Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs New York City FC, 06:40 ngày 30/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
Toronto FC
1 Kết thúc HT 0-1 1
New York City FC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Toronto FCNew York City FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
6'
🚩 Việt vị
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Markus Cimermancic (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — bị cản phá
9'
🚩 Việt vị
10'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — bị chặn
14'
15'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Kuscevic
18'
22'
Phạt góc
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kuscevic (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
29'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — vào lưới
29'
BÀN THẮNG - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 0-1, kiến tạo: Agustin Ojeda
🚩 Việt vị
35'
40'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — chệch khung thành
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Andres Perea
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira, ra Kobe Franklin
55'
🔁 Thay người: vào Daniel Salloi, ra Derrick Etienne
55'
Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Djordje Mihailovic
59'
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân phải) — bị chặn
61'
Phạt góc
61'
63'
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Nico Cavallo
63'
🔁 Thay người: vào Raul Bicalho, ra Benie Adama Traore
🟨 Thẻ vàng - Matheus Pereira
64'
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân phải) — chệch khung thành
69'
BÀN THẮNG - Daniel Salloi 1-1, kiến tạo: Theo Corbeanu
70'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân trái) — vào lưới
70'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
73'
75'
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Thiago Martins Bueno
77'
🔁 Thay người: vào Jonathan Shore, ra Keaton Parks
86'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Shore
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+6'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Mitja Ilenic (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Toronto FC Phút New York City FC
Benjamin Kuscevic 18'
Kuscevic B. 18'
29' 0 - 1 Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau(Assists:Agustin Ojeda) (Kiến tạo: Agustin Ojeda)
29' 0 - 2 Mercau N. (Kiến tạo: Agustin Ojeda)
40' Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
40' Mercau N.
41' Mercau N.
HT 0-1
54' Andres Perea
54'
54' Perea A.
▲ Matheus Pereira ▼ Kobe Franklin55'
▲ Daniel Salloi ▼ Derrick Etienne55'
▲ Matheus Pereira 55'
▲ Salloi D. 55'
Djordje Mihailovic 59'
Mihailovic D. 59'
63' ▲ Kevin OToole ▼ Nico Cavallo
63' ▲ Raul Bicalho ▼ Benie Adama Traore
63' ▲ O'Toole K.
63' ▲ Raul Gustavo
Matheus Pereira 64'
Matheus Pereira 65'
Daniel Salloi(Assists:Theo Corbeanu) (Kiến tạo: Theo Corbeanu) 1 - 2 70'
75' ▲ Malachi Jones ▼ Thiago Martins Bueno
77' ▲ Jonathan Shore ▼ Keaton Parks
90+1' Jonathan Shore
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 23 64
Bại 00 24
Ghi bàn 72 1513
Mất bàn 62 1513
Điểm 53 1210

Chủ = Toronto FC · Khách = New York City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Toronto FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnNew York City FC (34)
2 (7%)Thắng/Thắng10 (29%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (17%)Hòa/Thắng1 (3%)
6 (20%)Hòa/Hòa5 (15%)
3 (10%)Hòa/Bại7 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (13%)Bại/Hòa3 (9%)
5 (17%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Toronto FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22510732382510
Sân nhà123722323168
Sân khách10235915910
6 gần623198--

New York City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227783631287
Sân nhà114342518159
Sân khách113441113134
6 gần6114810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Toronto FC 6 (30%)Hòa 4 (20%)New York City FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2-0.752.75H
MLS04/07/25New York City FC3-1 (1-0)Toronto FC5-6-12.75B
MLS27/04/25Toronto FC0-1 (0-0)New York City FC6-702.5B
MLS12/05/24Toronto FC2-3 (0-2)New York City FC6-402.25B
MLS17/03/24New York City FC2-1 (1-1)Toronto FC6-4-0.752.5B
MLS25/09/23New York City FC3-0 (2-0)Toronto FC5-3-12.75B
NCAL Cup27/07/23New York City FC5-0 (3-0)Toronto FC4-3-0.752.5B
MLS30/04/23Toronto FC1-0 (0-0)New York City FC2-4+0.252.5T
MLS25/04/22New York City FC5-4 (1-2)Toronto FC5-3-0.752.5B
MLS03/04/22Toronto FC2-1 (2-0)New York City FC3-6-0.252.75T
MLS08/08/21Toronto FC2-2 (0-2)New York City FC7-2-0.53H
MLS16/05/21New York City FC1-1 (0-0)Toronto FC2-4-13H
MLS29/10/20Toronto FC0-1 (0-0)New York City FC5-602.75B
MLS24/09/20New York City FC0-1 (0-0)Toronto FC9-1-0.252.75T
MLS27/07/20Toronto FC1-3 (0-1)New York City FC8-3+0.252.75B
MLS08/03/20Toronto FC1-0 (0-0)New York City FC6-1+0.53T
MLS24/10/19New York City FC1-2 (0-0)Toronto FC6-6-0.53T
MLS12/09/19New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC4-2-0.53H
MLS30/03/19Toronto FC4-0 (1-0)New York City FC6-5+0.253T
MLS13/08/18Toronto FC2-3 (1-2)New York City FC2-4+0.53B

Thành tích gần đây — Toronto FC

THTHBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Inter Miami CF1-2 (0-0)Toronto FC3-2-1.53.75T
MLS20/08/26Toronto FC3-3 (1-2)Charlotte FC6-5+0.252.75H
MLS16/08/26Toronto FC2-1 (2-0)New England Revolution0-9+0.252.75T
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2-0.752.75H
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5-0.252.5B
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9-0.52.75H
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3-0.53H
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4-13B
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4-0.253.25B
CAN CHL06/05/26Toronto FC1-3 (1-0)Atletico Ottawa3-6+1.52.75B
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7+0.52.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2+0.252.5H
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5+0.52.5H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4+0.252.5H
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4+0.52.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7-0.252.75T
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7-0.752.75T

Thành tích gần đây — New York City FC

HBBBBTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/08/26New England Revolution1-1 (1-1)New York City FC6-4-0.252.75H
MLS20/08/26FC Cincinnati2-1 (1-1)New York City FC2-5-0.53.25B
MLS17/08/26New York City FC2-3 (2-0)Philadelphia Union8-4+0.252.75B
NCAL Cup14/08/26New York City FC1-2 (1-0)Necaxa2-5+13.25B
NCAL Cup10/08/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)New York City FC4-002.75B
NCAL Cup07/08/26New York City FC2-0 (0-0)Santos Laguna3-5+0.753T
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2+0.752.75H
MLS26/07/26New York City FC3-1 (3-1)Chicago Fire1-2+0.252.75T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0-0.52.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3-0.752.5B
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2-0.252.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75T
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3+0.752.5B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11-0.252.75T
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75B
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4+0.52.75H
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1+0.52.5B
USA CUP15/04/26Westchester SC2-5 (1-4)New York City FC2-4+1.753.25T

Đội hình

Toronto FCNew York City FC
1Luka Gavran13Benjamin Kuscevic19Kobe Franklin22CRichmond Laryea25Walker Zimmerman14Alonso Coello71Markus Cimermancic7Theo Corbeanu10Djordje Mihailovic11Derrick Etienne9Joshua Sargent49Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13CThiago Martins Bueno35Mitja Ilenic7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea55Keaton Parks9Benie Adama Traore20Luighi26Agustin Ojeda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
69
82
Tấn công nguy hiểm
46
18
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
363
552
TL chuyền bóng thành công
85%
89%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
17
13
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
34
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.73
0.36
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Toronto FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

New York City FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
99
1 Bàn
54
2 Bàn
43
3 Bàn
02
4+ Bàn
922
B.thắng H1
2213
B.thắng H2
Toronto FCNew York City FC

Chi tiết về HT/FT

17
T/T
11
T/H
01
T/B
30
H/T
53
H/H
24
H/B
10
B/T
32
B/H
53
B/B
Toronto FCNew York City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
52
Thắng 1
94
Hòa
38
Thua 1
31
Thua 2+
Toronto FCNew York City FC

Toronto FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Walker Zimmerman
Trung vệ
7.43/145/484
7Theo Corbeanu
Tiền đạo cánh phải
7.312/016/214
14Alonso Coello
Tiền vệ trung tâm
72/244/523
22Richmond Laryea
Hậu vệ phải
6.90/024/283
9Joshua Sargent
Trung phong
6.70/08/130
71Markus Cimermancic
Tiền vệ trung tâm
6.61/031/340
1Luka Gavran
Thủ môn
6.60/027/320
13Benjamin Kuscevic
Trung vệ
6.51/052/560🟨
11Derrick Etienne
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/121
19Kobe Franklin
Hậu vệ phải
6.50/013/162
10Djordje Mihailovic
Tiền vệ tấn công
6.33/219/241🟨
20Daniel Salloi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.611/111/120
3Matheus Pereira (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/013/150🟨

New York City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Tiền vệ tấn công
8.311/149/582🟨
2Nico Cavallo
Hậu vệ trái
7.20/028/304
13Thiago Martins Bueno
Trung vệ
6.80/076/812
9Benie Adama Traore
Tiền đạo cánh trái
6.80/022/231
35Mitja Ilenic
Tiền vệ phải
6.81/146/492
55Keaton Parks
Tiền vệ phòng ngự
6.70/046/510
49Matt Freese
Thủ môn
6.70/023/280
26Agustin Ojeda
Tiền đạo cánh trái
6.610/020/231
6James Sands
Tiền vệ phòng ngự
6.50/081/903
8Andres Perea
Tiền vệ phòng ngự
6.31/040/493🟨
20Luighi
Trung phong
6.12/012/142
32Jonathan Shore (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/013/160🟨
34Raul Bicalho (dự bị)
Trung vệ
6.50/017/181
22Kevin OToole (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/015/171
88Malachi Jones (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Toronto FC Thông tin New York City FC
2006 Thành lập 2013
BMO Field Sân nhà Yankee Stadium
22108 Sức chứa 33444
Robin Fraser HLV Pascal Jansen
Toronto Khu vực New York City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.313.512.470.782.750.940.820.000.96
Live2.313.512.471.40 ↑2.500.30 ↓0.54 ↓0.001.22 ↑
EasybetsSớm2.503.602.700.832.750.970.850.000.95
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.20 ↑2.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.403.502.550.852.750.980.860.000.97
Live15.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.60 ↑2.500.19 ↓0.57 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm2.453.552.550.872.750.990.900.000.98
Live13.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.553.502.600.602.501.200.850.000.85
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.850.000.85
10BETSớm2.503.602.440.893.000.79---
Live11.14 ↑1.08 ↓15.67 ↑6.47 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm2.453.552.550.872.750.990.900.000.98
Live12.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.403.652.570.852.751.020.870.001.01
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.383.272.530.862.751.000.880.001.00
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm2.433.562.470.983.000.880.950.000.93
Live7.65 ↑1.20 ↓9.80 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.453.502.370.572.501.25---
Live11.00 ↑1.09 ↓13.00 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm2.453.502.550.742.751.020.820.000.93
Live32.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.34 ↑2.750.03 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.643.462.540.852.750.960.940.000.87
Live10.70 ↑1.11 ↓15.27 ↑4.24 ↑2.500.17 ↓0.58 ↓0.001.43 ↑
HK Jockey ClubSớm2.443.402.330.762.750.94---
Live2.43 ↓3.45 ↑2.32 ↓0.72 ↓2.751.00 ↑---
BwinSớm2.503.602.500.572.501.25---
Live11.50 ↑1.10 ↓15.00 ↑1.00 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm2.653.822.550.642.501.370.960.000.92
Live29.00 ↑1.03 ↓35.00 ↑6.62 ↑2.500.09 ↓0.44 ↓0.001.97 ↑
SNAISớm2.403.602.50------
Live2.403.602.60 ↑------
Bet 365Sớm2.553.602.450.953.000.850.950.000.85
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.403.402.600.572.501.250.740.000.88
Live17.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.79 ↑0.000.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Toronto FC0Chưa có trận cùng mức
New York City FC0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).