Landry Nany Dimata
Chongqing Tonglianglong·
Bỉ·Tiền đạo
11 Giá trị
€2M
Thời hạn hợp đồng
31-05-2028
Tuổi
29 (01-09-1997)
Chiều cao
185cm
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 19:00 | Henan Football Club | 1-1 | 33' | 6.40 | ||
| 23/08/2026 19:00 | Chongqing Tonglianglong | 0-1 | 46' | 6.50 | ||
| 14/08/2026 19:00 | Qingdao West Coast | 0-0 | 36' | 6.30 | ||
| 09/08/2026 18:35 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 | 90' | 7.20 | ||
| 02/08/2026 19:00 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 | 1 | 90' | 6.90 | |
| 25/07/2026 19:00 | Wuhan Three Towns | 1-0 | 90' | 6.30 | ||
| 18/07/2026 18:00 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 | 90' | 7.60 | ||
| 11/07/2026 19:00 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 | 90' | 7.60 | ||
| 27/06/2026 19:00 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 | 89' | 6.90 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)35
Phút2252
Avg chấm điểm6.03
Bàn thắng (penalty)8
Kiến tạo4
Thẻ (vàng/đỏ)2 / 0
Tấn công
Phút / Bàn281.5
Sút37
Sút trúng đích18
Tỉ lệ sút trúng48.6%
Bị phạm lỗi81
Việt vị20
Hay nhất trận1
Chuyền bóng
Số đường chuyền445
Tỉ lệ chính xác82.5%
Chuyền quan trọng22
Kiến tạo4
Chuyền dài13
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công21
Phòng ngự
Xoạc bóng9
Đánh chặn3
Giải vây19
Chặn sút1
Không chiến thắng47
Mất bóng40
Lỗi52
