Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing, 19:00 ngày 23/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 23/08/2026
Chongqing Tonglianglong
0 Kết thúc HT 0-0 1
Dalian Zhixing
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Tonglianglong stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36℃~37℃

Diễn biến trận đấu

Chongqing Tonglianglong Phút Dalian Zhixing
HT 0-0
▲ Du Yuezheng ▼ Landry Nany Dimata46'
▲ Wu Yongqiang ▼ George Alexandru Cimpanu46'
61' ▲ Shan Huang ▼ Luo Jing
63' 0 - 1 Zhuoyi Lu(Assists:Isnik Alimi) (Kiến tạo: Isnik Alimi)
▲ Zhixiong Zhang ▼ Ibrahim Amadou66'
▲ Yu Hei Ng ▼ Ruijie Yue66'
73' ▲ Lu Peng ▼ Liao Jintao
▲ Liang Weipeng ▼ Xiang Yuwang80'
86' ▲ Feng Boxuan ▼ Yang Mingrui
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 22 44
Bại 10 52
Ghi bàn 13 815
Mất bàn 22 1313
Điểm 25 716

Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Dalian Zhixing

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chongqing Tonglianglong (30)Hiệp 1 / Cả trậnDalian Zhixing (30)
4 (13%)Thắng/Thắng4 (13%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng6 (20%)
6 (20%)Hòa/Hòa2 (7%)
5 (17%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
4 (13%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (13%)Bại/Bại8 (27%)

Bảng xếp hạng

Chongqing Tonglianglong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2571082629318
Sân nhà1245316141712
Sân khách133551015148
6 gần612357--

Dalian Zhixing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25114103641374
Sân nhà128132115252
Sân khách1333715261212
6 gần613279--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Chongqing Tonglianglong 2 (33%)Hòa 1 (17%)Dalian Zhixing 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
INT CF21/01/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong---B
CHA D106/10/24Chongqing Tonglianglong3-0 (1-0)Dalian Zhixing5-0+0.52.25T
CHA D126/05/24Dalian Zhixing2-2 (0-0)Chongqing Tonglianglong0-4+0.252H
CHA D222/10/23Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong---B
CHA D209/09/23Chongqing Tonglianglong2-1 (1-0)Dalian Zhixing4-3--T

Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong

HBBBTHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL14/08/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong3-4-0.252.5H
CHA CSL09/08/26Chongqing Tonglianglong2-3 (2-2)Shanghai Port7-4-0.252.5B
CHA CSL02/08/26Shenzhen Xinpengcheng2-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong4-6-0.252.5B
CHA CSL25/07/26Wuhan Three Towns1-0 (1-0)Chongqing Tonglianglong5-4-0.252.5B
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1+0.252.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1-0.253H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1-1.253H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13+0.52T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2+12.5T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8-0.52.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25T
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4-12.75B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2-1.253H
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2+0.52.5H
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1+0.52.5T

Thành tích gần đây — Dalian Zhixing

HBTHBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL19/08/26Shanghai Port1-1 (0-1)Dalian Zhixing10-3-0.753H
CHA CSL15/08/26Yunnan Yukun3-1 (0-1)Dalian Zhixing9-3-0.253.25B
CHA CSL08/08/26Dalian Zhixing1-0 (1-0)Liaoning Tieren6-3+13.25T
CHA CSL31/07/26Henan Football Club1-1 (1-0)Dalian Zhixing3-5-0.53H
CHA CSL26/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Dalian Zhixing3-4-0.253.25B
CFC21/07/26Henan Football Club1-1 (1-1)Dalian Zhixing6-5-0.52.5H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6+0.253T
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2+0.752.75T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9+1.252.5H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9+0.252.5B
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5-0.52.75T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2+0.752.5B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75B
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2-0.753B
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3+0.52.5T
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1+0.52.75B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6-0.252.5T
CHA CSL18/04/26Dalian Zhixing2-1 (0-1)Henan Football Club6-202.75T

Đội hình

Chongqing TonglianglongDalian Zhixing
1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso37Suowei Wei7CXiang Yuwang8Li Zhenquan9George Alexandru Cimpanu10Ibrahim Amadou11Landry Nany Dimata20Liu Weiguo2Mamadou Traoré22Weijie Mao24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10CNicolae Stanciu27Yang Mingrui30Frank Acheampong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
132
91
Tấn công nguy hiểm
69
26
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
538
413
TL chuyền bóng thành công
87%
83%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
0
5
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
13
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.19
0.45
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dalian Zhixing (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chongqing Tonglianglong (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Dalian Zhixing (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
1012
1 Bàn
65
2 Bàn
14
3 Bàn
00
4+ Bàn
1012
B.thắng H1
1522
B.thắng H2
Chongqing TonglianglongDalian Zhixing

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
11
T/H
11
T/B
54
H/T
51
H/H
31
H/B
02
B/T
31
B/H
38
B/B
Chongqing TonglianglongDalian Zhixing

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
35
Thắng 1
75
Hòa
43
Thua 1
35
Thua 2+
Chongqing TonglianglongDalian Zhixing

Chongqing Tonglianglong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
Hậu vệ
7.31/089/941
8Li Zhenquan
Tiền vệ
7.22/049/576
10Ibrahim Amadou
Tiền vệ
6.71/047/531
4Ruijie Yue
Hậu vệ
6.70/039/455
32Michael Ngadeu-Ngadjui
Hậu vệ
6.60/060/690
1Haoyang Yao
Thủ môn
6.60/015/220
11Landry Nany Dimata
Tiền đạo
6.50/07/81
9George Alexandru Cimpanu
Tiền vệ
6.53/025/312
37Suowei Wei
Hậu vệ
6.50/038/422
7Xiang Yuwang
Tiền đạo
6.40/020/231
24Liu Mingshi
Tiền vệ
6.20/038/450
16Zhixiong Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.81/019/201
27Wu Yongqiang (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/81
17Yu Hei Ng (dự bị)
Tiền đạo
6.51/12/51
18Liang Weipeng (dự bị)
Tiền vệ
6.20/07/90
19Du Yuezheng (dự bị)
Tiền đạo
62/16/70

Dalian Zhixing

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Zhuoyi Lu
Hậu vệ
8.311/126/303
22Weijie Mao
Tiền vệ
7.91/042/5512
4Isnik Alimi
Tiền vệ
7.212/058/655
24Bi Jinhao
Tiền đạo
7.10/028/322
2Mamadou Traoré
Hậu vệ
7.11/041/492
10Nicolae Stanciu
Tiền vệ
75/125/350
20Liu Weiguo
Thủ môn
6.90/012/220
27Yang Mingrui
Tiền đạo cánh phải
6.80/024/281
40Liao Jintao
Tiền vệ
6.60/036/393
7Luo Jing
Tiền vệ
6.41/013/170
30Frank Acheampong
Tiền đạo
6.31/016/170
21Lu Peng (dự bị)
Tiền vệ
6.70/012/121
12Feng Boxuan (dự bị)
Hậu vệ
6.60/02/40
23Shan Huang (dự bị)
Tiền vệ trái
6.30/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chongqing Tonglianglong Thông tin Dalian Zhixing
Thành lập
Tonglianglong stadium Sân nhà Dalian Suoyuwan Football Stadium
0 Sức chứa 0
Liu Jianye HLV Guoxu Li
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.132.952.710.892.500.730.930.250.77
Live2.10 ↓2.952.75 ↑1.20 ↑1.500.40 ↓0.68 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm2.403.302.700.942.500.940.810.001.06
Live295.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.60 ↑1.500.01 ↓0.40 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.303.302.800.922.500.851.020.250.72
Live201.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓4.60 ↑1.500.13 ↓0.59 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm2.093.203.050.982.500.820.990.250.81
Live300.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.553.152.700.852.500.850.800.000.90
Live65.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.01 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.503.252.600.822.500.85---
Live100.00 ↑10.31 ↑1.03 ↓5.73 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.153.202.940.982.500.820.990.250.81
Live300.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
CrownSớm2.223.352.710.902.500.800.950.250.75
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.173.022.770.962.500.800.960.250.80
Live225.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓0.51 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.463.202.510.872.500.910.840.000.94
Live17.10 ↑4.23 ↑1.28 ↓6.65 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.203.202.870.912.500.80---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.252.650.852.500.880.810.000.91
Live64.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.42 ↑1.500.32 ↓0.55 ↓0.001.37 ↑
PinnacleSớm2.553.332.680.882.500.910.850.000.95
Live30.84 ↑5.67 ↑1.17 ↓3.99 ↑1.500.18 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm2.203.252.900.882.500.80---
Live126.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓1.00 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm2.603.362.750.902.500.920.860.000.97
Live468.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.39 ↑1.500.10 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm2.453.402.60------
Live2.15 ↓3.403.10 ↑------
Bet 365Sớm2.553.302.500.902.500.900.930.000.88
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.503.102.630.852.500.851.500.500.44
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓0.90 ↓0.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chongqing Tonglianglong0Chưa có trận cùng mức
Dalian Zhixing0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).