Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Charlotte FC, 06:40 ngày 30/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
Atlanta United
0 Kết thúc HT 0-1 2
Charlotte FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 7
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Atlanta UnitedCharlotte FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
5'
Phạt góc
5'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Djibril Diani (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
20'
22'
BÀN THẮNG - Idan Toklomati 0-1, kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
22'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — bị chặn
28'
🚩 Việt vị
29'
🚩 Việt vị
29'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân phải) — bị chặn
34'
36'
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — chệch khung thành
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị chặn
41'
Phạt góc
43'
Phạt góc
43'
🚩 Việt vị
43'
🚩 Việt vị
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Djibril Diani
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
45+5'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-1)
48'
BÀN THẮNG - Liel Abada 0-2, kiến tạo: Allan Saint-Maximin
48'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Matthew Edwards (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Steven Alzate, ra Tristan Muyumba
64'
🔁 Thay người: vào Sergi Santos, ra Pabrice Picault
64'
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Matthew Edwards
64'
🔁 Thay người: vào Adrian Gill, ra William Reilly
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị chặn
65'
🚩 Việt vị
66'
Phạt góc
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Enzo Dovlo, ra Miguel Angel Almiron Rejala
70'
77'
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Allan Saint-Maximin
77'
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
77'
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Ashley Westwood
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Steven Alzate (chân phải) — chệch khung thành
78'
Phạt góc
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Enzo Dovlo (chân trái) — chệch khung thành
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Gill (chân phải) — bị cản phá
82'
85'
🔁 Thay người: vào Nathan Byrne, ra David Schnegg
🟨 Thẻ vàng - Adrian Gill
85'
🎯 Dứt điểm - Tomas Jacob (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Tomas Jacob (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Junior Alonso (chân trái) — bị chặn
87'
90'
🔁 Thay người: vào Luca De La Torre, ra Pep Biel Mas Jaume
90+1'
🚩 Việt vị
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Cooper Sanchez (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Sergi Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Atlanta United Phút Charlotte FC
22' 0 - 1 Idan Toklomati(Assists:Pep Biel Mas Jaume) (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume)
22' 0 - 2 Toklomati I. (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume)
45' Diani D.
45+3' Djibril Diani
HT 0-1
48' 0 - 3 Liel Abada(Assists:Allan Saint-Maximin) (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin)
48' 0 - 4 Abada L. (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin)
▲ Steven Alzate ▼ Tristan Muyumba64'
▲ Sergi Santos ▼ Pabrice Picault64'
▲ Ronald Hernandez ▼ Matthew Edwards64'
▲ Adrian Gill ▼ William Reilly64'
▲ Enzo Dovlo ▼ Miguel Angel Almiron Rejala70'
77' ▲ Rodolfo Aloko ▼ Allan Saint-Maximin
77' ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati
77' ▲ Brandt Bronico ▼ Ashley Westwood
Adrian Gill 85'
85' ▲ Nathan Byrne ▼ David Schnegg
90' ▲ Luca De La Torre ▼ Pep Biel Mas Jaume
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 11 22
Bại 10 52
Ghi bàn 45 1319
Mất bàn 51 198
Điểm 47 1120

Chủ = Atlanta United · Khách = Charlotte FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atlanta United (30)Hiệp 1 / Cả trậnCharlotte FC (33)
6 (20%)Thắng/Thắng9 (27%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng5 (15%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (12%)
5 (17%)Hòa/Bại4 (12%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (23%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Atlanta United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22631325382113
Sân nhà1141615181314
Sân khách112271020811
6 gần63121112--

Charlotte FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210574032355
Sân nhà127322613243
Sân khách103251419117
6 gần6411146--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Atlanta United 4 (40%)Hòa 1 (10%)Charlotte FC 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3-0.752.75H
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2-0.252.75T
MLS20/07/25Atlanta United2-3 (1-0)Charlotte FC7-2+0.253B
MLS02/03/25Charlotte FC2-0 (0-0)Atlanta United1-5-0.52.75B
MLS01/09/24Charlotte FC0-1 (0-0)Atlanta United3-4-0.52.75T
MLS03/06/24Atlanta United2-3 (1-1)Charlotte FC4-3+0.752.75B
MLS14/05/23Atlanta United1-3 (0-1)Charlotte FC6-3+13B
MLS12/03/23Charlotte FC0-3 (0-3)Atlanta United5-4-0.252.75T
MLS11/04/22Charlotte FC1-0 (1-0)Atlanta United6-5+0.252.75B
MLS14/03/22Atlanta United2-1 (0-0)Charlotte FC11-5+12.75T

Thành tích gần đây — Atlanta United

TTTBBHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/08/26Atlanta United2-1 (2-0)Sporting Kansas City2-6+0.753.25T
MLS20/08/26Minnesota United FC1-2 (0-1)Atlanta United6-4-0.752.75T
MLS16/08/26Atlanta United2-1 (0-1)New York Red Bulls3-7+0.53.25T
MLS02/08/26Philadelphia Union3-2 (0-1)Atlanta United12-2-0.752.75B
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6-0.252.75B
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3-0.752.75H
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2-1.252.75B
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3-13B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103B
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10-0.253H
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2+0.52.75T
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2-0.252.75T
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7-0.52.75T
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3+0.52.75B
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7-0.252.75B
USA CUP16/04/26Chattanooga1-3 (1-1)Atlanta United1-4+0.752.75T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11-13B
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8-0.252.75B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Charlotte FC

THTBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Charlotte FC3-1 (0-0)DC United4-9+0.52.75T
MLS20/08/26Toronto FC3-3 (1-2)Charlotte FC6-5-0.252.75H
MLS16/08/26Charlotte FC3-1 (2-1)Columbus Crew1-13+0.252.75T
NCAL Cup12/08/26Charlotte FC0-1 (0-0)Pachuca5-6+0.752.75B
NCAL Cup08/08/26Charlotte FC2-0 (0-0)Atlas1-8+0.253T
NCAL Cup05/08/26Charlotte FC3-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.6-5+0.253T
MLS02/08/26Chicago Fire2-1 (1-1)Charlotte FC8-6-13.25B
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1-0.253T
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B

Đội hình

Atlanta UnitedCharlotte FC
1Lucas Hoyos6Junior Alonso27Paulo Diaz47Matthew Edwards55Tomas Jacob8Tristan Muyumba28William Reilly48Cooper Sanchez10CMiguel Angel Almiron Rejala22Pabrice Picault59Aleksey Miranchuk1Kristijan Kahlina3Tim Ream22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary8CAshley Westwood16Pep Biel Mas Jaume28Djibril Diani9Idan Toklomati10Allan Saint-Maximin11Liel Abada

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
7
Phạt góc (HT)
6
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
97
81
Tấn công nguy hiểm
44
42
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
11
5
Đá phạt trực tiếp
5
8
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
606
427
TL chuyền bóng thành công
93%
88%
Phạm lỗi
8
5
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
7
18
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
16
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
1.6
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atlanta United (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Charlotte FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
55
1 Bàn
76
2 Bàn
25
3 Bàn
01
4+ Bàn
917
B.thắng H1
1621
B.thắng H2
Atlanta UnitedCharlotte FC

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
02
T/H
20
T/B
13
H/T
12
H/H
53
H/B
10
B/T
21
B/H
54
B/B
Atlanta UnitedCharlotte FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
42
Thắng 1
33
Hòa
55
Thua 1
53
Thua 2+
Atlanta UnitedCharlotte FC

Atlanta United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
59Aleksey Miranchuk
Tiền vệ tấn công
7.52/054/570
27Paulo Diaz
Trung vệ
7.40/080/865
1Lucas Hoyos
Thủ môn
70/032/330
28William Reilly
Tiền vệ trung tâm
6.90/052/543
47Matthew Edwards
Trung vệ
6.81/031/344
22Pabrice Picault
Tiền đạo cánh trái
6.60/020/242
8Tristan Muyumba
Tiền vệ phòng ngự
6.64/145/490
48Cooper Sanchez
Tiền vệ trung tâm
6.63/148/501
10Miguel Angel Almiron Rejala
Tiền đạo cánh phải
6.51/019/211
6Junior Alonso
Trung vệ
6.41/077/831
55Tomas Jacob
Tiền vệ trung tâm
6.22/037/401
16Adrian Gill (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.31/123/230🟨
67Enzo Dovlo (dự bị)
Tiền vệ
6.91/07/93
7Steven Alzate (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/019/221
2Ronald Hernandez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/013/151
19Sergi Santos (dự bị)
Trung phong
6.41/05/60

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Henry Kessler
Trung vệ
7.80/065/721
3Tim Ream
Trung vệ
7.50/050/510
10Allan Saint-Maximin
Tiền đạo cánh trái
7.411/022/271
1Kristijan Kahlina
Thủ môn
7.40/023/260
9Idan Toklomati
Trung phong
7.415/211/132
23David Schnegg
Hậu vệ trái
7.31/033/451
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
7.310/024/260
11Liel Abada
Tiền đạo cánh phải
7.214/220/272
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
6.90/045/471
35Will Cleary
Hậu vệ
6.90/033/401
28Djibril Diani
Tiền vệ phòng ngự
6.51/134/361🟨
7Archie Goodwin (dự bị)
Trung phong
7.20/01/20
14Nathan Byrne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/01/10
13Brandt Bronico (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/121
37Rodolfo Aloko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/01/13
17Luca De La Torre (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atlanta United Thông tin Charlotte FC
Thành lập
Mercedes-Benz Stadium Sân nhà Bank of America Stadium
0 Sức chứa 0
Gerardo Martino HLV Dean Smith
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.512.530.903.000.820.770.001.01
Live2.253.512.531.30 ↑2.500.40 ↓0.94 ↑0.000.82 ↓
EasybetsSớm2.383.702.800.933.000.860.760.001.06
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.90 ↑2.500.01 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
VcbetSớm2.303.602.630.933.000.901.070.250.78
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑2.500.24 ↓0.92 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.333.552.700.983.000.880.800.001.08
Live226.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.06 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.303.552.801.203.500.600.700.001.05
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.173.602.850.743.000.94---
Live100.00 ↑35.21 ↑1.01 ↓5.57 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.333.552.700.983.000.880.800.001.08
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.06 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm2.353.652.630.973.000.900.820.001.06
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.243.352.651.013.000.850.780.001.11
Live65.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.10 ↓1.01 ↑0.000.89 ↓
WewbetSớm2.203.642.730.833.001.030.970.250.91
Live85.00 ↑15.40 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.08 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.153.502.750.502.501.45---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.203.602.800.823.000.930.930.250.82
Live490.00 ↑33.00 ↑1.01 ↓7.62 ↑2.500.07 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.393.562.770.933.000.860.770.001.07
Live30.47 ↑9.60 ↑1.10 ↓4.16 ↑2.500.18 ↓1.02 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.103.502.700.662.751.080.930.250.83
Live2.25 ↑3.55 ↑2.46 ↓1.01 ↑3.250.71 ↓1.12 ↑0.250.71 ↓
BwinSớm2.203.702.851.203.500.58---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.68 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm2.293.833.011.293.500.680.710.001.23
Live473.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.32 ↑2.500.08 ↓0.89 ↑0.000.99 ↓
SNAISớm2.303.752.70------
Live2.303.752.70------
Bet 365Sớm2.203.702.880.803.001.000.950.250.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.203.502.801.253.500.600.870.250.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.08 ↓0.74 ↓0.000.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atlanta United+1/4Chưa có trận cùng mức
Charlotte FC-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).