Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Charlotte FC, 06:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
Atlanta United 0 Kết thúc HT 0-1 2
Charlotte FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 7
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Atlanta United
Charlotte FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
5'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Djibril Diani (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Idan Toklomati 0-1, kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
22'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
43'
🚩 Việt vị
43'
🚩 Việt vị
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Djibril Diani
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
⚽ BÀN THẮNG - Liel Abada 0-2, kiến tạo: Allan Saint-Maximin
48'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matthew Edwards (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Steven Alzate, ra Tristan Muyumba
🔁 Thay người: vào Sergi Santos, ra Pabrice Picault
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Matthew Edwards
🔁 Thay người: vào Adrian Gill, ra William Reilly
65'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị chặn
65'
🚩 Việt vị
66'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Enzo Dovlo, ra Miguel Angel Almiron Rejala
77'
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Allan Saint-Maximin
77'
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
77'
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Ashley Westwood
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Steven Alzate (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enzo Dovlo (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Gill (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Nathan Byrne, ra David Schnegg
🟨 Thẻ vàng - Adrian Gill
🎯 Dứt điểm - Tomas Jacob (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Jacob (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Junior Alonso (chân trái) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Luca De La Torre, ra Pep Biel Mas Jaume
90+1'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergi Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Idan Toklomati(Assists:Pep Biel Mas Jaume) (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume) | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Toklomati I. (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume) | |
| 45' | Diani D. | |
| 45+3' | Djibril Diani | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 Liel Abada(Assists:Allan Saint-Maximin) (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin) | |
| 48' | ⚽ 0 - 4 Abada L. (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin) | |
| ▲ Steven Alzate ▼ Tristan Muyumba | 64' ⇄ | |
| ▲ Sergi Santos ▼ Pabrice Picault | 64' ⇄ | |
| ▲ Ronald Hernandez ▼ Matthew Edwards | 64' ⇄ | |
| ▲ Adrian Gill ▼ William Reilly | 64' ⇄ | |
| ▲ Enzo Dovlo ▼ Miguel Angel Almiron Rejala | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Rodolfo Aloko ▼ Allan Saint-Maximin | |
| 77' ⇄ | ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati | |
| 77' ⇄ | ▲ Brandt Bronico ▼ Ashley Westwood | |
| Adrian Gill | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Nathan Byrne ▼ David Schnegg | |
| 90' ⇄ | ▲ Luca De La Torre ▼ Pep Biel Mas Jaume | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 19 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = Atlanta United · Khách = Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Atlanta United 4 (40%)Hòa 1 (10%)Charlotte FC 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/07/25 | Atlanta United | 2-3 (1-0) | Charlotte FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/03/25 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/09/24 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/06/24 | Atlanta United | 2-3 (1-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/23 | Atlanta United | 1-3 (0-1) | Charlotte FC | +1 | 3 | B |
| 12/03/23 | Charlotte FC | 0-3 (0-3) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/22 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/22 | Atlanta United | 2-1 (0-0) | Charlotte FC | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atlanta United
TTTBBHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Atlanta United | 2-1 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (0-1) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Atlanta United | 2-1 (0-1) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
THTBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/08/26 | Toronto FC | 3-3 (1-2) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Atlanta United
Charlotte FC
1Lucas Hoyos6Junior Alonso27Paulo Diaz47Matthew Edwards55Tomas Jacob8Tristan Muyumba28William Reilly48Cooper Sanchez10CMiguel Angel Almiron Rejala22Pabrice Picault59Aleksey Miranchuk1Kristijan Kahlina3Tim Ream22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary8CAshley Westwood16Pep Biel Mas Jaume28Djibril Diani9Idan Toklomati10Allan Saint-Maximin11Liel Abada
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Lucas Hoyos7
- 6Junior Alonso6.4
- 8Tristan Muyumba▼ Rời sân 64'6.6
- 10Miguel Angel Almiron Rejala C▼ Rời sân 70'6.5
- 22Pabrice Picault▼ Rời sân 64'6.6
- 27Paulo Diaz7.4
- 28William Reilly▼ Rời sân 64'6.9
- 47Matthew Edwards▼ Rời sân 64'6.8
- 48Cooper Sanchez6.6
- 55Tomas Jacob6.2
- 59Aleksey Miranchuk7.5
Khách · 433
- 1Kristijan Kahlina7.4
- 3Tim Ream7.5
- 8Ashley Westwood C▼ Rời sân 77'6.9
- 9Idan Toklomati⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 77'7.4
- 10Allan Saint-Maximin🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 77'7.4
- 11Liel Abada⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48'7.2
- 16Pep Biel Mas Jaume🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 90'7.3
- 22Henry Kessler7.8
- 23David Schnegg▼ Rời sân 85'7.3
- 28Djibril Diani🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'6.5
- 35Will Cleary6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
35
Tấn công
9781
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
115
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
606427
TL chuyền bóng thành công
93%88%
Phạm lỗi
85
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
126
Quả ném biên
718
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
1628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.821.6
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B5T5 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlanta United (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Charlotte FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atlanta United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59Aleksey Miranchuk Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/0 | 54/57 | 0 | |||
| 27Paulo Diaz Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 80/86 | 5 | |||
| 1Lucas Hoyos Thủ môn | 7 | 0/0 | 32/33 | 0 | |||
| 28William Reilly Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 52/54 | 3 | |||
| 47Matthew Edwards Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 31/34 | 4 | |||
| 22Pabrice Picault Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 8Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 4/1 | 45/49 | 0 | |||
| 48Cooper Sanchez Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/1 | 48/50 | 1 | |||
| 10Miguel Angel Almiron Rejala Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 6Junior Alonso Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 77/83 | 1 | |||
| 55Tomas Jacob Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 37/40 | 1 | |||
| 16Adrian Gill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 23/23 | 0 | 🟨 | ||
| 67Enzo Dovlo (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 7/9 | 3 | |||
| 7Steven Alzate (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 2Ronald Hernandez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 19Sergi Santos (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 |
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Henry Kessler Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 65/72 | 1 | |||
| 3Tim Ream Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 50/51 | 0 | |||
| 10Allan Saint-Maximin Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/0 | 22/27 | 1 | ||
| 1Kristijan Kahlina Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 9Idan Toklomati Trung phong | 7.4 | 1 | 5/2 | 11/13 | 2 | ||
| 23David Schnegg Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 33/45 | 1 | |||
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 0/0 | 24/26 | 0 | ||
| 11Liel Abada Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 4/2 | 20/27 | 2 | ||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 45/47 | 1 | |||
| 35Will Cleary Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 28Djibril Diani Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 34/36 | 1 | 🟨 | ||
| 7Archie Goodwin (dự bị) Trung phong | 7.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Nathan Byrne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13Brandt Bronico (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 37Rodolfo Aloko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 3 | |||
| 17Luca De La Torre (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atlanta United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mercedes-Benz Stadium | Sân nhà | Bank of America Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerardo Martino | HLV | Dean Smith |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.51 | 2.53 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.25 | 3.51 | 2.53 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.80 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.70 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 226.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.85 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.21 ↑ | 1.01 ↓ | 5.57 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.70 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.63 | 0.97 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.65 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.64 | 2.73 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 85.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 490.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.62 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.56 | 2.77 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 30.47 ↑ | 9.60 ↑ | 1.10 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.70 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.55 ↑ | 2.46 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.83 | 3.01 | 1.29 | 3.50 | 0.68 | 0.71 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 473.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.75 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.88 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.87 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlanta United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Charlotte FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).