daniel Salloi(Assists:Theo Corbeanu) (Kiến tạo: Theo Corbeanu) 2 - 3 ⚽ | 76' | |
| 79' ⇄ | ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati | |
| 79' ⇄ | ▲ Luca De La Torre ▼ Pep Biel Mas Jaume | |
| ▲ Derrick Etienne ▼ Markus Cimermancic | 82' ⇄ | |
| ▲ Zane Monlouis ▼ Benjamin Kuscevic | 83' ⇄ | |
| Matheus Pereira | 85' | |
| Niklas Dorsch(Assists:Derrick Etienne) (Kiến tạo: Derrick Etienne) 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Djibril Diani ▼ Brandt Bronico | |
| ▲ Kobe Franklin ▼ Niklas Dorsch | 90+5' ⇄ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 8 |
| Điểm | 5 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Toronto FC · Khách = Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toronto FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Toronto FC 3 (33%)Hòa 1 (11%)Charlotte FC 5 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Toronto FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/06/25 | Toronto FC | 0-2 (0-0) | Charlotte FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/24 | Charlotte FC | 3-2 (1-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/24 | Toronto FC | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/10/23 | Charlotte FC | 3-0 (2-0) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 02/04/23 | Toronto FC | 2-2 (2-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/08/22 | Charlotte FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/22 | Toronto FC | 4-0 (4-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Toronto FC
THBHHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Toronto FC | 2-1 (2-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
TBTTBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Toronto FC
Charlotte FC
1Luka Gavran10Djordje Mihailovic13Benjamin Kuscevic22Richmond Laryea25CWalker Zimmerman38Jackson Gilman6Niklas Dorsch14Alonso Coello7Theo Corbeanu20Daniel Salloi71Markus Cimermancic9Joshua Sargent1Kristijan Kahlina3Tim Ream22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary8CAshley Westwood13Brandt Bronico16Pep Biel Mas Jaume9Idan Toklomati11Liel Abada37Rodolfo Aloko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luka Gavran6.8
- 6Niklas Dorsch⚽ Ghi bàn 90' · ▼ Rời sân 90+5'7.8
- 7Theo Corbeanu🎯 Kiến tạo 76'7.6
- 9Joshua Sargent🎯 Kiến tạo 13'6.9
- 10Djordje Mihailovic
- 13Benjamin Kuscevic▼ Rời sân 83'6.8
- 14Alonso Coello▼ Rời sân 60'6.7
- 20Daniel Salloi⚽ Ghi bàn 76'6.6
- 22Richmond Laryea6.7
- 25Walker Zimmerman C🟥 Thẻ đỏ 56'5.6
- 38Jackson Gilman6.2
- 71Markus Cimermancic⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 82'7.5
Khách · 433
- 1Kristijan Kahlina6.6
- 3Tim Ream6.7
- 8Ashley Westwood C🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 58'7.2
- 9Idan Toklomati⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 79'7
- 11Liel Abada🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 69'6.1
- 13Brandt Bronico▼ Rời sân 90+4'6
- 16Pep Biel Mas Jaume▼ Rời sân 79'6.4
- 22Henry Kessler⚽ Ghi bàn 58'8.1
- 23David Schnegg6.1
- 35Will Cleary6.5
- 37Rodolfo Aloko⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 69'8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
610
Tấn công
5882
Tấn công nguy hiểm
4246
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
428516
TL chuyền bóng thành công
88%91%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
02
Cứu thua
73
Tắc bóng
103
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
2515
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.91.35
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toronto FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Charlotte FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toronto FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 4/1 | 49/51 | 2 | ||
| 7Theo Corbeanu Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 3/1 | 26/29 | 2 | ||
| 71Markus Cimermancic Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/2 | 21/25 | 0 | ||
| 9Joshua Sargent Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 15/18 | 2 | ||
| 13Benjamin Kuscevic Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 45/50 | 4 | |||
| 1Luka Gavran Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 34/39 | 6 | |||
| 14Alonso Coello Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 34/37 | 5 | |||
| 20Daniel Salloi Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 2/1 | 15/22 | 0 | ||
| 38Jackson Gilman Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 36/38 | 2 | |||
| 25Walker Zimmerman Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 48/53 | 2 | 🟥 | ||
| 3Matheus Pereira (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 9/10 | 4 | 🟨 | ||
| 11Derrick Etienne (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/9 | 0 | ||
| 12Zane Monlouis (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 19Kobe Franklin (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Rodolfo Aloko Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1/1 | 13/14 | 1 | ||
| 22Henry Kessler Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 83/90 | 2 | ||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2 | 1/1 | 73/78 | 0 | ||
| 9Idan Toklomati Trung phong | 7 | 1 | 2/2 | 11/11 | 1 | ||
| 3Tim Ream Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 61/64 | 0 | |||
| 1Kristijan Kahlina Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 35Will Cleary Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 41/43 | 1 | |||
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 34/37 | 0 | |||
| 23David Schnegg Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 37/46 | 3 | |||
| 11Liel Abada Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1 | 2/1 | 6/14 | 0 | ||
| 13Brandt Bronico Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 36/42 | 2 | |||
| 10Allan Saint-Maximin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/2 | 12/12 | 0 | |||
| 28Djibril Diani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 17Luca De La Torre (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 25Tyger Smalls (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 7/7 | 2 | |||
| 7Archie Goodwin (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toronto FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| BMO Field | Sân nhà | Bank of America Stadium |
| 22108 | Sức chứa | 0 |
| Robin Fraser | HLV | Dean Smith |
| Toronto | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.73 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.50 | 2.67 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.30 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.70 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 18.61 ↑ | 1.17 ↓ | 5.81 ↑ | 3.46 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.93 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.39 | 2.89 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.70 | 2.79 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 76.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 4.66 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.74 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.57 | 3.14 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 14.78 ↑ | 1.18 ↓ | 6.46 ↑ | 3.83 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.58 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 3.45 ↑ | 2.56 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.79 | 2.91 | 0.68 | 2.50 | 1.29 | 0.76 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.83 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.95 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toronto FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Charlotte FC | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).