Liel Abada

Charlotte FC·Israel Israel·Tiền đạo cánh phải
Số áo 11 11
Giá trị
€6M
Thời hạn hợp đồng
31-12-2026
Tuổi
25 (03-10-2001)
Chiều cao
172cm
Cân nặng
67kg
Chân thuận
Chân phải

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
30/08/2026 06:40Atlanta United Logo Atlanta United0-2Logo Charlotte FC Charlotte FC190'7.20
23/08/2026 06:40Charlotte FC Logo Charlotte FC3-1Logo DC United DC United125'7.00
20/08/2026 06:40Toronto FC Logo Toronto FC3-3Logo Charlotte FC Charlotte FC169'6.10
16/08/2026 06:40Charlotte FC Logo Charlotte FC3-1Logo Columbus Crew Columbus Crew171'7.40
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
12/08/2026 07:50Charlotte FC Logo Charlotte FC0-1Logo Pachuca Pachuca72'6.50
08/08/2026 06:40Charlotte FC Logo Charlotte FC2-0Logo Atlas Atlas1144'8.00
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
02/08/2026 07:40Chicago Fire Logo Chicago Fire2-1Logo Charlotte FC Charlotte FC77'5.90
26/07/2026 05:40New York Red Bulls Logo New York Red Bulls0-2Logo Charlotte FC Charlotte FC1171'7.31
23/07/2026 07:20Charlotte FC Logo Charlotte FC2-2Logo Atlanta United Atlanta United163'7.11

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)18
Phút944
Avg chấm điểm4.92
Bàn thắng (penalty)3 (1)
Kiến tạo6
Thẻ (vàng/đỏ)2 / 0

Tấn công

Phút / Bàn314.7
Sút27
Sút trúng đích15
Tỉ lệ sút trúng55.6%
Bị phạm lỗi7
Việt vị2
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền329
Tỉ lệ chính xác78.4%
Chuyền quan trọng15
Kiến tạo6
Chuyền dài23
Chuyền chọc khe1
Rê bóng thành công10

Phòng ngự

Xoạc bóng12
Đánh chặn6
Giải vây1
Chặn sút1
Không chiến thắng3
Mất bóng12
Lỗi9