Nam Phi vs Canada 0-1 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 29/06/2026 02:00 · Kết thúc
Nam Phi 0 FT HT 0-0 1
Canada
🟨 0-2 🟥 0-0 ⛳ 1-4
Los Angeles Stadium Clear 21℃~22℃
Đội hình ra sân 4231 - 442
Nam PhiCanada
1CRonwen Williams6Aubrey Modiba14Mbekezile Mbokazi20Khuliso Johnson Mudau21Ime Okon4Teboho Mokoena13Sphephelo Sithole7Oswin Reagan Appollis10Relebohile Mofokeng12Thapelo Maseko17Evidence Makgopa16Maxime Crepeau2Alistair Johnston13Derek Cornelius15Moise Bombito22Richmond Laryea7CStephen Eustaquio11Liam Millar17Tajon Buchanan25Nathan-Dylan Saliba10Jonathan David12Tani Oluwaseyi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Nam PhiCanada
| FT 0-1 | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 1 Stephen Eustaquio | |
| ▲ Iqraam Rayners ▼ Evidence Makgopa | 86' ⇄ | |
| ▲ Tshepang Moremi ▼ Thapelo Maseko | 86' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Alphonso Davies ▼ Tajon Buchanan | |
| 70' ⇄ | ▲ Promise David ▼ Tani Oluwaseyi | |
| 70' ⇄ | ▲ Jacob Shaffelburg ▼ Liam Millar | |
| 67' | Niko Sigur | |
| 59' ⇄ | ▲ Niko Sigur ▼ Nathan-Dylan Saliba | |
| 59' ⇄ | ▲ Luc De Fougerolles ▼ Moise Bombito | |
| 54' | Nathan-Dylan Saliba | |
| ▲ Thalente Mbatha ▼ Relebohile Mofokeng | 46' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
Tường thuật trực tiếp
Nam PhiCanada
🎯 Dứt điểm - Teboho Mokoena (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Stephen Eustaquio (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Derek Cornelius (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Teboho Mokoena (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Tani Oluwaseyi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ime Okon (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Tani Oluwaseyi (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Moise Bombito (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oswin Reagan Appollis (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Tani Oluwaseyi (chân trái) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Luc De Fougerolles (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thalente Mbatha (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - P.Jonathan David (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oswin Reagan Appollis (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Stephen Eustaquio (chân phải) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Nathan-Dylan Saliba
67'
🟨 Thẻ vàng - Niko Sigur
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Stephen Eustaquio 0-1
' ⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
70'
🔁 Thay người: vào Promise David, ra Tani Oluwaseyi
70'
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra Liam Millar
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Iqraam Rayners, ra Evidence Makgopa
🔁 Thay người: vào Tshepang Moremi, ra Thapelo Maseko
75'
🔁 Thay người: vào Alphonso Davies, ra Tajon Buchanan
66'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Niko Sigur, ra Nathan-Dylan Saliba
59'
🔁 Thay người: vào Luc De Fougerolles, ra Moise Bombito
47'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Thalente Mbatha, ra Relebohile Mofokeng
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
44'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Pedro Pinheiro
Thống kê kỹ thuật
14
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
612
Sút bóng
17
Sút cầu môn
85124
Tấn công
2050
Tấn công nguy hiểm
45
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
1610
Đá phạt trực tiếp
58%%42%%
TL kiểm soát bóng
55%%45%%
TL kiểm soát bóng (HT)
554379
Chuyền bóng
84%%79%%
TL chuyền bóng thành công
1016
Phạm lỗi
10
Việt vị
51
Cứu thua
1215
Tắc bóng
1721
Quả ném biên
158
Cắt bóng
25
Tạt bóng thành công
3115
Chuyền dài
0.141.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
04
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 442
Chủ nhà
- 1 Ronwen Williams C
- 4 Teboho Mokoena
- 6 Aubrey Modiba
- 7 Oswin Reagan Appollis
- 10 Relebohile Mofokeng
- 12 Thapelo Maseko
- 13 Sphephelo Sithole
- 14 Mbekezile Mbokazi
- 17 Evidence Makgopa
- 20 Khuliso Johnson Mudau
- 21 Ime Okon
- 2 Thabang Matuludi dự bị
- 3 Khulumani Ndamane dự bị
- 5 Thalente Mbatha dự bị
- 8 Tshepang Moremi dự bị
- 9 Lyle Foster dự bị
- 15 Iqraam Rayners dự bị
- 16 Sipho Chaine dự bị
- 18 Samukelo Kabini dự bị
- 19 Nkosinathi Sibisi dự bị
- 22 Ricardo Goss dự bị
- 23 Jayden Adams dự bị
- 24 Olwethu Makhanya dự bị
- 25 Kamogelo Sebelebele dự bị
- 26 Bradley Cross dự bị
Khách
- 2 Alistair Johnston
- 7 Stephen Eustaquio C
- 10 Jonathan David
- 11 Liam Millar
- 12 Tani Oluwaseyi
- 13 Derek Cornelius
- 15 Moise Bombito
- 16 Maxime Crepeau
- 17 Tajon Buchanan
- 22 Richmond Laryea
- 25 Nathan-Dylan Saliba
- 1 Dayne St. Clair dự bị
- 3 Alfie Jones dự bị
- 4 Luc De Fougerolles dự bị
- 5 Joel Waterman dự bị
- 6 Mathieu Choiniere dự bị
- 9 Cyle Larin dự bị
- 14 Jacob Shaffelburg dự bị
- 18 Owen Goodman dự bị
- 19 Alphonso Davies dự bị
- 20 Ali Ahmed dự bị
- 21 Jonathan Osorio dự bị
- 23 Niko Sigur dự bị
- 24 Promise David dự bị
- 26 Jayden Nelson dự bị
Nam Phi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ronwen Williams Goalkeeper | 8.2 | 0/0 | 77/85 | 0 | |||
| 6 Aubrey Modiba Defender | 7.7 | 0/0 | 28/36 | 4 | |||
| 13 Sphephelo Sithole Midfielder | 7.3 | 0/0 | 47/58 | 10 | |||
| 14 Mbekezile Mbokazi Centre Back | 7.2 | 0/0 | 79/87 | 4 | |||
| 20 Khuliso Johnson Mudau Defender | 7 | 0/0 | 35/40 | 5 | |||
| 21 Ime Okon Centre Back | 6.9 | 1/0 | 80/90 | 2 | |||
| 10 Relebohile Mofokeng Forward | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 4 Teboho Mokoena Defensive Midfield | 6.6 | 2/1 | 44/54 | 3 | |||
| 12 Thapelo Maseko Left Winger | 6.6 | 0/0 | 12/18 | 5 | |||
| 17 Evidence Makgopa Forward | 6.5 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 7 Oswin Reagan Appollis Forward | 6.2 | 2/0 | 20/28 | 2 | |||
| 8 Tshepang Moremi (dự bị) Forward | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 5 Thalente Mbatha (dự bị) Midfielder | 6.4 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 15 Iqraam Rayners (dự bị) Forward | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Canada
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Stephen Eustaquio Central Midfield | 8.8 | 1 | 2/1 | 43/48 | 4 | ||
| 13 Derek Cornelius Centre Back | 7.2 | 1/1 | 45/50 | 0 | |||
| 2 Alistair Johnston Right-Back | 7.2 | 0/0 | 28/36 | 1 | |||
| 12 Tani Oluwaseyi Centre Forward | 7.1 | 3/2 | 10/13 | 1 | |||
| 25 Nathan-Dylan Saliba Central Midfield | 7 | 0/0 | 18/28 | 6 | 🟨 | ||
| 16 Maxime Crepeau Goalkeeper | 6.9 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 22 Richmond Laryea Right-Back | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 4 | |||
| 15 Moise Bombito Centre Back | 6.8 | 1/1 | 24/33 | 2 | |||
| 11 Liam Millar Left Winger | 6.4 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 10 Jonathan David Centre Forward | 6 | 2/1 | 17/23 | 1 | |||
| 17 Tajon Buchanan Right Winger | 6 | 1/1 | 15/20 | 1 | |||
| 4 Luc De Fougerolles (dự bị) Centre Back | 7.4 | 1/0 | 16/16 | 3 | |||
| 19 Alphonso Davies (dự bị) Left-Back | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 24 Promise David (dự bị) Centre Forward | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 2 | |||
| 23 Niko Sigur (dự bị) Defensive Midfield | 6.5 | 0/0 | 11/17 | 0 | 🟨 | ||
| 14 Jacob Shaffelburg (dự bị) Left Winger | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Ismael Kone — Tibia and Fibula Fracture
- Themba Zwane — Red card Suspended
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nam Phi (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Canada (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Nam Phi | Thông tin | Canada |
|---|---|---|
| 1991 | Thành lập | 1912 |
| Loftus Versfeld Stadium | Sân nhà | BC Place Vancouver |
| 50000 | Sức chứa | 0 |
| Hugo Broos | HLV | Jesse Marsch |
| Pretoria | Khu vực | Ottawa |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.