Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Port, 18:35 ngày 09/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 09/08/2026
Chongqing Tonglianglong
2 Kết thúc HT 2-2 3
Shanghai Port
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Tonglianglong stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Chongqing TonglianglongShanghai Port
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zhang Chao
6'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
10'
12'
Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Landry Nany Dimata
14'
BÀN THẮNG - Penalty - Xiang Yuwang 1-0
19'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — vào lưới
19'
🟨 Thẻ vàng - Li Zhenquan
21'
🟨 Thẻ vàng - Xiang Yuwang
24'
26'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân trái) — bị cản phá
29'
BÀN THẮNG - Leonardo Nascimento Lopes de Souza 1-1, kiến tạo: Yang Xi
29'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — vào lưới
35'
VAR Decision - Penalty awarded - Prince Obeng Ampem
39'
BÀN THẮNG - Penalty - Wei Zhen 1-2
39'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân phải) — vào lưới
42'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Michael Ngadeu-Ngadjui 2-2, kiến tạo: Zhixiong Zhang
45+11'
Phạt góc
45+11'
🎯 Dứt điểm - Michael Ngadeu-Ngadjui (đánh đầu) — vào lưới
45+11'
Hết hiệp 1 (2-2)
47'
Phạt góc
51'
BÀN THẮNG - Leonardo Nascimento Lopes de Souza 2-3, kiến tạo: Yue Xin
51'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Li Zhenquan (chân trái) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Ruijie Yue
58'
🔁 Thay người: vào Zhang Yingkai, ra He Xiaoqiang
58'
🔁 Thay người: vào Liang Weipeng, ra Xiang Yuwang
58'
🎯 Dứt điểm - Li Zhenquan (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Michael Ngadeu-Ngadjui (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
61'
🔁 Thay người: vào Jiang Guangtai, ra Li Xinxiang
61'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Du Yuezheng (chân trái) — bị cản phá
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Wu Lei, ra Prince Obeng Ampem
71'
🔁 Thay người: vào Li Shuai, ra Yue Xin
74'
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Yu Hei Ng, ra George Alexandru Cimpanu
80'
83'
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Yang Xi
83'
🔁 Thay người: vào Lu Yongtao, ra Fu Huan
83'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Wu Yongqiang, ra Zhixiong Zhang
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Lucas Cavalcante Silva Afonso (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Michael Ngadeu-Ngadjui (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Wu Yongqiang
90'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yu Hei Ng (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Wu Yongqiang (chân phải) Post
90+4'
Phạt góc
90+6'
Phạt góc
90+11'
🎯 Dứt điểm - Liang Weipeng (đánh đầu) — bị cản phá
90+11'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Chongqing Tonglianglong Phút Shanghai Port
Landry Nany Dimata(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR14'
Xiang Yuwang 1 - 0 19'
Li Zhenquan 21'
Xiang Yuwang 24'
29' 1 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Assists:Yang Xi) (Kiến tạo: Yang Xi)
Michael Ngadeu-Ngadjui(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR35'
35'📺 (Reason:Penalty awarded) VAR
Michael Ngadeu-Ngadjui(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR35'
39' 1 - 2 Wei Zhen
Michael Ngadeu-Ngadjui(Assists:Zhixiong Zhang) (Kiến tạo: Zhixiong Zhang) 2 - 2 45+11'
HT 2-2
51' 2 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Assists:Yue Xin) (Kiến tạo: Yue Xin)
▲ Du Yuezheng ▼ Ruijie Yue58'
▲ Zhang Yingkai ▼ He Xiaoqiang58'
▲ Liang Weipeng ▼ Xiang Yuwang58'
61' ▲ Jiang Guangtai ▼ Li Xinxiang
71' ▲ Wu Lei ▼ Prince Obeng Ampem
71' ▲ Li Shuai ▼ Yue Xin
▲ Yu Hei Ng ▼ George Alexandru Cimpanu80'
83' ▲ Wang Shenchao ▼ Yang Xi
83' ▲ Lu Yongtao ▼ Fu Huan
▲ Wu Yongqiang ▼ Zhixiong Zhang85'
3 - 3 86'
Wu Yongqiang 90'
▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso90+10'
▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso90+10'
▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso90+10'
▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso90+10'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 21 43
Bại 10 52
Ghi bàn 14 816
Mất bàn 22 1312
Điểm 27 718

Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Shanghai Port

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chongqing Tonglianglong (30)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai Port (38)
4 (13%)Thắng/Thắng4 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa4 (11%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng6 (16%)
6 (20%)Hòa/Hòa6 (16%)
5 (17%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (13%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (13%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

Chongqing Tonglianglong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2571082629318
Sân nhà1245316141712
Sân khách133551015148
6 gần612358--

Shanghai Port

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2510784033327
Sân nhà1254321131910
Sân khách135351920184
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Chongqing Tonglianglong 1 (100%)Hòa 0 (0%)Shanghai Port 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T

Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong

BBTHHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL02/08/26Shenzhen Xinpengcheng2-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong4-6-0.252.5B
CHA CSL25/07/26Wuhan Three Towns1-0 (1-0)Chongqing Tonglianglong5-4-0.252.5B
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1+0.252.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1-0.253H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1-1.253H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13+0.52T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2+12.5T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8-0.52.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25T
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4-12.75B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2-1.253H
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2+0.52.5H
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1+0.52.5T
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6+0.52.75T
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1-13T

Thành tích gần đây — Shanghai Port

BTHHBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/08/26Shanghai Port0-1 (0-1)Shandong Taishan8-3+0.53.25B
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9+0.253.25T
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2+13H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7+0.252.75B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3-0.252.5T
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6+1.753T
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75B
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3+0.752.75H
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2-1.253.25T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2+0.53H
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0-0.753H
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4+0.752.75H
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5+0.52.75B
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3+0.752.75T
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4+0.752.75B
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1-0.53.25H
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4-0.253.25B
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6+13.25T
CHA CSL20/03/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Shanghai Port6-6+0.253B

Đội hình

Chongqing TonglianglongShanghai Port
1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso7CXiang Yuwang8Li Zhenquan9George Alexandru Cimpanu16Zhixiong Zhang11Landry Nany Dimata1CYan Junling13Wei Zhen22Yang Xi28Yue Xin40Umidjan Yusup10Mateus da Silva Vital Assumpcao23Fu Huan17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
109
85
Tấn công nguy hiểm
77
44
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
379
466
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
9
15
Quả ném biên
21
13
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
10
5
Chuyền dài
33
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.09
1.99
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chongqing Tonglianglong (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Shanghai Port (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
108
1 Bàn
57
2 Bàn
10
3 Bàn
02
4+ Bàn
812
B.thắng H1
1518
B.thắng H2
Chongqing TonglianglongShanghai Port

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
13
T/H
10
T/B
53
H/T
43
H/H
24
H/B
00
B/T
30
B/H
34
B/B
Chongqing TonglianglongShanghai Port

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
54
Thắng 1
67
Hòa
36
Thua 1
31
Thua 2+
Chongqing TonglianglongShanghai Port

Chongqing Tonglianglong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Zhixiong Zhang
Tiền vệ
7.510/028/352
11Landry Nany Dimata
Tiền đạo
7.21/019/231
32Michael Ngadeu-Ngadjui
Hậu vệ
713/140/421
8Li Zhenquan
Tiền vệ
72/035/422🟨
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
Hậu vệ
6.71/055/662
9George Alexandru Cimpanu
Tiền vệ
6.61/019/260
1Haoyang Yao
Thủ môn
6.30/015/210
7Xiang Yuwang
Tiền đạo
6.211/116/172🟨
24Liu Mingshi
Tiền vệ
6.10/031/352
4Ruijie Yue
Hậu vệ
6.10/016/204
26He Xiaoqiang
Hậu vệ
5.80/016/171
3Zhang Yingkai (dự bị)
Hậu vệ
7.10/010/120
27Wu Yongqiang (dự bị)
Tiền vệ
6.71/02/20🟨
18Liang Weipeng (dự bị)
Tiền vệ
6.51/16/111
17Yu Hei Ng (dự bị)
Tiền đạo
6.51/03/31
19Du Yuezheng (dự bị)
Tiền đạo
6.31/14/51

Shanghai Port

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Tiền đạo
9.224/321/252
13Wei Zhen
Hậu vệ
7.611/151/574
22Yang Xi
Hậu vệ
7.310/029/3511
10Mateus da Silva Vital Assumpcao
Tiền vệ
6.70/066/742
23Fu Huan
Hậu vệ
6.60/048/533
1Yan Junling
Thủ môn
6.60/017/240
49Li Xinxiang
Tiền đạo
6.60/06/92
17Prince Obeng Ampem
Tiền đạo
6.42/118/220
40Umidjan Yusup
Hậu vệ
6.30/061/663
28Yue Xin
Hậu vệ
6.210/030/361
21Oscar Melendo
Tiền vệ
6.20/034/391
32Li Shuai (dự bị)
Hậu vệ
6.80/05/61
3Jiang Guangtai (dự bị)
Hậu vệ
6.70/06/70
4Wang Shenchao (dự bị)
Hậu vệ
6.60/02/60
7Wu Lei (dự bị)
Tiền đạo
6.51/02/20
38Lu Yongtao (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chongqing Tonglianglong Thông tin Shanghai Port
Thành lập 2005-12-25
Tonglianglong stadium Sân nhà Shanghai Pudong Football Stadium
0 Sức chứa 80000
Liu Jianye HLV Kevin Muscat
Khu vực Shanghai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.783.231.970.762.500.860.90-0.250.80
Live2.72 ↓3.232.00 ↑1.30 ↑5.500.30 ↓0.70 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm3.203.402.121.112.750.760.99-0.250.89
Live48.00 ↑5.40 ↑1.13 ↓2.50 ↑5.500.17 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm3.133.402.050.952.750.830.94-0.250.79
Live151.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.70 ↑5.500.26 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm3.153.301.980.822.500.960.98-0.250.82
Live247.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓9.09 ↑5.500.02 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm3.203.252.150.802.500.900.65-0.501.10
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.02 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.153.352.100.762.500.91---
Live100.00 ↑8.03 ↑1.06 ↓4.13 ↑5.500.14 ↓---
12betSớm3.153.301.980.822.500.960.98-0.250.82
Live247.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓8.33 ↑5.500.03 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm2.843.302.020.802.500.900.90-0.250.80
Live31.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑5.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.003.132.000.812.500.950.95-0.250.81
Live44.00 ↑5.50 ↑1.09 ↓6.25 ↑5.500.04 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm3.023.302.070.812.500.970.95-0.250.83
Live49.00 ↑7.15 ↑1.09 ↓3.44 ↑5.500.15 ↓0.05 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm3.003.402.050.752.501.00---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.653.152.550.822.500.900.920.000.81
Live56.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓2.30 ↑5.500.33 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
PinnacleSớm2.703.302.550.982.750.810.960.000.85
Live6.11 ↑1.36 ↓5.79 ↑3.77 ↑5.500.19 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm3.103.502.050.732.500.98---
Live81.00 ↑9.75 ↑1.05 ↓0.93 ↑5.500.68 ↓---
1xBetSớm3.363.562.140.842.500.991.430.000.57
Live468.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.52 ↑5.500.21 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
SNAISớm3.203.502.05------
Live3.25 ↑3.60 ↑2.05------
Bet 365Sớm2.903.402.250.982.750.830.83-0.250.98
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑5.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm3.253.302.100.802.500.910.94-0.250.81
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑5.500.01 ↓0.85 ↓-0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chongqing Tonglianglong-1/4003
Shanghai Port+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).