Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 29/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 29/08/2026
Henan Football Club 1 Kết thúc HT 1-0 1
Chongqing Tonglianglong
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Henan Football Club | Phút | |
| Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Gustavo (Kiến tạo: Bruno Nazario) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| Gustavo Henrique da Silva Sousa | 34' | |
| Gustavo | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Abdurasul Abudulam ▼ Chao He | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Cavalcante Silva Afonso ▼ Zhixiong Zhang | |
| 57' ⇄ | ▲ Landry Nany Dimata ▼ Du Yuezheng | |
| 57' ⇄ | ▲ Li Zhenquan ▼ Jin Pengxiang | |
| 57' ⇄ | ▲ George Alexandru Cimpanu ▼ Jiale Liu | |
| 58' | ⚽ 3 - 1 Ruan Qilong(Assists:George Alexandru Cimpanu) (Kiến tạo: George Alexandru Cimpanu) | |
| 64' ⇄ | ▲ Liu Mingshi ▼ Chunxin Chen | |
| ▲ Ekber Osman ▼ Yihao Zhong | 77' ⇄ | |
| Lucas Maia | 78' | |
| 81' | Lucas Cavalcante Silva Afonso | |
| 85' ⇄ | ▲ Michael Ngadeu-Ngadjui ▼ Ruan Qilong | |
| ▲ Yixin Liu ▼ Shinar Yeljan | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 17 | 13 |
| Điểm | 2 | 2 | 11 | 7 |
Chủ = Henan Football Club · Khách = Chongqing Tonglianglong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 7 | 9 | 32 | 34 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 21 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 11 | - | - |
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 10 | 8 | 26 | 29 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 14 | 17 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 15 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Henan Football Club 2 (67%)Hòa 1 (33%)Chongqing Tonglianglong 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-2 (0-2) | Henan Football Club | - | - | T |
| 21/05/25 | Chongqing Tonglianglong | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
HBHHTHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Liaoning Tieren | 4-4 (0-2) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (1-1) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Henan Football Club | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.75 | 3 | H |
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
BHBBBTHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (2-2) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Henan Football Club
Chongqing Tonglianglong
33Shi Chenglong2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos10Bruno Nazario9Gustavo Henrique da Silva Sousa31Zitong Wu3Zhang Yingkai6Jin Pengxiang15Chunxin Chen37Suowei Wei38Ruan Qilong16Zhixiong Zhang21Jiale Liu27Wu Yongqiang7CXiang Yuwang19Du Yuezheng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Iago Justen Maidana Martins7
- 4Shinar Yeljan▼ Rời sân 90+1'6.7
- 6Wang Shangyuan C8.2
- 7Yihao Zhong▼ Rời sân 77'6.2
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos6.8
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34'7
- 10Bruno Nazario🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17'7.9
- 21Chao He▼ Rời sân 46'6.9
- 22Huang Ruifeng7
- 23Lucas Maia🟨 Thẻ vàng 78'7
- 33Shi Chenglong6.6
Khách · 532
- 3Zhang Yingkai6.6
- 6Jin Pengxiang▼ Rời sân 57'6.3
- 7Xiang Yuwang C6.5
- 15Chunxin Chen▼ Rời sân 64'6.1
- 16Zhixiong Zhang▼ Rời sân 46'6.6
- 19Du Yuezheng▼ Rời sân 57'6.2
- 21Jiale Liu▼ Rời sân 57'6.6
- 27Wu Yongqiang6.7
- 31Zitong Wu7.2
- 37Suowei Wei7.8
- 38Ruan Qilong⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 85'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
63
Tấn công
12960
Tấn công nguy hiểm
7027
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
516231
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
31
Cứu thua
24
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2915
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.25
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan Football Club (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Chongqing Tonglianglong (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 2 (8%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Henan Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Wang Shangyuan Tiền vệ | 8.2 | 3/1 | 62/69 | 3 | |||
| 10Bruno Nazario Tiền vệ | 7.9 | 1 | 4/2 | 43/48 | 0 | ||
| 9Gustavo Henrique da Silva Sousa Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 6/15 | 1 | 🟨 | |
| 23Lucas Maia Hậu vệ | 7 | 1/1 | 70/75 | 2 | 🟨 | ||
| 2Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ | 7 | 1/0 | 70/78 | 1 | |||
| 22Huang Ruifeng Tiền vệ | 7 | 0/0 | 43/50 | 3 | |||
| 21Chao He Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 21/22 | 4 | |||
| 8Pedro Henryque Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/1 | 31/35 | 2 | |||
| 4Shinar Yeljan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 41/51 | 1 | |||
| 33Shi Chenglong Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 7Yihao Zhong Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 17/29 | 2 | |||
| 13Abdurasul Abudulam (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/20 | 3 | |||
| 39Ekber Osman (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 27Yixin Liu (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Ruan Qilong Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 22/29 | 4 | ||
| 37Suowei Wei Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 16/18 | 3 | |||
| 31Zitong Wu Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 9/19 | 0 | |||
| 27Wu Yongqiang Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 10/12 | 1 | |||
| 3Zhang Yingkai Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 20/29 | 1 | |||
| 16Zhixiong Zhang Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 21Jiale Liu Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 7Xiang Yuwang Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 6Jin Pengxiang Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 19Du Yuezheng Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 15Chunxin Chen Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24Liu Mingshi (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 32Michael Ngadeu-Ngadjui (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9George Alexandru Cimpanu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1 | 2/1 | 6/9 | 1 | ||
| 8Li Zhenquan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11Landry Nany Dimata (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-8-27 | Thành lập | |
| Zhengzhou Hanghai Stadium | Sân nhà | Tonglianglong stadium |
| 29000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Antonio Lopes Ramos | HLV | Liu Jianye |
| Zhengzhou, Henan Province | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.48 | 3.92 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.20 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.30 | 1.09 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 35.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.25 | 0.88 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.65 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.75 | 5.20 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 7.61 ↑ | 1.11 ↓ | 22.57 ↑ | 4.84 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.65 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.47 | 4.63 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 4.26 ↑ | 1.28 ↓ | 9.20 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.61 | 4.79 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 4.22 ↑ | 1.29 ↓ | 11.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.25 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.27 ↓ | 15.00 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.29 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 4.92 ↑ | 1.27 ↓ | 12.26 ↑ | 2.57 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 19.50 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.96 | 5.37 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.40 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 3.04 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Chongqing Tonglianglong | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).