Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 14/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 14/08/2026
Qingdao West Coast 0 Kết thúc HT 0-0 0
Chongqing Tonglianglong
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Qingdao West Coast
Chongqing Tonglianglong
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wang Di
1'
🎯 Dứt điểm - Liang Weipeng (chân phải) — bị cản phá
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Lucas Cavalcante Silva Afonso (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Du Yuezheng (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu Other Body Part (sút) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Du Yuezheng (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Michael Ngadeu-Ngadjui (đánh đầu) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zhang Xiuwei (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Abdul-Aziz Yakubu
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🔁 Thay người: vào Landry Nany Dimata, ra Du Yuezheng
54'
🔁 Thay người: vào Xiang Yuwang, ra Liang Weipeng
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Peng Xinli, ra Zhanpeng Yang
59'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Peng Xinli (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân trái) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Michael Ngadeu-Ngadjui
78'
🔁 Thay người: vào Zhang Yingkai, ra He Xiaoqiang
78'
🔁 Thay người: vào Wu Yongqiang, ra George Alexandru Cimpanu
79'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào He Longhai, ra Wang Gengrui
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Zhang Xiuwei
88'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yingkai (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ailinizhaer Luoheman, ra Dong Yu
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Qingdao West Coast | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Abdul-Aziz Yakubu(Assists:Samir Memisevic) (Kiến tạo: Samir Memisevic) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Abdul-Aziz Yakubu(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 47' | |
| Abdul-Aziz Yakubu(Assists:Samir Memisevic) (Kiến tạo: Samir Memisevic) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Abdul-Aziz Yakubu(Assists:Samir Memisevic) (Kiến tạo: Samir Memisevic) 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 54' ⇄ | ▲ Landry Nany Dimata ▼ Du Yuezheng | |
| 54' ⇄ | ▲ Xiang Yuwang ▼ Liang Weipeng | |
| ▲ Peng Xinli ▼ Zhanpeng Yang | 57' ⇄ | |
| 77' | Michael Ngadeu-Ngadjui | |
| 78' ⇄ | ▲ Zhang Yingkai ▼ He Xiaoqiang | |
| 78' ⇄ | ▲ Wu Yongqiang ▼ George Alexandru Cimpanu | |
| ▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui | 82' ⇄ | |
| ▲ Jingchao Meng ▼ Zhang Xiuwei | 82' ⇄ | |
| ▲ Ailinizhaer Luoheman ▼ Dong Yu | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 13 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 7 |
Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Chongqing Tonglianglong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao West Coast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 11 (37%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 13 | 4 | 29 | 30 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 8 | 0 | 17 | 9 | 23 | 4 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 21 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 10 | 8 | 26 | 29 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 14 | 17 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 15 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Qingdao West Coast 0 (0%)Hòa 1 (50%)Chongqing Tonglianglong 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
HTTBHBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Henan Football Club | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.75 | 3 | H |
| 02/08/26 | Qingdao West Coast | 2-0 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
BBBTHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (2-2) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Qingdao West Coast
Chongqing Tonglianglong
16Hao Li2Bruno Viana Willemen Da Silva5Samir Memisevic19Dong Yu22Wang Gengrui28Zhang ChengDong8Zhang Xiuwei10Nelson Luz11CDavidson30Zhanpeng Yang9Abdul-Aziz Yakubu1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso8CLi Zhenquan9George Alexandru Cimpanu16Zhixiong Zhang18Liang Weipeng19Du Yuezheng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Bruno Viana Willemen Da Silva7.6
- 5Samir Memisevic🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 47'8.2
- 8Zhang Xiuwei▼ Rời sân 82'6.5
- 9Abdul-Aziz Yakubu⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 47'6.2
- 10Nelson Luz6.8
- 11Davidson C6.7
- 16Hao Li7.4
- 19Dong Yu▼ Rời sân 90'6.9
- 22Wang Gengrui▼ Rời sân 82'6.6
- 28Zhang ChengDong6.7
- 30Zhanpeng Yang▼ Rời sân 57'6.4
Khách · 541
- 1Haoyang Yao7
- 4Ruijie Yue7
- 8Li Zhenquan C7.1
- 9George Alexandru Cimpanu▼ Rời sân 78'7.2
- 16Zhixiong Zhang7
- 18Liang Weipeng▼ Rời sân 54'6.3
- 19Du Yuezheng▼ Rời sân 54'6.3
- 24Liu Mingshi6.6
- 26He Xiaoqiang▼ Rời sân 78'7.1
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui🟨 Thẻ vàng 77'7.3
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
33
Tấn công
14189
Tấn công nguy hiểm
4432
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
523403
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
813
Quả ném biên
1822
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.280.79
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao West Coast (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao West Coast (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Chongqing Tonglianglong (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qingdao West Coast
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Samir Memisevic Trung vệ | 8.2 | 2/1 | 62/71 | 2 | |||
| 2Bruno Viana Willemen Da Silva Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 61/71 | 1 | |||
| 16Hao Li Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 19Dong Yu Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 36/48 | 5 | |||
| 10Nelson Luz Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 5/0 | 26/34 | 4 | |||
| 28Zhang ChengDong Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 53/61 | 0 | |||
| 11Davidson Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/1 | 25/37 | 1 | |||
| 22Wang Gengrui Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 36/47 | 3 | |||
| 8Zhang Xiuwei Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 41/46 | 2 | |||
| 30Zhanpeng Yang Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 9Abdul-Aziz Yakubu Trung phong | 6.2 | 4/0 | 16/18 | 0 | |||
| 25Peng Xinli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/1 | 27/30 | 1 | |||
| 20He Longhai (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 21Jingchao Meng (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 |
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 57/77 | 3 | |||
| 32Michael Ngadeu-Ngadjui Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 41/44 | 0 | |||
| 9George Alexandru Cimpanu Tiền vệ | 7.2 | 4/1 | 25/29 | 2 | |||
| 26He Xiaoqiang Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 8Li Zhenquan Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 40/42 | 5 | |||
| 16Zhixiong Zhang Tiền vệ | 7 | 0/0 | 29/36 | 5 | |||
| 1Haoyang Yao Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 4Ruijie Yue Hậu vệ | 7 | 0/0 | 39/48 | 3 | |||
| 24Liu Mingshi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 18Liang Weipeng Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 7/10 | 1 | |||
| 19Du Yuezheng Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 5/9 | 1 | |||
| 7Xiang Yuwang (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 7/8 | 3 | |||
| 3Zhang Yingkai (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 1/1 | 1 | |||
| 27Wu Yongqiang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 11Landry Nany Dimata (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qingdao West Coast | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Qingdao West Coast University Town sport | Sân nhà | Tonglianglong stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zheng Zhi | HLV | Liu Jianye |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.17 | 2.88 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.80 ↓ | 2.73 ↓ | 1.34 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.50 | 0.99 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.27 ↑ | 1.17 ↓ | 11.87 ↑ | 3.63 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.09 | 3.08 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.17 | 3.23 | 1.01 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 16.60 ↑ | 1.03 ↓ | 19.20 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.74 | 2.25 | 0.99 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.19 ↓ | 11.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.19 | 3.23 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 8.88 ↑ | 1.13 ↓ | 14.44 ↑ | 4.23 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.37 | 3.67 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 0.51 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao West Coast | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chongqing Tonglianglong | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).