Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Dalian Zhixing, 19:00 ngày 23/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 23/08/2026
Chongqing Tonglianglong 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dalian Zhixing
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Tonglianglong stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36℃~37℃
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Tonglianglong | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Du Yuezheng ▼ Landry Nany Dimata | 46' ⇄ | |
| ▲ Wu Yongqiang ▼ George Alexandru Cimpanu | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Shan Huang ▼ Luo Jing | |
| 63' | ⚽ 0 - 1 Zhuoyi Lu(Assists:Isnik Alimi) (Kiến tạo: Isnik Alimi) | |
| ▲ Zhixiong Zhang ▼ Ibrahim Amadou | 66' ⇄ | |
| ▲ Yu Hei Ng ▼ Ruijie Yue | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Lu Peng ▼ Liao Jintao | |
| ▲ Liang Weipeng ▼ Xiang Yuwang | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Feng Boxuan ▼ Yang Mingrui | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 7 | 16 |
Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Tonglianglong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 10 | 8 | 26 | 29 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 14 | 17 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 15 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 4 | 10 | 36 | 41 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 15 | 25 | 2 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 26 | 12 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Chongqing Tonglianglong 2 (33%)Hòa 1 (17%)Dalian Zhixing 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/01/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | - | - | B |
| 06/10/24 | Chongqing Tonglianglong | 3-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/05/24 | Dalian Zhixing | 2-2 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2 | H |
| 22/10/23 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | - | - | B |
| 09/09/23 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (1-0) | Dalian Zhixing | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
HBBBTHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (2-2) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
HBTHBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Chongqing Tonglianglong
Dalian Zhixing
1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso37Suowei Wei7CXiang Yuwang8Li Zhenquan9George Alexandru Cimpanu10Ibrahim Amadou11Landry Nany Dimata20Liu Weiguo2Mamadou Traoré22Weijie Mao24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10CNicolae Stanciu27Yang Mingrui30Frank Acheampong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Haoyang Yao6.6
- 4Ruijie Yue▼ Rời sân 66'6.7
- 7Xiang Yuwang C▼ Rời sân 80'6.4
- 8Li Zhenquan7.2
- 9George Alexandru Cimpanu▼ Rời sân 46'6.5
- 10Ibrahim Amadou▼ Rời sân 66'6.7
- 11Landry Nany Dimata▼ Rời sân 46'6.5
- 24Liu Mingshi6.2
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui6.6
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso7.3
- 37Suowei Wei6.5
Khách · 4231
- 2Mamadou Traoré7.1
- 4Isnik Alimi🎯 Kiến tạo 63'7.2
- 7Luo Jing▼ Rời sân 61'6.4
- 10Nicolae Stanciu C7
- 20Liu Weiguo6.9
- 22Weijie Mao7.9
- 24Bi Jinhao7.1
- 27Yang Mingrui▼ Rời sân 86'6.8
- 30Frank Acheampong6.3
- 38Zhuoyi Lu⚽ Ghi bàn 63'8.3
- 40Liao Jintao▼ Rời sân 73'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
22
Tấn công
13291
Tấn công nguy hiểm
6926
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
538413
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
138
Việt vị
05
Cứu thua
12
Tắc bóng
411
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1317
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.190.45
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dalian Zhixing (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chongqing Tonglianglong (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Dalian Zhixing (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 89/94 | 1 | |||
| 8Li Zhenquan Tiền vệ | 7.2 | 2/0 | 49/57 | 6 | |||
| 10Ibrahim Amadou Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 47/53 | 1 | |||
| 4Ruijie Yue Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 39/45 | 5 | |||
| 32Michael Ngadeu-Ngadjui Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 60/69 | 0 | |||
| 1Haoyang Yao Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 11Landry Nany Dimata Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 9George Alexandru Cimpanu Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 25/31 | 2 | |||
| 37Suowei Wei Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 38/42 | 2 | |||
| 7Xiang Yuwang Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 24Liu Mingshi Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 38/45 | 0 | |||
| 16Zhixiong Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 19/20 | 1 | |||
| 27Wu Yongqiang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 17Yu Hei Ng (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/5 | 1 | |||
| 18Liang Weipeng (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 19Du Yuezheng (dự bị) Tiền đạo | 6 | 2/1 | 6/7 | 0 |
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 26/30 | 3 | ||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 42/55 | 12 | |||
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/0 | 58/65 | 5 | ||
| 24Bi Jinhao Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 2Mamadou Traoré Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 41/49 | 2 | |||
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 7 | 5/1 | 25/35 | 0 | |||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 27Yang Mingrui Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 36/39 | 3 | |||
| 7Luo Jing Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 16/17 | 0 | |||
| 21Lu Peng (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 12Feng Boxuan (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Shan Huang (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chongqing Tonglianglong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tonglianglong stadium | Sân nhà | Dalian Suoyuwan Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Liu Jianye | HLV | Guoxu Li |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 2.95 | 2.71 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.10 ↓ | 2.95 | 2.75 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 295.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.05 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.31 ↑ | 1.03 ↓ | 5.73 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.94 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.71 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.02 | 2.77 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.51 | 0.87 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 17.10 ↑ | 4.23 ↑ | 1.28 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 64.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.33 | 2.68 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 30.84 ↑ | 5.67 ↑ | 1.17 ↓ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.36 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tonglianglong | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dalian Zhixing | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).